Gói thầu: Xây dựng các hạng mục công trình + thiết bị + nhà tạm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200255583-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Vũng Liêm
Tên gói thầu Xây dựng các hạng mục công trình + thiết bị + nhà tạm
Số hiệu KHLCNT 20200233268
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước thực hiện chương trình mục tiêu Quốc giá xây dựng nông thôn mới 4.700.000.000 đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 09:17:00 đến ngày 2020-03-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,436,108,110 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí XD nhà tạm để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35(22)KV bộ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Dựng trụ BTLT 12m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Trụ
3 Lắp xà cho cột đỡ, trọng lượng <=25kg (Đà đôi 2m - 2 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
4 Lắp xà cho cột đỡ, trọng lượng <=25kg (Sắt tháp U140-3m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
5 Lắp cách điện néo đơn Polymer dây dẫn <=35KV (Trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
6 Lắp dây néo cột, chiều cao lắp <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
7 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sứ
8 Lắp đặt xà cho cột đỡ, trọng lượng &lt;&#x3D;15kg (Đà Composite FCO-LA - 0,8m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
9 Lắp đặt kẹp nối WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
10 Lắp đặt bass L + I bắt FCO + LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
11 Lắp đặt kẹp quai + kẹp hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
12 Kéo rãi căng dây tiết diện 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 Km
13 Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 Km
C Hạng mục 3: PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP 15KVA
1 Lắp đặt MBA phân phối 1 pha <=30KVA trên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Máy
2 Lắp đặt aptomat 1 pha < 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
3 Lắp đặt cầu chì tự rơi, 35(22)KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
4 Lắp chống sét van Composite 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
5 Lắp đặt thiết bị đo đếm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
6 Lắp đặt xà cho cột đỡ, trọng lượng &lt;&#x3D;15kg (Khung bắt FCO-LA và phụ kiện trạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
7 Lắp tủ điện hạ thế 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Tủ
8 Đóng cọc tiếp địa fi 16x2,4m mạ đồng đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 10 Cọc
9 Kéo rãi dây tiếp địa cáp Cu trần 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 10m
10 Lắp dây Cu xuống thiết bị &lt;&#x3D;95mm2 (Cáp Cu&#x2F;XLPE 12,7&#x2F;22(24)KV-25mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Mét
11 Kéo rãi dây dẫn trong phạm vi trạm cáp Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
12 Ép đầu coss tiết diện 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10 đầu
13 Lắp ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
14 Lắp cổ dê fi 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
E Hạng mục 4: PHẦN ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng cột đèn BTLT 7,5m ghép đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
2 Lắp dựng cột đèn BTLT 7,5m đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 121 Cột
3 Lắp dựng cột đèn BTLT 8,5m ghép đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
4 Lắp dựng cột đèn BTLT 8,5m đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
5 Lắp dựng cột đèn trụ bát giác 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cột
6 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
7 Lắp đà U140x3m tháp đầu trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
8 Lắp cần đường kính 60, cao 2m, xa 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cần
9 Lắp cần đèn sợi tóc ĐK 49, cao 1m, xa 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 Cần
10 Lắp choá đèn, chao cao áp - Loại choá cao áp ở độ cao &lt;&#x3D; 12m (Bao gồm đèn LED 60W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 Chóa
11 Lắp cầu chì đuôi cá (Cầu chì 60A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 Cái
12 Luồn dây từ cáp treo lên đèn (Cáp Cu&#x2F;CVV 2x2,5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,68 100M
13 Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng (Cáp nhôm bọc ABC 3x35mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,36 100M
14 Lắp giá đỡ tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
15 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Tủ
16 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
17 Vật tư lắp đặt đèn và cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
F Hạng mục 5: PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG
H Móng MC (7,5)-2BT
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,56 M3
2 Lắp đặt cống BTLT fi800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
3 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6077 M3
4 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4684 M3
I Móng MC (8,5)-2BT
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,14 M3
2 Lắp đặt cống BTLT fi800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
3 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4019 M3
4 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4507 M3
J Móng MC (8,5)-BT
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,14 M3
2 Lắp đặt cống BTLT fi800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
3 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4019 M3
4 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8134 M3
K Móng MC (7,5)-BT
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,7 M3
2 Lắp đặt cống BTLT fi800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
3 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0096 M3
4 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2534 M3
L Móng MC 7(8)-2a
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng &gt;1 m, sâu &gt;1, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,54 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,28 M3
3 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng &gt;250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 222 Cái
M Móng trụ 7 mét
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5293 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 100M2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,729 M3
4 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,249 M3
5 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5513 M3
N Hạng mục 6: PHẦN XD ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ VÀ TRẠM BIẾN ÁP
O Móng M12-BT
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1389 M3
2 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
3 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0174 M3
4 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4433 M3
5 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6782 M3
P Móng chằng xuống trung thế
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 M3
2 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
3 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,26 M3
Q Hạng mục 7: PHẦN THIẾT BỊ
R Trạm biến áp
1 MBA 1 pha 15KVA-12,7/0,23-0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
2 FCO 27KV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
3 LA 18KV - 10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
4 Sứ tăng cường cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
5 Chì trung thế 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
6 MCB 2P - 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
S Đường dây trung thế
1 Chì trung thế 10K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
2 FCO 27KV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
T Tủ điện kế
1 Thùng CD - ĐK 1P Composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
2 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
3 Boulon fi 16x400 NK Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
4 Long đền Vuông fi 14-22 (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
U Tủ điện chiếu sáng
1 Tủ điều khiển chiếu sáng coposite Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
2 Timer điện tử Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
3 Contactor 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
4 MCB 2P/32A + vít, đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
5 Bulon fi 16x400 VRS Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
6 Long đền vuông fi 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
7 Đầu coss 16 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
8 Cáp CV 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Mét
9 Ống nhựa fi 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Mét
10 Co nhựa fi 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Mét
11 Cáp Muler 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Mét
12 Kẹp nối ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
13 Đai ốc + khóa đai inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
14 Cáp Cu bọc CV 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->