Gói thầu: Gói thầu số 07; Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200257969-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hồng Quang, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 07; Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200237996
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 10:25:00 đến ngày 2020-03-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,984,682,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San lấp
1 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (95% bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,6785 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình, thủ công (5% TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 235,15 m3
B Sân, cổng tường rào, bồn hoa
1 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,8 m3
2 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m3
3 Nilong lót nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.066 m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,4 m3
5 Lát gạch gốm đỏ KT gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 876 m2
6 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1338 100m
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8214 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5531 m3
9 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,987 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7072 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7003 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,1328 m2
13 Ốp gạch thẻ KT 60x240mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,1328 m2
14 Đất màu trồng cây 17,832 m3
15 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,1763 m3
16 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,11 100m
17 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1294 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0095 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6822 tấn
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,488 m3
21 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2235 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0442 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1646 tấn
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2762 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1262 m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1932 m3
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,328 m2
31 Ốp đá xẻ Bình Định vào cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,5926 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,328 m2
33 Thép hộp kẽm 90x90x3 gắn biển hiệu trụ sở Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 Kg
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
35 Cổng đẩy xếp Inox cao 1,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
36 Mô tơ điều tốc TECO hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
37 Ray dẫn hướng cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
38 Màn hình led hiển thị 10 inch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7254 m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2545 100m3
41 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2545 100m3
42 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5333 m3
43 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9263 100m
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,6282 m3
45 Xây móng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9577 m3
46 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1778 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,376 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6742 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0224 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0341 tấn
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3791 m3
52 Ốp đá granit vào cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,012 m2
53 Ốp đá granit vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1158 m2
54 Dán chữ Inox mạ vàng biển: TRỤ SỞ ĐẢNG ỦY- HĐND- UBND XÃ HỒNG QUANG cỡ chữ cao 40-50cm, rộng 6-8cm. Bên dưới chữ: Địa chỉ: Xã Hồng Quang, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trọn bộ
55 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8962 100m3
56 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,0913 100m
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2788 m3
58 Xây móng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,7514 m3
59 Xây móng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,3524 m3
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9951 100m2
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9883 tấn
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6521 tấn
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,9195 m3
64 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9654 100m3
65 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9308 100m3
66 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9308 100m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,6324 m3
68 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8244 100m2
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5079 tấn
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6052 m3
71 Xây cột, trụ bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9102 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,3984 m3
73 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 681,738 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,6 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,44 m2
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0013 tấn
77 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3262 100m2
78 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5009 m3
79 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 650 cái
80 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
81 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.364,0548 m2
82 Sản xuất cột bằng thép ống D48 tráng kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2156 tấn
83 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2156 tấn
84 Căng dây thép gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->