Gói thầu: Gói thầu xây lắp, Bao gồm: Chi phí xây lắp; Chi phí mua thiết bị; Dự phòng phí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214937-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Tây Đô |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp, Bao gồm: Chi phí xây lắp; Chi phí mua thiết bị; Dự phòng phí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200147554 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 14:15:00 đến ngày 2020-03-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,318,322,882 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DỰ PHÒNG PHÍ | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Phần 2 Chương V | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Phần 2 Chương V | 160 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Phần 2 Chương V | 112 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Phần 2 Chương V | 1,12 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Phần 2 Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 1x2 | Phần 2 Chương V | 2,88 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Phần 2 Chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 7 | Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 Chương V | 5,76 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Phần 2 Chương V | 0,4426 | Tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Phần 2 Chương V | 0,4554 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | Phần 2 Chương V | 2,1024 | 100m2 |
| 11 | Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 Chương V | 34,976 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Phần 2 Chương V | 48 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại > 12 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng cơ giới | Phần 2 Chương V | 20 | Cột |
| 14 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T từ vị trí tập kết đến điểm đặt | Phần 2 Chương V | 20 | cái |
| 15 | Đóng điện cực tiếp đất cọc đồng D16 , dài 2,5m/điện cực tiếp đất cho bể tổ đất | Phần 2 Chương V | 96 | Cọc |
| 16 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hơi | Phần 2 Chương V | 96 | Điện cực |
| 17 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Phần 2 Chương V | 32 | Hệ thống |
| 18 | Cáp thoát sét cho trụ điện | Phần 2 Chương V | 736 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa bọc ống thoát sét | Phần 2 Chương V | 448 | m |
| 20 | Lắp đặt kim thu sét trụ chính | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt kim thu sét trên các cột thu sét độc lập có chiều cao H <= 30 m. Chiều dài kim 1 m | Phần 2 Chương V | 32 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Phần 2 Chương V | 1.600 | m |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Phần 2 Chương V | 1.600 | m |
| 24 | Nối cột sắt đơn bằng sắt nối L, loại sắt nối dài 2,450 m | Phần 2 Chương V | 29 | thanh |
| 25 | Nhúng nóng thép L nâng cột thêm 2m | Phần 2 Chương V | 1.614,88 | kg |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn tường cũ | Phần 2 Chương V | 27 | m2 |
| 27 | Bả ma tít vào cột, dầm, trần | Phần 2 Chương V | 27 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần 2 Chương V | 27 | m2 |
| 29 | Đục tẩy rỉ kết cấu thép, thép trong bê tông, xà dầm giằng, vì kèo | Phần 2 Chương V | 120 | m2 |
| 30 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn vì kèo | Phần 2 Chương V | 120 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Phần 2 Chương V | 120 | m2 |
| 32 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Phần 2 Chương V | 1 | máy |
| 33 | Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=35mm | Phần 2 Chương V | 10 | m |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Phần 2 Chương V | 20 | m |
| 35 | cung cấp máy lạnh phòng máy | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 36 | Tháo dỡ trụ điện cũ | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 37 | Vận chuyển trụ tháo dỡ về UBND xã | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 38 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m, và vận cuyển đến điểm tập kết | Phần 2 Chương V | 3 | gói |
| C | CUNG CẤP THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt antenna | Phần 2 Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Cung cấp bộ phát sóng 50W công nghệ mới, phát sóng tốt hơn, tự động điều chỉnh công suất phát ra, công suất phản xạ | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Cung cấp lắp đặt bộ điều khiển tín hiệu mới với chế độ tần số mã SCA và AF; | Phần 2 Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Thay cáp dẫn tín hiệu | Phần 2 Chương V | 100 | m |
| 5 | Cung cấp mixer mới | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 6 | Ampli truyền thanh 240 w | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Đài radio SONY/TOSHIBA hoặc tương đương | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt bộ tự động tắt mở đài | Phần 2 Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp lắp đặt bộ thu sóng chuyên dụng | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 10 | Micro không dây | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 11 | Chân micro để bàn | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 12 | Tủ đựng thiết bị | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt loa kèn | Phần 2 Chương V | 5 | cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 15 | Loa kiểm âm phòng thu | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 16 | Cáp kết nối tín hiệu | Phần 2 Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Cung cấp máy vi tính bộ phục vụ phát than: CPU: Intel Core i5- RAM: 4GB DDR4- Lưu trữ: 1TB HDD | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 18 | Màn hình máy vi tính 23 inch HP/ Dell/ Samsung | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 19 | Bàn làm việc bằng gỗ (1000 x 600 x750) | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 20 | Ghế xoay (loại có bánh xe) | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 21 | Đèn để bàn | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 22 | Máy quạt đứng | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 23 | Bình chữa cháy khí CO2 5kg | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 24 | Tủ hồ sơ bằng kim loại (Kích thước: 880x407x1830) | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 25 | Đèn báo phòng thu | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 26 | Máy in A4 | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 27 | Hệ thống chống sét lan truyền 1 Pha | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 28 | Thiết bị chống sét cho cáp feeder để bảo vệ máy phát sóng FM | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 29 | Hệ thống điện phòng máy- Cầu dao ;- Ổ cắm ; - Bóng đèn, - Dây điện ; - Phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh | Phần 2 Chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Cung cấp ổn áp 3KVA | Phần 2 Chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp lắp đặt loa vành | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 32 | Sửa chữa loa hữu | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 34 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 35 | Cung cấp lắp đặt loa vành | Phần 2 Chương V | 4 | cái |
| 36 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 37 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 38 | Cung cấp lắp đặt loa vành | Phần 2 Chương V | 4 | cái |
| 39 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 40 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 41 | Cung cấp lắp đặt loa kèn | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 42 | Sửa chữa loa hữu | Phần 2 Chương V | 3 | cái |
| 43 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 44 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 45 | Sửa chữa loa hiện hữu | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 46 | Cung cấp lắp đặt loa vành | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 47 | Sửa chữa loa hữu | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 48 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 49 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 50 | Cung cấp lắp đặt antenna thu sóng | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 51 | Cung cấp lắp đặt loa vành | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 53 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt loa vành | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 55 | Sửa chữa loa hữu | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 56 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 57 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 58 | Cung cấp lắp đặt loa vành | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 59 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 60 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 61 | Cung cấp lắp đặt loa kèn | Phần 2 Chương V | 4 | cái |
| 62 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 63 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 64 | Cung cấp lắp đặt loa vành | Phần 2 Chương V | 4 | cái |
| 65 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 66 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 67 | Cung cấp lắp đặt loa vành | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 68 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 69 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 70 | Cung cấp lắp đặt loa vành | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 71 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 72 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 73 | Cung cấp lắp đặt loa kèn | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 74 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 2 | cái |
| 75 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 1 | cái |
| 76 | Cung cấp lắp đặt loa vành | Phần 2 Chương V | 72 | cái |
| 77 | Cung cấp lắp đặt đầu thu | Phần 2 Chương V | 18 | cái |
| 78 | Tủ để ngoài trời và CB | Phần 2 Chương V | 18 | cái |
| 79 | Chi phí lắp đặt,chuyển giao công nghệ, hướng dẫn sử dụng | Phần 2 Chương V | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi