Gói thầu: Gói thầu số 6: Xây lắp đường dây và trạm biến áp trung, hạ thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261053-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Xây lắp đường dây và trạm biến áp trung, hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200123933 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của EVN–NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 21:12:00 đến ngày 2020-03-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,575,010,364 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ A CẤP, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN, LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA | Theo chương V của E - HSMT | 4 | Máy |
| 2 | Cầu chì tự rơi Polymer 35kV : FCO-35 | Theo chương V của E - HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Chống sét van ZnO-35kV | Theo chương V của E - HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Tủ trọn bộ 3 pha 400V - 250A (3x150A) | Theo chương V của E - HSMT | 4 | Tủ |
| 5 | Sứ đứng SĐ-45KV + ty | Theo chương V của E - HSMT | 130 | Quả |
| 6 | Sứ chuỗi Polyme CN-35 + phụ kiện | Theo chương V của E - HSMT | 70 | Chuỗi |
| 7 | Sứ hạ thế A30 | Theo chương V của E - HSMT | 16 | Quả |
| 8 | Dây nhôm bọc 35kV AC/XLPE/HDPE/4,3-50mm2 | Theo chương V của E - HSMT | 140 | m |
| 9 | Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M150 | Theo chương V của E - HSMT | 96 | m |
| 10 | Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M95 | Theo chương V của E - HSMT | 32 | m |
| 11 | Dây đồng mềm CV35 | Theo chương V của E - HSMT | 60 | m |
| 12 | Dây đồng mềm CV95 | Theo chương V của E - HSMT | 12 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Theo chương V của E - HSMT | 60 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Theo chương V của E - HSMT | 24 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng Cu-95 | Theo chương V của E - HSMT | 14 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng Cu-120 | Theo chương V của E - HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng Cu-150 | Theo chương V của E - HSMT | 12 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng Cu-185 | Theo chương V của E - HSMT | 6 | Cái |
| 19 | Kẹp cáp nhôm 3 bulông CC50 | Theo chương V của E - HSMT | 24 | Cái |
| 20 | Chụp đầu cực cầu chì rơi CC-FCO | Theo chương V của E - HSMT | 24 | Cái |
| 21 | Chụp đầu cực chống sét van CC-CSV | Theo chương V của E - HSMT | 12 | Cái |
| 22 | Chụp đầu cực trung thế MBA CCTT-MBA | Theo chương V của E - HSMT | 12 | Cái |
| 23 | Chụp đầu cực hạ áp MBA CCHT-MBA | Theo chương V của E - HSMT | 16 | Cái |
| 24 | Cầu dao căng trên dây 35kV LTD35/630A (gồm phụ kiện đấu nối) | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ(3cái) |
| 25 | Dây dẫn AC70/11 | Theo chương V của E - HSMT | 5,676 | km |
| 26 | Ðầu cốt nhôm, Cu/Al-70 | Theo chương V của E - HSMT | 6 | Bộ |
| 27 | Cặp cáp 70, CC-70 | Theo chương V của E - HSMT | 157 | Bộ |
| 28 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x35 | Theo chương V của E - HSMT | 0,08 | Km |
| 29 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x50 | Theo chương V của E - HSMT | 0,071 | Km |
| 30 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x70 | Theo chương V của E - HSMT | 0,71 | Km |
| 31 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x95 | Theo chương V của E - HSMT | 1,16 | Km |
| 32 | Kẹp hãm cáp KH-4x95 | Theo chương V của E - HSMT | 46 | Bộ |
| 33 | Kẹp hãm cáp KH-4x70 | Theo chương V của E - HSMT | 16 | Bộ |
| 34 | Kẹp hãm cáp KH-4x50 | Theo chương V của E - HSMT | 7 | Bộ |
| 35 | Kẹp hãm cáp KH-4x35 | Theo chương V của E - HSMT | 3 | Bộ |
| 36 | Kẹp treo cáp KT-4x95 | Theo chương V của E - HSMT | 12 | Bộ |
| 37 | Kẹp treo cáp KT-4x70 | Theo chương V của E - HSMT | 13 | Bộ |
| 38 | Kẹp treo cáp KT-4x50 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Bịt đầu cáp BĐC-95 | Theo chương V của E - HSMT | 20 | Bộ |
| 40 | Bịt đầu cáp BĐC-70 | Theo chương V của E - HSMT | 16 | Bộ |
| 41 | Bịt đầu cáp BĐC-50 | Theo chương V của E - HSMT | 4 | Bộ |
| 42 | Bịt đầu cáp BĐC-35 | Theo chương V của E - HSMT | 8 | Bộ |
| 43 | Ghíp đấu 2BL GN4-95 | Theo chương V của E - HSMT | 12 | Bộ |
| 44 | Ghíp đấu 2BL GN4-70 | Theo chương V của E - HSMT | 16 | Bộ |
| 45 | Ghíp đấu 2BL GN4-50 | Theo chương V của E - HSMT | 8 | Bộ |
| 46 | Ghíp đấu 2BL GN4-35 | Theo chương V của E - HSMT | 4 | Bộ |
| 47 | Ghíp đấu 1BL GN2-35 | Theo chương V của E - HSMT | 56 | Bộ |
| 48 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo chương V của E - HSMT | 32 | Bộ |
| 49 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Theo chương V của E - HSMT | 8 | Bộ |
| B | PHẦN VẬT TƯ B CẤP, VẬN CHUYỂN, LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Móng cột MT4-12 | Theo chương V của E - HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột MT5a-16 | Theo chương V của E - HSMT | 6 | Móng |
| 3 | Móng cột MT5a-18 | Theo chương V của E - HSMT | 6 | Móng |
| 4 | Móng cột MTK-12 | Theo chương V của E - HSMT | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột MTK-16 | Theo chương V của E - HSMT | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột MTK-18 | Theo chương V của E - HSMT | 6 | Móng |
| 7 | Tiếp địa RC-4 | Theo chương V của E - HSMT | 23 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa RC-8 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Cột bê tông li tâm 18m, NPC.I-18-190-11 | Theo chương V của E - HSMT | 3 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm 18m, NPC.I-18-190-9,2 | Theo chương V của E - HSMT | 15 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm 16m, NPC.I-16-190-13 | Theo chương V của E - HSMT | 3 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm 16m, NPC.I-16-190-9,2 | Theo chương V của E - HSMT | 7 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm 12m, NPC.I-12-190-9 | Theo chương V của E - HSMT | 6 | Cột |
| 14 | Xà thẳng 3 pha bằng 35kV, XÐ35-2L | Theo chương V của E - HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ góc 3 pha dọc 35kV, XÐG35-3L | Theo chương V của E - HSMT | 11 | Bộ |
| 16 | Xà néo đơn 3 pha dọc 35kV XN35-3L | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng dọc tuyến, XNÐ35-2D | Theo chương V của E - HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Xà néo đúp 3 pha dọc 35kV cột dọc tuyến, XNÐ35-3D | Theo chương V của E - HSMT | 7 | Bộ |
| 19 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng ngang tuyến 35kV, XNÐ35-3N | Theo chương V của E - HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ 2 pha, XR-2L | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà rẽ 3 pha, XR-3L | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà phụ 1 pha, XP-1 | Theo chương V của E - HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Xà phụ 2 pha, XP-2 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà phụ 3 pha, XP-3 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Giằng cột đúp GC-12 | Theo chương V của E - HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Giằng cột đúp GC-16 | Theo chương V của E - HSMT | 2 | Bộ |
| 27 | Giằng cột đúp GC-18 | Theo chương V của E - HSMT | 6 | Bộ |
| 28 | Cổ dề néo CND-2 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Móng cột MT4-12-2,6 | Theo chương V của E - HSMT | 7 | Móng |
| 30 | Tiếp địa trạm treo TĐT-2 | Theo chương V của E - HSMT | 4 | HT |
| 31 | Ống nhựa HDPE 95/65 | Theo chương V của E - HSMT | 120 | m |
| 32 | Đai thép không gỉ + khóa đai, ĐTKG+KĐ | Theo chương V của E - HSMT | 32 | Cái |
| 33 | Cột bê tông li tâm 12m, NPC.I-12-190-10 | Theo chương V của E - HSMT | 7 | Cột |
| 34 | Xà đón dây đầu trạm dọc cột XDD-35-1 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Xà đón dây đầu trạm dọc cột XDD-35-18 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Xà đón dây đầu trạm dọc cột XDD-35 | Theo chương V của E - HSMT | 4 | Bộ |
| 37 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Xà lắp SI và chống sét van XSI-2,6 | Theo chương V của E - HSMT | 3 | Bộ |
| 39 | Xà lắp SI và chống sét van, XSI-12-18 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Xà phụ 1 pha, XP-1 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Xà phụ 2 pha, XP-2 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Xà phụ 3 pha, XP-3 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-12-18 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6-1 | Theo chương V của E - HSMT | 3 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Theo chương V của E - HSMT | 3 | Bộ |
| 46 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM-12-18 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | Theo chương V của E - HSMT | 3 | Bộ |
| 48 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-D-12 | Theo chương V của E - HSMT | 2 | Bộ |
| 49 | Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-N-12 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 50 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-D-18 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 51 | Giá đỡ cáp lực sợi đơn XCL | Theo chương V của E - HSMT | 4 | Bộ |
| 52 | Giá đỡ tủ XĐT | Theo chương V của E - HSMT | 4 | Bộ |
| 53 | Hộp chống tổn thất HCTT | Theo chương V của E - HSMT | 4 | Bộ |
| 54 | Móng cột ly tâm đơn MLT-1 | Theo chương V của E - HSMT | 13 | Móng |
| 55 | Móng cột ly tâm đơn MLT-3 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Móng |
| 56 | Móng cột ly tâm đúp MĐLT-2 | Theo chương V của E - HSMT | 3 | Móng |
| 57 | Móng cột ly tâm đúp MĐLT-3 | Theo chương V của E - HSMT | 7 | Móng |
| 58 | Tiếp địa RLL | Theo chương V của E - HSMT | 6 | Vị trí |
| 59 | Cột bê tông ly tâm 7,5m, NPC.I-7,5-160-2 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | cột |
| 60 | Cột bê tông ly tâm 7,5m, NPC.I-7,5-160-3 | Theo chương V của E - HSMT | 6 | cột |
| 61 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, NPC.I-8,5-160-3 | Theo chương V của E - HSMT | 12 | cột |
| 62 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, NPC.I-8,5-160-4,3 | Theo chương V của E - HSMT | 7 | cột |
| 63 | Cột bê tông ly tâm 10m, NPC.I-10-190-5 | Theo chương V của E - HSMT | 8 | cột |
| 64 | Gông cột vuông đơn CDV-1 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 65 | Cổ dề cột li tâm đơn CD190-T1 | Theo chương V của E - HSMT | 54 | Bộ |
| 66 | Cổ dề cột li tâm đúp CD190-T2 | Theo chương V của E - HSMT | 9 | Bộ |
| 67 | Cổ dề cột li tâm đơn CD160-T1 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 68 | Cổ dề cột li tâm đúp CD160-T2 | Theo chương V của E - HSMT | 3 | Bộ |
| 69 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ, H4 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Cái |
| 70 | Ðấu trả lại hòm công tơ, H1 | Theo chương V của E - HSMT | 2 | Cái |
| 71 | Ðấu trả lại hòm công tơ, H2 | Theo chương V của E - HSMT | 14 | Cái |
| 72 | Ðấu trả lại hòm công tơ, H4 | Theo chương V của E - HSMT | 9 | Cái |
| 73 | Ðấu trả lại hòm công tơ, H3F | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Cái |
| 74 | Thu hồi cáp ABC2x35, vận chuyển nhập kho Công ty Điện lực Hà Tĩnh | Theo chương V của E - HSMT | 569 | m |
| 75 | Thu hồi cáp ABC2x50, vận chuyển nhập kho Công ty Điện lực Hà Tĩnh | Theo chương V của E - HSMT | 187 | m |
| 76 | Thu hồi cáp ABC4x50, vận chuyển nhập kho Công ty Điện lực Hà Tĩnh | Theo chương V của E - HSMT | 95 | m |
| 77 | Thu hồi cột bê tông H6,5m, vận chuyển nhập kho Công ty Điện lực Hà Tĩnh | Theo chương V của E - HSMT | 3 | Cột |
| 78 | Thu hồi khóa néo hạ thế, vận chuyển nhập kho Công ty Điện lực Hà Tĩnh | Theo chương V của E - HSMT | 26 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi