Gói thầu: Gói số 4: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200252605-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thọ Dân
Tên gói thầu Gói số 4: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200252393
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 14:32:00 đến ngày 2020-03-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,742,558,525 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,138,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu một trăm ba mươi tám nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo quy định tại Thông tư số 06/TT-BXD 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo quy định tại Thông tư số 06/TT-BXD 1 Khoản
B Hạng mục 2: Hạ tầng, sân đường, cổng, tường rào
1 Phá dỡ các nhà cấp 4, vận chuyển phế thải đổ đi Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 Toàn bộ
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 14,8613 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,6513 100m3
4 Mua đất đắp nền tại mỏvà vận chuyển về để đắp nt 1.816,386 m3
5 Đắp cát nền móng công trình nt 30,488 m3
6 Lớp ni long lót nt 609,76 m2
7 Bê tông nề , M200, đá 1x2 nt 60,976 m3
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 nt 30,488 10m
9 Đào móng băng, đất C3 nt 23,544 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 nt 0,1296 m3
11 Đào móng, đất C2 nt 2,1306 100m3
12 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 nt 13,152 m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy nt 0,014 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm nt 0,0044 tấn
15 Bê tông móng, M200, đá 1x2 nt 0,175 m3
16 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật nt 0,061 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 0,0092 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m nt 0,0448 tấn
19 Bê tông cột, M200, đá 1x2 nt 0,3813 m3
20 Xây móng đá hộc, M50 nt 105,7981 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 0,1378 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m nt 0,9002 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,0248 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200,đá 1x2 nt 13,86 m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,7891 100m3
26 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, M50 nt 12,7308 m3
27 Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, M50 nt 18,1962 m3
28 Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, M50 nt 11,3685 m3
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, M75 nt 130,724 m2
30 Trát tường ngoài, M75 nt 485,3028 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ nt 616,0268 m2
32 Tường rào song thép lập là 50x5mm, kể cả sơn và lắp dựng nt 98,028 m2
33 Gia công lắp dựng cánh cổng chính (bao gồm cả phụ kiện) nt 8,1 m2
34 Đào móng băng , đất C3 nt 9,625 m3
35 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 nt 3,2083 m3
36 Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, M50 nt 11,0286 m3
37 Trát tường ngoài, M75 nt 82,2132 m2
38 Công tác ốp gạch thẻ 6x24cm nt 52,1352 m2
C Hạng mục 3: Nhà làm việc 1 tầng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 nt 21,5577 m3
2 Đào móng băng , đất C3 nt 10,9907 m3
3 Đào móng, đất C3 nt 2,9294 100m3
4 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,085 100m3
5 Vận chuyển đất, đất C3 nt 2,17 100m3
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 nt 18,9418 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2 nt 25,5316 m3
8 Bê tông cột , M200, đá 1x2 nt 6,7021 m3
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 1,2754 100m2
10 Bê tông sản xuất, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 nt 13,7967 m3
11 Ván khuôn gỗ giằng móng nt 1,2609 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm nt 0,749 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm nt 0,686 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm nt 0,2468 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=18 mm nt 1,5764 tấn
16 Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, M50 nt 53,8133 m3
17 Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, M50 nt 32,4768 m3
18 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,9104 100m3
19 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 nt 26,0123 m3
20 Trát tường chân móng, mác 50 nt 44,739 m2
21 Sơn tường chân móng, 1 nước lót 2 nước phủ nt 44,739 m2
22 Bê tông, bê tông cột khung, đá 1x2 , mác 200 nt 6,5688 m3
23 Bê tông, bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 13,7937 m3
24 Bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 nt 42,9688 m3
25 Bê tông, bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, mác 200 nt 3,1647 m3
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, khung, đường kính <=10 mm nt 0,1513 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, khung đường kính <=18 mm nt 0,9233 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm nt 0,558 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm nt 1,9084 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm nt 2,7069 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 0,3856 tấn
32 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật nt 1,2355 100m2
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,0258 100m2
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái nt 3,2839 100m2
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, ô văng nt 0,5882 100m2
36 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 nt 1,5855 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước chống rỉ nt 134,5824 m2
38 Lắp dựng xà gồ thép nt 1,5855 tấn
39 Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, M50 nt 49,619 m3
40 Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, M50 nt 34,8778 m3
41 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, M50 nt 2,7878 m3
42 Bê tông giằng lan can hành lang, M200, đá 1x2 nt 0,1109 m3
43 Trát tường ngoài, M75 nt 228,649 m2
44 Trát tường trong, M75 nt 459,1656 m2
45 Trát xà dầm, M75 nt 102,9136 m2
46 Trát trần, M75 nt 328,39 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, M75 nt 112,463 m2
48 Lát nền, sàn bằng gạch nt 260,8795 m2
49 Lát gạch chống trơn Gạch liên doanh nt 20,0854 m2
50 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm nt 401,1084 m2
51 Đào móng băng, đất C3 nt 33,4728 m3
52 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 nt 6,992 m3
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, M50 nt 3,7346 m3
54 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, M50 nt 10,1261 m3
55 Lát đá bậc tam cấp nt 24,516 m2
56 Trát tường rãnh, mác 75 nt 54,418 m2
57 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 nt 3,0744 m3
58 Ván khuôn tấm đan nt 0,1792 100m2
59 Cốt thép tấm đan nt 0,2394 tấn
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn nt 77 cái
61 Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm nt 35,64 m2
62 Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm nt 13,2 m2
63 Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm nt 29,64 m2
64 Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, 1 cánh mở hất, kính trắng dày 5mm nt 1,44 m2
65 Sản xuất hoa sắt cửa ( cả sơn 3 nước + Lắp dựng) nt 31,08 m2
66 Lợp mái che tường nt 3,8221 100m2
67 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M50 nt 120 m
68 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ nt 341,112 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ nt 890,4692 m2
70 Đào móng bể phốt, đất C3 nt 5,61 m3
71 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 nt 0,374 m3
72 Bê tông đáy bể phốt, M200, đá 1x2 nt 0,527 m3
73 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể nt 0,014 100m2
74 Xây bể chứa, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, M50 nt 1,4562 m3
75 Trát tường trong, mác 75 nt 14,848 m2
76 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, M75 nt 1,4765 m2
77 Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 nt 0,3 m3
78 Cốt thép tấm đan nt 0,0568 tấn
79 Ván khuôn tấm đan nt 0,016 100m2
80 Lắp dựng tấm đan nt 4 cái
81 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 1,87 m3
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nt 6 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nt 6 bộ
84 Lắp đặt gương soi nt 2 cái
85 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 1 bộ
86 Lắp đặt chậu tiểu nữ nt 1 bộ
87 Lắp đặt chậu xí bệt nt 2 bộ
88 Lắp đặt vòi xịt nt 2 bộ
89 Lắp đặt bể chứa nước nt 1 bể
90 Phễu thu sàn Inox nt 7 cái
91 Máy bơm nước nt 2 cái
92 Thiết bị, đường ống cấp nước máy bơm nt 2 bộ
93 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 nt 0,66 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC D40 nt 0,35 100m
95 Lắp đặt cút nhựa PVC D40 nt 5 cái
96 Lắp đặt cút nhựa PVC D20 nt 8 cái
97 Lắp đặt cút ren trong PVC D20 nt 11 cái
98 Côn nối ren trong D20 nt 1 cái
99 Tê D20 nt 3 cái
100 Tê D40 nt 3 cái
101 Lắp đặt côn nối D40x20 nt 3 cái
102 Lắp đặt van khóa D20 nt 2 cái
103 Lắp đặt van khóa D40 nt 3 cái
104 Lắp đặt van xả căn D40 nt 1 cái
105 Lắp đặt van phao cơ D20 nt 1 cái
106 Lắp nút bịt D20 nt 11 cái
107 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống d=110mm nt 0,14 100m
108 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống d=34mm nt 0,16 100m
109 Lắp đặt cút D110 nt 3 cái
110 Lắp đặt cút D34 nt 12 cái
111 Tê D110 nt 4 cái
112 Tê xiên D110 nt 3 cái
113 Lắp nút bịt D34 nt 5 cái
114 Lắp nút bịt D110 nt 2 cái
115 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống d=110mm nt 0,45 100m
116 Cút nhựa D110 nt 9 cái
117 Cút nhựa D48 nt 18 cái
118 Phễu thu sàn D110 nt 9 cái
119 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng nt 2 bộ
120 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng nt 22 bộ
121 Lắp đặt quạt trần nt 11 cái
122 Lắp đặt công tắc đôi nt 13 cái
123 Lắp đặt ổ cắm đơn nt 27 cái
124 Công tắc đơn 250V-5A nt 4 cái
125 Lắp đặt đèn lốp nt 14 bộ
126 Hộp điện tấng 350x250x200 nt 10 cái
127 Hộp điện tấng 500x350x250 nt 1 cái
128 Hộp âm tường nt 44 cái
129 Lắp đặt hộp nốí dây nt 18 hộp
130 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 105 m
131 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 150 m
132 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 392 m
133 Lắp đặt ống ghen D20 nt 647 m
134 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A nt 1 cái
135 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A nt 10 cái
136 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A nt 10 cái
137 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A nt 11 cái
138 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m nt 7 cái
139 Cọc tiếp địa L63x63x6; L=2,5m nt 7 cọc
140 Dây thu sét fi10 nt 93 m
141 Lắp đặt các kim thu sét fi16 nt 7 cái
142 Dây tiếp địa nt 30 m
D Hạng mục 4: Bể lọc nước
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 nt 0,6059 m3
2 Đào móng, máy đào, đất C2 nt 0,0545 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 nt 0,374 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 nt 0,5173 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm nt 0,0298 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm nt 0,0385 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX , M200, đá 1x2 nt 0,2052 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0187 100m2
9 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m nt 0,0161 tấn
10 Xây bể chứa, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, M75 nt 1,4215 m3
11 Trát tường trong, M75 nt 11,227 m2
12 Trát tường ngoài, M75 nt 16,111 m2
13 Láng đáy bể nước, M75 nt 2,4472 m2
14 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 0,0744 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0034 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,0038 tấn
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn nt 1 cái
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối nt 0,12 100m
19 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối nt 4 cái
20 Lắp đặt van nhựa D42 nt 4 cái
21 Vật liệu lọc nước nt 1 bộ
E Hạng mục 5: Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 nt 3,3792 m3
2 Đào móng băng, đất C2 nt 2,5402 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 nt 0,7852 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,0536 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm nt 0,0187 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm nt 0,0328 tấn
7 Sản xuất lắp dựng bu lông neo D18, chiều dài L=500mm nt 32 bộ
8 Bê tông móng, M250, đá 1x2 nt 0,954 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm nt 0,0213 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, nt 0,0979 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0846 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 nt 0,9306 m3
13 Bê tông nền , M200, đá 1x2 nt 6,5204 m3
14 Xây móng gạch không nung đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, M50 nt 0,4224 m3
15 Trát tường ngoài, M75 nt 5,032 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, M75 nt 0,72 m2
17 Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép nt 0,4045 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 13,7367 m2
19 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép nt 0,4045 tấn
20 Sản xuất giằng mái thép nt 0,1025 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 5,2451 m2
22 Lắp dựng giằng thép bu lông nt 0,1025 tấn
23 Sản xuất xà gồ thép nt 0,2638 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 34,02 m2
25 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,2638 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ nt 0,8342 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->