Gói thầu: Thi công Thang máy nhà CCB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200255726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Thi công Thang máy nhà CCB |
| Số hiệu KHLCNT | 20190972071 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao cơ bản trong Kế hoạch đầu tư xây dựng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 11:14:00 đến ngày 2020-03-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,766,896,974 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Cắt nền sân bê tông bằng máy, chiều dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 22,26 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,387 | m3 |
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 28,889 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,112 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,862 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,205 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 300 rộng <=250cm (BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm (M300/R7) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,892 | m3 |
| 8 | Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 300 dày <=45cm, chiều cao <=4m (BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm (M300/R7) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,05 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,372 | tấn |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,554 | tấn |
| 11 | Sản xuất giằng thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,351 | tấn |
| 12 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng <=20kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,36 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,554 | tấn |
| 14 | Lắp đặt hệ khung, dầm thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,711 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 2 nước chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 134,949 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 134,949 | m2 |
| 17 | Cung cấp bulong móng D18x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 18 | Cung cấp bulong D18x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 408 | cái |
| 19 | Cung cấp bulong D14x40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 108 | cái |
| 20 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,36 | m2 |
| 21 | Ốp tấm alu vào tường + mái, chiều dày tấm 5mm, chiều dày nhôm 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 166,436 | m2 |
| 22 | Lắp đặt MCCB 3P-32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCB 1P-16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây CV 1x3mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn CXV 4x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| C | TÁI LẬP | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 17,343 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,552 | m3 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 300 (BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm (M300/R7) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,655 | m3 |
| 4 | Láng tạo phẳng nền nhà bằng vữa sika grout tự cân bằng M600 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 25,517 | m2 |
| 5 | Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 33,172 | m2 |
| D | Thiết bị | |||
| 1 | Thang máy nhãn hiệu SANYO;<br/>- Loại thang: Tải khách - Không phòng máy;<br/>- Mã hiệu: MRLP11-2CO800-60; 3 stops;<br/>- Tải trọng: 800 kg;<br/>- Tốc độ: 60m/ phút. | Mô tả kỹ thuật theo đặc tính kỹ thuật đính kèm HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi