Gói thầu: Thi công xây dựng Trường Tiểu học Quảng Lâm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200255247-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng Trường Tiểu học Quảng Lâm
Số hiệu KHLCNT 20200230564
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương tỉnh bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-26 16:42:00 đến ngày 2020-03-10 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,073,731,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ 3 TẦNG (NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN + BẾP ĂN)
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,267 100m3
2 BT lót móng mác 100, đá 4x6 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 11,424 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 44,77 m3
4 Cốt thép móng đk <= 10mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,049 tấn
5 Cốt thép móng đk <= 18mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,17 tấn
6 Cốt thép móng đk > 18mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,681 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,377 100m2
8 Cốt thép giằng móng đk <= 10mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,097 tấn
9 Cốt thép giằng móng đk <= 18mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,674 tấn
10 Cốp pha giằng móng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,326 100m2
11 BT móng giằng móng M200 đá 1x2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 3,588 m3
12 Cát lót móng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,468 m3
13 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 84,457 m3
14 Đào móng bó nền, đất C3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,538 m3
15 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,945 m3
16 Xây móng gạch không nung vữa XM50# Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 7,603 m3
17 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 16,86 m2
18 Lấp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,634 100m3
19 Đắp nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,846 100m3
20 Bê tông lót nền M100, PC30, đá 4x6 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 20,316 m3
21 Bê tông lót hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4,208 m3
22 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ, vàng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 17,776 m2
23 Ốp bồn hoa đá granit tự nhiên màu tím Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,059 m2
24 Trát tường chân móng, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 20,358 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 20,358 m2
26 Cốt thép cột khung Đk <= 10mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,537 tấn
27 Cốt thép cột khung Đk <= 18mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,575 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,086 tấn
29 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,341 tấn
30 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 5,396 tấn
31 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,082 tấn
32 Cốp pha gỗ cột khung Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,099 100m2
33 Cốp pha gỗ dầm khung,dầm giằng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,698 100m2
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 17,604 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 33,74 m3
36 Cốp pha gỗ sàn mái Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6,39 100m2
37 Cốt thép sàn đk <=10mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 8,575 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 76,7 m3
39 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 152,294 m3
40 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 17,387 m3
41 Cốp pha gỗ lanh tô Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,485 100m2
42 Ván khuôn gỗ lam ngang Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,151 100m2
43 Cốt thép lanh tô đk <=10mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,156 tấn
44 Cốt thép lanh tô đk <=18mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,444 tấn
45 BT mác 200, đá 1x2 lanh tô Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4,06 m3
46 Xây ốp trụ gạch không nung VXM50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,438 m3
47 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,869 tấn
48 Sản xuất hoa sắt thép hộp Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,1 tấn
49 Sơn hoa sắt 3 nước Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 68,48 m2
50 Lắp dựng hoa sắt VXM75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 117,891 m2
51 Xây thu hồi gạch chỉ chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 7,513 m3
52 Sản xuất xà gồ thép Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,053 tấn
53 Sơn xà gồ 3 nước Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 89,988 m2
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,053 tấn
55 Thép neo xà gồ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,022 tấn
56 Lợp tôn múi tráng kẽm dày 0,4 ly Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,529 100m2
57 Tôn úp máng xối (khổ 400) Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 41 m
58 Cầu chắn rác Inốc Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
59 Ống thép qua sàn D90 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
60 Thép bản Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 7,54 kg
61 Phễu thu nước Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
62 Lắp đặt chếch 135 D90 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
63 LĐ ống nhựa D90 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,98 100m
64 Đai giữ ống D90 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
65 Lắp cút nhựa 90o D90 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
66 Ống tràn PPR -D32 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m
67 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
68 Đế sứ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
69 Kéo rải dây dẫn trên tường d=10mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 95 m
70 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=16mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 85 m
71 Bật thép D10 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 7,54 kg
72 Bu lông M12 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
73 Gia công và đóng cọc tiếp đất đã có sẵn Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 16 cọc
74 Đào đất chôn dây Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 20,4 m3
75 Lấp đất bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,204 100m3
76 Cốt thép tấm đan Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,004 tấn
77 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,087 m3
78 Ván khuôn tấm đan Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,003 100m2
79 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
80 Láng nắp đan, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,443 m2
81 Lắp dựng cốt thép thanh lên mái ĐK <=18mm, Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,011 tấn
82 Cốp pha gỗ cầu thang thường Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,571 100m2
83 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,691 tấn
84 Lắp dựng cốt thép dầm cầu thang ĐK <=18mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,293 tấn
85 BT cầu thang M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 7,001 m3
86 Xây bậc thang gạch không nung VXM mác 50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,921 m3
87 Lát đá bậc cầu thang màu đỏ, vàng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 59,197 m2
88 Trát cầu thang VXM50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 49,984 m2
89 Sơn cầu thang sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 49,984 m2
90 Trát trụ VXM50 dày1,5cm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 45,958 m2
91 Trát tường ngoài dày 1,5cm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 431,633 m2
92 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 30,021 m2
93 Trát chỉ lõm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 335,04 m
94 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1.177,24 m2
95 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 160x500mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 34,161 m2
96 Ốp tường kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 397,261 m2
97 Trát má cửa, má trụ dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 97,03 m2
98 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 119,754 m2
99 Trát lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 16,702 m2
100 Trát sê nô, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 130,564 m2
101 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 639 m2
102 Láng sênô, máng nước dày 1.5cm, vữa M75 ( lần 1) Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 114,378 m2
103 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1.5cm, vữa M75 ( lần 2) Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 114,378 m2
104 Sơn sê nô, sơn chống thấm đa năng trộn xi măng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 114,378 m2
105 Xi măng trắng ( 1kg sơn+ 1 kg XM) Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 71,029 kg
106 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 67,31 m
107 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 622,2 m2
108 Sơn tường trong nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1.185,918 m2
109 Sơn trần nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 692,656 m2
110 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 539,343 m2
111 Ốp cổ bậc kích thước gạch 150x500mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,556 m2
112 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 60,593 m2
113 Làm trần nhôm Austrong khung xương 600x600 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 66,094 m2
114 SX cửa đi 1 cánh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương kính dày 5ly Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 21,396 m2
115 Bộ phụ kiện cho cửa đi 1 cánh Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
116 SX vách kính khuôn nhôm Việt Pháp hoặc tương đương kính dày 5ly Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 14,52 m2
117 SX cửa sổ cánh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương kính dày 5ly Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6,84 m2
118 Bộ phụ kiện cửa sổ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
119 Sản xuất khuôn cửa thép hộp 40x80x1.5 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,898 tấn
120 SX cửa kính thép sơn tĩnh điện Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 103,664 m2
121 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 169,955 m2
122 Lắp dựng vách kính khung nhôm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 14,52 m2
123 SXLD lan can Inox 304 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 97,26 kg
124 Sản xuất lan can thép hộp Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,218 tấn
125 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 29,562 m2
126 Lắp dựng lan can sắt Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 41,86 m2
127 Cáp CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 100 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 12 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 65 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 86 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 272 m
132 Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 289 m
133 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 486 m
134 ống nhựa đặt chìm D27 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 77 m
135 ống nhựa đặt chìm D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 875 m
136 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt aptomat loại 2 pha,50A Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
138 Lắp đặt aptomat loại 2 pha,32A Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
139 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 20A Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
140 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
141 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
142 Lắp đặt đèn gắn tường 14w Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
143 Đèn led ốp trần 18w D225 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 23 bộ
144 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
145 Lắp đặt quạt trần Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
146 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
147 Lắp đặt mặt 1 công tắc Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
148 Lắp đặt mặt 2 công tắc Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
149 Lắp đặt mặt 3 công tắc Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
150 Lắp đặt mặt 4 công tắc Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
151 Lắp đặt mặt 5 công tắc Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
152 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
153 Hạt đèn báo Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 10 hạt
154 Hạt công tắc Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 71 hạt
155 Hạt công tắc 3 cực Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4 hạt
156 Lắp đặt hộp đựng At Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 19 hộp
157 Lắp đặt hộp điện 400x600x250 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
158 Lắp đặt hộp nối, KT 60x60mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
159 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc
160 Dây đồng trần M10 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 19 m
161 Đế âm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 117 cái
162 Lắp đặt công tơ điện 1 pha Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
163 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6,115 m3
164 Bê tông toa khói M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,475 m3
165 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,025 tấn
166 Lắp dựng cốt thép toa khói ĐK <=18mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,015 tấn
167 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,039 100m2
168 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,459 m2
169 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,459 m2
170 Ốp tường gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 17,994 m2
171 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 ( Đá granít màu đen ánh kim) Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 21,273 m2
172 Cốt thép tấm đan bệ bếp Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,099 tấn
173 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,445 m3
174 Ván khuôn tấm đan Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,201 100m2
175 Toa thu khói Inox 304 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 43,28 kg
176 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
177 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
178 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
179 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,95 100m
180 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 (nước nóng) Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
181 Lắp đặt khớp nối ren ngoài D50x40 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
182 Lắp đặt Zắc co PPR D50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
183 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
184 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
185 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
186 Lắp đặt chếch PPR D50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
187 Lắp đặt cút 90o PPR D50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
188 Lắp đặt cút PPR 90o- D40 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
189 Lắp đặt cút PPR 90o- D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 85 cái
190 Lắp đặt cút ren trong PPR D25x15 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
191 Lắp đặt cút ren ngoài PPR D25x15 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 65 cái
192 Lắp đặt tê ren ngoài PPR- D25x15 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
193 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPR D25x15 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
194 Lắp đặt tê PPR- D50x50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
195 Lắp đặt tê PPR- D40x25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
196 Lắp đặt tê PPR D32x25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
197 Lắp đặt tê PPR- D25x25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
198 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
199 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
200 Lắp măng xông PPR- D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
201 Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,1 100m
202 Lắp đặt ống nhựa D75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,45 100m
203 Lắp đặt ống nhựa TP D48 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
204 Lắp đặt ống nhựa D34 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,42 100m
205 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
206 Nối ren ngoài PVC D27 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
207 Van cầu PVC D27 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
208 Lắp đặt cút nhựa PVC 90o-D110 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
209 Lắp đặt cút nhựa PVC 45o-D110 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
210 Lắp đặt cút nhựa PVC 90-D75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
211 Lắp đặt cút nhựa PVC 90-D48 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
212 Lắp đặt cút nhựa PVC 90-D34 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
213 Lắp đặt cút nhựa PVC 90-D27 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
214 Lắp đặt côn thu D110x75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
215 Lắp đặt côn thu D110x34 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
216 Lắp đặt côn thu D75x48 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
217 Lắp đặt tê 90o PVC D110x110 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
218 Lắp đặt tê 90o PVC D110x75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
219 Lắp đặt tê nhựa 90o-D75x48 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
220 Lắp đặt tê nhựa 90o-D75x34 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
221 Lắp đặt chậu rửa INAX L-284V hoặc tương đương Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
222 Lắp đặt vòi chậu INAX LFV 21S hoặc tương đương Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
223 Xi phông Inox Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
224 Dây cấp Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
225 Lắp đặt gương KF-4560VA hoặc tương đương Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
226 Lắp đặt 1 vòi tắm Inax BFV 1203S -4C hoặc tương đương Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
227 Lắp đặt chậu xí bệt INAX C-108VAN hoặc tương đương Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
228 Lắp đặt vòi rửa gắn tường Inox D15 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
229 Vòi xịt vệ sinh INAX CFV-102A hoặc tương đương Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
230 Vòi chậu bếp INAX SFV-29 hoặc tương đương Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
231 Lắp đặt chậu rửa Inox đôi Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
232 Lắp đặt chậu rửa Inox đơn Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
233 Lắp đặt phễu thoát sàn Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
234 Lắp đặt thoát sàn D110 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
235 Bộ phụ kiện 6 món Inax H-AC480V6 hoặc tương đương Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
236 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
237 Lắp nút bịt nhựa PPR D20 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
238 Lắp đặt khóa PPR D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
239 Đào đất bể, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,188 100m3
240 BT lót bể M200 đá 1x2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,652 m3
241 Xây bể tự hoại gạch không nung VXM75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 5,744 m3
242 Trát bể dày 2.0cm VXM75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 33,6 m2
243 Láng bể, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 5,447 m2
244 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 39,047 m2
245 Cốt thép tấm đan fi <=10 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,023 tấn
246 Cốt thép tấm đan fi >10 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,05 tấn
247 BT tấm đanM200 đá 1x2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,699 m3
248 Ván khuôn gỗ nắp đan Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,037 100m2
249 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
250 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
251 Lấp đất bể bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,047 100m3
C HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ ( KÈ ĐÁ, SÂN TRƯỜNG ,CẤP THOÁT NƯỚC)
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,158 100m3
2 Cát lót móng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,214 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 14,566 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 20,635 m3
5 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 34,391 m2
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,053 100m3
7 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thân kè Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m
8 Đá dăm chèn ống Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,378 m3
9 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,11 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,11 100m3
11 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,442 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,22 100m3
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,22 100m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,177 m3
15 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 41,807 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 41,807 m2
17 Bê tông sân đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 29,5 m3
18 Ván khuôn sân bê tông Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,197 m3
19 Đào đất rãnh nước, đất C3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 36,09 m3
20 Đào móng, máy đào <=0,8m3 đất C3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,061 100m3
21 Lấp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m3
22 Bê tông lót rãnh , M150, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,912 m3
23 Bê tông hố ga M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,404 m3
24 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4,928 m3
25 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,409 m3
26 Trát thành rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 56,29 m2
27 Cốt thép tấm đan Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,194 tấn
28 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,612 m3
29 Ván khuôn tấm đan Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,151 100m2
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 56 cái
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
32 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,84 100m
33 Lắp đặt tê 45o D110x110 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
34 Lắp đặt cút PVC 45o D110 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
35 Lắp đặt cút PVC 90o D110 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
36 Sản xuất song chắn rác Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,016 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,868 m2
38 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
39 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
40 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,65 100 m
41 Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
42 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
43 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
44 Lắp đặt côn PPR D50x32 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
45 Lắp đặt 1 chiều D20 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
46 Lắp đặt van xoay PPR D50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt van xoay PPR D32 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt van xoay PPR D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt zắc co PPR D32 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
50 Lắp đặt zắc co PPR D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
51 Máy bơm CAM -Italia hoặc tương đương Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
52 Van phao điện tự động Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
53 Điều khiển 01 bơm. Bảo vệ quá dòng quá tải, chạy khô, bó động cơ, tiếp điểm báo đầy báo cạn Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 30 m
55 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
56 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m3
57 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,8 m3
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,116 100m3
2 Đào móng băng, thủ công,đất C3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 3,813 m3
3 Cát lót móng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,957 m3
4 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 15,673 m3
5 Cốt thép giằng móng đk <= 10mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,032 tấn
6 Cốt thép giằng móng đk <= 18mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,232 tấn
7 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,017 100m2
8 BT móng giằng móng M200 đá 1x2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,423 m3
9 Xây móng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,13 m3
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,089 100m3
11 BT đá dăm 100# lót nền Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,531 m3
12 Láng bậc, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6,09 m2
13 Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 5,46 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 5,46 m2
15 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <= 10 mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,034 tấn
16 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <= 18 mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,207 tấn
17 Cốp pha gỗ dầm giằng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,099 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,876 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,357 100m2
20 Cốt thép sàn đk <=10mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,308 tấn
21 BT sàn M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 3,248 m3
22 Xây trụ gạch chỉ 2 lỗ không nung chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,588 m3
23 Xây tường thẳng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 11,397 m3
24 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 3,227 m3
25 Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 8,91 m2
26 Trát trần, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 35,66 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6,204 m2
28 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 35,119 m2
29 Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 26,259 m2
30 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 7,92 m2
31 Ốp tường KT gạch 300x450mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 67,014 m2
32 Láng trần dày 2 cm, VXM M75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 40,6 m2
33 Trát thành sê nô dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 15,36 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 25,6 m
35 Sơn chống thấm sơn đa năng trộn xi măng Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 40,6 m2
36 Xi măng trắng ( 1kg XM+1 KG sơn) Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 25,213 kg
37 Sơn tường ngoài nhà không bả sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 59,93 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 76,14 m2
39 Lát nền gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 26,329 m2
40 Lắp đặt thép qua sàn D76 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,008 100m
41 Thép bản Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,12 kg
42 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m
43 Lắp đặt cút 135o D76 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
44 Lắp đặt cút 90o D76 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
45 Cầu chắn rác Inox D76 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
46 Hộp thu nước Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
47 Đai giữ ống Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
48 Ống nhựa PPR D32 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m
49 Cửa đi 1 cánh nhôm sơn tĩnh điện kính dày 5 ly Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 7,02 m2
50 Sản xuất cửa thép Inox 304 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 63,9 kg
51 Sản xuất cửa thép hộp Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,027 tấn
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 17,22 m2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 7,795 m2
54 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 20 m
55 Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 25 m
56 Đèn ốp trần 18w Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
57 Lắp đặt ống ghen nhựa D20 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 20 m
58 Lắp đặt aptomat loại 1 pha,6A Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Lắp đặt mặt 1 công tắc Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt mặt 2 công tắc Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
61 Hạt công tắc Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 3 hạt
62 Đế âm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
63 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
66 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,27 100m
68 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
69 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x20 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
71 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt cút chếch PPR-D50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
73 Lắp đặt cút PPR 90o-D40 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
74 Lắp đặt cút PPR 90o-D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
75 Lắp đặt cút PPR 90o- D20 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
76 Lắp đặt cút ren ngoài PPR D25x15 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt cút ren trong PPR D20x15 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
78 Lắp đặt cút chếch PPR-D50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
79 Nối ren ngoài PPR D50x40 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
80 Lắp đặt Zắc co PPR D50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt van khóa PPR D50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Lắp đặt van khóa PPR D32 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt van khóa PPR D25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
84 Lắp đặt van khóa PPR D20 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt tê PPR- D50x50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt tê PPR- D40x32 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt tê PPR- D40x25 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt tê PPR- D32x32 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt tê PPR- D32x20 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
90 Lắp đặt tê PPR- D25x20 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
91 Lắp đặt tê ren trong PPR- D32x15 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
92 Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
93 Lắp đặt ống nhựa D75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
94 Lắp đặt ống nhựa D34 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
95 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
96 Lắp đặt cút PVC 135o-D110 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
97 Lắp đặt cút PVC90o-D75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
98 Lắp đặt cút PVC 90o-D34 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
99 Van cầu PVC D27 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
100 Nối ren ngoài D27x20 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
101 Lắp đặt tê PVC 45o-D110x110 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
102 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
103 Xô nhựa 15L Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
104 Vòi xịt vệ sinh INAX CFV-102A hoặc tương đương Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
105 Lắp đặt vòi gắn tường inox D15 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
106 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
107 Lắp dựng cốt thép máng rửa ĐK <=10mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,012 tấn
108 Bê tông máng rửa M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,123 m3
109 Ván khuôn gỗ máng rửa Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,022 100m2
110 Xây chân bệ gạch không nung dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,018 m3
111 Ốp chân bệ, máng KT gạch 300x450mm Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 6,194 m2
112 Bê tông máng tiểu, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,733 m3
113 Ván khuôn máng tiểu Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,019 100m2
114 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,232 100m3
115 Bê tông lót bể, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 2,318 m3
116 Xây bể chứa, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 5,466 m3
117 Trát thành bể, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 30,569 m2
118 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 38,846 m2
119 Cốt thép tấm đan Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,083 tấn
120 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,997 m3
121 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,052 100m2
122 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
123 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
124 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu về kỹ thuật 0,058 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->