Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200256568-02
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Sông Tiền
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200236708
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới + Vốn ngân sách huyện + Vốn nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-26 15:30:00 đến ngày 2020-03-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,589,983,349 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
B Hạng mục 2: Mặt đường
1 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2,8787 100m3
2 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3,512 100m3
3 Trải tấm ni lông đổ bê tông Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 28,7875 100m2
4 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 718,945 m3
5 Ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 5,7592 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 17,6107 tấn
C Hạng mục 3: Nền đường
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 17,908 100m3
2 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 14,0117 100m3
3 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 16,1918 100m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 19,754 100m3
5 Đóng cừ tràm bằng máy, dài 4.5m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 31,05 100m
6 Cừ tràm nẹp 4.5m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,15 100m
7 Đóng cừ tràm bằng máy, dài 2.5m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 58,569 100m
8 Cừ tràm nẹp 2.5m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3,3468 100m
9 Căng bạc sọc để chắn đất Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2,2484 100m2
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,27 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,2549 m3
12 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30<=50cm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 cái
13 Sản xuất, lắt đặt biển báo phản quang tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 cái
14 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4 cái
15 Cung cấp cột biển báo STK D90, L=3.5m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 cột
16 Cung cấp cột biển báo STK D90, L=3m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4 cột
17 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 29 gốc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->