Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200252266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200252146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 16:50:00 đến ngày 2020-03-04 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,289,914,380 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Theo HSTK | 3,2219 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng | Theo HSTK | 0,4854 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 | Theo HSTK | 15,053 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 1,0813 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSTK | 0,1415 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSTK | 1,7255 | tấn |
| 7 | Bê tông móng M200 | Theo HSTK | 30,6851 | m3 |
| 8 | Ván khuôn dầm móng | Theo HSTK | 1,0592 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm | Theo HSTK | 0,4421 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=18mm | Theo HSTK | 1,8046 | tấn |
| 11 | Bê tông dầm móng M200 | Theo HSTK | 11,6514 | m3 |
| 12 | Xây móng mác 50 | Theo HSTK | 10,0161 | m3 |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | Theo HSTK | 0,2347 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo HSTK | 0,162 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng móng M200 | Theo HSTK | 2,5801 | m3 |
| 16 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 (Bao gồm cả vật liệu đất đắp) | Theo HSTK | 4,0011 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền M100 | Theo HSTK | 32,7203 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 1,6799 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK | 0,3826 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK | 1,9048 | tấn |
| 21 | Bê tông cột M200 | Theo HSTK | 10,4108 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 2,2689 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK | 0,9414 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK | 3,9091 | tấn |
| 25 | Bê tông mác 200 | Theo HSTK | 22,6227 | m3 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 2,4774 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK | 2,529 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái M200 | Theo HSTK | 31,386 | m3 |
| 29 | Ván khuôn giằng, ô văng | Theo HSTK | 0,4939 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK | 0,1406 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ĐK >10mm, cao <=16m | Theo HSTK | 0,3589 | tấn |
| 32 | Bê tông giằng, ô văng M200 | Theo HSTK | 3,7334 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ vữa XM M50 | Theo HSTK | 7,9138 | m3 |
| 34 | Xây tường vữa XM M50 | Theo HSTK | 85,4608 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 4,9477 | m3 |
| 36 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK | 149,8422 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK | 12,8624 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK | 315,3564 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo HSTK | 542,9495 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo HSTK | 592,1995 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK | 459,12 | m |
| 42 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK | 276,9 | m |
| 43 | Ốp tường khu vệ sinh, kích thước gạch 300x450mm | Theo HSTK | 59,364 | m2 |
| 44 | Ốp đá granit vào tường | Theo HSTK | 2,646 | m2 |
| 45 | Ốp gạch men | Theo HSTK | 10,08 | m2 |
| 46 | Ốp đá granit bục sân khấu | Theo HSTK | 5,2439 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo HSTK | 318,8926 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Theo HSTK | 22,003 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 592,1995 | 1m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.020,9546 | 1m2 |
| 51 | Trần thạch cao khung xương nổi 600x600 | Theo HSTK | 246,5784 | m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng vì kèo thép(Bao gồm cả sơn) | Theo HSTK | 1,9188 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo HSTK | 1,1468 | tấn |
| 54 | Lợp mái bằng tôn xốp chống nóng dày 0,4mm | Theo HSTK | 3,6845 | 100m2 |
| 55 | Quét sika chống thấm mái, sê nô | Theo HSTK | 197,8012 | m2 |
| 56 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 210,414 | m2 |
| 57 | Lớp vật liệu tôn nền | Theo HSTK | 4,2955 | m3 |
| 58 | Lát gạch coto 400x400 chống nóng | Theo HSTK | 26,48 | m2 |
| 59 | SXLD rọ chắn rác thép D4 | Theo HSTK | 7 | quả |
| 60 | Lắp đặt phễu thu mái | Theo HSTK | 7 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa | Theo HSTK | 21 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D100 | Theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 63 | SXLĐ Đai inox | Theo HSTK | 38 | bộ |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 3,6792 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo HSTK | 5,9445 | 100m2 |
| 66 | SXLĐ Tấm compact chịu nước (đã gồm cả khóa) | Theo HSTK | 12,027 | m2 |
| 67 | SXLĐ Bàn chậu rửa (hoàn thiện, bao gồm mặt đá, khung thép và VL phụ khác) | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 68 | SXLD lan can, sen hoa inox(Bao gồm cả sơn) | Theo HSTK | 354,2083 | kg |
| 69 | SXLĐ cửa đi, kính dán dày 6,38mm (cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 31,32 | m2 |
| 70 | SXLĐ cửa sổ, kính dán mờ dày 6,38mm (cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 56,72 | m2 |
| 71 | Đào móng đất C3 | Theo HSTK | 1,5045 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng M100 | Theo HSTK | 1,6204 | m3 |
| 73 | Xây móng vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 2,6442 | m3 |
| 74 | Xây móng vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 2,4758 | m3 |
| 75 | Ốp gạch thẻ | Theo HSTK | 6,164 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo HSTK | 1,84 | m2 |
| 77 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 39,5161 | m2 |
| 78 | Đất mầu bồn hoa | Theo HSTK | 1,3905 | m3 |
| 79 | Lắp đặt tủ điện, KT 600x400x300mm | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 80 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A | Theo HSTK | 7 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 20A | Theo HSTK | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt đèn LED vuông 18w ốp trần rạng đông D LN10L hoặc tương đương | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 84 | Lắp đặt công tắc đơn loại 1 cực 220V/10A | Theo HSTK | 22 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc ba loại 1 cực 220V/10A | Theo HSTK | 7 | cái |
| 86 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt ổ cắm đôi loại 220v/16A (1 pha) | Theo HSTK | 14 | cái |
| 88 | Lắp đặt quạt trần+hộp số | Theo HSTK | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn huỳnh quang hộp máng phản quang 2x36w lắp âm trần | Theo HSTK | 21 | bộ |
| 90 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đơn ba chấu loại 1 cực 220v/16A (1 pha) | Theo HSTK | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây diện CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo HSTK | 250 | m |
| 93 | Lắp đặt dây diện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 280 | m |
| 94 | Lắp đặt dây diện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 500 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK | 650 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 330 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, HPDE D32mm | Theo HSTK | 100 | m |
| 98 | Đào rãnh cáp đất C3 | Theo HSTK | 24,5 | m3 |
| 99 | Đắp đất rãnh cáp, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 24,5 | m3 |
| 100 | Lắp đặt kim thu sét F16, dài 1m | Theo HSTK | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt con sứ chân kim thu sét | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 102 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo HSTK | 170 | m |
| 103 | Cọc đỡ dây thu sét | Theo HSTK | 130 | cái |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSTK | 60 | m |
| 105 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 | Theo HSTK | 9 | cọc |
| 106 | Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ KT 400x250x100 | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 107 | Đào rãnh tiếp địa đất C3 | Theo HSTK | 16,24 | m3 |
| 108 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 16,24 | m3 |
| 109 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 110 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo HSTK | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt lavabo | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 113 | Lắp đặt Xi phông | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 115 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt xí xổm | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 118 | Lắp đặt van phao cơ D32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống cấp nước PPR D25 PN10 | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống cấp nước PPR D32 PN10 | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống cấp nước PPR D40 PN10 | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 122 | Lắp đặt tê ren trong D25/20 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút ren trong D25/20 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút D25 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút D32 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút D40/25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt van PPR D25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt van PPR D32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt van PPR D40 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống UPVC D110 | Theo HSTK | 0,132 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống UPVC D60 | Theo HSTK | 0,18 | 100m |
| 132 | Lắp đặt cút UPVC 90 D110 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê 90 UPVC D110 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút chếch UPVC D110 | Theo HSTK | 20 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê chếch UPVC D110 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút 90 UPVC D60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút chếch UPVC D60 | Theo HSTK | 14 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê chếch UPVC D60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt Y thông tắc D110 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt phễu thoát sàn D60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 141 | Đào bể tự hoại đất C3 | Theo HSTK | 0,119 | 100m3 |
| 142 | Bê tông lót móng M100 | Theo HSTK | 0,555 | m3 |
| 143 | Ván khuôn bể tự hoại | Theo HSTK | 0,0422 | 100m2 |
| 144 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể, ĐK <=10mm | Theo HSTK | 0,1101 | tấn |
| 145 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể, ĐK <=18mm | Theo HSTK | 0,111 | tấn |
| 146 | Bê tông bể tự hoại M200 | Theo HSTK | 1,1257 | m3 |
| 147 | Xây bể chứa vữa XM M50 | Theo HSTK | 2,5831 | m3 |
| 148 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo HSTK | 3,2224 | m2 |
| 149 | Trát thành bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lớp 1) | Theo HSTK | 15,724 | m2 |
| 150 | Trát thành bể, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (lớp 2) | Theo HSTK | 15,724 | m2 |
| 151 | Đánh màu thành bể và ngâm bể theo quy định | Theo HSTK | 15,724 | m2 |
| 152 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 3,02 | m3 |
| 153 | Vận chuyển đất C3 | Theo HSTK | 0,0888 | 100m3 |
| 154 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,0198 | 100m2 |
| 155 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0377 | tấn |
| 156 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 0,4364 | m3 |
| 157 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK | 5 | cái |
| 158 | SXLĐ Nắp bể tự hoại | Theo HSTK | 1 | cái |
| 159 | Tiêu lệnh nội quy chữa cháy | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 160 | Bình chữa cháy MFZL4 - ABCD 4Kg/B | Theo HSTK | 3 | bình |
| 161 | Bình chữa cháy MT3 khí CO2 | Theo HSTK | 3 | bình |
| 162 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 163 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng | Theo HSTK | 174,6536 | m2 |
| 164 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Theo HSTK | 1,1937 | m3 |
| 165 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo HSTK | 0,78 | tấn |
| 166 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 30,68 | m2 |
| 167 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 55,5102 | m3 |
| 168 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 20,2004 | m3 |
| 169 | Đào xúc, vận chuyển phế thải | Theo HSTK | 1,3162 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi