Gói thầu: Gói thầu số 6: Xây lắp +chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200251193-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Uy Nỗ
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Xây lắp +chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200236134
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-26 09:55:00 đến ngày 2020-03-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,675,379,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công Theo quy định 1 khoản
2 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường, chi phí an toàn lao động, chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công công trình (nếu có), chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu và một số chi phí có liên quan khác liên quan đến công trình… Theo quy định 1 khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Bơm nước ao bằng máy động cơ diezel, công suất 75kW Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15 ca
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc ( 10% bằng thủ công ) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 196,07 m3
3 Đào bùn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I ( 90% bằng máy ) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 17,6463 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 19,607 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 19,607 100m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 70,276 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II ( 90% bằng máy ) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,3248 100m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( 10% bằng thủ công ) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23,4259 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 ( 90% bằng máy ) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,1083 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,6853 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,686 100m3
12 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 238,0719 100m
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,4673 100m2
14 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,8092 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 38,0915 m3
16 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 323,1185 m3
17 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 414,4038 m3
18 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 463,9 m2
19 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0336 100m3
20 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0448 100m3
21 Làm tầng lọc bằng cát Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,042 100m3
22 Bao tải dứa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 44,8 m2
23 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=80mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,504 100m
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,6906 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,2403 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,641 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16,453 m3
28 Sản xuất lan can sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 154,5 1m2
29 Sơn sắt thép các loại - 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 309 m2
30 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1187 tấn
31 Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,119 tấn
32 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 154,5 m2
33 Goong cổng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12 cái
34 Chốt cổng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6 cái
35 Mua đất đồi để đắp nền k=0,9, hệ số =1,1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.279,586 m3
36 Đắp đất vỉa hè, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( 10% bằng thủ công ) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 127,9586 m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11,5163 100m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,342 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,13 m3
40 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 139 m
41 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18x53x100 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 32 m
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 235 cái
43 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 43,2 m3
44 Ni lông lót nền Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,32 100m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 43,2 m3
46 Láng lớp vữa lót nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 432 m2
47 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá 400x400 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 432 m2
48 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0285 100m3
49 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,0428 100m3
50 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,2 m3
51 Ni lông lót nền Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,62 100m2
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,4 m3
53 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12 cây
54 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12 gốc cây
55 Vận chuyển cây bằng ô tô tự đổ, trọng tải 5T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5 ca
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 47,6928 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,4769 100m3
58 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,4769 100m3
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,2245 100m2
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,5917 m3
61 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bồn cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,9263 m3
62 Mua đất phù sa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 m3
63 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 m3
64 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 cây/lần
65 Cây Long Não, đường kính thân 10-15cm, tính từ mặt đất 1,3m, cao 4-6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12 cây
66 Cây Giáng Hương, đường kính thân 10-15cm, tính từ mặt đất 1,3m, cao 4-6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11 cây
67 Duy trì cây bóng mát mới trồng (24 tháng). Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,3 10 cây/tháng
68 Ghế đá Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 chiếc
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đáy cống, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,44 m3
70 Đế cống D400, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 24 cái
71 Ống cống D400, mác 300 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 24 m
72 Vận chuyển cống, đế cống bằng ô tô cần trục tải trọng 5T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 ca
73 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 24 cái
74 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 24 cái
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1845 100m2
76 Rải ni lông chống mất nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,3875 100m2
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,8118 m3
78 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,1475 m3
79 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 81,795 m2
80 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 18,45 m2
81 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,1885 100m2
82 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,3158 tấn
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,224 m3
84 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 62 cái
85 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8,7945 m3
86 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 154,365 m2
87 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 123 m
88 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 154,365 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->