Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200237955-03
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Giang
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200237891
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách huyện hỗ trợ và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 09:48:00 đến ngày 2020-03-02 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,995,923,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 120 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 1,801 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả KT theo chương V 33,119 m3
4 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả KT theo chương V 8,64 m2
5 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công Mô tả KT theo chương V 6 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả KT theo chương V 0,658 m3
7 Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công Mô tả KT theo chương V 26,52 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Mô tả KT theo chương V 9,455 m3
9 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m Mô tả KT theo chương V 0,698 100m3
B PHẦN XÂY MỚI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 14,04 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 6,766 m3
3 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 1,264 100m3
4 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,609 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 14,136 m3
6 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 49,661 m3
7 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 17,22 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 19,908 m3
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,718 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,046 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,926 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,57 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 29,328 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,774 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,213 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,767 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Mô tả KT theo chương V 8,69 m3
18 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 4,922 m3
19 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 134,35 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả KT theo chương V 46,622 m2
21 Láng granitô tam cấp Mô tả KT theo chương V 35,87 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 10,752 m2
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,348 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,125 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,235 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,87 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,125 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,235 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,87 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,298 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,298 m3
32 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,254 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,212 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,155 tấn
35 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,692 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 2,372 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,317 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 1,551 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,532 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,448 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 1,973 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Mô tả KT theo chương V 23,414 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 4,497 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 3,767 tấn
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 48,998 m3
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,667 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,132 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,137 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,326 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 37,547 m3
51 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,868 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,088 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 34,61 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 5,802 m3
55 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 5,305 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 12,748 m3
57 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 88,254 m2
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 323,958 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 609,533 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 82,728 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 237,22 m2
62 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 449,7 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 92,06 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 92,936 m
65 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0,806 m3
66 Láng granitô cầu thang Mô tả KT theo chương V 25,824 m2
67 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm Mô tả KT theo chương V 80,19 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả KT theo chương V 6,178 m2
69 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả KT theo chương V 4,13 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Mô tả KT theo chương V 348,796 m2
71 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,616 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,616 tấn
73 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 143,52 m2
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 2,763 100m2
75 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 685,11 cái
76 Sản xuất, lắp dựng lan can thép hộp 20x20 Mô tả KT theo chương V 5,381 m2
77 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 5,381 m2
78 Tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm II Mô tả KT theo chương V 22,42 m
79 Thép phi 18 làm bậc thang lên mái Mô tả KT theo chương V 4,8 m
80 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 ly Mô tả KT theo chương V 13,49 m2
81 Sản xuất cửa đi khung nhôm Việt Pháp ô kính nhỏ, kính an toàn dày 6,38 ly Mô tả KT theo chương V 28,35 m2
82 Sản xuất cửa sổ khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 ly Mô tả KT theo chương V 42,12 m2
83 Sản xuất cửa sổ lật, thanh nhôm Việt Pháp, kính dày an toàn dày 6,38 ly Mô tả KT theo chương V 0,72 m2
84 Sản xuất, lắp dựng vách kính thanh nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 ly Mô tả KT theo chương V 6,498 m2
85 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả KT theo chương V 91,178 m2
86 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 91,178 m2
87 Sản xuất hoa sắt bảo vệ cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 Mô tả KT theo chương V 42,12 m2
88 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 42,12 m2
89 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 42,12 m2
90 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 304,285 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.402,678 m2
92 Máy hút khử mùi nhà bếp Mô tả KT theo chương V 1 cái
C PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 7 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 20 bộ
3 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần cánh nhôm Mô tả KT theo chương V 8 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 20 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 7 cái
6 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 13 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả KT theo chương V 11 cái
8 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm Mô tả KT theo chương V 6 hộp
9 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả KT theo chương V 4 cái
11 Lắp đặt đồng hồ Rơ le Mô tả KT theo chương V 1 cái
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 50 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 70 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 300 m
15 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm Mô tả KT theo chương V 5 hộp
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Mô tả KT theo chương V 370 m
17 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 3 cái
18 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 3 cái
19 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Mô tả KT theo chương V 80 m
20 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 8 cọc
21 Bật sắt chẻ đuôi cá D10 Mô tả KT theo chương V 10 cái
22 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 11,527 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,39 m3
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 0,04 100m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 0,355 100m
27 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
28 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=21mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
31 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
32 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=21mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
33 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 10 bộ
34 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 2 bộ
35 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
36 Máy bơm nước Hàn Quốc Mô tả KT theo chương V 1 cái
D PHẦN THOÁT NƯỚC, CẤP NƯỚC, PHÒNG CHÁY, BỂ PHỐT
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 0,07 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,25 100m
3 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
6 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
7 Chóp thông hơi Mô tả KT theo chương V 1 cái
8 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
9 Hộp đựng bình chữa cháy khung sắt, vách tôn mặt kính Mô tả KT theo chương V 2 hộp
10 Bình bọt chữa cháy MFZ4 Trung quốc Mô tả KT theo chương V 6 bình
11 Bảng nội qui tiêu lệnh Mô tả KT theo chương V 2 bảng
12 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 21,985 m3
13 Bê tông lót, đá 4x6, mác 50 Mô tả KT theo chương V 0,948 m3
14 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,014 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,066 tấn
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,21 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 4,849 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,041 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả KT theo chương V 0,044 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,717 m3
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả KT theo chương V 5 cái
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả KT theo chương V 21,024 m2
23 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 82,051 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 21,85 m2
25 Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại Mô tả KT theo chương V 191,38 10m2
26 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Mô tả KT theo chương V 3,274 100m2
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 4,061 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->