Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200252175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200252082 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 14:15:00 đến ngày 2020-03-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,218,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90%, HS mở mái 1,3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0511 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 (10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,0122 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5679 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1634 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5738 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8556 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8556 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8556 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,308 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5816 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,865 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2158 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3216 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3916 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1178 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9198 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2346 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1678 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4624 | tấn |
| 20 | Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,5833 | m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,8441 | m3 |
| 22 | Lát đá Granit bậc sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,675 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,162 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,2 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5 | m2 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,494 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2478 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2651 | 100m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,9376 | m2 |
| 30 | Ốp gạch thẻ 60x240mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4576 | m2 |
| 31 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,84 | m |
| 32 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2472 | m2 |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5808 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4736 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1555 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1858 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1559 | tấn |
| 39 | Trát trụ cột trụ dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,744 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,744 | m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5297 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7219 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1888 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8761 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1891 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4269 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4574 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7895 | tấn |
| 49 | Trát xà dầm, VXM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,5524 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,9474 | m2 |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,814 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0858 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0801 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0288 | 100m2 |
| 55 | Trát trần, VXM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,87 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,0068 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,2872 | m2 |
| 58 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6lỗcm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,722 | m2 |
| 59 | Láng nền sàn tạo dốc, dày TB 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,722 | m2 |
| 60 | Lát gạch lá nem KT gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,722 | m2 |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8772 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0656 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0719 | tấn |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,308 | 100m2 |
| 65 | Trát xà dầm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,81 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,81 | m2 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,2126 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6632 | m3 |
| 69 | Xây thành sê nô, đỉnh thu hồi, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3097 | m3 |
| 70 | Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0112 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 2cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 354,7264 | m2 |
| 72 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 354,7264 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 525,9627 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,7567 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,149 | m2 |
| 76 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,149 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,778 | m2 |
| 78 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,778 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lượt 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,892 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lượt 2 không gồm nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,892 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 (lượt 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7556 | m2 |
| 82 | Trang trí đầu trụ + chân trụ sảnh (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ck |
| 83 | Trang trí đầu trụ + chân trụ trục B, G ( khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ck |
| 84 | Đắp + trang trí tai voi (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ck |
| 85 | Chi tiết phù điêu bằng Aluminimum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ck |
| 86 | Chữ "NHÀ VĂN HÓA XÃ ĐÔNG THỌ" bằng Aluminimum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | chữ |
| 87 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,3 | m |
| 88 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,36 | m |
| 89 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,3 | m |
| 90 | Vét mạch lõm trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,6 | m |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 366,1586 | m2 |
| 92 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9708 | m2 |
| 93 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8305 | tấn |
| 94 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8305 | tấn |
| 95 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9826 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9826 | tấn |
| 97 | Bu lông M16 bắt vì kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | ck |
| 98 | Bu lông M14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | ck |
| 99 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,3308 | m2 |
| 100 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,35mm, dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4192 | 100m2 |
| 101 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m |
| 102 | Sản xuất dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3323 | tấn |
| 103 | Lắp dựng dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3323 | tấn |
| 104 | Làm trần bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ dày 0,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7999 | 100m2 |
| 105 | Phào trần nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,4 | m |
| 106 | Cửa đi nhôm Việt pháp, hệ 4500 kính trắng dày 6,38mm (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,9 | m2 |
| 107 | Cửa sổ nhôm Việt Pháp, hệ 4400, kính trắng dày 6,38mm (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 108 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,82 | m2 |
| 109 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 110 | Hoa sắt cửa sổ 12x12 (toàn bộ đã sơn 3 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 111 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m |
| 114 | Lắp đặt cút ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 115 | Cầu chắn rác+ Phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | ck |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3117 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m (Dự kiến thi công 4 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8218 | 100m2 |
| 118 | Cáp trục CU/XLPE/DSTA/PVC 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | m |
| 119 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | m |
| 122 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 127 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 128 | Tủ điện tổng 350x450x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 129 | Tủ điện phòng 4 Modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 130 | Đèn Led 13W ốp trần D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 131 | Đèn chóa nhôm tán xạ bóng LED 60W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 132 | Đèn tuýp Led 1,2m(2x18) W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 133 | Công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 134 | Công tắc đôi 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 135 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 136 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Vinawin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 137 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 138 | Ống nhựa gân xoắn D50 luồn cáo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | m |
| 139 | Đào rãnh chôn cáp, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m3 |
| 140 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | 100m3 |
| 141 | Bình bột chữa cháy MFZL4-ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 142 | Bình khí CO2 - MT3/ 3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 143 | Hộp để bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| B | San nền | |||
| 1 | Đắp nền, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,918 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 (xúc đất về đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6823 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6823 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6823 | 100m3/1km |
| C | Sân bê tông | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,37 | m3 |
| 2 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,9 | m3 |
| 3 | Cắt khe sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1 | 10m |
| D | Kè đá | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5123 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 (10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6922 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1897 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9755 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,4415 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8748 | 100m |
| 7 | Xếp sỏi dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| E | Hàng rào | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4224 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0291 | tấn |
| 4 | Trát xà dầm, VXM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| 5 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0247 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,991 | m3 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,076 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1474 | m2 |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2234 | m2 |
| 11 | Đắp chi tiết trang trí trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Sản xuất hàng rào bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3754 | tấn |
| 13 | Sơn tĩnh điện vào hàng rào sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375,4 | kg |
| 14 | Lắp dựng hàng rào sắt, M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3757 | m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3892 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2769 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1638 | tấn |
| 18 | Trát xà dầm, VXM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,636 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,636 | m2 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3794 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8211 | m3 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,392 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,3984 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,7904 | m2 |
| F | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí lán trại phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| G | Phí tài nguyên môi trường | |||
| 1 | Phí tài nguyên môi trường (Trọn gói 1.168,23 m3 x 2.000 đồng = 2.336.000 đồng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi