Gói thầu: Xây dựng các hạng mục công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200251842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Vũng Liêm |
| Tên gói thầu | Xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240957 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước thực hiện chương trình mục tiêu Quốc giá xây dựng nông thôn mới 2.970.000.000 đồng, Còn lại ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 10:39:00 đến ngày 2020-03-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,974,021,013 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cài tạo nhám mặt đường hiện trạng | Mô tả Chương V | 15 | 100M2 |
| 2 | Đào khuôn đường | Mô tả Chương V | 33,6 | 100M3 |
| 3 | Đắp đất lề đường, đạt độ chặt k=0,90 | Mô tả Chương V | 24,58 | 100M3 |
| 4 | Đóng cừ dừa gia cố | Mô tả Chương V | 12,32 | 100M |
| 5 | Đóng cừ tràm gia cố | Mô tả Chương V | 160,15 | 100M |
| 6 | Thép buộc cừ | Mô tả Chương V | 0,12 | Tấn |
| 7 | Đắp cát nền đường lớp dưới đầm chặt k=0,95 | Mô tả Chương V | 22,54 | 100M3 |
| 8 | Đắp cát nền đường lớp trên đầm chặt k=0,98 | Mô tả Chương V | 22,54 | 100M3 |
| 9 | Xếp đá vĩa 15x25 hai bên lề | Mô tả Chương V | 138,75 | M3 |
| 10 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Mô tả Chương V | 6,77 | 100M3 |
| 11 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm Chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm (tạm tính NCx1,2, máy x1,2) | Mô tả Chương V | 55,5 | 100M2 |
| 12 | Láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm, TC nhựa 3,0kg/m² | Mô tả Chương V | 55,5 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo tên đường | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt bảng biển báo tên đường | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Bêtông đá 1x2 M150 chèn trụ biển báo | Mô tả Chương V | 0,16 | M3 |
| B | Hạng mục 2: CỐNG NGANG ĐƯỜNG - 1 CỐNG D100 | |||
| 1 | Bê tông bọng, đá 1x2 mác 250 | Mô tả Chương V | 4,15 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bọng | Mô tả Chương V | 0,83 | 100M2 |
| 3 | Cốt thép bọng, đường kính 08 mm | Mô tả Chương V | 0,18 | Tấn |
| 4 | Cốt thép bọng, đường kính 10 mm | Mô tả Chương V | 0,26 | Tấn |
| 5 | Cung cấp vật liệu gỗ làm cửa | Mô tả Chương V | 0,06 | M3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép hình | Mô tả Chương V | 0,01 | Tấn |
| 7 | Bê tông cọc, đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 0,57 | M3 |
| 8 | Ván khuôn cọc | Mô tả Chương V | 0,07 | 100M2 |
| 9 | Cốt thép cọc Øfi 6 | Mô tả Chương V | 0,02 | Tấn |
| 10 | Cốt thép cọc Øfi12 | Mô tả Chương V | 0,09 | Tấn |
| 11 | Đóng cọc treo cửa | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 12 | Cung cấp vật tư làm cửa bọng | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, bịt đầu ống, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 0,13 | M3 |
| 14 | Trát vửa, chiều dày trát 2cm, vữa mác 50 | Mô tả Chương V | 1,57 | M2 |
| 15 | Lắp đặt cống | Mô tả Chương V | 0,12 | 100M |
| C | Hạng mục 3: CỐNG NGANG ĐƯỜNG - 2 CỐNG D80 | |||
| 1 | Bê tông bọng, đá 1x2 mác 250 | Mô tả Chương V | 6,78 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bọng | Mô tả Chương V | 1,36 | 100M2 |
| 3 | Cốt thép bọng, đường kính 08 mm | Mô tả Chương V | 0,29 | Tấn |
| 4 | Cốt thép bọng, đường kính 10 mm | Mô tả Chương V | 0,41 | Tấn |
| 5 | Cung cấp vật liệu gỗ làm cửa | Mô tả Chương V | 0,1 | M3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép hình | Mô tả Chương V | 0,01 | Tấn |
| 7 | Bê tông cọc, đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 1,13 | M3 |
| 8 | Ván khuôn cọc | Mô tả Chương V | 0,04 | 100M2 |
| 9 | Cốt thép cọc Ø6 | Mô tả Chương V | 0,04 | Tấn |
| 10 | Cốt thép cọc Ø12 | Mô tả Chương V | 0,18 | Tấn |
| 11 | Đóng cọc treo cửa | Mô tả Chương V | 0,48 | 100M |
| 12 | Cung cấp vật tư làm cửa bọng | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, bịt đầu ống, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 0,16 | M3 |
| 14 | Trát vửa, chiều dày trát 2cm, vữa mác 50 | Mô tả Chương V | 2 | M2 |
| 15 | Lắp đặt cống | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi