Gói thầu: Gói số 4: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200252605-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thọ Dân |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200252393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 14:32:00 đến ngày 2020-03-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,742,558,525 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,138,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu một trăm ba mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo quy định tại Thông tư số 06/TT-BXD | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo quy định tại Thông tư số 06/TT-BXD | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Hạ tầng, sân đường, cổng, tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ các nhà cấp 4, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 14,8613 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,6513 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp nền tại mỏvà vận chuyển về để đắp | nt | 1.816,386 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 30,488 | m3 |
| 6 | Lớp ni long lót | nt | 609,76 | m2 |
| 7 | Bê tông nề , M200, đá 1x2 | nt | 60,976 | m3 |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 | nt | 30,488 | 10m |
| 9 | Đào móng băng, đất C3 | nt | 23,544 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | nt | 0,1296 | m3 |
| 11 | Đào móng, đất C2 | nt | 2,1306 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | nt | 13,152 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | nt | 0,014 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | nt | 0,0044 | tấn |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | nt | 0,175 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 0,061 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0092 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0448 | tấn |
| 19 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | nt | 0,3813 | m3 |
| 20 | Xây móng đá hộc, M50 | nt | 105,7981 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,1378 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,9002 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,0248 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200,đá 1x2 | nt | 13,86 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,7891 | 100m3 |
| 26 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, M50 | nt | 12,7308 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, M50 | nt | 18,1962 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, M50 | nt | 11,3685 | m3 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, M75 | nt | 130,724 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, M75 | nt | 485,3028 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 616,0268 | m2 |
| 32 | Tường rào song thép lập là 50x5mm, kể cả sơn và lắp dựng | nt | 98,028 | m2 |
| 33 | Gia công lắp dựng cánh cổng chính (bao gồm cả phụ kiện) | nt | 8,1 | m2 |
| 34 | Đào móng băng , đất C3 | nt | 9,625 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | nt | 3,2083 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, M50 | nt | 11,0286 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, M75 | nt | 82,2132 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch thẻ 6x24cm | nt | 52,1352 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Nhà làm việc 1 tầng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | nt | 21,5577 | m3 |
| 2 | Đào móng băng , đất C3 | nt | 10,9907 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất C3 | nt | 2,9294 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,085 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất C3 | nt | 2,17 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | nt | 18,9418 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | nt | 25,5316 | m3 |
| 8 | Bê tông cột , M200, đá 1x2 | nt | 6,7021 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 1,2754 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | nt | 13,7967 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng móng | nt | 1,2609 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | nt | 0,749 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | nt | 0,686 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | nt | 0,2468 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=18 mm | nt | 1,5764 | tấn |
| 16 | Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, M50 | nt | 53,8133 | m3 |
| 17 | Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, M50 | nt | 32,4768 | m3 |
| 18 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,9104 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | nt | 26,0123 | m3 |
| 20 | Trát tường chân móng, mác 50 | nt | 44,739 | m2 |
| 21 | Sơn tường chân móng, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 44,739 | m2 |
| 22 | Bê tông, bê tông cột khung, đá 1x2 , mác 200 | nt | 6,5688 | m3 |
| 23 | Bê tông, bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 13,7937 | m3 |
| 24 | Bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | nt | 42,9688 | m3 |
| 25 | Bê tông, bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, mác 200 | nt | 3,1647 | m3 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, khung, đường kính <=10 mm | nt | 0,1513 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, khung đường kính <=18 mm | nt | 0,9233 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | nt | 0,558 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | nt | 1,9084 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | nt | 2,7069 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,3856 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 1,2355 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,0258 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | nt | 3,2839 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, ô văng | nt | 0,5882 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | nt | 1,5855 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước chống rỉ | nt | 134,5824 | m2 |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,5855 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, M50 | nt | 49,619 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, M50 | nt | 34,8778 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, M50 | nt | 2,7878 | m3 |
| 42 | Bê tông giằng lan can hành lang, M200, đá 1x2 | nt | 0,1109 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, M75 | nt | 228,649 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, M75 | nt | 459,1656 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, M75 | nt | 102,9136 | m2 |
| 46 | Trát trần, M75 | nt | 328,39 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, M75 | nt | 112,463 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch | nt | 260,8795 | m2 |
| 49 | Lát gạch chống trơn Gạch liên doanh | nt | 20,0854 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | nt | 401,1084 | m2 |
| 51 | Đào móng băng, đất C3 | nt | 33,4728 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | nt | 6,992 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, M50 | nt | 3,7346 | m3 |
| 54 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, M50 | nt | 10,1261 | m3 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 24,516 | m2 |
| 56 | Trát tường rãnh, mác 75 | nt | 54,418 | m2 |
| 57 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | nt | 3,0744 | m3 |
| 58 | Ván khuôn tấm đan | nt | 0,1792 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép tấm đan | nt | 0,2394 | tấn |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | nt | 77 | cái |
| 61 | Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | nt | 35,64 | m2 |
| 62 | Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | nt | 13,2 | m2 |
| 63 | Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | nt | 29,64 | m2 |
| 64 | Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, 1 cánh mở hất, kính trắng dày 5mm | nt | 1,44 | m2 |
| 65 | Sản xuất hoa sắt cửa ( cả sơn 3 nước + Lắp dựng) | nt | 31,08 | m2 |
| 66 | Lợp mái che tường | nt | 3,8221 | 100m2 |
| 67 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M50 | nt | 120 | m |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 341,112 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 890,4692 | m2 |
| 70 | Đào móng bể phốt, đất C3 | nt | 5,61 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | nt | 0,374 | m3 |
| 72 | Bê tông đáy bể phốt, M200, đá 1x2 | nt | 0,527 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể | nt | 0,014 | 100m2 |
| 74 | Xây bể chứa, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, M50 | nt | 1,4562 | m3 |
| 75 | Trát tường trong, mác 75 | nt | 14,848 | m2 |
| 76 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, M75 | nt | 1,4765 | m2 |
| 77 | Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,3 | m3 |
| 78 | Cốt thép tấm đan | nt | 0,0568 | tấn |
| 79 | Ván khuôn tấm đan | nt | 0,016 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng tấm đan | nt | 4 | cái |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 1,87 | m3 |
| 82 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 6 | bộ |
| 84 | Lắp đặt gương soi | nt | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | nt | 1 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi xịt | nt | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt bể chứa nước | nt | 1 | bể |
| 90 | Phễu thu sàn Inox | nt | 7 | cái |
| 91 | Máy bơm nước | nt | 2 | cái |
| 92 | Thiết bị, đường ống cấp nước máy bơm | nt | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | nt | 0,66 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC D40 | nt | 0,35 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PVC D40 | nt | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PVC D20 | nt | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút ren trong PVC D20 | nt | 11 | cái |
| 98 | Côn nối ren trong D20 | nt | 1 | cái |
| 99 | Tê D20 | nt | 3 | cái |
| 100 | Tê D40 | nt | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nối D40x20 | nt | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt van khóa D20 | nt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt van khóa D40 | nt | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt van xả căn D40 | nt | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt van phao cơ D20 | nt | 1 | cái |
| 106 | Lắp nút bịt D20 | nt | 11 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống d=110mm | nt | 0,14 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống d=34mm | nt | 0,16 | 100m |
| 109 | Lắp đặt cút D110 | nt | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút D34 | nt | 12 | cái |
| 111 | Tê D110 | nt | 4 | cái |
| 112 | Tê xiên D110 | nt | 3 | cái |
| 113 | Lắp nút bịt D34 | nt | 5 | cái |
| 114 | Lắp nút bịt D110 | nt | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống d=110mm | nt | 0,45 | 100m |
| 116 | Cút nhựa D110 | nt | 9 | cái |
| 117 | Cút nhựa D48 | nt | 18 | cái |
| 118 | Phễu thu sàn D110 | nt | 9 | cái |
| 119 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | nt | 2 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 22 | bộ |
| 121 | Lắp đặt quạt trần | nt | 11 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc đôi | nt | 13 | cái |
| 123 | Lắp đặt ổ cắm đơn | nt | 27 | cái |
| 124 | Công tắc đơn 250V-5A | nt | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt đèn lốp | nt | 14 | bộ |
| 126 | Hộp điện tấng 350x250x200 | nt | 10 | cái |
| 127 | Hộp điện tấng 500x350x250 | nt | 1 | cái |
| 128 | Hộp âm tường | nt | 44 | cái |
| 129 | Lắp đặt hộp nốí dây | nt | 18 | hộp |
| 130 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 105 | m |
| 131 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 150 | m |
| 132 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 392 | m |
| 133 | Lắp đặt ống ghen D20 | nt | 647 | m |
| 134 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | nt | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | nt | 10 | cái |
| 136 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | nt | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | nt | 11 | cái |
| 138 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | nt | 7 | cái |
| 139 | Cọc tiếp địa L63x63x6; L=2,5m | nt | 7 | cọc |
| 140 | Dây thu sét fi10 | nt | 93 | m |
| 141 | Lắp đặt các kim thu sét fi16 | nt | 7 | cái |
| 142 | Dây tiếp địa | nt | 30 | m |
| D | Hạng mục 4: Bể lọc nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | nt | 0,6059 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào, đất C2 | nt | 0,0545 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | nt | 0,374 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | nt | 0,5173 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | nt | 0,0298 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | nt | 0,0385 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX , M200, đá 1x2 | nt | 0,2052 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0187 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m | nt | 0,0161 | tấn |
| 10 | Xây bể chứa, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, M75 | nt | 1,4215 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, M75 | nt | 11,227 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, M75 | nt | 16,111 | m2 |
| 13 | Láng đáy bể nước, M75 | nt | 2,4472 | m2 |
| 14 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 0,0744 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0034 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0038 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | nt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối | nt | 0,12 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối | nt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt van nhựa D42 | nt | 4 | cái |
| 21 | Vật liệu lọc nước | nt | 1 | bộ |
| E | Hạng mục 5: Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | nt | 3,3792 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất C2 | nt | 2,5402 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | nt | 0,7852 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0536 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | nt | 0,0187 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | nt | 0,0328 | tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng bu lông neo D18, chiều dài L=500mm | nt | 32 | bộ |
| 8 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | nt | 0,954 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | nt | 0,0213 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, | nt | 0,0979 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0846 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 | nt | 0,9306 | m3 |
| 13 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | nt | 6,5204 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch không nung đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, M50 | nt | 0,4224 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, M75 | nt | 5,032 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, M75 | nt | 0,72 | m2 |
| 17 | Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép | nt | 0,4045 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 13,7367 | m2 |
| 19 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép | nt | 0,4045 | tấn |
| 20 | Sản xuất giằng mái thép | nt | 0,1025 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 5,2451 | m2 |
| 22 | Lắp dựng giằng thép bu lông | nt | 0,1025 | tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,2638 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 34,02 | m2 |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,2638 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | nt | 0,8342 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi