Gói thầu: Gói thầu số 08: Di chuyển hệ thống điện trung hạ thế và trạm bơm Đồng Du, Rộc Mã, Đồng Giữa phục vụ GPMB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200253309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Di chuyển hệ thống điện trung hạ thế và trạm bơm Đồng Du, Rộc Mã, Đồng Giữa phục vụ GPMB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200123928 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 15:41:00 đến ngày 2020-03-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,173,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lắp đặt thiết bị 35 kV | |||
| 1 | Tháo dỡ cầu dao phụ tải 35kV | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 2 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | 3 pha |
| B | Thí nghiệm thiết bị 35 kV | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | bộ |
| C | Thí nghiệm vật liệu 35 kV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | 1 vị trí |
| D | Lắp đặt trung thế 35 kV | |||
| 1 | Tháo dỡ cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | 1 cột |
| 2 | Tháo dỡ cột bê tông. Chiều cao cột <= 16m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | 1 cột |
| 3 | Tháo dỡ cách điện đứng 35 kV | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,6 | 10 sứ |
| 4 | Tháo dỡ cách điện chuỗi 35 kV | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 6 | 1 chuỗi sứ |
| 5 | Tháo hạ dây cáp AC tiết diện 95mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,465 | 1km dây |
| 6 | Tháo dỡ cáp ngầm 24 kV 240mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,12 | 100 m |
| 7 | Tháo xà thép các loại | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5 | 1 bộ |
| 8 | Ca xe vận chuyển thu hồi vật tư | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | ca |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông nhựa,chiều sâu vết cắt 7 cm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 15 | md |
| 10 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,315 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,17 | m3 |
| 12 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5,2 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,0171 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,0349 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,0171 | 100m3 |
| 16 | Băng báo hiệu cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 13 | m |
| 17 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=200mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,13 | 100m |
| 19 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-35kV-3x240mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 13 | m |
| 20 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-35kV-3x240mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,13 | 100m |
| 21 | Hộp nối cáp 35kV TD 3x240mm2. | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | hộp nối |
| 22 | Làm hộp nối cáp khô 3x240mm2 35kV. | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | hộp nối |
| 23 | Lắp đặt mốc báo cáp | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Cột bê tông LT16-190B | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 25 | Dựng cột bê tông LT16-190B | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cột |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 19,3284 | m3 |
| 27 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5,6438 | 100m |
| 28 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,862 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 11,642 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,2796 | 100m2 |
| 31 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,0644 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,1289 | 100m3 |
| 33 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,84 | m3 |
| 34 | Cọc tiếp địa L63x63x6, l=2,5m | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 35 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,4 | 10 cọc |
| 36 | Dây chống sét dưới mương đất loại d=10mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 8 | m |
| 37 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,8 | 10 m |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,0084 | 100m3 |
| 39 | Cách điện đứng 35 kV | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | quả |
| 40 | Lắp đặt cách điện đứng 35 kV | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,4 | 10 sứ |
| 41 | Chuỗi cách điện treo 35 kV | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 12 | chuỗi |
| 42 | Lắp đặt chuỗi cách điện treo 35 kV | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 12 | 1 chuỗi sứ |
| 43 | Cáp điện AC 95mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 468 | m |
| 44 | Kéo rải cáp điện AC 150mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,468 | 1km/1 dây |
| 45 | Ghíp nối dây | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 24 | cái |
| 46 | Lắp đặt Ghíp nối dây | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 24 | 1 bộ |
| 47 | Ống nối tay dao | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 48 | Giá đỡ tay dao | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 49 | Xà CDPT cột pi | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 50 | Xà X2 sứ chuỗi cột kép dọc | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 51 | Ghế cách điện cột đơn | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 52 | Thang cột đơn | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 53 | Gông cột | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 58 | Biển tên cột | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Biển tên cầu dao | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | 1 bộ |
| 61 | Ca xe vận chuyển thu hồi vật tư | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | ca |
| E | Tuyến hạ thế 0,4kV | |||
| 1 | Tháo dỡ cột LT, H có độ cao <= 10m | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 94 | 1 cột |
| 2 | Tháo dỡ cột LT, H có độ cao <= 8m | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 83 | 1 cột |
| 3 | Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x120mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 6,38 | 1km dây |
| 4 | Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x95mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,77 | 1km dây |
| 5 | Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x70mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,932 | 1km dây |
| 6 | Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x50mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,443 | 1km dây |
| 7 | Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x35mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,02 | 1km dây |
| 8 | Tháo hạ dây cáp 10,16mm2 sau công tơ | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 10,99 | 1km dây |
| 9 | Tháo hòm công tơ H2 trên cột | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 34 | hộp |
| 10 | Tháo hòm công tơ H1 (hòm 1 Ctơ 3 pha) trên cột | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 93 | hộp |
| 11 | Tháo hòm công tơ H4, H6 trên cột | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 225 | hộp |
| 12 | Tháo gỡ công tơ 1 pha | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1.025 | cái |
| 13 | Tháo gỡ công tơ 3 pha | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 74 | cái |
| 14 | Tháo gỡ hộp phân dây | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 34 | hộp |
| 15 | Ca xe vận chuyển thu hồi vật tư | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5 | ca |
| 16 | Cột bê tông BTLT10B | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 243 | cột |
| 17 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 243 | cột |
| 18 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,2492 | 100m3 |
| 19 | Bê tông móng, mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 96,096 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3,8592 | 100m2 |
| 21 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,4164 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,8328 | 100m3 |
| 23 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,4928 | 100m3 |
| 24 | Bê tông móng, mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 114,829 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3,8544 | 100m2 |
| 26 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,4976 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,9952 | 100m3 |
| 28 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 7.186 | m |
| 29 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 7,186 | km/dây |
| 30 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3.067 | m |
| 31 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3,751 | km/dây |
| 32 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 435 | m |
| 33 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,119 | km/dây |
| 34 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 896 | m |
| 35 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,896 | km/dây |
| 36 | Cáp vặn xoắn ABC 4x35mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 19 | m |
| 37 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,019 | km/dây |
| 38 | Ghíp nối dây | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1.108 | bộ |
| 39 | Kẹp hãm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 672 | bộ |
| 40 | Kẹp treo | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 178 | bộ |
| 41 | Cổ dề | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 850 | bộ |
| 42 | Giá móc | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 850 | bộ |
| 43 | cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x25mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2.618 | m |
| 44 | Lắp đặt cáp 1kV-vào hòm công tơ (H4-hòm 3 pha) cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x25mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 26,18 | 100m |
| 45 | cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 497 | m |
| 46 | Lắp đặt cáp 1kV-vào hòm công tơ (H2) cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,97 | 100m |
| 47 | cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 740 | m |
| 48 | Lắp đặt cáp 1kV-sau công tơ 3 pha cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,74 | 1km/1 dây |
| 49 | cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-(2x10)mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 10.250 | m |
| 50 | Lắp đặt cáp 1kV-sau công tơ 1 pha cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-(2x10)mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 10,25 | 1km/1 dây |
| 51 | Xà nánh hạ thế | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 28 | bộ |
| 52 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 28 | bộ |
| 53 | Lắp đặt hộp điện kế H1 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 20 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp điện kế H2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 51 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp điện kế H4 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 226 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp điện kế CT3 pha | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 74 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp phân dây | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 103 | cái |
| 58 | Lắp đặt điện kế 1 pha | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1.025 | cái |
| 59 | Lắp đặt điện kế 3 pha | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 74 | cái |
| 60 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 70,98 | m3 |
| 61 | Cọc tiêp địa L63x63x6,L=2,5m | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 169 | cái |
| 62 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 16,9 | 10 cọc |
| 63 | Dây tiếp địa, Bulong, ecu, sắt dẹp 40x4 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 169 | bộ |
| 64 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 25,35 | 10 m |
| 65 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,7098 | 100m3 |
| 66 | Ca xe vận chuyển thu hồi vật tư | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | ca |
| 67 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A-16kA/s | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 68 | Chống sét van 35kV | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| F | TRẠM BƠM ĐỒNG GIỮA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 8,99 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,92 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,26 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ máy bơm cũ (0,3 NC lăp đặt) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,15 | tấn |
| 5 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,09 | 100m |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3,98 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 8,68 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,26 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 10,02 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,1 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 13,88 | m3 |
| 12 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 8,4 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 12,76 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 32,32 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 42,24 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa mác 50 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 17,13 | m2 |
| 17 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,98 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng >250 cm, M100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 6,6 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, M200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,29 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,24 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,2014 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,0874 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,1637 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,3868 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,1496 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,4 | tấn |
| 28 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 31,57 | m2 |
| 29 | Ống nhựa PVC D48 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | m |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 91,69 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,02 | m2 |
| 32 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,0963 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 9,43 | m2 |
| 34 | Bản lề cối | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 9 | cái |
| 35 | Khóa | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 36 | Vít nở M8 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 16 | Cái |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Loại đèn thường có chụp | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 20 | m |
| 43 | Trát gờ không nung, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 16,56 | m |
| 44 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 52,11 | m3 |
| 45 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,684 | 100m3 |
| 46 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 62,04 | m3 |
| 47 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,5 | 100m |
| 48 | Lắp đặt máy bơm HL290-6 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,25 | tấn |
| 49 | Lắp đặt máy bơm mồi | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,1 | tấn |
| 50 | Lắp đặt ống bơm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,2347 | tấn |
| 51 | Lắp đặt tủ cấp nguồn xoay chiều, 3 pha | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 52 | Lắp đặt attomat và khởi động từ <= 200A | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt attomat và khởi động từ <= 50A | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt rơ le | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt đồng hồ Vol | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đồng hồ 50/5A | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt biến dòng | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt thanh cái dẹt 25x2mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,3 | 10m |
| 59 | Kéo dải dây dẫn, tiết diện dây dẫn <=35mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,5 | 100m |
| 60 | Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2,9 | 10đầu |
| 62 | Mua máy bơm HL290-6 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 63 | BCK 29-510 (cả thùng+đ/c) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 64 | Ống cao su D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5 | m |
| 65 | Ống bơm D200, dày 3mm, 2 mặt bích | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5 | ống |
| 66 | Bulong đai ốc M16x70 (bắt mặt bích) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 60 | cái |
| 67 | Zoăng cao su D=200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 18 | Cái |
| 68 | Rọ rác | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 69 | Cút cong 30 độ, D=200mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 70 | Cút cong 90 độ D=200mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Bu lông Đai ốc M24x150 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 72 | Bu lông Đai ốc M18x100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 73 | Van đồng D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 74 | Cút thép mạ kẽm D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5 | Cái |
| 75 | Tê thép mạ kẽm D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 76 | Ống thép mạ kẽm D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | Cây |
| 77 | Vỏ tủ 600x400x250 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 78 | Aptomat MCCB 3P, 63A LS (ABN) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 79 | Aptomat MCCB 3P, 30A LS (ABS) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 80 | Aptomat MCCB 3P, 50A LS (ABS) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 81 | Contactor 50A/3p LS | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 82 | Contactor 32A/3p LS | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 83 | Rơ le nhiệt LS - LT 32 (19) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | Bộ |
| 84 | Đồng hồ vol 0-500 v EMIC | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 85 | Đồng hồ Ampe 50/5A EMIC | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | Cái |
| 86 | Biến dòng 50/5 EMIC | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | Cái |
| 87 | Nút nhấn có đèn xanh/phi 22 (AB 6m - IBEC) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 88 | Sứ đỡ thanh cái | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 6 | Quả |
| 89 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | Cái |
| 90 | Chuyển mạch vôn | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 91 | Thanh cái 25mmx2mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | kg |
| 92 | Cáp điện 3x10+1x6 Cadisun | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 20 | m |
| 93 | Cáp điện 1x10 Cadisun | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 10 | m |
| 94 | Dây diện đơn 1x1,5mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 20 | m |
| 95 | Đầu cốt SC 10 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 20 | Cái |
| 96 | Đầu cốt SI 16 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 9 | Cái |
| G | TRẠM BƠM RỘC MÃ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 9,92 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2,29 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,26 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ máy bơm cũ (0,3 NC lăp đặt) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,2 | tấn |
| 5 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,09 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ đường dây và thiết bị điện, nhân công bậc 3/7 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | công |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg (tháo dỡ tấm đan lát mái kênh) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 60 | cái |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 8,97 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,86 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 8,68 | m3 |
| 11 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 8,4 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 12,76 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 32,32 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 39,3 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa mác 50 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 17,13 | m2 |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5,19 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,58 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,29 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,24 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,2014 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,0874 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,1637 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,3868 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,1496 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,4 | tấn |
| 27 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 31,57 | m2 |
| 28 | Ống nhựa PVC D48 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 88,75 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,02 | m2 |
| 31 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,0963 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 9,43 | m2 |
| 33 | Bản lề cối | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 9 | cái |
| 34 | Khóa | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 35 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 37 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cọc |
| 38 | Vít nở M8 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Loại đèn thường có chụp | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 20 | m |
| 45 | Trát gờ không nung, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 16,56 | m |
| 46 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 13,31 | m3 |
| 47 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,5673 | 100m3 |
| 48 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 57,85 | m3 |
| 49 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3,12 | 100m |
| 50 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 6,8 | m3 |
| 51 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | ca |
| 52 | Lót nilon tái sinh | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 9,12 | m2 |
| 53 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,46 | m3 |
| 54 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,37 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 30 | cái |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,18 | m3 |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,0069 | tấn |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 59 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,48 | m3 |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,0781 | tấn |
| 61 | Lắp đặt máy bơm HL290-6 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,25 | tấn |
| 62 | Lắp đặt máy bơm mồi | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,1 | tấn |
| 63 | Lắp đặt ống bơm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,279 | tấn |
| 64 | Lắp đặt tủ cấp nguồn xoay chiều, 3 pha | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 65 | Lắp đặt attomat và khởi động từ <= 200A | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt attomat và khởi động từ <= 50A | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt rơ le | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt đồng hồ Vol | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt đồng hồ 50/5A | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt biến dòng | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt thanh cái dẹt 25x2mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,3 | 10m |
| 72 | Kéo dải dây dẫn, tiết diện dây dẫn <=35mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,7 | 100m |
| 73 | Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 74 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2,9 | 10đầu |
| 75 | Mua máy bơm HL290-6 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 76 | BCK 29-510 (cả thùng+đ/c) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 77 | Ống cao su D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5 | m |
| 78 | Ống bơm D200, dày 3mm, 2 mặt bích | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5 | ống |
| 79 | Bulong đai ốc M16x70 (bắt mặt bích) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 60 | cái |
| 80 | Zoăng cao su D=200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 18 | Cái |
| 81 | Rọ rác | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 82 | Cút cong 30 độ, D=200mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 83 | Cút cong 90 độ D=200mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 84 | Bu lông Đai ốc M24x150 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 85 | Bu lông Đai ốc M18x100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 86 | Van đồng D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 87 | Cút thép mạ kẽm D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5 | Cái |
| 88 | Tê thép mạ kẽm D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 89 | Ống thép mạ kẽm D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cây |
| 90 | Vỏ tủ 600x400x250 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 91 | Aptomat MCCB 3P, 63A LS (ABN) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 92 | Aptomat MCCB 3P, 30A LS (ABS) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 93 | Aptomat MCCB 3P, 50A LS (ABS) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 94 | Contactor 50A/3p LS | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 95 | Contactor 32A/3p LS | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 96 | Rơ le nhiệt LS - LT 32 (19) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | Bộ |
| 97 | Đồng hồ vol 0-500 v EMIC | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 98 | Đồng hồ Ampe 50/5A EMIC | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | Cái |
| 99 | Biến dòng 50/5 EMIC | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | Cái |
| 100 | Nút nhấn có đèn xanh/phi 22 (AB 6m - IBEC) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 101 | Sứ đỡ thanh cái | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 6 | Quả |
| 102 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | Cái |
| 103 | Chuyển mạch vôn | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 104 | Thanh cái 25mmx2mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | kg |
| 105 | Cáp điện 3x10+1x6 Cadisun | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 20 | m |
| 106 | Cáp điện 1x10 Cadisun | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 10 | m |
| 107 | Dây diện đơn 1x1,5mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 40 | m |
| 108 | Đầu cốt SC 10 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 20 | Cái |
| 109 | Đầu cốt SI 16 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 9 | Cái |
| H | TRẠM BƠM ĐỒNG DU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 8,3 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,74 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,05 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,25 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ máy bơm cũ (0,3 NC lăp đặt) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,2 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,095 | 100m |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,53 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 8,93 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,26 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 10,02 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,1 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 15,37 | m3 |
| 13 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 8,4 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 12,76 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 33,73 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 43,65 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa mác 50 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 17,13 | m2 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,98 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng >250 cm, M100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 6,6 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, M200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,29 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1,24 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2,04 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,2014 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,0874 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,1672 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,3868 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,1496 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,4 | tấn |
| 29 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 31,57 | m2 |
| 30 | Ống nhựa PVC D48 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 94,51 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5,1 | m2 |
| 33 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,1926 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 18,75 | m2 |
| 35 | Bản lề cối | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 18 | cái |
| 36 | Khóa | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 37 | Vít nở M8 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 16 | Cái |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Loại đèn thường có chụp | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 20 | m |
| 44 | Trát gờ không nung, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 16,56 | m |
| 45 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 64,95 | m3 |
| 46 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,6292 | 100m3 |
| 47 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 53,43 | m3 |
| 48 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4,5 | 100m |
| 49 | Lắp đặt máy bơm HL290-6 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,25 | tấn |
| 50 | Lắp đặt máy bơm mồi | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,1 | tấn |
| 51 | Lắp đặt ống bơm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,2568 | tấn |
| 52 | Lắp đặt tủ cấp nguồn xoay chiều, 3 pha | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 53 | Lắp đặt attomat và khởi động từ <= 200A | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt attomat và khởi động từ <= 50A | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt rơ le | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt đồng hồ Vol | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt đồng hồ 50/5A | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt biến dòng | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt thanh cái dẹt 25x2mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,3 | 10m |
| 60 | Kéo dải dây dẫn, tiết diện dây dẫn <=35mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 0,6 | 100m |
| 61 | Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 62 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2,9 | 10đầu |
| 63 | Mua máy bơm HL290-6 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 64 | BCK 29-510 (cả thùng+đ/c) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 65 | Ống cao su D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5 | m |
| 66 | Ống bơm D200, dày 3mm, 2 mặt bích | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5 | ống |
| 67 | Bulong đai ốc M16x70 (bắt mặt bích) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 60 | cái |
| 68 | Zoăng cao su D=200 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 18 | Cái |
| 69 | Rọ rác | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 70 | Cút cong 30 độ, D=200mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 71 | Cút cong 90 độ D=200mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Bu lông Đai ốc M24x150 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 73 | Bu lông Đai ốc M18x100 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 74 | Van đồng D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 75 | Cút thép mạ kẽm D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 5 | Cái |
| 76 | Tê thép mạ kẽm D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 77 | Ống thép mạ kẽm D21mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cây |
| 78 | Vỏ tủ 600x400x250 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 79 | Aptomat MCCB 3P, 63A LS (ABN) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 80 | Aptomat MCCB 3P, 30A LS (ABS) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 81 | Aptomat MCCB 3P, 50A LS (ABS) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 82 | Contactor 50A/3p LS | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 83 | Contactor 32A/3p LS | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 84 | Rơ le nhiệt LS - LT 32 (19) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | Bộ |
| 85 | Đồng hồ vol 0-500 v EMIC | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 86 | Đồng hồ Ampe 50/5A EMIC | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | Cái |
| 87 | Biến dòng 50/5 EMIC | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | Cái |
| 88 | Nút nhấn có đèn xanh/phi 22 (AB 6m - IBEC) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 89 | Sứ đỡ thanh cái | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 6 | Quả |
| 90 | Đèn báo pha (đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 3 | Cái |
| 91 | Chuyển mạch vôn | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 92 | Thanh cái 25mmx2mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 2 | kg |
| 93 | Cáp điện 3x10+1x6 Cadisun | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 20 | m |
| 94 | Cáp điện 1x10 Cadisun | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 10 | m |
| 95 | Dây diện đơn 1x1,5mm | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 30 | m |
| 96 | Đầu cốt SC 10 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 20 | Cái |
| 97 | Đầu cốt SI 16 | Theo hồ sơ bản vẽ thi công được duyệt | 9 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi