Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200258385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng Nha Trang |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200219724 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 10:39:00 đến ngày 2020-03-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,206,534,441 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 11,336 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | 6,413 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 20,248 | m3 | |
| 4 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 | 27,816 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 | 0,328 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (bê tông thương phẩm) | 42,496 | m3 | |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 1,635 | 100m2 | |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 1,34 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (bê tông thương phẩm) | 18,843 | m3 | |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 1,835 | 100m2 | |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,485 | tấn | |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 2,27 | tấn | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | 6,609 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II | 4,382 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 66,978 | m3 | |
| 16 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | 0,801 | m3 | |
| 17 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m | 0,09 | tấn | |
| 18 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | 11,946 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | 5,736 | m3 | |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 2,763 | 100m2 | |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | 0,983 | tấn | |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | 3,54 | tấn | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (bê tông thương phẩm) | 47,991 | m3 | |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 6,728 | 100m2 | |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,698 | tấn | |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 3,164 | tấn | |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m | 0,144 | tấn | |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | 0,219 | tấn | |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | 1,052 | tấn | |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (bê tông thương phẩm) | 36,886 | m3 | |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 3,878 | 100m2 | |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | 4,331 | tấn | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | 3,984 | m3 | |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4 | 100m2 | |
| 35 | Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 63,634 | m3 | |
| 36 | Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | 55,194 | m3 | |
| 37 | Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 3,069 | m3 | |
| 38 | Xây tường gạch ống 9x9x19 không nung chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | 1,157 | m3 | |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | 14,484 | m3 | |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M75 | 2,88 | m3 | |
| 41 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 402,431 | m2 | |
| 42 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 811,205 | m2 | |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 130,52 | m2 | |
| 44 | Trát xà dầm vữa M75 | 666,51 | m2 | |
| 45 | Trát trần vữa M75 | 369,596 | m2 | |
| 46 | Bả matít vào tường | 1.145,328 | m2 | |
| 47 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 1.145,126 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.496,478 | m2 | |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 791,575 | m2 | |
| 50 | Quét nước ximăng 2 nước | 472,34 | m2 | |
| 51 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 472,34 | m2 | |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | 367,6 | m2 | |
| 53 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, vữa M75 | 1,225 | m2 | |
| 54 | Láng granitô cầu thang | 71,089 | m2 | |
| 55 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 60,98 | m2 | |
| 56 | Lát nền, sàn gạch 30x30 vữa M50 | 22,883 | m2 | |
| 57 | Lát nền, sàn gạch 40x40 vữa M50 | 654,038 | m2 | |
| 58 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x400mm | 25,104 | m2 | |
| 59 | Trần nhựa nẹp nhôm 600x600 | 423,565 | m2 | |
| 60 | Trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm | 17,063 | m2 | |
| 61 | Trát gờ chỉ vữa M75 | 513,1 | m | |
| 62 | Mũ chụp khe nhiệt inox 304 dày 1,2mm | 20,552 | kg | |
| 63 | SXLD Cửa đi nhựa lõi thép | 56,6 | m2 | |
| 64 | SXLD Cửa sổ nhựa lõi thép | 25,92 | m2 | |
| 65 | SXLD Vách kính khung nhôm hệ 1000 kính mờ 8ly | 2,1 | m2 | |
| 66 | SXLD cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | 0,155 | tấn | |
| 67 | SXLD Bảng hiệu chữ inox 304 nhà thi đấu | 5,28 | m2 | |
| 68 | SXLD Lan can inox 304 | 45,4 | m | |
| 69 | Cung cấp lắp đặt vách ngăn Compact | 20,505 | m2 | |
| 70 | SXLD xà gồ thép | 2,844 | tấn | |
| 71 | SXLD vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=18m | 6,318 | tấn | |
| 72 | SXLD vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | 0,105 | tấn | |
| 73 | Cung cấp lắp đặt Tăng đơ | 56 | cái | |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 600,257 | m2 | |
| 75 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 5,252 | 100m2 | |
| 76 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,247 | 100m3 | |
| 77 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 2,058 | m3 | |
| 78 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 | 5,697 | m3 | |
| 79 | Lát gạch thẻ 5x10x20cm, vữa M75 | 3,25 | m2 | |
| 80 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | 3,25 | m2 | |
| 81 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 26,62 | m2 | |
| 82 | Quét nước ximăng 2 nước | 26,62 | m2 | |
| 83 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 26,62 | m2 | |
| 84 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 1,306 | m3 | |
| 85 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,053 | 100m2 | |
| 86 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,12 | tấn | |
| 87 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | 12 | cái | |
| 88 | Than củi hầm lọc | 0,54 | m3 | |
| 89 | Than xỉ hầm lọc | 0,54 | m3 | |
| 90 | Gạch vỡ xếp hầm lọc | 0,792 | m3 | |
| 91 | Cung cấp lắp đặt Buy + nắp | 6 | cái | |
| 92 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | 0,025 | 100m3 | |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II | 0,222 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: CẦU NỐI | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 2,267 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | 1,319 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 4,558 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | 8,194 | m3 | |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,441 | 100m2 | |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,222 | tấn | |
| 7 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 | 4,302 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | 4,187 | m3 | |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,419 | 100m2 | |
| 10 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,108 | tấn | |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 0,3 | tấn | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | 0,957 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II | 1,299 | 100m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 5,447 | m3 | |
| 15 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | 2,809 | m3 | |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,606 | 100m2 | |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | 0,167 | tấn | |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | 0,364 | tấn | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | 9,909 | m3 | |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 2,443 | 100m2 | |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,25 | tấn | |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 0,999 | tấn | |
| 23 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | 9,158 | m3 | |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,916 | 100m2 | |
| 25 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | 1,056 | tấn | |
| 26 | Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | 2,492 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 55,374 | m2 | |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 60,6 | m2 | |
| 29 | Trát xà dầm vữa M75 | 244,3 | m2 | |
| 30 | Trát trần vữa M75 | 91,6 | m2 | |
| 31 | Bả matít vào tường | 55,374 | m2 | |
| 32 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 396,5 | m2 | |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 451,874 | m2 | |
| 34 | Quét nước ximăng 2 nước | 129,616 | m2 | |
| 35 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 129,616 | m2 | |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | 91,6 | m2 | |
| 37 | Lát nền, sàn gạch 40x40 vữa M50 | 68,01 | m2 | |
| 38 | Mũ chụp khe nhiệt inox 304 dày 1,2mm | 32,37 | kg | |
| 39 | SXLD Lan can inox 304 | 50,34 | m | |
| 40 | Tháo dỡ lan can | 8,2 | m | |
| 41 | Phá dỡ tường gạch | 0,621 | m3 | |
| 42 | Phá dỡ các kết cấu khác - Đục nhám mặt bê tông | 0,82 | m2 | |
| 43 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | 0,628 | m3 | |
| 44 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 0,628 | m3 | |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | 1,248 | m3 | |
| 46 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 0,086 | m3 | |
| 47 | Láng granitô cầu thang | 10,68 | m2 | |
| 48 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 1,13 | m2 | |
| 49 | Bả matít vào tường | 1,13 | m2 | |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 1,13 | m2 | |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II | 0,012 | 100m3 | |
| C | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | 4,224 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 0,384 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | 2,448 | m3 | |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,241 | 100m2 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | 1,452 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 13,3 | m3 | |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | 10,528 | m3 | |
| 8 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M50 | 133 | m2 | |
| 9 | SXLD xà gồ thép | 0,276 | tấn | |
| 10 | SXLD vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | 0,385 | tấn | |
| 11 | SXLD giằng mái thép | 0,23 | tấn | |
| 12 | SXLD cột bằng thép hình | 0,165 | tấn | |
| 13 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,523 | 100m2 | |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 83,431 | m2 | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt bu lông đk16 a=700mm | 96 | con | |
| D | SÂN BÓNG ĐÁ 5 NGƯỜI + HỐ NHẢY XA | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | 16,2 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | 11,232 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 5,514 | m3 | |
| 4 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 | 10,384 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | 7,213 | m3 | |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,45 | 100m2 | |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,029 | tấn | |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,329 | tấn | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 157,5 | m3 | |
| 10 | SXLD cột bằng thép hình | 0,849 | tấn | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt bu lông đk20 a=700mm | 80 | con | |
| 12 | SXLD Cửa khung thép hộp | 2 | m2 | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt lưới chắn ô 135mm sợi TW-PE 27 | 938 | m2 | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt cáp căng lưới | 402 | m | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt Khung thành chế tạo sẵn 6,0x2,1x1,2m | 2 | bộ | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II | 0,098 | 100m3 | |
| 17 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,2 | 100m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 2,04 | m3 | |
| 19 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 | 4,112 | m3 | |
| 20 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 2,32 | m3 | |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M50 | 23,2 | m2 | |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | 9,24 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II | 0,054 | 100m3 | |
| E | SÂN GẠCH TERRAZO +BỒN HOA | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 187,366 | m3 | |
| 2 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 | 7,488 | m3 | |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazo 40x40, vữa M50 | 1.817,5 | m2 | |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M50 | 3,952 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | 75,4 | m2 | |
| 6 | Trát gờ chỉ vữa M75 | 208 | m | |
| 7 | Bả matít vào tường | 75,4 | m2 | |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 75,4 | m2 | |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Đèn Led chiếu sáng nhà thi đấu thể thao 150W-220V | 17 | bộ | |
| 2 | Cung cấp lắp đặt Đèn Tube Led đơn dài 1,2m 1x18W-220V | 21 | bộ | |
| 3 | Cung cấp lắp đặt Đèn Led âm trần 9W-220V | 10 | bộ | |
| 4 | Cung cấp lắp đặt Quạt treo tường nhỏ 40W-220V | 4 | cái | |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Quạt treo tường lớn 60W-220V | 12 | cái | |
| 6 | Cung cấp lắp đặt Đèn chiếu sáng thoát hiểm bóng Led 9W-220V | 6 | bộ | |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố có ác qui Led 2x5W-220V | 8 | bộ | |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Công tắc điện đơn đi ngầm 10A-220V | 22 | cái | |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Ổ cắm điện đôi đi ngầm 3 chấu 15A-220V | 29 | cái | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt Cầu chì đi ngầm 10A-250V | 29 | cái | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt Hộp đấu dây | 25 | hộp | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt Hộp nhựa ngầm tường đỡ công tắc, ổ cắm... | 50 | hộp | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt Cáp điện đồng vỏ PVC, CVV/DSTA 4x8mm2 0,6/1kV | 55 | m | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 0,6/1kV | 310 | m | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV | 250 | m | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV | 410 | m | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa luồn dây Courant đk16, đk20, đk25... | 310 | m | |
| 18 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa luồn dây TFP đk50 | 0,55 | 100m | |
| 19 | Cung cấp lắp đặt Tủ điện sắt dơn tĩnh điện gia công sẵn 16 Module | 1 | hộp | |
| 20 | Cung cấp lắp đặt RCBO: 25A/2P/250V dòng rò 30mA có bảo vệ quá tải | 3 | cái | |
| 21 | Cung cấp lắp đặt MCB: 15A/1P/250V | 6 | cái | |
| 22 | Cung cấp lắp đặt MCB: 25A/2P/250V | 3 | cái | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt MCB: 40A/4P/250V | 2 | cái | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt Cọc tiếp địa đồng đk16, L=2,0m | 6 | cọc | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt Dây tiếp đất cáp đồng trần 50mm2 | 20 | m | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt Dây nối đất tủ điện cáp CV 1x8mm2 | 7 | m | |
| 27 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | 15,4 | m3 | |
| 28 | Đắp cát nền móng công trình | 7,854 | m3 | |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | 6,166 | m3 | |
| 30 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 1,375 | m3 | |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,165 | 100m2 | |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | 110 | cái | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II | 0,092 | 100m3 | |
| G | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC + THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk34 | 0,7 | 100m | |
| 2 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk27 | 0,2 | 100m | |
| 3 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk21 | 0,3 | 100m | |
| 4 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk34x27 | 4 | cái | |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk27x21 | 12 | cái | |
| 6 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk21x21 | 14 | cái | |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk34 | 12 | cái | |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk27 | 7 | cái | |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk21 | 10 | cái | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa uPVC răng trong 90-đk21 | 14 | cái | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-đk21 | 14 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa PVC đk27x21 | 10 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt Van khóa đk34 | 4 | cái | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt Van khóa đk21 | 10 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt Van 1 chiều đk34 | 2 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk114 | 0,3 | 100m | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk90 | 0,17 | 100m | |
| 18 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk65 | 0,3 | 100m | |
| 19 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk50 | 0,15 | 100m | |
| 20 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk34 | 0,12 | 100m | |
| 21 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk114x114 | 12 | cái | |
| 22 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk90x65 | 5 | cái | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 45-đk114x114 | 12 | cái | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 45-đk90x65 | 6 | cái | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 45-đk65x50 | 7 | cái | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk50x50 | 10 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa PVC 45-đk114 | 8 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa PVC 90-đk50 | 10 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa PVC đk90x65 | 3 | cái | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa PVC đk50x34 | 12 | cái | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt Phểu thu inox đk50 | 6 | cái | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt Xí bệt kể cả két nước + vòi xịt | 6 | bộ | |
| 33 | Cung cấp lắp đặt Lavabo kể cả xi phông + phụ kiện | 5 | bộ | |
| 34 | Cung cấp lắp đặt Bộ 7 món (gương, kệ...) + phụ kiện | 5 | cái | |
| 35 | Cung cấp lắp đặt Vòi nước inox + phụ kiện | 4 | bộ | |
| 36 | Cung cấp lắp đặt Âu tiểu nam + phụ kiện | 3 | bộ | |
| 37 | Cung cấp lắp đặt Bồn inox 2,0m3 + phụ kiện | 1 | bể | |
| 38 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk34 | 0,55 | 100m | |
| 39 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk27 | 0,85 | 100m | |
| 40 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk34x27 | 10 | cái | |
| 41 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk27x21 | 15 | cái | |
| 42 | Cung cấp lắp đặt Van khóa đk34 | 1 | cái | |
| 43 | Cung cấp lắp đặt Van khóa đk27 | 6 | cái | |
| 44 | Cung cấp lắp đặt Đầu bít ống uPVC đk27 | 6 | cái | |
| 45 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | 43,617 | m3 | |
| 46 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 0,294 | m3 | |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | 0,48 | m3 | |
| 48 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 0,108 | m3 | |
| 49 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,007 | 100m2 | |
| 50 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,011 | tấn | |
| 51 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | 6 | cái | |
| 52 | Đắp cát nền móng công trình | 18,9 | m3 | |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | 23,1 | m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II | 0,235 | 100m3 | |
| H | CÂY XANH | |||
| 1 | Cây me tây cao >=4m đk >=0,2m | 30 | cây | |
| 2 | Cây giáng hương cao >=4m đk >=0,2m | 14 | cây | |
| 3 | Cây phượng vỹ cao >=4m đk >=0,2m | 10 | cây | |
| 4 | Đào hố trồng cây kích thước hố 1x1x1m | 0,54 | 100m3 | |
| 5 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, Nước máy | 54 | cây/ 90ngày | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi