Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200260487-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Đông
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20191177138
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 16:40:00 đến ngày 2020-03-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,098,714,665 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện)
B TBA Động Lãm
1 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 ABC 4x120 636 m
2 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x95mm2 ABC 4x95 268 m
3 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 ABC 4x70 133 m
4 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 LT8.5-190-5.0 8 cột
5 Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/190 LT7.5-190-6.0 27 cột
6 Kẹp hãm cáp ABC-4x120 KH - ABC 120 161 cái
7 Đai thép không gỉ ĐT 161 Cái
8 Móc treo cáp vặn xoắn MT ABC 20 121 cái
9 Khóa đai thép KĐT 152 Bộ
10 Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong GN2 25-120 440 cái
11 Đầu cốt đồng nhôm AM120 AM 120 8 cái
12 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite, không vị trí lắp TI, ATM 63A H3P 2 hòm
13 Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A H4 139 hòm
14 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 M1*10 1.112 m
15 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x16mm2 M1*16 3 m
16 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 M2*25 556 m
17 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 M4*25 8 m
18 Hộp phân dây trọn bộ (bao gồm đầu cốt) HPD 53 Hộp
C TBA Phú Lương 6
1 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 ABC 4x120 443 m
2 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x95mm2 ABC 4x95 233 m
3 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 ABC 4x70 495 m
4 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x50mm2 ABC 4x50 372 m
5 Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/190 LT7.5-190-6.0 19 cột
6 Kẹp hãm cáp ABC-4x120 KH - ABC 120 106 cái
7 Đai thép không gỉ ĐT 106 Cái
8 Móc treo cáp vặn xoắn MT ABC 20 86 cái
9 Khóa đai thép KĐT 118 Bộ
10 Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong GN2 25-120 332 cái
11 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite, không vị trí lắp TI, ATM 63A H3P 30 hòm
12 Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A H4 102 hòm
13 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 M1*10 816 m
14 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x16mm2 M1*16 45 m
15 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 M2*25 408 m
16 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 M4*25 120 m
17 Hộp phân dây trọn bộ (bao gồm đầu cốt) HPD 51 Hộp
D TBA Phú Lương 7
1 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 ABC 4x120 960 m
2 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 ABC 4x70 43 m
3 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x50mm2 ABC 4x50 233 m
4 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 LT8.5-190-5.0 8 cột
5 Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/190 LT7.5-190-6.0 13 cột
6 Kẹp hãm cáp ABC-4x120 KH - ABC 120 108 cái
7 Đai thép không gỉ ĐT 108 Cái
8 Móc treo cáp vặn xoắn MT ABC 20 79 cái
9 Khóa đai thép KĐT 88 Bộ
10 Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong GN2 25-120 119 cái
11 Đầu cốt đồng nhôm AM120 AM 120 8 cái
12 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite, không vị trí lắp TI, ATM 63A H3P 11 hòm
13 Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A H4 46 hòm
14 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 M1*10 368 m
15 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x16mm2 M1*16 17 m
16 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 M2*25 184 m
17 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 M4*25 44 m
18 Hộp phân dây trọn bộ (bao gồm đầu cốt) HPD 17 Hộp
E Phần lắp đặt vật tư thiết bị (B cấp B thực hiện):
F TBA Động Lãm
G Phần đường trục hạ thế
1 Móng cột đơn MĐ 7.5-8.5 31 móng
2 Móng cột kép MK 7.5-8.5 2 móng
3 Tiếp địa lặp lại: 19.432 (kg/bộ) RH1 349,776 kg
4 Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 M50 18 m
5 Đầu cốt đồng M50 ĐC-M50 18 cái
6 Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong G-TD 18 cái
7 ống nhựa xoắn HDPE d=35/25 HDPE d=35/25 54 m
8 Cáp vặn xoắn tháo ra lắp lại ABC 4x120 135 m
9 Cáp vặn xoắn tháo ra lắp lại ABC 4x50 0 m
10 Đèn đường tháo ra lắp lại ĐĐ 4 Cái
11 Hòm công tơ tháo ra lắp lại H4 4 Hòm
12 Xà đỡ hòm công tơ TL: 10.058kg/bộ XF1-2 41 Bộ
13 Xà đỡ hòm công tơ TL: 12.481kg/bộ XF1-3 17 Bộ
14 Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn TL: 35.76kg/bộ XN đ-1,2m 13 Bộ
15 Biển tên lộ BT 33 Cái
16 Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại 1pha 498 Cái
17 Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại 3pha 1 Cái
H Phần thu hồi
1 Thu hồi cột H7.5 H7.5 9 Cột
2 Thu hồi cột H5.5 H5.5 6 Cột
3 Thu hồi cột tự tạo Tự tạo 12 Cột
4 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x120 578 m
5 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x95 239 m
6 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x50 645 m
7 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC2x25 41 m
8 Thu hồi xà đơn Xà đơn 6 Cái
9 Thu hồi xà kép Xà kép 1 Cái
10 Thu hồi hòm H3P H3P 1 Hòm
11 Thu hồi hòm H6 H6 27 Hòm
12 Thu hồi hòm H4 H4 83 Hòm
13 Thu hồi hòm H2 H2 1 Hòm
14 Thu hồi hòm H1 H1 2 Hòm
15 Tháo dây sau công tơ Cu/PVC-4x16 3 m
16 Tháo dây sau công tơ Cu/PVC-2x25 330 m
17 Tháo dây sau công tơ Cu/PVC-2x16 3 m
18 Tháo dây sau công tơ Cu/PVC-2x10 6 m
I TBA Phú Lương 6
J Phần đường trục hạ thế
1 Móng cột đơn MĐ 7.5-8.5 19 móng
2 Tiếp địa lặp lại: 19.432 (kg/bộ) RH1 213,752 kg
3 Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 M50 11 m
4 Đầu cốt đồng M50 ĐC-M50 11 cái
5 Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong G-TD 11 cái
6 ống nhựa xoắn HDPE d=35/25 HDPE d=35/25 33 m
7 Cáp vặn xoắn tháo ra lắp lại ABC 4x50 104 m
8 Hòm công tơ tháo ra lắp lại H4 1 Hòm
9 Xà đỡ hòm công tơ TL: 10.058kg/bộ XF1-2 53 Bộ
10 Xà đỡ hòm công tơ TL: 12.481kg/bộ XF1-3 25 Bộ
11 Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn TL: 35.76kg/bộ XN đ-1,2m 5 Bộ
12 Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại 1pha 418 Cái
13 Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại 3pha 29 Cái
K Phần thu hồi
1 Thu hồi cột H8.5 K8.5 1 Cột
2 Thu hồi cột H6.5 H6.5 1 Cột
3 Thu hồi cột H5.5 H5.5 1 Cột
4 Thu hồi cột tự tạo Tự tạo 10 Cột
5 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x120 398 m
6 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x95 212 m
7 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x70 334 m
8 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x50 407 m
9 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC2x25 27 m
10 Thu hồi xà đơn Xà đơn 3 Cái
11 Thu hồi hòm H3P H3P 29 Hòm
12 Thu hồi hòm H6 H6 17 Hòm
13 Thu hồi hòm H4 H4 76 Hòm
14 Thu hồi hòm H2 H2 4 Hòm
15 Thu hồi hòm H1 H1 4 Hòm
16 Thu hồi Hộp phân dây HPD 1 Hộp
17 Tháo dây sau công tơ Cu/PVC-4x16 87 m
18 Tháo dây sau công tơ Cu/PVC-2x25 279 m
19 Tháo dây sau công tơ Cu/PVC-2x16 12 m
20 Tháo dây sau công tơ Cu/PVC-2x10 12 m
L TBA Phú Lương 7
M Phần đường trục hạ thế
1 Móng cột đơn MĐ 7.5-8.5 21 móng
2 Tiếp địa lặp lại: 19.432 (kg/bộ) RH1 155,456 kg
3 Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 M50 8 m
4 Đầu cốt đồng M50 ĐC-M50 8 cái
5 Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong G-TD 8 cái
6 ống nhựa xoắn HDPE d=35/25 HDPE d=35/25 24 m
7 Cáp vặn xoắn tháo ra lắp lại ABC 4x50 87 m
8 Xà đỡ hòm công tơ TL: 10.058kg/bộ XF1-2 21 Bộ
9 Xà đỡ hòm công tơ TL: 12.481kg/bộ XF1-3 11 Bộ
10 Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn TL: 35.76kg/bộ XN đ-1,2m 12 Bộ
11 Biển tên lộ BT 38 Cái
12 Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại 1pha 153 Cái
13 Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại 3pha 12 Cái
N Phần thu hồi
1 Thu hồi cột H7.5 H7.5 5 Cột
2 Thu hồi cột H6.5 H6.5 7 Cột
3 Thu hồi cột H5.5 H5.5 10 Cột
4 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x120 875 m
5 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x50 213 m
6 Thu hồi xà đơn Xà đơn 2 Cái
7 Thu hồi hòm H3P H3P 12 Hòm
8 Thu hồi hòm H6 H6 3 Hòm
9 Thu hồi hòm H4 H4 28 Hòm
10 Thu hồi hòm H2 H2 10 Hòm
11 Thu hồi hòm H1 H1 3 Hòm
12 Tháo dây sau công tơ Cu/PVC-4x16 36 m
13 Tháo dây sau công tơ Cu/PVC-2x25 93 m
14 Tháo dây sau công tơ Cu/PVC-2x16 30 m
15 Tháo dây sau công tơ Cu/PVC-2x10 9 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->