Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200251086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 09:35:00 đến ngày 2020-03-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 533,951,472 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng phát sinh khối lượng | 1 | Trọn gói | |
| B | Đường dây hạ thế cáp ABC | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 x1,02 | Vật tư A cấp | 1.795,098 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 x1,02 | Vật tư A cấp | 4.040,424 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 x1,02 | Vật tư A cấp | 236,334 | mét |
| 4 | Ghíp nối IPC 50-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 5 | Ghíp nối IPC 70-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 865 | cái |
| 6 | Ghíp nối IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | cái |
| 7 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 232 | cái |
| 8 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 928 | mét |
| 9 | Cáp Duplex Al 2x16 | Vật tư A cấp | 233 | m |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 16 | Uclevis + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | bộ |
| 17 | Nối ép WR 399 cỡ dây 95/70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | cái |
| 18 | Nối ép WR 379 cỡ dây 95/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292 | cái |
| 19 | Nối ép WR cỡ dây 120/50-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 20 | Nối ép WR 815 cỡ dây 120/120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 21 | Băng keo cách điện | 77 | cuộn | |
| 22 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 468 | bộ |
| 23 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301 | bộ |
| 25 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| C | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Boulon 8x40 + 2 long đền vuôngD10x20x20x2,5/Zn | 120 | bộ | |
| 2 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 40 | thanh | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2,5m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 20 | thanh | |
| 4 | Cáp đồng trần C 25mm2: 0,224kg/m x: (6m lưới+ 1m đấu nối) | Vật tư A cấp | 31,36 | kg |
| 5 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + hàn bass 1 đầu, mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cọc |
| 6 | Ống PVC phi 34 x 2mm | 40 | mét | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 120 | cái | |
| 8 | Nối ép WR 189 cỡ dây 50/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 9 | Đai thép Inox | 40 | mét | |
| 10 | Khóa đai Inox | 40 | cái | |
| D | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 | 60 | cọc | |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp 3 <=1m | 18 | m3 | |
| 3 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 18 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt tiếp địa có chiều cao <10m | 86,66 | kg | |
| 5 | Tháo hộp phân phối | 23 | cái | |
| 6 | Tháo rack 1+ sứ ông chỉ | 209 | Sứ | |
| 7 | Tháo Rack 4 + sứ ông chỉ | 238 | Bộ | |
| 8 | Tháo kẹp quai | 780 | cái | |
| 9 | Lắp hộp phân phối | 232 | cái | |
| 10 | Lắp rack 1 + sứ ông chỉ | 230 | Sứ | |
| 11 | Tháo hạ dây ABC 3x95mm2 | 0,2013 | km | |
| 12 | Tháo hạ dây ABC 4x95mm2 | 0,3227 | km | |
| 13 | Tháo hạ dây AV95 <10m | 3,909 | km | |
| 14 | Tháo hạ dây AV70 <10m | 11,8836 | km | |
| 15 | Tháo ha dây AV50 <10m | 0,8091 | km | |
| 16 | Tháo hạ dây AC50 <10m | 5,3148 | km | |
| 17 | Căng dây ABC 4x95mm2 <10m, đông dân cư (theo QĐ số 4970) | 1,7599 | km | |
| 18 | Căng dây ABC 4x70mm2 <10m, đông dân cư (theo QĐ số 4970) | 3,9612 | km | |
| 19 | Căng dây ABC 4x50mm2 <10m, đông dân cư (theo QĐ số 4970) | 0,2317 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi