Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200256856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200108393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thành phố (Từ nguồn xây dựng tuyến đường văn minh đô thị là 3.000 triệu đồng còn lại bố trí kế hoạch đầu tư năm 2020) và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 17:40:00 đến ngày 2020-03-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,755,233,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 19,979 | m3 |
| 2 | Đào san đất, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,796 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,3702 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V của E-HSMT | 320,212 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,5886 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =3 km, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,5886 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt bo vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 903 | m |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bo vỉa hè, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 52,7987 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn bo vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 4,2476 | 100m2 |
| 10 | Đá dăm đệm bo vỉa | Chương V của E-HSMT | 13,545 | m3 |
| 11 | Đệm cát tạo phẳng vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 89,3967 | m3 |
| 12 | Bê tông nền vỉa hè, đá 1x2, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 297,989 | m3 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Chương V của E-HSMT | 2.979,89 | m2 |
| 14 | Đá dăm lót móng rãnh dọc | Chương V của E-HSMT | 0,2709 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan rãnh dọc theo bo | Chương V của E-HSMT | 270,9 | cái |
| 16 | Bê tông tấm đan rãnh dọc, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 13,545 | m3 |
| 17 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bồn cây, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,9492 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, trát bồn cây dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 229,554 | m2 |
| 19 | Mua và trồng cây giáng hương cứ 7m /1cây | Chương V của E-HSMT | 10 | cây |
| 20 | Mua đất màu để trồng cây | Chương V của E-HSMT | 2,8812 | m3 |
| B | ||||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 816,758 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V của E-HSMT | 4,4096 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 4,0838 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =3 km, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 4,0838 | 100m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối đắp rãnh K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 135,2678 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rãnh thoát nước, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 42,9778 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 28,6519 | m3 |
| 8 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 75,2646 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 14,1121 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 1,7106 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng rãnh thoát nước, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,2801 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng rãnh thoát nước, đường kính <=18 mm | Chương V của E-HSMT | 1,1397 | tấn |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, trát rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 384,876 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100, láng rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 171,056 | m2 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1,3 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200# | Chương V của E-HSMT | 21,8096 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 2,1852 | tấn |
| 18 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của E-HSMT | 428 | cái |
| 19 | Bê tông lót móng hố ga, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 9,2791 | m3 |
| 20 | Bê tông móng hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 6,1861 | m3 |
| 21 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường hố ga, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 20,6765 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 5,2528 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,4041 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng hố ga, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1587 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng hố ga, đường kính <=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,874 | tấn |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, trát hố ga | Chương V của E-HSMT | 99,92 | m2 |
| 27 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100, láng hố ga | Chương V của E-HSMT | 23 | m2 |
| 28 | Mua và lắp dựng Tấm đan hố ga bằng gang đúc KT 450x750 | Chương V của E-HSMT | 23 | bộ |
| 29 | Mương thu nước thẳng đứng song sắt | Chương V của E-HSMT | 23 | bộ |
| 30 | Ống nhựa UPVC D160 | Chương V của E-HSMT | 92 | m |
| 31 | Đào móng hố gom thu nước | Chương V của E-HSMT | 11,73 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng hố gom thu nước, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 1,564 | m3 |
| 33 | Bê tông hố thu gom, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 16,3977 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn hố thu gom | Chương V của E-HSMT | 0,6061 | 100m2 |
| C | NẠO VÉT RÃNH CŨ KHƠI THÔNG 1005 M | |||
| 1 | Tháo và lắp dựng tấm đan | Chương V của E-HSMT | 335 | cái |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V của E-HSMT | 160,8 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,608 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =3 km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,608 | 100m3 |
| D | TẤM ĐAN ĐỔ LẠI TRÊN TUYẾN SL: 250 TẤM | |||
| 1 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,66 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200# | Chương V của E-HSMT | 20,5 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 2,4375 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi