Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Phù Yên, Bắc Yên - Tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200253974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Phù Yên, Bắc Yên - Tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253693 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 15:06:00 đến ngày 2020-03-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,988,615,696 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,800,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Thon Phù yên (747) | |||
| B | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 5 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 300 | quả |
| 6 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 150 | cái |
| 7 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 280 | cái |
| 9 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 10 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 11 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bình |
| 12 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| C | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.592 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.078 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.890 | m |
| D | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 5 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,522 | km |
| 6 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,037 | km |
| 7 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,853 | km |
| 8 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 300 | Quả |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| F | Lô 02: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Puôi Huy Thượng Phù Yên | |||
| G | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Công xôn đỡ 3 pha cột vuông CXĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Công xôn néo lệch 3 pha cột ly tâm CXN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | bộ |
| 7 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 500 | quả |
| 8 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 336 | cái |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 344 | cái |
| 10 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 11 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 12 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bình |
| 13 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 14 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| H | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.969 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.320 | m |
| I | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Công xôn đỡ 3 pha cột vuông CXĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Công xôn néo 3 pha cột ly tâm CXN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | bộ |
| 7 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,176 | km |
| 8 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,852 | km |
| 9 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 500 | Quả |
| J | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| K | Lô 03: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Bùa hạ Phù Yên (747) | |||
| L | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 98 | cái |
| 2 | Kẹp siết KS 4x70-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 98 | Cái |
| 3 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 4 | Kẹp treo KT 4x70-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | Cái |
| 5 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | kg |
| 6 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 154 | cái |
| 7 | Đầu cốt lưỡng kim ф 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 616 | cái |
| 9 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 10 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 11 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bình |
| 12 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| M | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.259 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 181 | m |
| N | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,215 | km |
| 2 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,177 | km |
| O | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| P | Lô 04: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản phố Mường khoa BY | |||
| Q | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| R | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Công xôn néo cột tròn CXN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 336 | quả |
| 8 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,29 | kg |
| 9 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 11 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 298 | cái |
| 13 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 14 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5 | Kg |
| 15 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bình |
| 16 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| S | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.045 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.348 | m |
| T | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,0308 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 3 | Tháo công xôn néo 3 pha cột tròn CXN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,966 | km |
| 9 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,322 | km |
| 10 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 336 | Quả |
| 11 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| U | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| V | Lô 05: SCL ĐZ0,4kV Bản han 2+3-5 Mường Phù Yên | |||
| W | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 2 | xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 4 | xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 5 | xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | bộ |
| 8 | xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | bộ |
| 9 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | m |
| 10 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 644 | quả |
| 11 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Kẹp siết KS 4x16-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 13 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 14 | Kẹp treo KT 4x16-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 15 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | kg |
| 16 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 17 | Đầu cốt lưỡng kim ф 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Đầu cốt lưỡng kim ф 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 138 | cái |
| 21 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 520 | cái |
| 23 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 24 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 25 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bình |
| 26 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 27 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 28 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| X | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.821 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.514 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 518 | m |
| Y | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | bộ |
| 9 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,668 | km |
| 10 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,386 | km |
| 11 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,508 | km |
| 12 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,014 | km |
| 13 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 644 | Quả |
| Z | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AA | Lô 06: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Đá Mài Nam Phong Phù Yên | |||
| AB | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 5 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 9 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 396 | quả |
| 10 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 164 | cái |
| 11 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 344 | cái |
| 13 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 14 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 15 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bình |
| 16 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AC | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.400 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.036 | m |
| AD | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 9 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,333 | km |
| 10 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,957 | km |
| 11 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 396 | Quả |
| AE | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AF | Lô 07: SCL ĐZ0,4kV Bản tiên do+Phách-5 Mường Phù Yên | |||
| AG | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 5 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 8 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 9 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 584 | quả |
| 10 | Đầu cốt lưỡng kim ф 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Đầu cốt lưỡng kim ф 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 172 | cái |
| 13 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 474 | cái |
| 15 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 16 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 17 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bình |
| 18 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AH | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.264 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.281 | m |
| AI | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 8 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,122 | km |
| 9 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,138 | km |
| 10 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,01 | km |
| 11 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 584 | Quả |
| AJ | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AK | Lô 08: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bó Vả Bắc Phong PY | |||
| AL | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 37 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 10 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 564 | quả |
| 11 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 138 | cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 480 | cái |
| 13 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 14 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 15 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bình |
| 16 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AM | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.422 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.102 | m |
| AN | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 37 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 10 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,316 | km |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,022 | km |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 564 | Quả |
| AO | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AP | Lô 09: SCL ĐZ0,4kV Xím vàn, Háng gò bua, Cúng cang...BY (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Xím Vàng, Qua Mang) | |||
| AQ | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | mg |
| AR | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 2 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 218 | cái |
| 3 | Kẹp siết KS 4x35-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 218 | Cái |
| 4 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | cái |
| 5 | Kẹp treo KT 4x35-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | Cái |
| 6 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 53 | kg |
| 7 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 370 | cái |
| 8 | Đầu cốt lưỡng kim ф 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim ф 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 174 | cái |
| 11 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 198 | cái |
| 12 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 13 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 14 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bình |
| 15 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 16 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AS | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.699 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 96 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.533 | m |
| AT | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,5462 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 3 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,646 | km |
| 4 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,094 | km |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,464 | km |
| 6 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 9 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| AU | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AV | Lô 10: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Đá Đỏ Phù Yên | |||
| AW | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| AX | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 10 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 372 | quả |
| 11 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 104 | cái |
| 12 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 244 | cái |
| 14 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 15 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 16 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bình |
| 17 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AY | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.569 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.856 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.557 | m |
| AZ | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,3436 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,46 | km |
| 12 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,82 | km |
| 13 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,526 | km |
| 14 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 372 | Quả |
| BA | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| BB | Lô 11: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bãi con Bắc phong PY | |||
| BC | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| BD | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 10 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 194 | quả |
| 11 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,57 | kg |
| 12 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 14 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 15 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 194 | cái |
| 16 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 17 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,43 | Kg |
| 18 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bình |
| 19 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| BE | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.591 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.720 | m |
| BF | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,3436 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,56 | km |
| 12 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,686 | km |
| 13 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 194 | Quả |
| 14 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| BG | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi