Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200244170-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM NUÔI DƯỠNG NGƯỜI GIÀ VÀ TRẺ TÀN TẬT HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200243926 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện trợ không hoàn lại của Tổ chức SOS Orphelinats du Monde/Pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 10:12:00 đến ngày 2020-03-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,177,854,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà số 6, xây mở rộng phòng thư viện | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 0,09 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 2,044 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,069 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 6,642 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,136 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,309 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,627 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,604 | tấn |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,17 | 100m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 4,848 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,225 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V | 1,278 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 0,061 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 0,229 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,281 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,003 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,119 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,499 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,55 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,156 | m3 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,795 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,161 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,113 | m3 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,104 | tấn |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 0,245 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,245 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 23,296 | m2 |
| 30 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,611 | 100m2 |
| 31 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,542 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,338 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 0,343 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,89 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,16 | m2 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 0,235 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 38 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,339 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,212 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0,98 | m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,874 | m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 0,077 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 44 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,289 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,206 | m2 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,498 | m3 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,142 | m3 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0,81 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 93,105 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 72,482 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,275 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 55 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,712 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,675 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 172,144 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 93,105 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 51,4 | m2 |
| 58 | SX cửa đi, cửa sổ bằng tôn khung thép hộp | Chương V | 0,84 | m2 |
| 59 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly | Chương V | 6,48 | m2 |
| 60 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly | Chương V | 2,16 | m2 |
| 61 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly | Chương V | 4,32 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 11,64 | m2 |
| 63 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V | 0,063 | tấn |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 4,32 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 6 | m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 1,065 | 100m2 |
| 67 | Đào rãnh chôn dây chống sét | Chương V | 2,4 | m3 |
| 68 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,4 | m3 |
| 69 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | Chương V | 3 | cọc |
| 70 | Dây dẫn đồng trần M50 | Chương V | 6 | m |
| 71 | Dây dẫn đồng bọc M16 | Chương V | 6 | m |
| 72 | Que hàn đồng | Chương V | 1 | kg |
| 73 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy | Chương V | 1 | hộp |
| 74 | Aptomat MCCB 2C-40A -30KA | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Aptomat MCB 1C-16A -6KA | Chương V | 5 | cái |
| 76 | Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 9modul) | Chương V | 1 | hộp |
| 77 | Đèn Led ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V | 3 | bộ |
| 78 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học LED TUBE 1,2mx18wx2 | Chương V | 8 | bộ |
| 79 | Quạt trần D1400-VDT,Hộp điều khiển | Chương V | 4 | cái |
| 80 | Móc treo quạt trần | Chương V | 4 | cái |
| 81 | Ổ cắm đôi 3 chấu có đến âm chống cháy | Chương V | 6 | cái |
| 82 | Công tắc đơn lắp chìm | Chương V | 1 | cái |
| 83 | Công tắc bốn lắp chìm | Chương V | 1 | cái |
| 84 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V | 16 | m |
| 85 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 126 | m |
| 86 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 87 | Dây CU/PVC 1x1.5mm2 | Chương V | 214 | m |
| 88 | Ống nhựa cứng chống cháy SP D20 | Chương V | 116 | m |
| 89 | Tê ống nhựa luồn dây PVC D20 | Chương V | 26 | cái |
| 90 | Nối tròn thẳng ống nhựa luồn dây PVC D20 | Chương V | 24 | cái |
| 91 | Cút ống nhựa luồn dây PVC D20 | Chương V | 36 | cái |
| 92 | Hộp chia dây 3 | Chương V | 28 | cái |
| 93 | Hộp chia dây 2 | Chương V | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 TQ | Chương V | 2 | bình |
| 95 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 TQ | Chương V | 2 | bình |
| 96 | Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x180 | Chương V | 2 | cái |
| B | Cải tạo nhà trẻ khuyết tật số 7 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Chương V | 0,485 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 0,25 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 2,18 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,091 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 5,469 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,087 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,168 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 16,958 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,326 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,769 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,554 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 1,452 | tấn |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,376 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,403 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 0,1 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 0,78 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,054 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 0,727 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,163 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,092 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,014 | tấn |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,647 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 0,037 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,114 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,114 | m2 |
| 33 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V | 4,016 | m2 |
| 34 | Ngâm nước xi măng bể phốt | Chương V | 1 | công |
| 35 | Quét nước ximăng 2 nước | Chương V | 24,13 | m2 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,476 | 100m3 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 13,282 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,491 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V | 2,875 | m3 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 0,137 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 0,515 | tấn |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,703 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,518 | m3 |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,305 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 1,375 | tấn |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 1,465 | 100m2 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 14,22 | m3 |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 1,946 | tấn |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,252 | 100m2 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,521 | m3 |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,174 | tấn |
| 52 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 0,5 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,5 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 47,515 | m2 |
| 55 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,263 | 100m2 |
| 56 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,293 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,67 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,351 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,038 | m3 |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 1,467 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,932 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,036 | m2 |
| 63 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 0,115 | m3 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,115 | m3 |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 0,058 | m3 |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 67 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,129 | m3 |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,523 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 194,774 | m2 |
| 70 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 210,237 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,785 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 146,5 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,404 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,595 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,581 | m2 |
| 76 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,164 | m2 |
| 77 | Sơn chống thấm CTT1A | Chương V | 40,164 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 42,82 | m |
| 79 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 42,82 | m |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 460,507 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 222,369 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm | Chương V | 116,198 | m2 |
| 83 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462/2014) - Trong ĐGVL chưa tính giá gạch ốp | Chương V | 45,345 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 19,582 | m2 |
| 85 | Vách ngăn compact HPL dày 12mm (kèm phụ kiện inox) | Chương V | 3,78 | m2 |
| 86 | Sản xuất lan can inox | Chương V | 0,014 | tấn |
| 87 | Long đen inox | Chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 1,248 | m2 |
| 89 | Râu thép chờ D10 hàn liên kết thanh inox D60 | Chương V | 4 | cái |
| 90 | SX cửa đi, cửa sổ bằng tôn khung thép hộp | Chương V | 0,96 | m2 |
| 91 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly | Chương V | 7,84 | m2 |
| 92 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly | Chương V | 12,96 | m2 |
| 93 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly | Chương V | 9,6 | m2 |
| 94 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài, cửa nhựa lõi thép kính 6.38ly | Chương V | 2,16 | m2 |
| 95 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 33,52 | m2 |
| 96 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc | Chương V | 0,184 | tấn |
| 97 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 11,76 | m2 |
| 98 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 13,68 | m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 1,803 | 100m2 |
| 100 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Chương V | 0,702 | m3 |
| 101 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 2,171 | đ/m3 |
| 102 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 2,171 | đ/m3 |
| 103 | Đào rãnh chôn dây chống sét | 2,4 | m3 | |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,4 | m3 | |
| 105 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | 3 | cọc | |
| 106 | Dây dẫn đồng trần M50 | 6 | m | |
| 107 | Dây dẫn đồng bọc M16 | 6 | m | |
| 108 | Que hàn đồng | 1 | kg | |
| 109 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy | 1 | hộp | |
| 110 | Aptomat MCCB 2C-63A -35KA | 1 | cái | |
| 111 | Aptomat MCB 2C-16A -6KA | 2 | cái | |
| 112 | Aptomat MCB 1C-16A -6KA | 5 | cái | |
| 113 | Aptomat MCB 1C-20A -6KA | 1 | cái | |
| 114 | Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 12 modul) | 1 | hộp | |
| 115 | Đèn Led ốp cầu thang + trần hành lang 12W | 3 | bộ | |
| 116 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | 3 | bộ | |
| 117 | Bộ đèn LED BD - M16 120/36W | 3 | bộ | |
| 118 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học LED TUBE 1,2mx18wx2 | 9 | bộ | |
| 119 | Quạt trần D1400-VDT,Hộp điều khiển | 7 | cái | |
| 120 | Móc treo quạt trần | 7 | cái | |
| 121 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| 122 | Ổ cắm đôi 3 chấu có đến âm chống cháy | 10 | cái | |
| 123 | Công tắc đơn lắp chìm | 4 | cái | |
| 124 | Công tắc đôi lắp chìm | 1 | cái | |
| 125 | Công tắc ba lắp chìm | 1 | cái | |
| 126 | Công tắc bình nóng lạnh 20A | 2 | cái | |
| 127 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | 33 | m | |
| 128 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | 369 | m | |
| 129 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | 428 | m | |
| 130 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | 120 | m | |
| 131 | Ống nhựa cứng chống cháy SP D20 | 226 | m | |
| 132 | Tê ống nhựa luồn dây PVC D20 | 36 | cái | |
| 133 | Nối tròn thẳng ống nhựa luồn dây PVC D20 | 32 | cái | |
| 134 | Cút ống nhựa luồn dây PVC D20 | 46 | cái | |
| 135 | Hộp chia dây 3 | 28 | cái | |
| 136 | Hộp chia dây 2 | 22 | cái | |
| 137 | Dây CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 46 | m | |
| 138 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 TQ | 4 | bình | |
| 139 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 TQ | 4 | bình | |
| 140 | Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái | |
| 141 | Lắp hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x180 | 4 | cái | |
| 142 | Máy bơm nước Q=2m3/h, H=25m, P=1kw chạy bằng điện | 1 | cái | |
| 143 | Rọ hút bằng nhựa D40 | 1 | cái | |
| 144 | Cút nhựa PPR D40 | 7 | cái | |
| 145 | Tê nhựa PPR D40 | 4 | cái | |
| 146 | Van cổng kiểu vô lăng PPR D40 | 2 | cái | |
| 147 | Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D40 | 1 | cái | |
| 148 | Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D40 | 2 | cái | |
| 149 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | 1 | cái | |
| 150 | Van khóa nhựa PPR D15 | 1 | cái | |
| 151 | Rắc co hàn nhiệt ren trong D40 | 4 | cái | |
| 152 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D40 | 2 | cái | |
| 153 | Y lọc PPR D40 | 1 | cái | |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 0,15 | 100m | |
| 155 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 156 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 157 | Dây cấp nước xí bệt | 2 | bộ | |
| 158 | Móc giấy | 2 | cái | |
| 159 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 160 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 161 | Xi phông lavabo | 2 | bộ | |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 163 | Dây cấp nước lavabo | 2 | bộ | |
| 164 | Lắp đặt phễu thu | 5 | cái | |
| 165 | Ốp che xi phong lavabo | 2 | bộ | |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 167 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | 3 | bộ | |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 0,07 | 100m | |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 0,12 | 100m | |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 0,07 | 100m | |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 0,14 | 100m | |
| 172 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 173 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | 4 | cái | |
| 174 | Van khóa nhựa PPR D25 | 5 | cái | |
| 175 | Cút nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 176 | Cút nhựa PPR D25 | 12 | cái | |
| 177 | Cút nhựa PPR D20 | 11 | cái | |
| 178 | Tê nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 179 | Tê nhựa PPR D25 | 2 | cái | |
| 180 | Tê nhựa PPR D20 | 4 | cái | |
| 181 | Nút bịt nhựa PPR D20 | 19 | cái | |
| 182 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | 19 | cái | |
| 183 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D20 | 19 | cái | |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 0,15 | 100m | |
| 185 | Cút nhựa PPR D32 | 3 | cái | |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 0,25 | 100m | |
| 187 | Cút nhựa PPR D32 | 3 | cái | |
| 188 | Tê nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 189 | Van khóa nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 190 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | 1 | cái | |
| 191 | Van phao cơ | 1 | cái | |
| 192 | Cầu chắn rác inox D120 | 5 | cái | |
| 193 | Lắp đặt phễu thu | 5 | cái | |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa D90 | 5 | cái | |
| 195 | Chếch 135 độ D90 | 5 | cái | |
| 196 | Ống nhựa PVC D90 | 0,2 | 100m | |
| 197 | Cô lê sắt | 10 | cái | |
| 198 | Y cong 90 độ D110 | 2 | cái | |
| 199 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | 3 | cái | |
| 200 | Cút nhựa chếch 45 độ D60 | 6 | cái | |
| 201 | Cút nhựa chếch 135 độ D110 | 6 | cái | |
| 202 | Tê nhựa chếch 45 độ D60 | 4 | cái | |
| 203 | Tê nhựa chếch 45 độ D76 | 1 | cái | |
| 204 | Côn thu D60/42 | 3 | cái | |
| 205 | Nối nhựa ren trong D110 | 2 | cái | |
| 206 | Nối nhựa ren trong D76 | 5 | cái | |
| 207 | Thông tắc D110 | 2 | cái | |
| 208 | Thông tắc D60 | 1 | cái | |
| 209 | Thông tắc D76 | 1 | cái | |
| 210 | Ống PVC D110 | 0,23 | 100m | |
| 211 | Ống PVC D76 | 0,09 | 100m | |
| 212 | Ống PVC D60 | 0,05 | 100m | |
| 213 | Ống PVC D42 | 0,06 | 100m | |
| C | Phần Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop | Chương V | 1 | trung tâm |
| 2 | Tủ trung tâm báo loại thường loại 4 loops | Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp lắp đặt bộ nguồn ắc quy dự phòng cho tủ trung tâm báo cháy | Chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt ( Đài loan hoặc tương đương) | Chương V | 0,1 | 10 đầu |
| 5 | Đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang ( Đài loan hoặc tương đương) | Chương V | 0,6 | 10 đầu |
| 6 | Hộp chứa tổ hợp : Nút nhấn, chuông, đèn báo cháy | Chương V | 3 | hộp |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy ( Đài loan hoặc tương đương) | Chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 8 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp ( Đài loan hoặc tương đương) | Chương V | 0,6 | 5 nút |
| 9 | Lắp đặt chuông báo cháy ( Đài loan hoặc tương đương) | Chương V | 0,6 | 5 chuông |
| 10 | Kéo rải dây 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 615 | m |
| 11 | Lắp đặt hộp chống cháy tròn cho đầu báo. | Chương V | 31 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây dẫn | Chương V | 165 | m |
| 13 | Khớp nối trơn ống PVC D20 | Chương V | 100 | Cái |
| 14 | Ống gân xoắn HDPE D50 đi âm | Chương V | 202 | m |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 16A | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Modul điện trở cuối kênh. | Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn thoát hiểm EXIT | Chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 18 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V | 1,4 | 5 đèn |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Chương V | 67 | m |
| 20 | Ống nhựa mềm D20 | Chương V | 9 | m |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 76 | m |
| 22 | Hộp nối tròn cho ống điện D20 | Chương V | 17 | cái |
| 23 | Lắp đặt Áptômát loại 2P, 6KA, 10A | Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi