Gói thầu: Gói số 5: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200256342-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường Lát
Tên gói thầu Gói số 5: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200256295
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN theo Quyết định 4134/QĐ-UBND ngày 10/10/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-26 14:35:00 đến ngày 2020-03-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,978,466,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÒNG HỌC BỘ MÔN
1 Đào móng, đất C3 Theo Mục II Chương V 1,7029 100m3
2 Đào móng băng , đất C3 Theo Mục II Chương V 18,9199 m3
3 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 0,6307 100m3
4 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo Mục II Chương V 0,5995 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 12,13 m3
6 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 17,528 m3
7 Bê tông cổ cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 4,1952 m3
8 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 4,6024 m3
9 Ván khuôn gỗ móng Theo Mục II Chương V 0,288 100m2
10 Ván khuôn gỗ cổ cột cột vuông Theo Mục II Chương V 0,449 100m2
11 Xây tường bao móng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 2,0874 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V 0,0871 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V 1,1407 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Theo Mục II Chương V 0,7576 tấn
15 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V 0,1693 tấn
16 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V 0,8948 tấn
17 Xây móng đá hộc, dầy>60cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 58,7197 m3
18 Xây móng đá hộc, dầy<=60cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 10,74 m3
19 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V 0,6619 100m3
20 Bê tông lót nền, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 18,9114 m3
21 Trát chân móng, dày 2cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 27,27 m2
22 Sơn chân móng nhà Theo Mục II Chương V 27,27 m2
23 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 9,6361 m3
24 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V 1,5959 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK<= 10mm Theo Mục II Chương V 0,4692 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK<= 18mm Theo Mục II Chương V 0,6233 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18mm Theo Mục II Chương V 1,8467 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 20,6053 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 1,9129 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V 0,8667 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm Theo Mục II Chương V 2,2857 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V 2,9891 tấn
33 Bê tông lanh tô lan can, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 1,9386 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lan can Theo Mục II Chương V 0,333 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô lan can ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V 0,1439 tấn
36 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 43,6026 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V 4,3603 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK<= 10mm Theo Mục II Chương V 4,6461 tấn
39 Bê tông lót móng, Cầu thang M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 0,088 m3
40 Bê tông cầu thang thường, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 3,5116 m3
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Mục II Chương V 0,3866 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V 0,2555 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V 0,1896 tấn
44 Xây bậc cầu thang gạch bê tông-Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 0,7079 m3
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 20,5127 m2
46 Lát đá bậc cầu thang Theo Mục II Chương V 20,5127 m2
47 Trát cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 38,66 m2
48 Gia công, lắp dựng lan can Inox trụ Cầu thang 20x40x1,5mm; tay vịn D60x2,0mm Theo Mục II Chương V 9 m2
49 Xây tường thẳng gạch bê tông-Vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 88,5405 m3
50 Xây tường bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 15,3681 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông-Vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 19,3725 m3
52 Trát tường lan can, dày1,5cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 56,934 m2
53 Sơn lan can Theo Mục II Chương V 56,934 m2
54 Xây tường gạch thông gió, VXM M50, PC40 Theo Mục II Chương V 6,72 m2
55 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 (tính thêm hệ số bả thêm lớp bám dính) Theo Mục II Chương V 191,29 m2
56 Trát trần, VXM M75, PC40 (tính thêm hệ số bả thêm lớp bám dính) Theo Mục II Chương V 436,03 m2
57 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 635,19 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 681,8768 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 192,08 m2
60 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 Theo Mục II Chương V 83,4 m
61 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Theo Mục II Chương V 336 m
62 Đắp các chi tiết hoa văn Theo Mục II Chương V 20 công
63 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà Theo Mục II Chương V 827,27 m2
64 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà Theo Mục II Chương V 1.309,1968 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo Mục II Chương V 341,2756 m2
66 Sản xuất xà gồ thép Theo Mục II Chương V 1,462 tấn
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V 2,301 100m2
68 Tôn úp nóc rộng 600, dày 0,47mm Theo Mục II Chương V 40 m
69 Sơn sắt thép các loại Theo Mục II Chương V 113,4064 m2
70 Ke chống bão (5c/m2) Theo Mục II Chương V 1.150,5 cái
71 Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm Theo Mục II Chương V 10,56 m2
72 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm Theo Mục II Chương V 33,6 m2
73 Vách kính cố định nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm Theo Mục II Chương V 13,2 m2
74 Hoa sắt cửa sổ đặc 14x14 (cả sơn+LD) Theo Mục II Chương V 44,4 m2
75 Vách kính cố định nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm Theo Mục II Chương V 5,676 m2
76 Lắp đặt ống nhựa PVC d=32mm Theo Mục II Chương V 0,04 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm Theo Mục II Chương V 0,6 100m
78 Lắp đặt cút nhựa PVC D= 90 mm Theo Mục II Chương V 24 cái
79 Quả cầu chắn rác D100 Theo Mục II Chương V 8 cái
80 Đai ôm ống Theo Mục II Chương V 50 cái
81 Bê tông lót Tam cấp đá 4x6 mác 50, PC40 Theo Mục II Chương V 2,1084 m3
82 Xây bậc tam cấp gạch bê tông - Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 2,0331 m3
83 Trát tường ngoài, dày1,5cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 20,331 m2
84 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II Chương V 20,331 m2
85 Đào rãnh thoát nước, đất C3 Theo Mục II Chương V 35,1936 m3
86 Bê tông đáy rãnh + hè, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 11,0544 m3
87 Xây tường rãnh thoát nước gạch bê tông-Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 9,0992 m3
88 Trát rãnh dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 45,12 m2
89 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 16,544 m2
90 Đắp đất nền móng rãnh, độ chặt Y/C K =0,95 Theo Mục II Chương V 11,7312 m3
91 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo Mục II Chương V 3,5344 m3
92 Ván khuôn gỗ tấm đan rãnh Theo Mục II Chương V 0,2918 100m2
93 Sản xuất, lắp đặt Thép tấm đan rãnh Theo Mục II Chương V 0,1459 tấn
94 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng (tấm đan rãnh) Theo Mục II Chương V 76 cái
95 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo Mục II Chương V 36 bộ
96 Lắp đặt các loại Đèn sát trần có chụp Theo Mục II Chương V 6 bộ
97 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo Mục II Chương V 24 cái
98 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm Theo Mục II Chương V 21 bảng
99 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm Theo Mục II Chương V 21 bảng
100 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo Mục II Chương V 28 cái
101 Tủ điện tôn 500x300 Theo Mục II Chương V 2 Cái
102 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=60A Theo Mục II Chương V 2 cái
103 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =10A Theo Mục II Chương V 6 cái
104 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x100mm Theo Mục II Chương V 6 hộp
105 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm Theo Mục II Chương V 8 hộp
106 Lắp đặt đế âm Theo Mục II Chương V 40 hộp
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo Mục II Chương V 50 m
108 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo Mục II Chương V 210 m
109 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo Mục II Chương V 210 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II Chương V 320 m
111 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo Mục II Chương V 650 m
112 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo Mục II Chương V 450 m
113 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo Mục II Chương V 160 m
114 Gia công và đóng cọc chống sét Theo Mục II Chương V 10 cọc
115 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Theo Mục II Chương V 40 m
116 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo Mục II Chương V 80 m
117 Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m Theo Mục II Chương V 3 cái
118 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m Theo Mục II Chương V 3 cái
119 Đào rãnh tiếp địa, đất C3 Theo Mục II Chương V 14,4 m3
120 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V 14,4 m3
121 Bình CO2 - MT3 Theo Mục II Chương V 2 bình
122 Bình bột MFZ - L4 Theo Mục II Chương V 4 bình
123 Hộp đựng bình chữa cháy KT650x500x180 khung nhôm kính Theo Mục II Chương V 2 hộp
124 Bảng nội quy + tiêu lệnh Theo Mục II Chương V 2 bộ
125 Dây đai, phụ kiện Theo Mục II Chương V 2 bộ
B NHÀ BẢO VỆ, CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng Nhà bảo vệ, đất C3 Theo Mục II Chương V 8,6184 m3
2 Đắp đất nền móng Nhà, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V 6,324 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 Theo Mục II Chương V 0,0094 100m3
4 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V 1,35 m3
5 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 0,7728 m3
6 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 0,9 m3
7 Xây móng thẳng gạch bê tông - Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 3,642 m3
8 Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 3,5838 m3
9 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M50, PC40 Theo Mục II Chương V 46,8 m2
10 Trát trần, VXM M50, PC40 Theo Mục II Chương V 44,4984 m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,528 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 1,5488 m3
13 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 3,276 m3
14 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Mục II Chương V 4 m2
15 Ván khuôn gỗ móng Theo Mục II Chương V 0,048 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 0,1056 100m2
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V 0,25 100m2
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II Chương V 0,1704 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V 0,0112 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V 0,0677 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V 0,0364 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm Theo Mục II Chương V 0,1755 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm Theo Mục II Chương V 0,2328 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK > 10 mm Theo Mục II Chương V 0,0421 tấn
25 Sản xuất xà gồ thép Theo Mục II Chương V 0,1087 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V 0,1087 tấn
27 Sơn sắt thép các loại Theo Mục II Chương V 6,08 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo Mục II Chương V 7,9264 m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V 0,234 100m2
30 Tôn úp nóc rộng 600, dày 0,47mm Theo Mục II Chương V 2,08 m2
31 Ke trống bão (4cái/m2) Theo Mục II Chương V 31,2 cái
32 Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm Theo Mục II Chương V 1,71 m2
33 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm Theo Mục II Chương V 6,93 m2
34 Vách kính cố định nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm Theo Mục II Chương V 3,6 m2
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống d=60mm Theo Mục II Chương V 0,07 100m
36 Lắp đặt cút nhựa, ĐK cút D= 60 mm Theo Mục II Chương V 4 cái
37 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà Theo Mục II Chương V 20,16 m2
38 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà Theo Mục II Chương V 64,6584 m2
39 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo Mục II Chương V 1 cái
40 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo Mục II Chương V 2 bộ
41 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo Mục II Chương V 1 cái
42 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo Mục II Chương V 1 cái
43 Vỏ tủ điện Theo Mục II Chương V 1 cái
44 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10A Theo Mục II Chương V 4 cái
45 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 50A Theo Mục II Chương V 1 cái
46 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 100A Theo Mục II Chương V 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Mục II Chương V 40 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II Chương V 50 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II Chương V 10 m
50 Đào móng, Cổng chính , đất C3 Theo Mục II Chương V 0,2028 100m3
51 Đắp đất Cổng chính, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 0,0676 100m3
52 Bê tông lót móng Cổng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 1,4285 m3
53 Bê tông móng Cổng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 2,9053 m3
54 Bê tông cột Cổng , M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,9817 m3
55 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,9669 m3
56 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 4,4769 m3
57 Ván khuôn gỗ móng Theo Mục II Chương V 0,1867 100m2
58 Ván khuôn gỗ cột cột vuông Theo Mục II Chương V 0,1707 100m2
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 0,1191 100m2
60 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V 0,3293 100m2
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10mm Theo Mục II Chương V 0,0752 tấn
62 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18mm Theo Mục II Chương V 0,2939 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Theo Mục II Chương V 0,0242 tấn
64 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Theo Mục II Chương V 0,1297 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Theo Mục II Chương V 0,0169 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Theo Mục II Chương V 0,0707 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V 0,0353 tấn
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm Theo Mục II Chương V 0,2023 tấn
69 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V 0,3893 tấn
70 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK > 10 mm Theo Mục II Chương V 0,0664 tấn
71 Xây móng đá hộc, VXM M50, PC40 Theo Mục II Chương V 3,6 m3
72 Xây tường thẳng gạch bê tông- Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 11,4966 m3
73 Trát trụ cột, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 68,345 m2
74 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 7,1402 m2
75 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Theo Mục II Chương V 48,32 m
76 Trát trần, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 37,872 m2
77 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà Theo Mục II Chương V 113,3572 m2
78 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/ m2 Theo Mục II Chương V 19,9192 m2
79 Cánh cổng thép hộp, sơn tỉnh điện (bao gồm trụ, bản lề, bánh xe các loại) Theo Mục II Chương V 15,12 m2
80 Ốp đá thẻ tường 2 bên cánh gà, mặt ngoài Theo Mục II Chương V 3,36 m2
81 ốp tường gạch 20x10 cm ốp chân tường Theo Mục II Chương V 2,766 m2
82 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Theo Mục II Chương V 0,2678 tấn
83 Sơn sắt thép các loại Theo Mục II Chương V 12,096 m2
84 Biển hiệu chữ INOX 304 màu vàng, chữ tên trường, điện thoại.. Theo Mục II Chương V 1 toàn bộ
85 Mặt trống đồng, logo khung thép hộp Theo Mục II Chương V 2 cái
86 Cầu bê tông Theo Mục II Chương V 2 quả
87 Đào móng Tường rào, đất C3 Theo Mục II Chương V 1,0901 100m3
88 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Mục II Chương V 0,5546 100m3
89 Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 Theo Mục II Chương V 0,5355 100m3
90 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 7,2 m3
91 Xây móng đá hộc, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 32,4 m3
92 Xây tường bao móng thẳng gạch bê tông-Vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 8,55 m3
93 Bê tông xà dầm, giằng Tường rào, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 4,95 m3
94 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V 0,3115 tấn
95 Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 14,8484 m3
96 Xây tường bằng gạch bê tông , vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 10,102 m3
97 Trát tường ngoài, dày 1cm, VXM M50, PC40 Theo Mục II Chương V 295,488 m2
98 Trát trụ cột, dày 1 cm, VXM M50, PC40 Theo Mục II Chương V 52,272 m2
99 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M50, PC40 Theo Mục II Chương V 714 m
100 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M50, PC40 Theo Mục II Chương V 51,84 m
101 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà Theo Mục II Chương V 347,76 m2
C SAN NỀN, TƯỜNG KÈ, SÂN BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất, San nền, đất C3 Theo Mục II Chương V 61,6737 100m3
2 San đầm đất, San nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 5,5381 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 Theo Mục II Chương V 56,1356 100m3
4 San đất bãi thải Theo Mục II Chương V 56,1356 100m3
5 Đào móng Kè đá hộc, đất C3 Theo Mục II Chương V 1,6728 100m3
6 Đào xúc đất Kè , đất C3 Theo Mục II Chương V 23,8075 100m3
7 Đắp đất Kè , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 0,9861 100m3
8 Bê tông lót móng Kè, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 145,8747 m3
9 Xây móng Kè đá hộc, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 36,54 m3
10 Xây mái dốc thẳng đá hộc, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 427,1842 m3
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống d=50mm Theo Mục II Chương V 0,08 100m
12 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo Mục II Chương V 0,08 100m3
13 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật Theo Mục II Chương V 0,12 100m2
14 Đào móng Kè BTCT, đất C3 Theo Mục II Chương V 0,972 100m3
15 Đắp đất kè, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 0,432 100m3
16 Bê tông lót móng kè, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 9 m3
17 Bê tông móng kè, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 45 m3
18 Bê tông tường kè, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 135 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V 1,9957 tấn
20 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V 4,7438 tấn
21 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2lớp giấy 3lớp nhựa Theo Mục II Chương V 9 m2
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống d=50mm Theo Mục II Chương V 0,24 100m
23 Đắp cát Sân đường nội bộ, độ chặt Y/C K=0,9 Theo Mục II Chương V 1,2723 100m3
24 Bê tông nền, Sân đường, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 254,45 m3
25 Lớp nilon lót chống mất nước Theo Mục II Chương V 2.544,5 m2
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, đất C3 Theo Mục II Chương V 9,0029 100m3
2 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 3,001 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 Theo Mục II Chương V 6,002 100m3
4 San đất bãi thải, Theo Mục II Chương V 6,002 100m3
5 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 19,07 m3
6 Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V đá khan, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 57,21 m3
7 Bê tông lót móng Rãnh thoát nước, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 23,1 m3
8 Xây móng đá hộc, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 28,875 m3
9 Xây mái dốc thẳng đá hộc, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 26,565 m3
10 Xây tường thẳng, đá hộc, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 24,255 m3
11 Bê tông lót móng Hố thu, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 26,2094 m3
12 Bê tông móng Hố thu, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 12,8627 m3
13 Bê tông tường Hố thu, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 16,4487 m3
14 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo Mục II Chương V 0,9 m3
15 Ván khuôn móng dài Theo Mục II Chương V 0,153 100m2
16 Ván khuôn thép tường, xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 1,2454 100m2
17 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo Mục II Chương V 0,03 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V 0,7658 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V 1,9376 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, Theo Mục II Chương V 0,1384 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V 4 cái
22 Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 0,704 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 7,632 m2
E NHÀ XE HỌC SINH, LÒ ĐỐT RÁC THẢI
1 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện (Giằng các bu lông D16, bu long) Theo Mục II Chương V 0,373 tấn
2 Sản xuất cột bằng thép hình Nhà xe Theo Mục II Chương V 0,3891 tấn
3 Sơn sắt thép các loại Theo Mục II Chương V 17,4231 m2
4 Lắp cột thép các loại Theo Mục II Chương V 0,3891 tấn
5 Sản xuất vì kèo thép hình Theo Mục II Chương V 0,4719 tấn
6 Sơn sắt thép các loại Theo Mục II Chương V 16,5012 m2
7 Lắp vì kèo thép Theo Mục II Chương V 0,4719 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Theo Mục II Chương V 0,8704 tấn
9 Sơn sắt thép các loại Theo Mục II Chương V 73,92 m2
10 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V 0,8704 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V 1,7556 100m2
12 Tấm núp nóc rộng 400mm, dày 0,45mm Theo Mục II Chương V 30,8 m
13 Máng tôn thoát nước Theo Mục II Chương V 61,6 m
14 Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 35,112 m3
15 Ván khuôn móng Theo Mục II Chương V 0,146 100m2
16 Đào móng cột, trụ, Lò đốt rác, đất C3 Theo Mục II Chương V 1,6875 m3
17 Đắp đất nền móng Lò đốt, độ chặt Y/C K= 0,90 Theo Mục II Chương V 1,1813 m3
18 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 0,24 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 1,2617 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,0396 m3
21 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,144 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V 0,0264 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V 0,0027 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10mm Theo Mục II Chương V 0,0254 tấn
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 9,95 m2
26 Lắp đặt ống thép đen, đường kính 150mm Theo Mục II Chương V 0,033 100m
27 Lắp đặt cút thép, đường kính cút D= 150 mm Theo Mục II Chương V 1 cái
28 Sản xuất giằng mái thép Theo Mục II Chương V 0,017 tấn
29 Sơn sắt thép các loại Theo Mục II Chương V 3,1156 m2
30 Sản xuất, lắp dựng cửa lò đốt bao gồm tôn, bản lề, sơn Theo Mục II Chương V 1 cái
F NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng nhà vệ sinh, đất C2 Theo Mục II Chương V 32,338 m3
2 Bê tông lót móng nhà, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 3,1704 m3
3 Xây móng đá hộc, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 15,0208 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,698 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V 0,025 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm Theo Mục II Chương V 0,2422 tấn
7 Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 1,3959 m3
8 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 10,7793 m3
9 Bê tông nền , M150, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 2,7672 m3
10 Trát tường chân móng dày 2cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 2,82 m2
11 Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 2,0328 m3
12 Xây tường bằng gạch bê tông , vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 14,0118 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 273,24 m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 1,767 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 0,2356 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V 0,0495 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm Theo Mục II Chương V 0,3178 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,0748 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II Chương V 0,0136 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Theo Mục II Chương V 0,0097 tấn
21 Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,2816 m3
22 Ván khuôn gỗ cầu máng Theo Mục II Chương V 0,0286 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Theo Mục II Chương V 0,0183 tấn
24 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 1,72 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V 0,1932 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V 0,0989 tấn
27 Xây tường bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 0,8162 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 14,8364 m2
29 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 23,56 m2
30 Trát trần, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 19,32 m2
31 Sản xuất vì kèo thép hình Theo Mục II Chương V 0,5108 tấn
32 Lắp vì kèo thép Theo Mục II Chương V 0,5108 tấn
33 Bu lông M18x70 Theo Mục II Chương V 8 cái
34 Sản xuất xà gồ thép Theo Mục II Chương V 0,2035 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V 0,2035 tấn
36 Sơn sắt thép các loại Theo Mục II Chương V 14,424 m2
37 Thép ống D100, dày 3mm làm cột thép Theo Mục II Chương V 53,85 kg
38 Lắp cột thép các loại Theo Mục II Chương V 0,1016 tấn
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V 0,5804 100m2
40 Tôn úp nóc rộng 400mm, dày 0,45mm Theo Mục II Chương V 15,8 m
41 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Theo Mục II Chương V 21,6 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 16 m2
43 Xây tường bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 0,1782 m3
44 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 0,783 m3
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 7,83 m2
46 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm Theo Mục II Chương V 79,32 m2
47 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo Mục II Chương V 23,2386 m2
48 Ống thoát hơi mái Theo Mục II Chương V 8 m
49 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà Theo Mục II Chương V 367,9164 m2
50 Cửa sổ 1 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38mm Theo Mục II Chương V 9,84 m2
51 Khoá cửa Việt Tiệp Theo Mục II Chương V 4 cái
52 Lắp đặt chậu xí bệt Theo Mục II Chương V 6 bộ
53 Lắp đặt chậu xí xổm Theo Mục II Chương V 5 bộ
54 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Mục II Chương V 4 bộ
55 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Mục II Chương V 6 bộ
56 Lắp đặt gương soi Theo Mục II Chương V 4 cái
57 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK D=15mm Theo Mục II Chương V 0,55 100m
58 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK D=25mm Theo Mục II Chương V 0,9 100m
59 Lắp đặt cút tráng kẽm, ĐK cút D=25mm Theo Mục II Chương V 20 cái
60 Lắp đặt phễu thu, ĐK D= 100 mm Theo Mục II Chương V 6 cái
61 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1.5 m3 Theo Mục II Chương V 1 bể
62 Máy bơm nước 370W Theo Mục II Chương V 1 cái
63 Van khóa nước tự động Theo Mục II Chương V 1 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống d=21mm Theo Mục II Chương V 1 100m
65 Lắp đặt cút nhựa D=21mm Theo Mục II Chương V 20 cái
66 Lắp đặt tê nhựa, D= 21 mm Theo Mục II Chương V 10 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống d=32mm Theo Mục II Chương V 0,3 100m
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK cút D= 32mm Theo Mục II Chương V 10 cái
69 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK côn D= 32 mm Theo Mục II Chương V 5 cái
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống d=90mm Theo Mục II Chương V 0,3 100m
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK cút D= 90 mm Theo Mục II Chương V 20 cái
72 Lắp đặt các loại Đèn sát trần có chụp Theo Mục II Chương V 6 bộ
73 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo Mục II Chương V 4 bộ
74 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo Mục II Chương V 50 m
75 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo Mục II Chương V 40 m
76 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo Mục II Chương V 10 cái
77 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo Mục II Chương V 50 m
78 Đào móng bể phốt, đất C3 Theo Mục II Chương V 0,1416 100m3
79 Bê tông lót móng bể, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 0,6298 m3
80 Bê tông móng bể, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 2,0282 m3
81 Ván khuôn gỗ móng Theo Mục II Chương V 0,0168 100m2
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V 0,0397 tấn
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V 0,0479 tấn
84 Xây tường bể gạch bê tông - Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 2,7501 m3
85 Trát tường ngoài, dày 2cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 28,1779 m2
86 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo Mục II Chương V 18,0264 m2
87 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 0,0472 m3
88 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo Mục II Chương V 0,5016 m3
89 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo Mục II Chương V 0,0287 tấn
90 Ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V 0,0215 100m2
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V 4 cái
92 Đào rãnh thoát nước, đất C3 Theo Mục II Chương V 8,16 m3
93 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 2,72 m3
94 Bê tông rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 1,36 m3
95 Xây tường thẳng gạch bê tông - Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 1,955 m3
96 Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 13,6 m2
97 Láng mương rãnh, dày 1cm, VXM 100, PC40 Theo Mục II Chương V 5,1 m2
98 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Theo Mục II Chương V 0,5013 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->