Gói thầu: Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200240639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Kỹ thuật Bảo Phong |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200219624 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn nông thôn mới) + Vốn dân hiến đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 14:54:00 đến ngày 2020-03-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,639,784,931 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (gồm có chi phí an toàn lao động, chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu và một số chi phí có liên quan khác liên quan đến công trình) | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Đào đất nền đường, bằng máy đào<=0.8m3, cấp đất II (60% đào máy) | Theo TKBVTC | 1,5778 | 100m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, bằng thủ công, cấp đất II (40% thủ công) | Theo TKBVTC | 67,6187 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly 1Km đầu, bằng ôtô 5T tự đổ, cấp đất II | Theo TKBVTC | 2,254 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly 6Km, bằng ôtô 5T, cấp đất II (đơn giá nhân 6) | Theo TKBVTC | 2,254 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 19km, bằng ôtô 5T, cấp đất II (đơn giá nhân 19) | Theo TKBVTC | 2,254 | 100m3 |
| 6 | Đắp taluy đường sỏi đỏ K=0,90 | Theo TKBVTC | 24,8477 | 100m3 |
| 7 | Đắp CPĐD bù vênh nền đường K=0,98 | Theo TKBVTC | 25,8581 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường hiện hữu, K>=0,98 | Theo TKBVTC | 1,9272 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm làm mới lớp trên, chiều dày 18cm | Theo TKBVTC | 6,3659 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo TKBVTC | 50,976 | 100m2 |
| 11 | Bêtông BT mặt đường đá 1x2 M300 | Theo TKBVTC | 628,167 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo TKBVTC | 3,5215 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng trụ biển báo, sắt ống D80 | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 14 | Làm biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo TKBVTC | 9 | cái |
| 15 | Làm biển báo phản quang tròn D70 | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 16 | Làm biển báo phản quang chữ nhật 40x60cm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 17 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 0,8 | m3 |
| 18 | Đào đất lấp trụ biển báo đất Cấp II | Theo TKBVTC | 0,8 | m3 |
| 19 | Đá dăm sạn đệm dày 10cm | Theo TKBVTC | 0,16 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống cống bê tông cốt thép ĐK 400mm, L=3m | Theo TKBVTC | 2 | 1 đoạn |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống cống bê tông cốt thép ĐK 400mm, L=4m | Theo TKBVTC | 3 | 1 đoạn |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống cống bê tông cốt thép ĐK 600mm, L=3m | Theo TKBVTC | 16 | 1 đoạn |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống cống bê tông cốt thép ĐK 600mm, L=4m | Theo TKBVTC | 143 | 1 đoạn |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống cống bê tông cốt thép ĐK 800mm, L=3m | Theo TKBVTC | 7 | 1 đoạn |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống cống bê tông cốt thép ĐK 800mm, L=4m | Theo TKBVTC | 63 | 1 đoạn |
| 7 | Đào đất móng cống bằng máy đào<=0,8m3, đất Cấp II (đào 70% máy) | Theo TKBVTC | 15,9089 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất Cấp II (đào 30% thủ công) | Theo TKBVTC | 681,8114 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cự ly 1Km đầu, bằng ôtô 5T tự đổ, cấp đất II | Theo TKBVTC | 22,727 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly 6Km, bằng ôtô 5T, cấp đất II (đơn giá nhân 6) | Theo TKBVTC | 22,727 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp cự ly 19km, bằng ôtô 5T, cấp đất II (đơn giá nhân 19) | Theo TKBVTC | 22,727 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng cống dày 5cm | Theo TKBVTC | 47,589 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cống | Theo TKBVTC | 4,947 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo TKBVTC | 97,5753 | m3 |
| 15 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 173,8832 | m3 |
| 16 | Đắp cát lằn phui cống đầm chặt K>=0,95 | Theo TKBVTC | 14,9117 | 100m3 |
| 17 | Joint cao su cống D400mm | Theo TKBVTC | 1 | 1 mối nối |
| 18 | Joint cao su cống D600mm | Theo TKBVTC | 132 | 1 mối nối |
| 19 | Joint cao su cống D800mm | Theo TKBVTC | 68 | 1 mối nối |
| 20 | SXLD cốt thép gối cống | Theo TKBVTC | 1,0942 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gối cống | Theo TKBVTC | 1,5829 | 100m2 |
| 22 | Bê tông gối cống đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 19,044 | m3 |
| 23 | Lắp đặt gối cống D400+D600 | Theo TKBVTC | 266 | cái |
| 24 | Lắp đặt gối cống D800 | Theo TKBVTC | 137 | cái |
| 25 | Đào móng hố ga bằng máy đào<=0,8m3, đất Cấp II (tính 100% máy) | Theo TKBVTC | 3,7245 | 100m3 |
| 26 | Đào móng hố ga bằng thủ công, đất Cấp II (tính 10% thủ công) | Theo TKBVTC | 159,6212 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất cự ly 1Km đầu, bằng ôtô 5T tự đổ, cấp đất II | Theo TKBVTC | 5,3207 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển tiếp cự ly 6Km, bằng ôtô 5T, cấp đất II (đơn giá nhân 6) | Theo TKBVTC | 5,3207 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển tiếp cự ly 19km, bằng ôtô 5T, cấp đất II (đơn giá nhân 19) | Theo TKBVTC | 5,3207 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát hố ga đầm chặt K>=0,95 | Theo TKBVTC | 2,6161 | 100m3 |
| 31 | Đóng cừ tràm D8-10cm, chiều dài 4m | Theo TKBVTC | 109,12 | 100m |
| 32 | Đắp cát móng hố ga dày 20cm | Theo TKBVTC | 0,3373 | 100m3 |
| 33 | Bê tông móng hố ga đá 1x2 M150 | Theo TKBVTC | 0,3373 | m3 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng (đổ tại chỗ) | Theo TKBVTC | 0,6912 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cổ hố ga đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) | Theo TKBVTC | 23,6725 | m3 |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thân (đổ tại chỗ) | Theo TKBVTC | 2,3672 | 100m2 |
| 37 | Gia công cốt thép d<=18mm (thang trèo) | Theo TKBVTC | 0,3166 | tấn |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D168 | Theo TKBVTC | 0,88 | 100m |
| 39 | Lắp đặt nút bịt ống nhựa uPVC D168 | Theo TKBVTC | 88 | cái |
| 40 | Gia công cốt thép hố ga đúc sẵn d<= 10 mm | Theo TKBVTC | 4,2092 | tấn |
| 41 | Gia công cốt thép hố ga đúc sẵn d<=18 mm | Theo TKBVTC | 2,4817 | tấn |
| 42 | Bê tông hố ga M200 đá 1x2 (đúc sẵn) | Theo TKBVTC | 52,1424 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (đúc sẵn) | Theo TKBVTC | 3,3283 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng phần đoạn dưới hố ga đúc sẵn, loại <= 5T | Theo TKBVTC | 40 | cái |
| 45 | Gia công cốt thép d<=10mm | Theo TKBVTC | 4,157 | tấn |
| 46 | Bê tông hố ga M200 đá 1x2 (đổ tại chỗ) | Theo TKBVTC | 50,6922 | m3 |
| 47 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn hố ga (đổ tại chỗ) | Theo TKBVTC | 4,2464 | 100m2 |
| 48 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC | 0,6955 | tấn |
| 49 | Thép tấm nắp đan | Theo TKBVTC | 0,634 | tấn |
| 50 | Bê tông nắp đan đá 1x2 M200 (đúc sẵn) | Theo TKBVTC | 3,564 | m3 |
| 51 | Lắp đặt nắp đan BTĐS bằng thủ công, trọng lượng CK<=250kg | Theo TKBVTC | 44 | cái |
| 52 | SXLD cốt thép khuôn hầm đk<=10mm | Theo TKBVTC | 0,1993 | tấn |
| 53 | SXLD cốt thép khuôn hầm đk<=18mm | Theo TKBVTC | 0,8987 | tấn |
| 54 | Thép góc L50x50x5 khuôn hầm | Theo TKBVTC | 1,1942 | tấn |
| 55 | Ván khuôn thép khuôn hầm | Theo TKBVTC | 0,5632 | 100m2 |
| 56 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2 M200 (đúc sẵn) | Theo TKBVTC | 6,204 | m3 |
| 57 | Lắp đặt khuôn hầm BTĐS bằng thủ công, trọng lượng CK>250kg | Theo TKBVTC | 44 | cái |
| 58 | Đào đất cửa xả bằng máy đào<=0,8m3, Cấp đất II | Theo TKBVTC | 0,1257 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất cửa xả, K=0,95 | Theo TKBVTC | 0,0721 | 100m3 |
| 60 | Đóng cừ tràm D8-10cm, chiều dài 4m | Theo TKBVTC | 5,7 | 100m |
| 61 | Đắp cát phủ đầu cừ | Theo TKBVTC | 0,893 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng | Theo TKBVTC | 0,0233 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo TKBVTC | 0,893 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Theo TKBVTC | 0,0646 | 100m2 |
| 65 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 1,132 | m3 |
| 66 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo TKBVTC | 0,1115 | 100m2 |
| 67 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 1,043 | m3 |
| 68 | Bê tông sân cống đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 0,693 | m3 |
| 69 | Ván khuôn chân khay | Theo TKBVTC | 0,1037 | 100m2 |
| 70 | Bê tông chân khay đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 2,495 | m3 |
| 71 | SXLD cốt thép đk <=10mm | Theo TKBVTC | 0,123 | tấn |
| 72 | SXLD cốt thép đk <=18mm | Theo TKBVTC | 0,9754 | tấn |
| 73 | Làm và thả rọ đá 2x1x0,5m dưới nước | Theo TKBVTC | 2 | rọ |
| 74 | SXKC thép van ngăn triều | Theo TKBVTC | 0,1562 | tấn |
| 75 | Bu lông M10 | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 76 | Bu lông M16 | Theo TKBVTC | 16 | cái |
| 77 | Làm tấm cao su | Theo TKBVTC | 2,88 | m |
| 78 | Đóng cọc ván thép L=4m trên cạn (Khấu hao cọc ván thép (1,17%*tháng+3,5%*số lần đóng nhổ) | Theo TKBVTC | 1,16 | 100m |
| 79 | Nhổ cọc ván thép trên cạn | Theo TKBVTC | 1,16 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tròn (302b), D=70cm. | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 2 | Biển báo tam giác (227, 203) điều cạnh D=70cm. | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 3 | Đặt biển báo chữ nhật KT(40x100cm). | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 4 | Đặt biển báo chữ nhật KT(25x120cm) (507). | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 5 | Lắp dựng thép hình các loại rào chắn H=1.2m | Theo TKBVTC | 0,0311 | tấn |
| 6 | Thép tròn các loại rào chắn H=1.2m | Theo TKBVTC | 0,0034 | tấn |
| 7 | Sơn phản quang | Theo TKBVTC | 2,86 | m2 |
| 8 | Trụ đỡ biển báo D=80mm, l=3.0m. | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 móng biển báo KT(50x50x50)cm | Theo TKBVTC | 0,375 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng biển báo | Theo TKBVTC | 0,03 | 100m2 |
| 11 | Ống nhựa PVC D90mm, h=1.2m trụ đỡ | Theo TKBVTC | 0,0384 | 100m |
| 12 | Cốt thép D10mm. | Theo TKBVTC | 0,0694 | tấn |
| 13 | Loại dây nhựa, gồm hai lớp (Một lớp phản quang), h=7cm. | Theo TKBVTC | 2.562 | m |
| 14 | Bê tông chân đế hàng rào đá 1x2 M200 KT(30x30x15)cm. | Theo TKBVTC | 0,608 | m3 |
| 15 | Ván khuôn chân đế | Theo TKBVTC | 0,065 | 100m2 |
| 16 | Đèn báo hiệu ban đêm | Theo TKBVTC | 6 | bộ |
| 17 | Dây dẫn 2 ruột loại 2x1.0mm2 | Theo TKBVTC | 2.520 | m |
| 18 | Bảng điện | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 19 | Bóng đèn 1.2m. Loại 1 bóng | Theo TKBVTC | 13 | bộ |
| 20 | Lắp đặt cầu dao 60A | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ, lắp đặt Trụ đỡ biển báo D=80mm, l=3.0m. | Theo TKBVTC | 21 | cái |
| 22 | Tháo dỡ, lắp đặt rào chắn bằng thép KT(1.2x1.5m) | Theo TKBVTC | 28 | cái |
| 23 | Tháo dỡ, lắp đặt chân đế <50kg | Theo TKBVTC | 224 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi