Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200249880-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211757 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 17:02:00 đến ngày 2020-03-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 941,051,936 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí dự phòng phát sinh khối lượng | 1 | Trọn gói | |
| B | Vật tư thiết bị Chủ đầu tư cung cấp (Vật tư A cấp) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 | Vật tư do chủ đầu tư cấp ( A cấp) | 16 | Trụ |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 x1,02 | Vật tư do chủ đầu tư cấp ( A cấp) | 34,2 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 x1,02 | Vật tư do chủ đầu tư cấp ( A cấp) | 10.734,8 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 x1,02 | Vật tư do chủ đầu tư cấp ( A cấp) | 1.144,7 | mét |
| 5 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư do chủ đầu tư cấp ( A cấp) | 402 | Cái |
| 6 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư do chủ đầu tư cấp ( A cấp) | 1.612 | mét |
| 7 | Cáp Duplex Al 2x16 | Vật tư do chủ đầu tư cấp ( A cấp) | 572,5 | mét |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư do chủ đầu tư cấp ( A cấp) | 203 | m |
| 9 | Ống PVC phi 34 x 2mm | Vật tư do chủ đầu tư cấp ( A cấp) | 135 | mét |
| 10 | Cáp Cu trần C 25mm2: 0,224kg/m x: (6m lưới+1m đấu nối) | Vật tư do chủ đầu tư cấp (A cấp) | 70,6 | kg |
| C | Vật tư nhà thầu cung cấp ( Vật tư B cấp) | |||
| 1 | Ghíp nối IPC 70-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | Cái |
| 2 | Ghíp nối IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.810 | Cái |
| 3 | Ghíp nối IPC 70-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 4 | Ghíp nối IPC 95-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Cái |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257 | Cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233 | Cái |
| 9 | Nối ép WR 399 cỡ dây 95/70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Cái |
| 10 | Nối ép WR 419 cỡ dây 95/95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376 | Cái |
| 11 | Băng keo cách điện | 112 | Cuộn | |
| 12 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 353 | Bộ |
| 13 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Bộ |
| 14 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459 | Bộ |
| 15 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | Bộ |
| D | Bộ chằng xuống đơn cho trụ hạ thế: CX.ht (04 bộ) | |||
| 1 | Boulon mắc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 2 | Sứ chằng | 4 | Cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | 32 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | 27 | kg | |
| 5 | Yếm cáp đày 2mm | 8 | Cái | |
| 6 | Máng che dây chằng đày 1,6mm | 4 | Cái | |
| E | Bộ chằng lệch đơn cho trụ hạ thế: CL.ht (06 bộ) | |||
| 1 | Boulon mắc 16x250+ 2 long đền D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 2 | Sứ chằng | 6 | Cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | 24 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | 54 | kg | |
| 5 | Bộ ống chằng lệch | 6 | Bộ | |
| 6 | Yếm cáp đày 2mm | 12 | Cái | |
| 7 | Máng che dây chằng đày 1,6mm | 6 | Cái | |
| F | Móng bêtông đơn trụ 8,5m (17 móng) | |||
| 1 | Xi măng PC40 | 1.489,5 | kg | |
| 2 | Đá 1x2 | 4,433 | m3 | |
| 3 | Cát vàng | 2,39 | m3 | |
| G | Phần tiếp địa (45 bộ) | |||
| 1 | Boulon 8x40 + 2 long đền vuông D10x20x20x2,5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | Bộ |
| 2 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn Bass 2 đầu, mạ kẽm) | 90 | thanh | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn Bass 2 đầu, mạ kẽm) | 45 | thanh | |
| 4 | Cọc tiếp địa Þ 16- 2,4m + hàn Bass 1 đầu, mạ kẽm | 135 | Cọc | |
| 5 | Đầu Cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | Cái |
| 6 | Nối ép WR 279 cỡ dây 95/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Cái |
| 7 | Đai thép Inox | 90 | mét | |
| 8 | Khóa đai Inox | 90 | Cái | |
| H | Cáp suất từ MCCB lên lưới + ép cò nhánh rẽ (29 bộ) | |||
| 1 | Ống đàn hồi D114 | 44 | mét | |
| 2 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 87 | Bộ | |
| 3 | Keo silicon bít miệng ống | 29 | chai | |
| 4 | Keo dán ống PVC (500gr) | 15 | lon | |
| 5 | Đầu Cosse ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | Cái |
| I | Phần tháo lắp thu hồi | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3<=1m | 135 | cọc | |
| 2 | Đào và đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3<=1m | 45 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt tiếp địa có chiều cao <10m | 123,93 | kg | |
| 4 | Đặt ống PVC D114 (bao gồm lắp cổ dê) | 203 | mét | |
| 5 | Đặt ống PVC D<50 (bao gồm lắp cổ dê) | 135 | mét | |
| 6 | Nhổ trụ BTLT <=10m thủ công + cẩu | 3 | Trụ | |
| 7 | Nhổ trụ nhôm <=8m thủ công | 13 | Trụ | |
| 8 | Trồng trụ BTLT <=10m thủ công + cẩu | 3 | Trụ | |
| 9 | Trồng trụ BTLT <=10m thủ công | 13 | Trụ | |
| 10 | Đào và đắp đất móng sâu <2m, đất cấp 3 | 16 | Bộ | |
| 11 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x 2 rộng <250cm | 5,032 | m3 | |
| 12 | Tháo hộp phân phối (bao gồm cáp 2m CV25mm2/hộp, 2m cáp AV35mm2/hộp và 01 boulon/ hộp) | 402 | Cái | |
| 13 | Tháo rack 1+ sứ ống chỉ (bao gồm 01 boulon/rack) | 42 | Bộ | |
| 14 | Tháo Rack 4 + sứ ống chỉ (bao gồm 02 boulon/rack) | 14 | Bộ | |
| 15 | Lắp hộp phân phối | 402 | Cái | |
| 16 | Ép đầu Cosse 95mm2 | 116 | Cái | |
| 17 | Lắp bộ chằng | 10 | Bộ | |
| 18 | Tháo bộ chằng | 4 | Bộ | |
| 19 | Tháo bộ chằng lệch | 6 | Bộ | |
| 20 | Tháo hạ dây ABC 4x70mm2 (bao gồm 08 cái kẹp treo, 29 cái kẹp ngừng cáp, 14 cái boulon móc) | 0,725 | km | |
| 21 | Tháo hạ dây ABC 4x95mm2 (bao gồm 204 cái kẹp treo, 215 cái kẹp ngừng cáp, 357 cái boulon móc 16x250, 82 cái boulon 16x300 ) | 8,438 | km | |
| 22 | Tháo hạ dây ABC 4x120mm2 (bao gồm 06 cái kẹp ngừng cáp, 04 cái boulon móc 16x250, 02 cái boulon móc 16x300). | 0,034 | km | |
| 23 | Tháo hạ dây ABC 3x95mm2 (bao gồm 42 cái kẹp treo, 29 cái kẹp ngừng cáp, 76 boulon móc 16x250, 3 boulon móc 16x300) | 2,287 | km | |
| 24 | Tháo hạ dây AV95 <10m | 1,795 | km | |
| 25 | Tháo hạ dây AV70 <10m | 1,392 | km | |
| 26 | Tháo hạ dây CV95mm2 | 0,0651 | km | |
| 27 | Căng dây ABC 4x120mm2 | 0,034 | km | |
| 28 | Căng dây ABC 4x95mm2 | 10,297 | km | |
| 29 | Căng dây ABC 4x70mm2 | 1,122 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi