Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200246996-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Đạ Huoai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200133302
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-26 08:18:00 đến ngày 2020-03-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 217,102,120 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH- PHẦN MÓNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đường kính gốc cây <=30 cm Mục III, chương V, phần 2 3 cây
2 Đào gốc cây đường kính gốc cây <=30 cm Mục III, chương V, phần 2 3 gốc cây
3 Tháo dở nhà xe hiện trạng Mục III, chương V, phần 2 1 công
4 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2 0,05 m2
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1 m sâu <=1 m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,1 m3
6 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,19 m3
B NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH-PHẦN THÂN
1 Sản xuất cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2 0,2 tấn
2 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mục III, chương V, phần 2 10,55 m2
3 Lắp dựng cột thép Mục III, chương V, phần 2 0,2 tấn
4 Bu lon loại 100mm Mục III, chương V, phần 2 48 cái
5 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Mục III, chương V, phần 2 65,34 m2
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền, sân bê tông Mục III, chương V, phần 2 0,02 100 m2
7 Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 7,71 m3
8 Lát gạch sân, nền bằng gạch Terazzo 40x40x3cm vữa XM Mác 100 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 65,34 m2
C NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH-PHẦN MÁI
1 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ <= 9 m Mục III, chương V, phần 2 0,22 tấn
2 Sản xuất cấu kiện sắt thép, xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2 0,5 tấn
3 Sản xuất cấu kiện sắt thép, giằng mái Mục III, chương V, phần 2 0,22 tấn
4 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 84,92 m2
5 Lắp dựng giằng thép bu lông Mục III, chương V, phần 2 0,22 tấn
6 Lắp dựng cấu kiện thép, vì kèo thép khẩu độ <= 18m Mục III, chương V, phần 2 0,22 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2 0,5 tấn
8 Lợp mái, bằng tôn sóng mạ màu dày 0,4mm Mục III, chương V, phần 2 1,6 100 m2
9 Máng thoát nước mái bằng tôn Mục III, chương V, phần 2 20,4 m
10 Lắp đặt ống nhựa thoát nước đường kính ống 90mm Mục III, chương V, phần 2 0,24 100 m
11 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2 42 cái
D SƠN SỮA HÀNG RÀO TƯỜNG XÂY
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 256,14 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 72,31 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ chông sắt (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 19,98 m2
4 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 294,3 m2
5 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 19,98 m2
E SƠN SỬA CỔNG, HÀNG RÀO SONG SẮT
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 80,76 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 32,36 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 98,69 m2
4 Bả bằng matít vào tường (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 80,76 m2
5 Bả bằng matít vào dầm, trần (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 32,36 m2
6 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 113,12 m2
7 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 98,69 m2
F HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Phá dỡ nền bê tông bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 1,68 m3
2 Vận chuyển phế thải các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 1,68 m3
3 Vận chuyển phế thải các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 1,68 m3
4 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 15,36 m3
5 Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 15,36 m3
6 Lắp đặt kim thu sét chủ động Rbv=72m Mục III, chương V, phần 2 1 cái
7 Lắp đặt dây dẫn sét đồng bọc 70mm2 Mục III, chương V, phần 2 16 m
8 Kẹp + cọc tiếp địa sắt mạ kẽm D16-2.4m Mục III, chương V, phần 2 8 Bộ
9 Lắp đặt dây tiếp địa đồng trần 70mm2 Mục III, chương V, phần 2 32 m
10 Lắp đặt Trụ sắt mạ kẽm D60 Mục III, chương V, phần 2 0,04 100 m
11 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 34mm Mục III, chương V, phần 2 16 m
12 Đai kẹp cáp vào cột bằng INOX Mục III, chương V, phần 2 3 cái
13 Cáp thép Mục III, chương V, phần 2 32 md
14 Tăng đơ cáp Mục III, chương V, phần 2 2 cái
15 Đế lắp cột thép Mục III, chương V, phần 2 1 cái
16 Kẹp ống nhựa vào tường mái ngói Mục III, chương V, phần 2 30 cái
17 Công tháo dỡ mái để cố định Trụ sắt Mục III, chương V, phần 2 1 công
18 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Mục III, chương V, phần 2 1 hộp
19 Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 1,68 m3
20 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 16,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->