Gói thầu: Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây lắp + Thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200250413-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Văn hóa Kinh Bắc
Tên gói thầu Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây lắp + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200238090
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-24 17:34:00 đến ngày 2020-03-05 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,447,124,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V- E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được từ khối lượng thiết kế Chương V- E-HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC 2: PHẦN XÂY DỰNG - KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Chương V, E-HSMT 17.160,219 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Chương V, E-HSMT 2.999,54 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 17.160,219 1m²
4 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.999,54 1m²
5 Tháo dỡ toàn bộ tấm Aluminium quanh các góc cầu thang Chương V, E-HSMT 547,906
6 Tháo dỡ kết cấu thép Chương V, E-HSMT 2,321 tấn
7 Ốp tấm Aluminium quanh các góc cầu thang Chương V, E-HSMT 5,479 100m²
8 Tấm Aluminium ngoài trời PVDF, KT tấm 1220x2440mm, tấm dầy 4,0mm, độ dày lớp nhôm 0,21mm Chương V, E-HSMT 602,697 m2
9 Sản xuất kết cấu khung thép hộp mạ kẽm Chương V, E-HSMT 2,321 tấn
10 Thép hộp mạ kẽm 50x50x1.4 mm Chương V, E-HSMT 871,674 kg
11 Thép hộp mạ kẽm 30x30x1.4 Chương V, E-HSMT 1.495,491 kg
12 Lắp đặt kết cấu thép dạng khung Chương V, E-HSMT 2,321 tấn
13 Phá lớp vữa trát chân tường Chương V, E-HSMT 101,08 m2
14 Trát chân tường ngoài chống thấm, dày 0.5cm, vữa XM cát mịn M75 (trát lần 1) Chương V, E-HSMT 101,08 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, tường Chương V, E-HSMT 101,08 m2
16 Lắp đặt lưới thủy tinh Chương V, E-HSMT 111,188  m2
17 Trát chân tường ngoài chống thấm, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (trát lần 2) Chương V, E-HSMT 101,08 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 101,08 1m²
19 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E-HSMT 1,516 m3
20 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V, E-HSMT 0,015 100m³
21 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km Chương V, E-HSMT 0,015 100m³
22 Tháo dỡ lan can Chương V, E-HSMT 83,162 m
23 Sản xuất và lắp đặt lan can inox Chương V, E-HSMT 186,345 kg
24 Trần nhôm caro 100x100x50x15mm Chương V, E-HSMT 50 m2
25 Tháo dỡ máng thu nước cũ Chương V, E-HSMT 1,715 100m2
26 Sản xuất máng nước bằng inox Chương V, E-HSMT 2,04 tấn
27 Lắp đặt máng thu nước Chương V, E-HSMT 2,04 tấn
28 Mua inox 304 dày 1,5mm để sản xuất máng thu nước Chương V, E-HSMT 2.050,192 kg
29 Phá lớp vữa trát tường Chương V, E-HSMT 40 m2
30 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 40 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 40 1m²
32 Phá dỡ nền gạch gốm Chương V, E-HSMT 364 m2
33 Phá lớp vữa trát tường cao 25cm chống thấm Chương V, E-HSMT 63,75 m2
34 Trát lót - Chiều dày 0.5cm, vữa XM M50 trước khi chống thấm Chương V, E-HSMT 63,75 m2
35 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Chương V, E-HSMT 427,75 m2
36 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V, E-HSMT 364 m2
37 Đổ vữa, xử lý chống thấm Chương V, E-HSMT 364
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 364
39 Lát gạch gốm KT gạch 400x400mm Chương V, E-HSMT 364 m2
40 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V, E-HSMT 12,476
41 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E-HSMT 12,476 m3
42 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V, E-HSMT 0,125 100m³
43 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km Chương V, E-HSMT 0,125 100m³
44 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V, E-HSMT 9,15
45 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V, E-HSMT 21,1 m
46 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V, E-HSMT 188,229
47 Phá dỡ nền gạch lát Chương V, E-HSMT 188,229 m2
48 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Chương V, E-HSMT 91,081
49 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V, E-HSMT 21,875 m3
50 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E-HSMT 30,254 m3
51 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V, E-HSMT 0,303 100m³
52 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km Chương V, E-HSMT 0,303 100m³
53 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V, E-HSMT 192,371 m2
54 Ốp tường, kích thước gạch 300x600mm Chương V, E-HSMT 108,853 m2
55 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 5,94 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2,508 1m²
57 Lắp đặt trần nhôm Clip-in KT600x600, độ dày nhôm 0.6mm Chương V, E-HSMT 193 m2
58 Vệ sinh trần nhôm Chương V, E-HSMT 549,929 công
59 Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước ngoài nhà Chương V, E-HSMT 1.056,105 cái
60 Nạo vét bùn rãnh thoát nước Chương V, E-HSMT 30,099 m3
61 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V, E-HSMT 0,334 100m³
62 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km Chương V, E-HSMT 0,334 100m³
63 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V, E-HSMT 3,268
64 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, thép D6 Chương V, E-HSMT 0,125 tấn
65 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, thép D8 Chương V, E-HSMT 0,014 tấn
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,2 100m²
67 Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước Chương V, E-HSMT 1.056,105 cái
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m Chương V, E-HSMT 65,837 100m²
69 Sơn lại bàn bằng sơn pu 3 nước Chương V, E-HSMT 1.291,063 m2
70 Vệ sinh làm sạch nỉ trên ghế Chương V, E-HSMT 1.186 cái
71 Vệ sinh làm sạch da trên ghế Chương V, E-HSMT 458 cái
72 Vệ sinh rèm sân khấu, rèm cửa Chương V, E-HSMT 27,85 công
73 Vệ sinh lan can inox Chương V, E-HSMT 10,22 công
74 Vệ sinh lan can kính Chương V, E-HSMT 11,628 công
75 Vệ sinh vách kính Chương V, E-HSMT 159,447 công
76 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V, E-HSMT 982,095
77 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V, E-HSMT 982,095
78 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V, E-HSMT 1.947,412 m2
79 Sơn cửa gỗ bằng sơn pu Chương V, E-HSMT 1.947,412 m2
80 Vệ sinh cửa giả da cách âm Chương V, E-HSMT 14 cái
81 Tay nắm tròn cửa đi DW2 Chương V, E-HSMT 1 bộ
82 Phá lớp vữa trát tường để ốp Chương V, E-HSMT 88,255 m2
83 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E-HSMT 1,324 m3
84 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V, E-HSMT 0,013 100m³
85 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km Chương V, E-HSMT 0,013 100m³
86 Ốp tường, kích thước gạch 300x600mm Chương V, E-HSMT 83,493 m2
87 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm Chương V, E-HSMT 4,762 m2
88 Tháo dỡ và lắp đặt một số thiết bị vệ sinh (van xả tiểu, vòi rửa, vòi xịt...) Chương V, E-HSMT 5 công
89 Lắp đặt van xả bồn tiểu cảm ứng Chương V, E-HSMT 4 bộ
90 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V, E-HSMT 1 bộ
91 Lắp đặt vòi xịt Chương V, E-HSMT 1 bộ
92 Phễu thu sàn D80 Chương V, E-HSMT 21 cái
93 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ ruby Chương V, E-HSMT 1 m2
94 Lát đá bậc tam cấp màu vàng Chương V, E-HSMT 1 m2
C HẠNG MỤC 3: PHẦN XÂY DỰNG - NHÀ TRƯNG BẦY VÀ NHÀ BẾP (2 CÁI)
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V, E-HSMT 36
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V, E-HSMT 22 m
3 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V, E-HSMT 24,8 m
4 Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ, thủ công Chương V, E-HSMT 7,56
5 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V, E-HSMT 38,75
6 Phá dỡ nền gạch lát, thủ công Chương V, E-HSMT 276,342 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường hiện trạng cao 2.4m, thủ công Chương V, E-HSMT 117,5
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V, E-HSMT 5,048 m3
9 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V, E-HSMT 12,705 m2
10 Phá lớp vữa trát tường để ốp Chương V, E-HSMT 180,136 m2
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E-HSMT 23,046 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V, E-HSMT 0,23 100m³
13 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km Chương V, E-HSMT 0,23 100m³
14 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 4,96
15 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 5,597 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 69,722 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 72,217 1m²
18 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường WC tàn tật: Chương V, E-HSMT 5,316 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V, E-HSMT 280,573 m2
20 Ốp tường, kích thước gạch 300x600mm Chương V, E-HSMT 268,352 m2
21 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm Chương V, E-HSMT 9,396 m2
22 Lát đá granite màu đen dày 2cm Chương V, E-HSMT 2,508 m2
23 Lắp đặt trần nhôm Clip-in KT600x600, độ dày nhôm 0.6mm Chương V, E-HSMT 162,114 m2
24 Lắp đặt vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm compact, tấm dày 12mm Chương V, E-HSMT 79,4 m2
25 Mua Inox hộp 304 KT: 40x40x1.5mm làm khung đỡ bàn rửa mặt Chương V, E-HSMT 133,714 kg
26 Mua Inox ống 304 D40x1.4mm làm khung đỡ bàn rửa mặt Chương V, E-HSMT 8,002 kg
27 Sản xuất khung đỡ chậu rửa Chương V, E-HSMT 0,139 tấn
28 Lắp đặt khung đỡ chậu rửa Chương V, E-HSMT 0,139 tấn
29 Lát đá mặt bệ chậu rửa mặt Đá granite tự nhiên màu đen dày 20mm Chương V, E-HSMT 11,565 m2
30 Cửa đi khung nhôm định hình, kính mờ 2 lớp dày 6.38mm Chương V, E-HSMT 14,88 m2
31 Phụ kiện cửa đi khóa tay bẻ Chương V, E-HSMT 8 bộ
32 Phụ kiện chốt cửa đi Chương V, E-HSMT 8 bộ
33 Cửa sổ mở lật khung nhôm định hình, kính mờ 2 lớp dán 6.38mm Chương V, E-HSMT 2,603 m2
34 Phụ kiện chốt cửa sổ Chương V, E-HSMT 4 bộ
35 Vách kính cố định kính dày 6.38mm Chương V, E-HSMT 4,508 m2
36 Tháo dỡ lan can Chương V, E-HSMT 36 m
37 Cắt khe dọc bê tông nền, chiều dày ≤ 14cm Chương V, E-HSMT 0,36 100m
38 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Chương V, E-HSMT 3,168 m3
39 Đào móng đất C1 Chương V, E-HSMT 0,157 100m³
40 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 2,808
41 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,072 100m²
42 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 9,218
43 Bê tông móng M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,121
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V, E-HSMT 0,056 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V, E-HSMT 0,045 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 0,13 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V, E-HSMT 0,108 tấn
48 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,216 100m²
49 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,136 100m²
50 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 7,967
51 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,032 100m³
52 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,126 100m³
53 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km Chương V, E-HSMT 0,126 100m³
54 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V, E-HSMT 0,032 100m³
55 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km Chương V, E-HSMT 0,032 100m³
56 Xây gạch chỉ 6x10,5x22cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 1,584 m3
57 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 15,12 m2
58 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 15,12 1m²
59 Trát lót trước khi ốp, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V, E-HSMT 50,4 m2
60 Ốp đá bóc đen vào tường KT10x20cm Chương V, E-HSMT 50,4 m2
61 Sản xuất lan can hành lang bằng inox 304 Chương V, E-HSMT 213,784 kg
62 Bu lông M10 Chương V, E-HSMT 104 cái
63 Sản xuất xà gồ thép thép hộp Chương V, E-HSMT 1,058 tấn
64 Mua Thép hộp Chương V, E-HSMT 994,806 kg
65 Mua Thép ống Chương V, E-HSMT 26,807 kg
66 Mua Thép tấm Chương V, E-HSMT 58,95 kg
67 Sơn tĩnh điện khung đỡ mái Chương V, E-HSMT 1.058 kg
68 Vít liên kết Chương V, E-HSMT 192 bộ
69 Bu lông M14 Chương V, E-HSMT 32 bộ
70 Kính dán an toàn dày 10.38mm làm mái kính Chương V, E-HSMT 82,8 m2
71 Lắp dựng vách kính vào dàn mái Chương V, E-HSMT 82,8
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m Chương V, E-HSMT 49,536 100m²
73 Vệ sinh cửa nhôm kính Chương V, E-HSMT 190,592 công
74 Vệ sinh lan can inox Chương V, E-HSMT 6,984 công
75 Vệ sinh lan can kính Chương V, E-HSMT 14,16 công
D HẠNG MỤC 4: CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG PHÒNG BẾP (KHỐI NHÀ CHÍNH)
1 Lắp đặt tủ điện phòng 6modul Chương V, E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các automat 2 pha MCB =25A Chương V, E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha MCB =16A Chương V, E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha MCB =10A Chương V, E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A Chương V, E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt máng đèn phản quang âm trần KT: 600x1200mm-bóng tuyp led 3x18w Chương V, E-HSMT 19 bộ
9 Lắp đặt cáp CU/XLPE//PVC 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 16 m
10 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 80 m
11 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 252 m
12 Lắp đặt đế ổ cắm, công tắc Chương V, E-HSMT 9 hộp
13 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 16 m
14 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 40 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm (ngầm tường) Chương V, E-HSMT 126 m
E HẠNG MỤC 5: CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG - NHÀ VỆ SINH (2 NHÀ)
1 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 10A Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V, E-HSMT 4 cái
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 4 cái
5 Lắp đặt đèn Led Dowlight 12w Chương V, E-HSMT 38 bộ
6 Lắp đặt đèn tuyp led máng thường 600mm-18w Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Lắp đặt máng đèn phản quang nổi trần KT 300x1200mm- bóng huỳnh quang 2x36w Chương V, E-HSMT 4 bộ
8 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần KT310x310mm-1080m3/h Chương V, E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 0,08 100m
10 Ống mềm D100 Chương V, E-HSMT 4 m
11 Lưới chắn côn trùng Vencap Chương V, E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 300 m
13 Lắp đặt đế ổ cắm, công tắc Chương V, E-HSMT 10 hộp
14 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V, E-HSMT 152 m
F HẠNG MỤC 6: CẤP THOÁT NƯỚC - KHU VỆ SINH CẢI TẠO (2 CÁI)
1 Tháo dỡ bệ xí Chương V, E-HSMT 6 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V, E-HSMT 8 bộ
3 Tháo dỡ chậu rửa Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 0,56 100m
5 Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 0,54 100m
6 Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 42mm Chương V, E-HSMT 0,24 100m
7 Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 0,14 100m
8 Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 0,24 100m
9 Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 0,64 100m
10 Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 0,34 100m
11 Tháo dỡ hệ thống phụ kiện thoát nước cũ Chương V, E-HSMT 30 công 2/7
12 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi loại gắn tường Chương V, E-HSMT 2 bộ
13 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi loại gắn bàn Chương V, E-HSMT 16 bộ
14 Lắp đặt xí bệt Chương V, E-HSMT 18 bộ
15 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 10 bộ
16 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V, E-HSMT 10 cái
17 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V, E-HSMT 18 cái
18 Phễu thu sàn DN80 inox Chương V, E-HSMT 14 cái
19 Lắp đặt phễu thu, ĐK80mm Chương V, E-HSMT 14 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm PN10 Chương V, E-HSMT 0,24 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm PN10 Chương V, E-HSMT 0,24 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm PN10 Chương V, E-HSMT 0,64 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm PN10 Chương V, E-HSMT 0,34 100m
24 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK40mm Chương V, E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK32mm Chương V, E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt tê đặc chủng cho xí bệt bằng p/p hàn, ĐK 15mm Chương V, E-HSMT 18 cái
28 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x40mm Chương V, E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Chương V, E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x32mm Chương V, E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V, E-HSMT 6 cái
32 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 10 cái
33 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Chương V, E-HSMT 24 cái
34 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Chương V, E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V, E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Chương V, E-HSMT 22 cái
37 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 18 cái
39 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 22 cái
40 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20x1/2mm Chương V, E-HSMT 46 cái
41 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 6 cái
42 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 6 cái
43 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 16 cái
44 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 8 cái
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 0,56 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 0,54 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V, E-HSMT 0,24 100m
48 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 22 cái
49 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Chương V, E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 18 cái
51 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm Chương V, E-HSMT 26 cái
52 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Chương V, E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm Chương V, E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V, E-HSMT 28 cái
55 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 44 cái
56 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 32 cái
57 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V, E-HSMT 72 cái
58 Lắp đặt đầu bịt nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 6 cái
59 Lắp đặt đầu bịt nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 6 cái
60 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 14 cái
61 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 14 cái
62 Thau rửa bể tự hoại Chương V, E-HSMT 2 bể
G HẠNG MỤC 7: PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn hội trường KT 1,84x0,46x0,75m Chương V, E-HSMT 14 cái
2 Ca bin bảo vệ KT 3,31x2,134x2,9m Chương V, E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->