Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Lát hành lang vỉa hè đường Lương Văn Can, phường Yên Thịnh, thành phố Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200238683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Thiện |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Lát hành lang vỉa hè đường Lương Văn Can, phường Yên Thịnh, thành phố Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237014 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 15:16:00 đến ngày 2020-03-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,441,288,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo quy định hiện hành | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường và nhà ở điều hành thi công | Theo quy định hiện hành | 1 | Khoản |
| B | PHÍ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Khối lượng đất c1, c2 đổ đi | Theo quy định hiện hành | 811,6704 | m3 |
| 2 | Khối lượng đất c3 tận dụng | Theo quy định hiện hành | 46,2396 | m3 |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào nền đường đất C3 = TC | Theo quy định hiện hành | 405,39 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất C4 = TC | Theo quy định hiện hành | 101,35 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng máy K95 | Theo quy định hiện hành | 0,4092 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly L=2,7km, đất C3 | Theo quy định hiện hành | 4,605 | 100m3 |
| 5 | Bê tông cơi rãnh M200, XM PC40, đá 2x4 | Theo quy định hiện hành | 104,16 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cơi rãnh | Theo quy định hiện hành | 7,4582 | 100m2 |
| 7 | Cát đệm | Theo quy định hiện hành | 50,78 | m3 |
| 8 | Lát gạch vỉa hè | Theo quy định hiện hành | 2.538,8889 | m2 |
| 9 | Bê tông lót móng M100, XM PC40, đá 2x4 | Theo quy định hiện hành | 126,95 | m3 |
| 10 | Phá bỏ rãnh xây cũ bằng máy khoan | Theo quy định hiện hành | 55,99 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi L=2,7km, đất C4 | Theo quy định hiện hành | 0,5599 | 100m3 |
| 12 | Nạo vét lòng rãnh cũ và vận chuyển đổ đi 2,7km | Theo quy định hiện hành | 295,18 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ viên bó vỉa cũ hỏng | Theo quy định hiện hành | 1.446 | m |
| 14 | Tháo dỡ tấm bản cũ | Theo quy định hiện hành | 1.446 | cái |
| 15 | Lắp đặt tấm bản TL<250kg | Theo quy định hiện hành | 1.446 | cái |
| 16 | Bê tông tấm bản M200, XM PC40, đá 1x2 | Theo quy định hiện hành | 1,26 | m3 |
| 17 | Bê tông viên bó vỉa M200 | Theo quy định hiện hành | 78,43 | m3 |
| 18 | Cốt thép tấm bản | Theo quy định hiện hành | 0,1294 | tấn |
| 19 | Ván khuôn tấm bản | Theo quy định hiện hành | 0,057 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn viên bó vỉa | Theo quy định hiện hành | 14,1178 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt viên bó vỉa thẳng | Theo quy định hiện hành | 1.446 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi