Gói thầu: Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây lắp + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200250413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Văn hóa Kinh Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây lắp + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238090 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 17:34:00 đến ngày 2020-03-05 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,447,124,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V- E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được từ khối lượng thiết kế | Chương V- E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN XÂY DỰNG - KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Chương V, E-HSMT | 17.160,219 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 2.999,54 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 17.160,219 | 1m² |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2.999,54 | 1m² |
| 5 | Tháo dỡ toàn bộ tấm Aluminium quanh các góc cầu thang | Chương V, E-HSMT | 547,906 | m² |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu thép | Chương V, E-HSMT | 2,321 | tấn |
| 7 | Ốp tấm Aluminium quanh các góc cầu thang | Chương V, E-HSMT | 5,479 | 100m² |
| 8 | Tấm Aluminium ngoài trời PVDF, KT tấm 1220x2440mm, tấm dầy 4,0mm, độ dày lớp nhôm 0,21mm | Chương V, E-HSMT | 602,697 | m2 |
| 9 | Sản xuất kết cấu khung thép hộp mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 2,321 | tấn |
| 10 | Thép hộp mạ kẽm 50x50x1.4 mm | Chương V, E-HSMT | 871,674 | kg |
| 11 | Thép hộp mạ kẽm 30x30x1.4 | Chương V, E-HSMT | 1.495,491 | kg |
| 12 | Lắp đặt kết cấu thép dạng khung | Chương V, E-HSMT | 2,321 | tấn |
| 13 | Phá lớp vữa trát chân tường | Chương V, E-HSMT | 101,08 | m2 |
| 14 | Trát chân tường ngoài chống thấm, dày 0.5cm, vữa XM cát mịn M75 (trát lần 1) | Chương V, E-HSMT | 101,08 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường | Chương V, E-HSMT | 101,08 | m2 |
| 16 | Lắp đặt lưới thủy tinh | Chương V, E-HSMT | 111,188 | m2 |
| 17 | Trát chân tường ngoài chống thấm, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (trát lần 2) | Chương V, E-HSMT | 101,08 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 101,08 | 1m² |
| 19 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E-HSMT | 1,516 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V, E-HSMT | 0,015 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km | Chương V, E-HSMT | 0,015 | 100m³ |
| 22 | Tháo dỡ lan can | Chương V, E-HSMT | 83,162 | m |
| 23 | Sản xuất và lắp đặt lan can inox | Chương V, E-HSMT | 186,345 | kg |
| 24 | Trần nhôm caro 100x100x50x15mm | Chương V, E-HSMT | 50 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ máng thu nước cũ | Chương V, E-HSMT | 1,715 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất máng nước bằng inox | Chương V, E-HSMT | 2,04 | tấn |
| 27 | Lắp đặt máng thu nước | Chương V, E-HSMT | 2,04 | tấn |
| 28 | Mua inox 304 dày 1,5mm để sản xuất máng thu nước | Chương V, E-HSMT | 2.050,192 | kg |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường | Chương V, E-HSMT | 40 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 40 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 40 | 1m² |
| 32 | Phá dỡ nền gạch gốm | Chương V, E-HSMT | 364 | m2 |
| 33 | Phá lớp vữa trát tường cao 25cm chống thấm | Chương V, E-HSMT | 63,75 | m2 |
| 34 | Trát lót - Chiều dày 0.5cm, vữa XM M50 trước khi chống thấm | Chương V, E-HSMT | 63,75 | m2 |
| 35 | Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm | Chương V, E-HSMT | 427,75 | m2 |
| 36 | Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm | Chương V, E-HSMT | 364 | m2 |
| 37 | Đổ vữa, xử lý chống thấm | Chương V, E-HSMT | 364 | m² |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 364 | m² |
| 39 | Lát gạch gốm KT gạch 400x400mm | Chương V, E-HSMT | 364 | m2 |
| 40 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V, E-HSMT | 12,476 | m³ |
| 41 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E-HSMT | 12,476 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V, E-HSMT | 0,125 | 100m³ |
| 43 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km | Chương V, E-HSMT | 0,125 | 100m³ |
| 44 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V, E-HSMT | 9,15 | m² |
| 45 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V, E-HSMT | 21,1 | m |
| 46 | Tháo dỡ trần, thủ công | Chương V, E-HSMT | 188,229 | m² |
| 47 | Phá dỡ nền gạch lát | Chương V, E-HSMT | 188,229 | m2 |
| 48 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Chương V, E-HSMT | 91,081 | m² |
| 49 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V, E-HSMT | 21,875 | m3 |
| 50 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E-HSMT | 30,254 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V, E-HSMT | 0,303 | 100m³ |
| 52 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km | Chương V, E-HSMT | 0,303 | 100m³ |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 192,371 | m2 |
| 54 | Ốp tường, kích thước gạch 300x600mm | Chương V, E-HSMT | 108,853 | m2 |
| 55 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 5,94 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2,508 | 1m² |
| 57 | Lắp đặt trần nhôm Clip-in KT600x600, độ dày nhôm 0.6mm | Chương V, E-HSMT | 193 | m2 |
| 58 | Vệ sinh trần nhôm | Chương V, E-HSMT | 549,929 | công |
| 59 | Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 1.056,105 | cái |
| 60 | Nạo vét bùn rãnh thoát nước | Chương V, E-HSMT | 30,099 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V, E-HSMT | 0,334 | 100m³ |
| 62 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km | Chương V, E-HSMT | 0,334 | 100m³ |
| 63 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V, E-HSMT | 3,268 | m³ |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, thép D6 | Chương V, E-HSMT | 0,125 | tấn |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, thép D8 | Chương V, E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m² |
| 67 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước | Chương V, E-HSMT | 1.056,105 | cái |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m | Chương V, E-HSMT | 65,837 | 100m² |
| 69 | Sơn lại bàn bằng sơn pu 3 nước | Chương V, E-HSMT | 1.291,063 | m2 |
| 70 | Vệ sinh làm sạch nỉ trên ghế | Chương V, E-HSMT | 1.186 | cái |
| 71 | Vệ sinh làm sạch da trên ghế | Chương V, E-HSMT | 458 | cái |
| 72 | Vệ sinh rèm sân khấu, rèm cửa | Chương V, E-HSMT | 27,85 | công |
| 73 | Vệ sinh lan can inox | Chương V, E-HSMT | 10,22 | công |
| 74 | Vệ sinh lan can kính | Chương V, E-HSMT | 11,628 | công |
| 75 | Vệ sinh vách kính | Chương V, E-HSMT | 159,447 | công |
| 76 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V, E-HSMT | 982,095 | m² |
| 77 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E-HSMT | 982,095 | m² |
| 78 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V, E-HSMT | 1.947,412 | m2 |
| 79 | Sơn cửa gỗ bằng sơn pu | Chương V, E-HSMT | 1.947,412 | m2 |
| 80 | Vệ sinh cửa giả da cách âm | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 81 | Tay nắm tròn cửa đi DW2 | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Phá lớp vữa trát tường để ốp | Chương V, E-HSMT | 88,255 | m2 |
| 83 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E-HSMT | 1,324 | m3 |
| 84 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V, E-HSMT | 0,013 | 100m³ |
| 85 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km | Chương V, E-HSMT | 0,013 | 100m³ |
| 86 | Ốp tường, kích thước gạch 300x600mm | Chương V, E-HSMT | 83,493 | m2 |
| 87 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm | Chương V, E-HSMT | 4,762 | m2 |
| 88 | Tháo dỡ và lắp đặt một số thiết bị vệ sinh (van xả tiểu, vòi rửa, vòi xịt...) | Chương V, E-HSMT | 5 | công |
| 89 | Lắp đặt van xả bồn tiểu cảm ứng | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 92 | Phễu thu sàn D80 | Chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 93 | Lát đá bậc tam cấp màu đỏ ruby | Chương V, E-HSMT | 1 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp màu vàng | Chương V, E-HSMT | 1 | m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: PHẦN XÂY DỰNG - NHÀ TRƯNG BẦY VÀ NHÀ BẾP (2 CÁI) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V, E-HSMT | 36 | m² |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V, E-HSMT | 22 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V, E-HSMT | 24,8 | m |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ, thủ công | Chương V, E-HSMT | 7,56 | m² |
| 5 | Tháo dỡ trần, thủ công | Chương V, E-HSMT | 38,75 | m² |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lát, thủ công | Chương V, E-HSMT | 276,342 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường hiện trạng cao 2.4m, thủ công | Chương V, E-HSMT | 117,5 | m² |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V, E-HSMT | 5,048 | m3 |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V, E-HSMT | 12,705 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường để ốp | Chương V, E-HSMT | 180,136 | m2 |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E-HSMT | 23,046 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V, E-HSMT | 0,23 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km | Chương V, E-HSMT | 0,23 | 100m³ |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 4,96 | m³ |
| 15 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 5,597 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 69,722 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 72,217 | 1m² |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường WC tàn tật: | Chương V, E-HSMT | 5,316 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 280,573 | m2 |
| 20 | Ốp tường, kích thước gạch 300x600mm | Chương V, E-HSMT | 268,352 | m2 |
| 21 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm | Chương V, E-HSMT | 9,396 | m2 |
| 22 | Lát đá granite màu đen dày 2cm | Chương V, E-HSMT | 2,508 | m2 |
| 23 | Lắp đặt trần nhôm Clip-in KT600x600, độ dày nhôm 0.6mm | Chương V, E-HSMT | 162,114 | m2 |
| 24 | Lắp đặt vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm compact, tấm dày 12mm | Chương V, E-HSMT | 79,4 | m2 |
| 25 | Mua Inox hộp 304 KT: 40x40x1.5mm làm khung đỡ bàn rửa mặt | Chương V, E-HSMT | 133,714 | kg |
| 26 | Mua Inox ống 304 D40x1.4mm làm khung đỡ bàn rửa mặt | Chương V, E-HSMT | 8,002 | kg |
| 27 | Sản xuất khung đỡ chậu rửa | Chương V, E-HSMT | 0,139 | tấn |
| 28 | Lắp đặt khung đỡ chậu rửa | Chương V, E-HSMT | 0,139 | tấn |
| 29 | Lát đá mặt bệ chậu rửa mặt Đá granite tự nhiên màu đen dày 20mm | Chương V, E-HSMT | 11,565 | m2 |
| 30 | Cửa đi khung nhôm định hình, kính mờ 2 lớp dày 6.38mm | Chương V, E-HSMT | 14,88 | m2 |
| 31 | Phụ kiện cửa đi khóa tay bẻ | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 32 | Phụ kiện chốt cửa đi | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 33 | Cửa sổ mở lật khung nhôm định hình, kính mờ 2 lớp dán 6.38mm | Chương V, E-HSMT | 2,603 | m2 |
| 34 | Phụ kiện chốt cửa sổ | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 35 | Vách kính cố định kính dày 6.38mm | Chương V, E-HSMT | 4,508 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ lan can | Chương V, E-HSMT | 36 | m |
| 37 | Cắt khe dọc bê tông nền, chiều dày ≤ 14cm | Chương V, E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 38 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 3,168 | m3 |
| 39 | Đào móng đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,157 | 100m³ |
| 40 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 2,808 | m³ |
| 41 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,072 | 100m² |
| 42 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 9,218 | m³ |
| 43 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,121 | m³ |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V, E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,13 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,108 | tấn |
| 48 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,216 | 100m² |
| 49 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,136 | 100m² |
| 50 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 7,967 | m³ |
| 51 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m³ |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,126 | 100m³ |
| 53 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km | Chương V, E-HSMT | 0,126 | 100m³ |
| 54 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m³ |
| 55 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 5km | Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m³ |
| 56 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 1,584 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 15,12 | 1m² |
| 59 | Trát lót trước khi ốp, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V, E-HSMT | 50,4 | m2 |
| 60 | Ốp đá bóc đen vào tường KT10x20cm | Chương V, E-HSMT | 50,4 | m2 |
| 61 | Sản xuất lan can hành lang bằng inox 304 | Chương V, E-HSMT | 213,784 | kg |
| 62 | Bu lông M10 | Chương V, E-HSMT | 104 | cái |
| 63 | Sản xuất xà gồ thép thép hộp | Chương V, E-HSMT | 1,058 | tấn |
| 64 | Mua Thép hộp | Chương V, E-HSMT | 994,806 | kg |
| 65 | Mua Thép ống | Chương V, E-HSMT | 26,807 | kg |
| 66 | Mua Thép tấm | Chương V, E-HSMT | 58,95 | kg |
| 67 | Sơn tĩnh điện khung đỡ mái | Chương V, E-HSMT | 1.058 | kg |
| 68 | Vít liên kết | Chương V, E-HSMT | 192 | bộ |
| 69 | Bu lông M14 | Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 70 | Kính dán an toàn dày 10.38mm làm mái kính | Chương V, E-HSMT | 82,8 | m2 |
| 71 | Lắp dựng vách kính vào dàn mái | Chương V, E-HSMT | 82,8 | m² |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m | Chương V, E-HSMT | 49,536 | 100m² |
| 73 | Vệ sinh cửa nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 190,592 | công |
| 74 | Vệ sinh lan can inox | Chương V, E-HSMT | 6,984 | công |
| 75 | Vệ sinh lan can kính | Chương V, E-HSMT | 14,16 | công |
| D | HẠNG MỤC 4: CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG PHÒNG BẾP (KHỐI NHÀ CHÍNH) | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện phòng 6modul | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 2 pha MCB =25A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB =16A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB =10A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt máng đèn phản quang âm trần KT: 600x1200mm-bóng tuyp led 3x18w | Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp CU/XLPE//PVC 2x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 16 | m |
| 10 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 11 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V, E-HSMT | 252 | m |
| 12 | Lắp đặt đế ổ cắm, công tắc | Chương V, E-HSMT | 9 | hộp |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 16 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm (ngầm tường) | Chương V, E-HSMT | 126 | m |
| E | HẠNG MỤC 5: CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG - NHÀ VỆ SINH (2 NHÀ) | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 10A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn Led Dowlight 12w | Chương V, E-HSMT | 38 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn tuyp led máng thường 600mm-18w | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt máng đèn phản quang nổi trần KT 300x1200mm- bóng huỳnh quang 2x36w | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt hút mùi âm trần KT310x310mm-1080m3/h | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 10 | Ống mềm D100 | Chương V, E-HSMT | 4 | m |
| 11 | Lưới chắn côn trùng Vencap | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 13 | Lắp đặt đế ổ cắm, công tắc | Chương V, E-HSMT | 10 | hộp |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V, E-HSMT | 152 | m |
| F | HẠNG MỤC 6: CẤP THOÁT NƯỚC - KHU VỆ SINH CẢI TẠO (2 CÁI) | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 5 | Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 42mm | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 7 | Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 40mm | Chương V, E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 8 | Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 9 | Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 10 | Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 0,34 | 100m |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống phụ kiện thoát nước cũ | Chương V, E-HSMT | 30 | công 2/7 |
| 12 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi loại gắn tường | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi loại gắn bàn | Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 14 | Lắp đặt xí bệt | Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 15 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 16 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 18 | Phễu thu sàn DN80 inox | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 19 | Lắp đặt phễu thu, ĐK80mm | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm PN10 | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm PN10 | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm PN10 | Chương V, E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm PN10 | Chương V, E-HSMT | 0,34 | 100m |
| 24 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK40mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK32mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê đặc chủng cho xí bệt bằng p/p hàn, ĐK 15mm | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x40mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x32mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20x1/2mm | Chương V, E-HSMT | 46 | cái |
| 41 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 40mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 44 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 48 | Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 49 | Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 51 | Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm | Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 55 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 56 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 57 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V, E-HSMT | 72 | cái |
| 58 | Lắp đặt đầu bịt nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt đầu bịt nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 61 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 62 | Thau rửa bể tự hoại | Chương V, E-HSMT | 2 | bể |
| G | HẠNG MỤC 7: PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn hội trường KT 1,84x0,46x0,75m | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 2 | Ca bin bảo vệ KT 3,31x2,134x2,9m | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi