Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200244010-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200243963
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-26 17:13:00 đến ngày 2020-03-10 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,800,007,339 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối nhà chính
1 Lát nền, sàn gạch bóng kính, kích thước 500X500MM, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 137,35 m2
2 Sản xuất xà gồ hộp 40X80X1,5 inox 304 mái lấy sáng Đáp ứng mục III Chương V 0,209 tấn
3 Sản xuất xà gồ hộp 30X30X1,5 inox 304 mái lấy sáng Đáp ứng mục III Chương V 0,145 tấn
4 Lắp dựng xà gồ inox 304 mái lấy sáng Đáp ứng mục III Chương V 0,51 tấn
5 Lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng polycarbonate dày 8 ly Đáp ứng mục III Chương V 0,504 100m2
6 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 10,08 m2
7 Cung cấp vách kính khung nhôm hệ 1000 kính trằng 8 ly Đáp ứng mục III Chương V 10,08 m2
B Hạng mục phụ trợ
1 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 3,652 100m3
2 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,514 100m3
3 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 2,853 100m3
4 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,101 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,079 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,086 100m3
7 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 5,269 m3
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 0,432 m3
9 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,789 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,052 100m2
11 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,216 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,043 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 1,956 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V 0,196 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,081 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Đáp ứng mục III Chương V 0,009 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Đáp ứng mục III Chương V 0,036 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Đáp ứng mục III Chương V 0,235 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Đáp ứng mục III Chương V 0,227 tấn
20 Sản xuất cột bằng thép ống tráng kẽm D90 dày 1,4 ly Đáp ứng mục III Chương V 0,05 tấn
21 Lắp dựng cột thép Đáp ứng mục III Chương V 0,05 tấn
22 Sản xuất vì kèo thép hộp tráng kẽm 40x80x1,4mm liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Đáp ứng mục III Chương V 0,134 tấn
23 Sản xuất giằng vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Đáp ứng mục III Chương V 0,113 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Đáp ứng mục III Chương V 0,247 tấn
25 Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm 40x80x1,4mm Đáp ứng mục III Chương V 0,169 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V 0,169 tấn
27 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ tole lạnh màu sóng vuông dày 4,5 zem Đáp ứng mục III Chương V 0,593 100m2
28 Cung cấp lắp đặt tole màu phẳn lắp nóc rộng 40cm dày 4,5 zem Đáp ứng mục III Chương V 8,6 md
29 Bulon Ø18 L400 Đáp ứng mục III Chương V 24 con
30 Máng xối Đáp ứng mục III Chương V 17,2 md
31 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 0,14 100m
32 Lắp đặt Co PVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 12 Cái
33 Cầu chắn rác Đáp ứng mục III Chương V 4 quả
34 Cắt tạo jon nền nhà xe Đáp ứng mục III Chương V 26,8 m
35 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,872 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,481 100m3
37 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 11,18 m3
38 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng bê tông lót Đáp ứng mục III Chương V 0,559 100m2
39 Xây móng gạch thẻ không nung 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 61,49 m3
40 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 726,7 m2
41 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ bằng sơn ngoại thất Đáp ứng mục III Chương V 251,55 m2
42 Cung cấp đất hữu cơ Đáp ứng mục III Chương V 213 m3
43 Trồng mới cỏ lá gừng Đáp ứng mục III Chương V 7,1 100m2
44 Trồng mới cây Phượng đường kính từ 8-10cm cao từ 3-4m Đáp ứng mục III Chương V 2 cây
45 Trồng mới cây Sao đường kính từ 8-10cm cao từ 3-4m Đáp ứng mục III Chương V 12 cây
46 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 74,7 m3
47 Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40 Đáp ứng mục III Chương V 747 m2
48 Làm móng lớp trên cấp phối đá 0x4, đường làm mới Đáp ứng mục III Chương V 1,46 100m3
49 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg&#x2F;m2 Đáp ứng mục III Chương V 9,73 100m2
50 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm Đáp ứng mục III Chương V 9,73 100m2
51 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27 tấn, trong phạm vi ≤5km Đáp ứng mục III Chương V 1.188,616 10m3/km
52 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27 tấn, trong phạm vi ≤10km Đáp ứng mục III Chương V 528,276 10m3/km
53 Lắp dựng cột đèn BTCT cao <=10m, bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 4 1 cột
54 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột cáp LV-ABC 4x35 mm2 Đáp ứng mục III Chương V 87 m
55 Lắp đặt sứ tai mèo Đáp ứng mục III Chương V 4 sứ
56 Lắp đặt Puli sứ kẹp lên cột Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
57 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 9,984 m3
58 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 1,382 m3
59 Đào mương cáp , ranh tiếp địa bằng thủ công ; đất C3 Đáp ứng mục III Chương V 24,3 m3
60 Đắp cát móng đường ống Đáp ứng mục III Chương V 10,125 m3
61 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 12,15 m3
62 Rãi gạch đinh làm dấu (1m bằng 25 viên) Đáp ứng mục III Chương V 4.050 viên
63 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 0,768 m3
64 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 3,99 m3
65 Cung cấp bu lông neo 6,6 M20 dài 1m Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,02 tấn
67 Lắp đặt cáp đồng trần 16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 6 m
68 Cung cấp ốc xiết cáp đồng Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
69 Lắp đặt dây điện CVV 2Cx6mm2 Đáp ứng mục III Chương V 201 m
70 Lắp đặt dây điện CV 1Cx6mm2 Đáp ứng mục III Chương V 201 m
71 Lắp đặt dây điện CVV 2Cx2,5 mm2 Đáp ứng mục III Chương V 66 m
72 Lắp đặt ống nhựa PPR đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 32mm Đáp ứng mục III Chương V 187 m
73 Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện Đáp ứng mục III Chương V 6 1 bộ
74 Lắp bảng điện cửa cột Đáp ứng mục III Chương V 6 1 bảng
75 Lắp dựng cột đèn thép <=8m, bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 6 1 cột
76 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang cao <= 8m Đáp ứng mục III Chương V 6 1 cột
77 Lắp chụp đầu cột(cột mới), chiều dài cột <=10,5m Đáp ứng mục III Chương V 6 1 chiếc
78 Lắp đặt cần đèn loại đường kính 60, chiều dài cần đèn <= 2,8m Đáp ứng mục III Chương V 6 1 cần đèn
79 Lắp cửa cột Đáp ứng mục III Chương V 6 1 cửa
80 Lắp đèn pha (đèn đường giao thông) LED cao áp 150W H>= 3m Đáp ứng mục III Chương V 6 1 bộ
81 Đào mương đặt ống thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 82,62 m3
82 Đắp cát móng đường ống Đáp ứng mục III Chương V 35,091 m3
83 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,367 100m3
84 Lắp đặt Ống HDPE Ø300 x 14mm Đáp ứng mục III Chương V 1,53 100m
85 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 16,988 m3
86 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 1m Đáp ứng mục III Chương V 6 đoạn ống
87 Đắp đá 0x4 nền móng công trình Đáp ứng mục III Chương V 1,089 m3
88 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,729 m3
89 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,91 m3
90 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,456 m3
91 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 4,913 m3
92 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 50,4 m2
93 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,279 tấn
94 Sản xuất kết cấu thép nắp bình, bể dạng hình vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,364 tấn
95 Lắp đặt kết cấu thép nắp bình, bể dạng hình vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,364 tấn
96 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 11 cái
97 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 20,664 m2
98 Lắp đặt Ống PPR Ø32 x 2,9mm Đáp ứng mục III Chương V 0,55 100m
99 Lắp đặt Co 90 PPR Ø32 Đáp ứng mục III Chương V 15 Cái
100 Lắp đặt van ren đường kính 32mm Đáp ứng mục III Chương V 2 Cái
101 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 mm Đáp ứng mục III Chương V 55 m
102 Lắp đặt dây điện CVV 1x2Cx2,5 mm2 Đáp ứng mục III Chương V 55 m
103 Khoan giếng công nghiệp D114 chiều sâu dự kiến 70m Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
104 Cung cấp, lắp đặt máy Bơm cấp nước 2Hp Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
105 Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm cấp nước cao < 2m Đáp ứng mục III Chương V 1 1 tủ
106 Cung cấp lắp đặt phao điện 2 mức nước Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
107 Bộ chữ bảng tên bằng Inox mạ vàng theo như thiết kế Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->