Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Phù Yên, Bắc Yên - Tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200253974-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Phù Yên, Bắc Yên - Tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20200253693
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-26 15:06:00 đến ngày 2020-03-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,988,615,696 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,800,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Thon Phù yên (747)
B Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
5 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 300 quả
6 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 150 cái
7 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
8 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 280 cái
9 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
10 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
11 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bình
12 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
13 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
14 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
C Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.592 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.078 m
3 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.890 m
D Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
5 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,522 km
6 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,037 km
7 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,853 km
8 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 300 Quả
E Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
F Lô 02: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Puôi Huy Thượng Phù Yên
G Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Công xôn đỡ 3 pha cột vuông CXĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
2 Công xôn néo lệch 3 pha cột ly tâm CXN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 54 bộ
7 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 500 quả
8 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 336 cái
9 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 344 cái
10 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
11 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
12 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bình
13 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
14 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
15 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
H Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.969 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.320 m
I Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Công xôn đỡ 3 pha cột vuông CXĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
2 Công xôn néo 3 pha cột ly tâm CXN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 54 bộ
7 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,176 km
8 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,852 km
9 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 500 Quả
J Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
K Lô 03: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Bùa hạ Phù Yên (747)
L Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 98 cái
2 Kẹp siết KS 4x70-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 98 Cái
3 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 13 cái
4 Kẹp treo KT 4x70-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 13 Cái
5 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 22 kg
6 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 154 cái
7 Đầu cốt lưỡng kim ф 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
8 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 616 cái
9 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
10 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
11 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bình
12 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
13 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
14 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
M Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.259 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 181 m
N Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,215 km
2 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,177 km
O Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
P Lô 04: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản phố Mường khoa BY
Q Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
R Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
2 Công xôn néo cột tròn CXN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
7 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 336 quả
8 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 0,29 kg
9 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 48 cái
11 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
12 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 298 cái
13 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
14 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5 Kg
15 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bình
16 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
S Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.045 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.348 m
T Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,0308 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
3 Tháo công xôn néo 3 pha cột tròn CXN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
8 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,966 km
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,322 km
10 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 336 Quả
11 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
12 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
U Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
V Lô 05: SCL ĐZ0,4kV Bản han 2+3-5 Mường Phù Yên
W Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bộ
2 xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
3 xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
4 xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 33 bộ
5 xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 30 bộ
8 xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 bộ
9 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 m
10 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 644 quả
11 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
12 Kẹp siết KS 4x16-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
13 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
14 Kẹp treo KT 4x16-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Cái
15 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 4 kg
16 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 28 cái
17 Đầu cốt lưỡng kim ф 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Đầu cốt lưỡng kim ф 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
19 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 24 cái
20 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 138 cái
21 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
22 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 520 cái
23 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
24 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
25 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bình
26 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
27 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
28 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
X Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.821 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.514 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 518 m
Y Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 33 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 30 bộ
8 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 bộ
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,668 km
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,386 km
11 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,508 km
12 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,014 km
13 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 644 Quả
Z Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AA Lô 06: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Đá Mài Nam Phong Phù Yên
AB Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bộ
5 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
6 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
8 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
9 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 396 quả
10 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 164 cái
11 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
12 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 344 cái
13 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
14 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
15 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bình
16 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
17 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AC Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.400 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.036 m
AD Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
8 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,333 km
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,957 km
11 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 396 Quả
AE Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AF Lô 07: SCL ĐZ0,4kV Bản tiên do+Phách-5 Mường Phù Yên
AG Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 33 bộ
5 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 39 bộ
7 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 32 bộ
8 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
9 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 584 quả
10 Đầu cốt lưỡng kim ф 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
11 Đầu cốt lưỡng kim ф 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
12 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 172 cái
13 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
14 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 474 cái
15 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
16 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
17 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bình
18 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
19 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
20 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AH Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.264 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.281 m
AI Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 33 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 39 bộ
7 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 32 bộ
8 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,122 km
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,138 km
10 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,01 km
11 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 584 Quả
AJ Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AK Lô 08: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bó Vả Bắc Phong PY
AL Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 37 bộ
5 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
10 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 564 quả
11 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 138 cái
12 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 480 cái
13 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
14 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
15 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bình
16 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
17 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AM Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.422 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.102 m
AN Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 37 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
9 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,316 km
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,022 km
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 564 Quả
AO Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AP Lô 09: SCL ĐZ0,4kV Xím vàn, Háng gò bua, Cúng cang...BY (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Xím Vàng, Qua Mang)
AQ Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 mg
AR Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
2 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 218 cái
3 Kẹp siết KS 4x35-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 218 Cái
4 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 51 cái
5 Kẹp treo KT 4x35-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 51 Cái
6 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 53 kg
7 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 370 cái
8 Đầu cốt lưỡng kim ф 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
9 Đầu cốt lưỡng kim ф 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
10 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 174 cái
11 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 198 cái
12 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
13 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
14 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bình
15 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 11 cái
16 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
17 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AS Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.699 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 96 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.533 m
AT Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,5462 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Cái
3 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,646 km
4 Hạ cáp vặn xoắn ABC2x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,094 km
5 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,464 km
6 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
7 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
8 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
9 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
AU Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AV Lô 10: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Đá Đỏ Phù Yên
AW Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
AX Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 33 bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
10 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 372 quả
11 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 104 cái
12 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
13 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 244 cái
14 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
15 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
16 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bình
17 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
18 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
19 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AY Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.569 m
2 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.856 m
3 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.557 m
AZ Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,3436 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 33 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,46 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,82 km
13 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,526 km
14 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 372 Quả
BA Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BB Lô 11: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bãi con Bắc phong PY
BC Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
BD Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
10 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 194 quả
11 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 0,57 kg
12 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
13 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 64 cái
14 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
15 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 194 cái
16 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
17 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,43 Kg
18 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bình
19 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
20 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
21 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
BE Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.591 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.720 m
BF Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,3436 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,56 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,686 km
13 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 194 Quả
14 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
BG Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->