Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200249645-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Tam Hải
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200223372
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và huy động nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 11:00:00 đến ngày 2020-03-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,517,849,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,087 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,825 m3
3 Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,911 m3
4 Vét đất hữu cơ bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,669 m3
5 Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,217 m3
6 Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=1000m, ô tô 10T, Đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 235,887 m3
7 Đắp nền đường K95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 920,501 m3
8 Đào xúc đất cấp 3 để đắp bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 946,255 m3
9 Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 24km, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 946,255 m3
10 Lu lèn K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,759 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,416 m3
2 Lót nilon chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.289,04 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,769 m3
4 Lớp cát đệm bù vênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,422 m3
5 Bù vênh CPĐD loại 1 Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,095 m3
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,504 m2
7 Thép truyền lực khe co d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,641 tấn
8 Thép truyền lực khe dãn d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 tấn
C CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
D Đan cống
1 Bê tông M300 đá 1x2 đan cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,615 m3
2 Cốt thép đan cống d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,145 tấn
3 Cốt thép đan cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
4 Cốt thép đan cống d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 tấn
5 Cốt thép đan cống d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 tấn
6 Ván khuôn đan cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,81 m2
E Xã mũ cống
1 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,619 m3
2 Cốt thép xà mũ cống d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
3 Cốt thép xà mũ cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 tấn
4 Cốt thép xà mũ cống d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,033 tấn
F Thân, móng cống
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,263 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,822 m3
3 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,058 m3
4 Ván khuôn thân + xà mũ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,834 m2
5 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,31 m2
6 Đào móng đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,056 m3
7 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,175 m3
G Tường đầu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,986 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,833 m3
3 Ván khuôn thân tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,559 m2
4 Ván khuôn thân tường đầu hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,65 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,81 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,121 m3
7 Ván khuôn móng tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,394 m2
8 Ván khuôn móng tường đầu hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,598 m2
9 Đá dăm đệm móng tường đầu thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,233 m3
10 Đá dăm đệm móng tường đầu hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,928 m3
11 Đào móng tường đầu thượng lưu đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8 m3
12 Đào móng tường đầu hạ lưu đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,905 m3
13 Đắp đất tường đầu thượng lưu K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,757 m3
14 Đắp đất tường đầu hạ lưu K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,856 m3
H Tường cánh
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,782 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,349 m3
3 Ván khuôn thân tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,629 m2
4 Ván khuôn thân tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,953 m2
5 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,901 m3
7 Ván khuôn móng tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,88 m2
8 Ván khuôn móng tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,996 m2
9 Bê tông M150 đá 4x6 SC, CK tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,615 m3
10 Bê tông M150 đá 4x6 SC, CK tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,361 m3
11 Ván khuôn sân cống, chân khay tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,804 m2
12 Ván khuôn sân cống, chân khay tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,577 m2
13 Đá dăm đệm móng tường cánh thượng lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,141 m3
14 Đá dăm đệm móng tường cánh hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,079 m3
15 Đào móng tường cánh thượng lưu đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,4 m3
16 Đào móng tường cánh hạ lưu đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,364 m3
17 Đắp đất tường cánh thượng lưu K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,924 m3
18 Đắp đất tường cánh hạ lưu K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,023 m3
I Gia cố mái taluy
1 Bê tông M150 đá 2x4 dày 15cm gia cố taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,992 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,196 m3
3 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 431,58 m2
4 Dăm sạn đệm chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,493 m3
5 Đào móng đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 447,157 m3
6 Đắp trả đất hố móng bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 307,093 m3
J Cọc tiêu BTCT
1 Làm cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 106 cọc
2 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,406 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->