Gói thầu: Gói số 5: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200256342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường Lát |
| Tên gói thầu | Gói số 5: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256295 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN theo Quyết định 4134/QĐ-UBND ngày 10/10/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 14:35:00 đến ngày 2020-03-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,978,466,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÒNG HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 1,7029 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng , đất C3 | Theo Mục II Chương V | 18,9199 | m3 |
| 3 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,6307 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 0,5995 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 12,13 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 17,528 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,1952 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,6024 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng | Theo Mục II Chương V | 0,288 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cổ cột cột vuông | Theo Mục II Chương V | 0,449 | 100m2 |
| 11 | Xây tường bao móng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 2,0874 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0871 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 1,1407 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,7576 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,1693 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,8948 | tấn |
| 17 | Xây móng đá hộc, dầy>60cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 58,7197 | m3 |
| 18 | Xây móng đá hộc, dầy<=60cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 10,74 | m3 |
| 19 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,6619 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót nền, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 18,9114 | m3 |
| 21 | Trát chân móng, dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 27,27 | m2 |
| 22 | Sơn chân móng nhà | Theo Mục II Chương V | 27,27 | m2 |
| 23 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 9,6361 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 1,5959 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK<= 10mm | Theo Mục II Chương V | 0,4692 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK<= 18mm | Theo Mục II Chương V | 0,6233 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18mm | Theo Mục II Chương V | 1,8467 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 20,6053 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 1,9129 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,8667 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm | Theo Mục II Chương V | 2,2857 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 2,9891 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô lan can, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,9386 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lan can | Theo Mục II Chương V | 0,333 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô lan can ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1439 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 43,6026 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 4,3603 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK<= 10mm | Theo Mục II Chương V | 4,6461 | tấn |
| 39 | Bê tông lót móng, Cầu thang M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,088 | m3 |
| 40 | Bê tông cầu thang thường, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,5116 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Mục II Chương V | 0,3866 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2555 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1896 | tấn |
| 44 | Xây bậc cầu thang gạch bê tông-Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 0,7079 | m3 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 20,5127 | m2 |
| 46 | Lát đá bậc cầu thang | Theo Mục II Chương V | 20,5127 | m2 |
| 47 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 38,66 | m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng lan can Inox trụ Cầu thang 20x40x1,5mm; tay vịn D60x2,0mm | Theo Mục II Chương V | 9 | m2 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông-Vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 88,5405 | m3 |
| 50 | Xây tường bằng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 15,3681 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông-Vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 19,3725 | m3 |
| 52 | Trát tường lan can, dày1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 56,934 | m2 |
| 53 | Sơn lan can | Theo Mục II Chương V | 56,934 | m2 |
| 54 | Xây tường gạch thông gió, VXM M50, PC40 | Theo Mục II Chương V | 6,72 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 (tính thêm hệ số bả thêm lớp bám dính) | Theo Mục II Chương V | 191,29 | m2 |
| 56 | Trát trần, VXM M75, PC40 (tính thêm hệ số bả thêm lớp bám dính) | Theo Mục II Chương V | 436,03 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 635,19 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 681,8768 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 192,08 | m2 |
| 60 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 83,4 | m |
| 61 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 336 | m |
| 62 | Đắp các chi tiết hoa văn | Theo Mục II Chương V | 20 | công |
| 63 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà | Theo Mục II Chương V | 827,27 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà | Theo Mục II Chương V | 1.309,1968 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo Mục II Chương V | 341,2756 | m2 |
| 66 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,462 | tấn |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 2,301 | 100m2 |
| 68 | Tôn úp nóc rộng 600, dày 0,47mm | Theo Mục II Chương V | 40 | m |
| 69 | Sơn sắt thép các loại | Theo Mục II Chương V | 113,4064 | m2 |
| 70 | Ke chống bão (5c/m2) | Theo Mục II Chương V | 1.150,5 | cái |
| 71 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm | Theo Mục II Chương V | 10,56 | m2 |
| 72 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm | Theo Mục II Chương V | 33,6 | m2 |
| 73 | Vách kính cố định nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm | Theo Mục II Chương V | 13,2 | m2 |
| 74 | Hoa sắt cửa sổ đặc 14x14 (cả sơn+LD) | Theo Mục II Chương V | 44,4 | m2 |
| 75 | Vách kính cố định nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm | Theo Mục II Chương V | 5,676 | m2 |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=32mm | Theo Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PVC D= 90 mm | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 79 | Quả cầu chắn rác D100 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 80 | Đai ôm ống | Theo Mục II Chương V | 50 | cái |
| 81 | Bê tông lót Tam cấp đá 4x6 mác 50, PC40 | Theo Mục II Chương V | 2,1084 | m3 |
| 82 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông - Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 2,0331 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 20,331 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 20,331 | m2 |
| 85 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 35,1936 | m3 |
| 86 | Bê tông đáy rãnh + hè, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 11,0544 | m3 |
| 87 | Xây tường rãnh thoát nước gạch bê tông-Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 9,0992 | m3 |
| 88 | Trát rãnh dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 45,12 | m2 |
| 89 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 16,544 | m2 |
| 90 | Đắp đất nền móng rãnh, độ chặt Y/C K =0,95 | Theo Mục II Chương V | 11,7312 | m3 |
| 91 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo Mục II Chương V | 3,5344 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ tấm đan rãnh | Theo Mục II Chương V | 0,2918 | 100m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt Thép tấm đan rãnh | Theo Mục II Chương V | 0,1459 | tấn |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng (tấm đan rãnh) | Theo Mục II Chương V | 76 | cái |
| 95 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo Mục II Chương V | 36 | bộ |
| 96 | Lắp đặt các loại Đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 97 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm | Theo Mục II Chương V | 21 | bảng |
| 99 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm | Theo Mục II Chương V | 21 | bảng |
| 100 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo Mục II Chương V | 28 | cái |
| 101 | Tủ điện tôn 500x300 | Theo Mục II Chương V | 2 | Cái |
| 102 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=60A | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =10A | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x100mm | Theo Mục II Chương V | 6 | hộp |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm | Theo Mục II Chương V | 8 | hộp |
| 106 | Lắp đặt đế âm | Theo Mục II Chương V | 40 | hộp |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo Mục II Chương V | 210 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 210 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 320 | m |
| 111 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 650 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo Mục II Chương V | 450 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo Mục II Chương V | 160 | m |
| 114 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo Mục II Chương V | 10 | cọc |
| 115 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Theo Mục II Chương V | 40 | m |
| 116 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo Mục II Chương V | 80 | m |
| 117 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 119 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 14,4 | m3 |
| 120 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 14,4 | m3 |
| 121 | Bình CO2 - MT3 | Theo Mục II Chương V | 2 | bình |
| 122 | Bình bột MFZ - L4 | Theo Mục II Chương V | 4 | bình |
| 123 | Hộp đựng bình chữa cháy KT650x500x180 khung nhôm kính | Theo Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 124 | Bảng nội quy + tiêu lệnh | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 125 | Dây đai, phụ kiện | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| B | NHÀ BẢO VỆ, CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng Nhà bảo vệ, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 8,6184 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng Nhà, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 6,324 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 0,0094 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 1,35 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,7728 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,9 | m3 |
| 7 | Xây móng thẳng gạch bê tông - Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 3,642 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 3,5838 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M50, PC40 | Theo Mục II Chương V | 46,8 | m2 |
| 10 | Trát trần, VXM M50, PC40 | Theo Mục II Chương V | 44,4984 | m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,528 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,5488 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,276 | m3 |
| 14 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 4 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng | Theo Mục II Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,1056 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 0,25 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,1704 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0112 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0677 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0364 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm | Theo Mục II Chương V | 0,1755 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2328 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK > 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0421 | tấn |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,1087 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,1087 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép các loại | Theo Mục II Chương V | 6,08 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo Mục II Chương V | 7,9264 | m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 0,234 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc rộng 600, dày 0,47mm | Theo Mục II Chương V | 2,08 | m2 |
| 31 | Ke trống bão (4cái/m2) | Theo Mục II Chương V | 31,2 | cái |
| 32 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm | Theo Mục II Chương V | 1,71 | m2 |
| 33 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm | Theo Mục II Chương V | 6,93 | m2 |
| 34 | Vách kính cố định nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm | Theo Mục II Chương V | 3,6 | m2 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống d=60mm | Theo Mục II Chương V | 0,07 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK cút D= 60 mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 37 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà | Theo Mục II Chương V | 20,16 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà | Theo Mục II Chương V | 64,6584 | m2 |
| 39 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 41 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 43 | Vỏ tủ điện | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10A | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 50A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 100A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Mục II Chương V | 40 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 10 | m |
| 50 | Đào móng, Cổng chính , đất C3 | Theo Mục II Chương V | 0,2028 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất Cổng chính, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0676 | 100m3 |
| 52 | Bê tông lót móng Cổng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,4285 | m3 |
| 53 | Bê tông móng Cổng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,9053 | m3 |
| 54 | Bê tông cột Cổng , M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,9817 | m3 |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,9669 | m3 |
| 56 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,4769 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ móng | Theo Mục II Chương V | 0,1867 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông | Theo Mục II Chương V | 0,1707 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,1191 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 0,3293 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0752 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18mm | Theo Mục II Chương V | 0,2939 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0242 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm | Theo Mục II Chương V | 0,1297 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0169 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0707 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0353 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm | Theo Mục II Chương V | 0,2023 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,3893 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK > 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0664 | tấn |
| 71 | Xây móng đá hộc, VXM M50, PC40 | Theo Mục II Chương V | 3,6 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng gạch bê tông- Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 11,4966 | m3 |
| 73 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 68,345 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 7,1402 | m2 |
| 75 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 48,32 | m |
| 76 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 37,872 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà | Theo Mục II Chương V | 113,3572 | m2 |
| 78 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/ m2 | Theo Mục II Chương V | 19,9192 | m2 |
| 79 | Cánh cổng thép hộp, sơn tỉnh điện (bao gồm trụ, bản lề, bánh xe các loại) | Theo Mục II Chương V | 15,12 | m2 |
| 80 | Ốp đá thẻ tường 2 bên cánh gà, mặt ngoài | Theo Mục II Chương V | 3,36 | m2 |
| 81 | ốp tường gạch 20x10 cm ốp chân tường | Theo Mục II Chương V | 2,766 | m2 |
| 82 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Theo Mục II Chương V | 0,2678 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép các loại | Theo Mục II Chương V | 12,096 | m2 |
| 84 | Biển hiệu chữ INOX 304 màu vàng, chữ tên trường, điện thoại.. | Theo Mục II Chương V | 1 | toàn bộ |
| 85 | Mặt trống đồng, logo khung thép hộp | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 86 | Cầu bê tông | Theo Mục II Chương V | 2 | quả |
| 87 | Đào móng Tường rào, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 1,0901 | 100m3 |
| 88 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Mục II Chương V | 0,5546 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 0,5355 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 7,2 | m3 |
| 91 | Xây móng đá hộc, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 32,4 | m3 |
| 92 | Xây tường bao móng thẳng gạch bê tông-Vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 8,55 | m3 |
| 93 | Bê tông xà dầm, giằng Tường rào, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,95 | m3 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,3115 | tấn |
| 95 | Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 14,8484 | m3 |
| 96 | Xây tường bằng gạch bê tông , vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 10,102 | m3 |
| 97 | Trát tường ngoài, dày 1cm, VXM M50, PC40 | Theo Mục II Chương V | 295,488 | m2 |
| 98 | Trát trụ cột, dày 1 cm, VXM M50, PC40 | Theo Mục II Chương V | 52,272 | m2 |
| 99 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M50, PC40 | Theo Mục II Chương V | 714 | m |
| 100 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M50, PC40 | Theo Mục II Chương V | 51,84 | m |
| 101 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà | Theo Mục II Chương V | 347,76 | m2 |
| C | SAN NỀN, TƯỜNG KÈ, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, San nền, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 61,6737 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, San nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 5,5381 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 56,1356 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | Theo Mục II Chương V | 56,1356 | 100m3 |
| 5 | Đào móng Kè đá hộc, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 1,6728 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất Kè , đất C3 | Theo Mục II Chương V | 23,8075 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất Kè , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,9861 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng Kè, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 145,8747 | m3 |
| 9 | Xây móng Kè đá hộc, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 36,54 | m3 |
| 10 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 427,1842 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống d=50mm | Theo Mục II Chương V | 0,08 | 100m |
| 12 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 13 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật | Theo Mục II Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 14 | Đào móng Kè BTCT, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 0,972 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất kè, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,432 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng kè, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 9 | m3 |
| 17 | Bê tông móng kè, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 45 | m3 |
| 18 | Bê tông tường kè, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 135 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 1,9957 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 4,7438 | tấn |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 9 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống d=50mm | Theo Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 23 | Đắp cát Sân đường nội bộ, độ chặt Y/C K=0,9 | Theo Mục II Chương V | 1,2723 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền, Sân đường, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 254,45 | m3 |
| 25 | Lớp nilon lót chống mất nước | Theo Mục II Chương V | 2.544,5 | m2 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 9,0029 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 3,001 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 6,002 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải, | Theo Mục II Chương V | 6,002 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 19,07 | m3 |
| 6 | Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V đá khan, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 57,21 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng Rãnh thoát nước, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 23,1 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 28,875 | m3 |
| 9 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 26,565 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng, đá hộc, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 24,255 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng Hố thu, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 26,2094 | m3 |
| 12 | Bê tông móng Hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 12,8627 | m3 |
| 13 | Bê tông tường Hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 16,4487 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo Mục II Chương V | 0,9 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo Mục II Chương V | 0,153 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép tường, xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 1,2454 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,7658 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 1,9376 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, | Theo Mục II Chương V | 0,1384 | tấn |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 0,704 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 7,632 | m2 |
| E | NHÀ XE HỌC SINH, LÒ ĐỐT RÁC THẢI | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện (Giằng các bu lông D16, bu long) | Theo Mục II Chương V | 0,373 | tấn |
| 2 | Sản xuất cột bằng thép hình Nhà xe | Theo Mục II Chương V | 0,3891 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại | Theo Mục II Chương V | 17,4231 | m2 |
| 4 | Lắp cột thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,3891 | tấn |
| 5 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo Mục II Chương V | 0,4719 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép các loại | Theo Mục II Chương V | 16,5012 | m2 |
| 7 | Lắp vì kèo thép | Theo Mục II Chương V | 0,4719 | tấn |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,8704 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại | Theo Mục II Chương V | 73,92 | m2 |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,8704 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 1,7556 | 100m2 |
| 12 | Tấm núp nóc rộng 400mm, dày 0,45mm | Theo Mục II Chương V | 30,8 | m |
| 13 | Máng tôn thoát nước | Theo Mục II Chương V | 61,6 | m |
| 14 | Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 35,112 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Theo Mục II Chương V | 0,146 | 100m2 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, Lò đốt rác, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 1,6875 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng Lò đốt, độ chặt Y/C K= 0,90 | Theo Mục II Chương V | 1,1813 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,24 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 1,2617 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,0396 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,144 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0027 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0254 | tấn |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 9,95 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 150mm | Theo Mục II Chương V | 0,033 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút D= 150 mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 28 | Sản xuất giằng mái thép | Theo Mục II Chương V | 0,017 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép các loại | Theo Mục II Chương V | 3,1156 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cửa lò đốt bao gồm tôn, bản lề, sơn | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| F | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 32,338 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 3,1704 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 15,0208 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,698 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,025 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm | Theo Mục II Chương V | 0,2422 | tấn |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 1,3959 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 10,7793 | m3 |
| 9 | Bê tông nền , M150, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 2,7672 | m3 |
| 10 | Trát tường chân móng dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 2,82 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 2,0328 | m3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch bê tông , vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 14,0118 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 273,24 | m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,767 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,2356 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0495 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm | Theo Mục II Chương V | 0,3178 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,0748 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,0136 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước | Theo Mục II Chương V | 0,0097 | tấn |
| 21 | Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,2816 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cầu máng | Theo Mục II Chương V | 0,0286 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước | Theo Mục II Chương V | 0,0183 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,72 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 0,1932 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0989 | tấn |
| 27 | Xây tường bằng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 0,8162 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 14,8364 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 23,56 | m2 |
| 30 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 19,32 | m2 |
| 31 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo Mục II Chương V | 0,5108 | tấn |
| 32 | Lắp vì kèo thép | Theo Mục II Chương V | 0,5108 | tấn |
| 33 | Bu lông M18x70 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,2035 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,2035 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép các loại | Theo Mục II Chương V | 14,424 | m2 |
| 37 | Thép ống D100, dày 3mm làm cột thép | Theo Mục II Chương V | 53,85 | kg |
| 38 | Lắp cột thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,1016 | tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 0,5804 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc rộng 400mm, dày 0,45mm | Theo Mục II Chương V | 15,8 | m |
| 41 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | Theo Mục II Chương V | 21,6 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 16 | m2 |
| 43 | Xây tường bằng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 0,1782 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,783 | m3 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 7,83 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm | Theo Mục II Chương V | 79,32 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo Mục II Chương V | 23,2386 | m2 |
| 48 | Ống thoát hơi mái | Theo Mục II Chương V | 8 | m |
| 49 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà | Theo Mục II Chương V | 367,9164 | m2 |
| 50 | Cửa sổ 1 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm | Theo Mục II Chương V | 9,84 | m2 |
| 51 | Khoá cửa Việt Tiệp | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 56 | Lắp đặt gương soi | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK D=15mm | Theo Mục II Chương V | 0,55 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK D=25mm | Theo Mục II Chương V | 0,9 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút tráng kẽm, ĐK cút D=25mm | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu thu, ĐK D= 100 mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1.5 m3 | Theo Mục II Chương V | 1 | bể |
| 62 | Máy bơm nước 370W | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 63 | Van khóa nước tự động | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống d=21mm | Theo Mục II Chương V | 1 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa D=21mm | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa, D= 21 mm | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống d=32mm | Theo Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK cút D= 32mm | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK côn D= 32 mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống d=90mm | Theo Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK cút D= 90 mm | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 72 | Lắp đặt các loại Đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 40 | m |
| 76 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 78 | Đào móng bể phốt, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 0,1416 | 100m3 |
| 79 | Bê tông lót móng bể, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,6298 | m3 |
| 80 | Bê tông móng bể, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,0282 | m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ móng | Theo Mục II Chương V | 0,0168 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0397 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0479 | tấn |
| 84 | Xây tường bể gạch bê tông - Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 2,7501 | m3 |
| 85 | Trát tường ngoài, dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 28,1779 | m2 |
| 86 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo Mục II Chương V | 18,0264 | m2 |
| 87 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0472 | m3 |
| 88 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo Mục II Chương V | 0,5016 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,0287 | tấn |
| 90 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,0215 | 100m2 |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 92 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 8,16 | m3 |
| 93 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 2,72 | m3 |
| 94 | Bê tông rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,36 | m3 |
| 95 | Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 1,955 | m3 |
| 96 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 13,6 | m2 |
| 97 | Láng mương rãnh, dày 1cm, VXM 100, PC40 | Theo Mục II Chương V | 5,1 | m2 |
| 98 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Theo Mục II Chương V | 0,5013 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi