Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200252175-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200252082
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 14:15:00 đến ngày 2020-03-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,218,188,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hóa
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90%, HS mở mái 1,3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0511 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 (10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,0122 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,5679 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1634 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5738 100m3
6 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8556 100m3
7 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8556 100m3
8 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8556 100m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,308 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5816 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,865 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2158 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3216 tấn
14 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3916 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1178 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9198 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2346 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1678 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4624 tấn
20 Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,5833 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,8441 m3
22 Lát đá Granit bậc sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,675 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,162 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,2 m2
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5 m2
26 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,494 m3
27 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2478 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2651 100m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,9376 m2
30 Ốp gạch thẻ 60x240mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,4576 m2
31 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,84 m
32 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2472 m2
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5808 m3
34 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4736 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,158 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1555 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1858 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1559 tấn
39 Trát trụ cột trụ dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,744 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,744 m2
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5297 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7219 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1888 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8761 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1891 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4269 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4574 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7895 tấn
49 Trát xà dầm, VXM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,5524 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,9474 m2
51 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,814 m3
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0858 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0801 tấn
54 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0288 100m2
55 Trát trần, VXM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,87 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 288,0068 m2
57 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,2872 m2
58 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6lỗcm Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,722 m2
59 Láng nền sàn tạo dốc, dày TB 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,722 m2
60 Lát gạch lá nem KT gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,722 m2
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8772 m3
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0656 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0719 tấn
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,308 100m2
65 Trát xà dầm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,81 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,81 m2
67 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,2126 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6632 m3
69 Xây thành sê nô, đỉnh thu hồi, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3097 m3
70 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0112 m3
71 Trát tường ngoài, dày 2cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 354,7264 m2
72 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 354,7264 m2
73 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 525,9627 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 504,7567 m2
75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,149 m2
76 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,149 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,778 m2
78 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,778 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lượt 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,892 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lượt 2 không gồm nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,892 m2
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 (lượt 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,7556 m2
82 Trang trí đầu trụ + chân trụ sảnh (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ck
83 Trang trí đầu trụ + chân trụ trục B, G ( khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ck
84 Đắp + trang trí tai voi (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ck
85 Chi tiết phù điêu bằng Aluminimum Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ck
86 Chữ "NHÀ VĂN HÓA XÃ ĐÔNG THỌ" bằng Aluminimum Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 chữ
87 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,3 m
88 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,36 m
89 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,3 m
90 Vét mạch lõm trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 426,6 m
91 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 366,1586 m2
92 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9708 m2
93 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8305 tấn
94 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8305 tấn
95 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9826 tấn
96 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9826 tấn
97 Bu lông M16 bắt vì kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 ck
98 Bu lông M14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 ck
99 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,3308 m2
100 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,35mm, dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4192 100m2
101 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6 m
102 Sản xuất dầm trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3323 tấn
103 Lắp dựng dầm trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3323 tấn
104 Làm trần bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ dày 0,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7999 100m2
105 Phào trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,4 m
106 Cửa đi nhôm Việt pháp, hệ 4500 kính trắng dày 6,38mm (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,9 m2
107 Cửa sổ nhôm Việt Pháp, hệ 4400, kính trắng dày 6,38mm (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 m2
108 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,82 m2
109 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
110 Hoa sắt cửa sổ 12x12 (toàn bộ đã sơn 3 lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 m2
111 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 m2
112 Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
113 Lắp đặt ống nhựa ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m
114 Lắp đặt cút ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
115 Cầu chắn rác+ Phễu thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 ck
116 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3117 100m2
117 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m (Dự kiến thi công 4 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8218 100m2
118 Cáp trục CU/XLPE/DSTA/PVC 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 m
119 Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 365 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 m
122 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 125A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
123 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
124 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
126 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
127 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
128 Tủ điện tổng 350x450x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
129 Tủ điện phòng 4 Modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
130 Đèn Led 13W ốp trần D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
131 Đèn chóa nhôm tán xạ bóng LED 60W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
132 Đèn tuýp Led 1,2m(2x18) W Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
133 Công tắc đơn 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
134 Công tắc đôi 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
135 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
136 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Vinawin Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
137 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
138 Ống nhựa gân xoắn D50 luồn cáo Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 m
139 Đào rãnh chôn cáp, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4 m3
140 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 100m3
141 Bình bột chữa cháy MFZL4-ABC Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
142 Bình khí CO2 - MT3/ 3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
143 Hộp để bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
B San nền
1 Đắp nền, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,918 100m3
2 Đào xúc đất, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 (xúc đất về đắp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6823 100m3
3 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6823 100m3
4 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6823 100m3/1km
C Sân bê tông
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,37 m3
2 Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,9 m3
3 Cắt khe sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1 10m
D Kè đá
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5123 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 (10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6922 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1897 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9755 m3
5 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,4415 m3
6 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8748 100m
7 Xếp sỏi dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m3
E Hàng rào
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4224 m3
2 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0384 100m2
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0291 tấn
4 Trát xà dầm, VXM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m2
5 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m2
6 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0247 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,991 m3
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,076 m2
9 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1474 m2
10 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,2234 m2
11 Đắp chi tiết trang trí trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
12 Sản xuất hàng rào bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3754 tấn
13 Sơn tĩnh điện vào hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 375,4 kg
14 Lắp dựng hàng rào sắt, M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3757 m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3892 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2769 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1638 tấn
18 Trát xà dầm, VXM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,636 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,636 m2
20 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3794 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8211 m3
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,392 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,3984 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,7904 m2
F Hạng mục chung
1 Chi phí lán trại phục vụ thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
G Phí tài nguyên môi trường
1 Phí tài nguyên môi trường (Trọn gói 1.168,23 m3 x 2.000 đồng = 2.336.000 đồng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->