Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200258385-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng Nha Trang
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200219724
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 10:39:00 đến ngày 2020-03-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,206,534,441 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 11,336 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 6,413 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 20,248 m3
4 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 27,816 m3
5 Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 0,328 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (bê tông thương phẩm) 42,496 m3
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 1,635 100m2
8 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm 1,34 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (bê tông thương phẩm) 18,843 m3
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 1,835 100m2
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m 0,485 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m 2,27 tấn
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 6,609 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II 4,382 100m3
15 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 66,978 m3
16 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 0,801 m3
17 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m 0,09 tấn
18 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 11,946 m3
19 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 5,736 m3
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 2,763 100m2
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m 0,983 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m 3,54 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (bê tông thương phẩm) 47,991 m3
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 6,728 100m2
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m 0,698 tấn
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m 3,164 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m 0,144 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m 0,219 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m 1,052 tấn
30 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (bê tông thương phẩm) 36,886 m3
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái 3,878 100m2
32 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m 4,331 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 3,984 m3
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,4 100m2
35 Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 63,634 m3
36 Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 55,194 m3
37 Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 3,069 m3
38 Xây tường gạch ống 9x9x19 không nung chiều dầy <=10cm h<=16m M75 1,157 m3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 14,484 m3
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M75 2,88 m3
41 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 402,431 m2
42 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 811,205 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 130,52 m2
44 Trát xà dầm vữa M75 666,51 m2
45 Trát trần vữa M75 369,596 m2
46 Bả matít vào tường 1.145,328 m2
47 Bả matít vào cột, dầm, trần 1.145,126 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 1.496,478 m2
49 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 791,575 m2
50 Quét nước ximăng 2 nước 472,34 m2
51 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 472,34 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 367,6 m2
53 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, vữa M75 1,225 m2
54 Láng granitô cầu thang 71,089 m2
55 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm 60,98 m2
56 Lát nền, sàn gạch 30x30 vữa M50 22,883 m2
57 Lát nền, sàn gạch 40x40 vữa M50 654,038 m2
58 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x400mm 25,104 m2
59 Trần nhựa nẹp nhôm 600x600 423,565 m2
60 Trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm 17,063 m2
61 Trát gờ chỉ vữa M75 513,1 m
62 Mũ chụp khe nhiệt inox 304 dày 1,2mm 20,552 kg
63 SXLD Cửa đi nhựa lõi thép 56,6 m2
64 SXLD Cửa sổ nhựa lõi thép 25,92 m2
65 SXLD Vách kính khung nhôm hệ 1000 kính mờ 8ly 2,1 m2
66 SXLD cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm 0,155 tấn
67 SXLD Bảng hiệu chữ inox 304 nhà thi đấu 5,28 m2
68 SXLD Lan can inox 304 45,4 m
69 Cung cấp lắp đặt vách ngăn Compact 20,505 m2
70 SXLD xà gồ thép 2,844 tấn
71 SXLD vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=18m 6,318 tấn
72 SXLD vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m 0,105 tấn
73 Cung cấp lắp đặt Tăng đơ 56 cái
74 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 600,257 m2
75 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 5,252 100m2
76 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,247 100m3
77 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 2,058 m3
78 Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 5,697 m3
79 Lát gạch thẻ 5x10x20cm, vữa M75 3,25 m2
80 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 3,25 m2
81 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 26,62 m2
82 Quét nước ximăng 2 nước 26,62 m2
83 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 26,62 m2
84 SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 1,306 m3
85 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp 0,053 100m2
86 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn 0,12 tấn
87 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg 12 cái
88 Than củi hầm lọc 0,54 m3
89 Than xỉ hầm lọc 0,54 m3
90 Gạch vỡ xếp hầm lọc 0,792 m3
91 Cung cấp lắp đặt Buy + nắp 6 cái
92 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 0,025 100m3
93 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II 0,222 100m3
B HẠNG MỤC: CẦU NỐI
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 2,267 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 1,319 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 4,558 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 8,194 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,441 100m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm 0,222 tấn
7 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 4,302 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 4,187 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,419 100m2
10 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m 0,108 tấn
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m 0,3 tấn
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 0,957 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II 1,299 100m3
14 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 5,447 m3
15 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 2,809 m3
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,606 100m2
17 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m 0,167 tấn
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m 0,364 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 9,909 m3
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 2,443 100m2
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m 0,25 tấn
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m 0,999 tấn
23 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 9,158 m3
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái 0,916 100m2
25 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m 1,056 tấn
26 Xây tường gạch ống không nung 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 2,492 m3
27 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 55,374 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 60,6 m2
29 Trát xà dầm vữa M75 244,3 m2
30 Trát trần vữa M75 91,6 m2
31 Bả matít vào tường 55,374 m2
32 Bả matít vào cột, dầm, trần 396,5 m2
33 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 451,874 m2
34 Quét nước ximăng 2 nước 129,616 m2
35 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 129,616 m2
36 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 91,6 m2
37 Lát nền, sàn gạch 40x40 vữa M50 68,01 m2
38 Mũ chụp khe nhiệt inox 304 dày 1,2mm 32,37 kg
39 SXLD Lan can inox 304 50,34 m
40 Tháo dỡ lan can 8,2 m
41 Phá dỡ tường gạch 0,621 m3
42 Phá dỡ các kết cấu khác - Đục nhám mặt bê tông 0,82 m2
43 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II 0,628 m3
44 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 0,628 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 1,248 m3
46 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 0,086 m3
47 Láng granitô cầu thang 10,68 m2
48 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 1,13 m2
49 Bả matít vào tường 1,13 m2
50 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 1,13 m2
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II 0,012 100m3
C NHÀ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II 4,224 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 0,384 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 2,448 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,241 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 1,452 m3
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 13,3 m3
7 Đắp cát nền móng công trình 10,528 m3
8 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M50 133 m2
9 SXLD xà gồ thép 0,276 tấn
10 SXLD vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m 0,385 tấn
11 SXLD giằng mái thép 0,23 tấn
12 SXLD cột bằng thép hình 0,165 tấn
13 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 1,523 100m2
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước 83,431 m2
15 Cung cấp lắp đặt bu lông đk16 a=700mm 96 con
D SÂN BÓNG ĐÁ 5 NGƯỜI + HỐ NHẢY XA
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II 16,2 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II 11,232 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 5,514 m3
4 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 10,384 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 7,213 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,45 100m2
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm 0,029 tấn
8 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm 0,329 tấn
9 Đắp cát nền móng công trình 157,5 m3
10 SXLD cột bằng thép hình 0,849 tấn
11 Cung cấp lắp đặt bu lông đk20 a=700mm 80 con
12 SXLD Cửa khung thép hộp 2 m2
13 Cung cấp lắp đặt lưới chắn ô 135mm sợi TW-PE 27 938 m2
14 Cung cấp lắp đặt cáp căng lưới 402 m
15 Cung cấp lắp đặt Khung thành chế tạo sẵn 6,0x2,1x1,2m 2 bộ
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II 0,098 100m3
17 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,2 100m3
18 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 2,04 m3
19 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 4,112 m3
20 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 2,32 m3
21 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M50 23,2 m2
22 Đắp cát nền móng công trình 9,24 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II 0,054 100m3
E SÂN GẠCH TERRAZO +BỒN HOA
1 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 187,366 m3
2 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 7,488 m3
3 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazo 40x40, vữa M50 1.817,5 m2
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M50 3,952 m3
5 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 75,4 m2
6 Trát gờ chỉ vữa M75 208 m
7 Bả matít vào tường 75,4 m2
8 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 75,4 m2
F HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Cung cấp lắp đặt Đèn Led chiếu sáng nhà thi đấu thể thao 150W-220V 17 bộ
2 Cung cấp lắp đặt Đèn Tube Led đơn dài 1,2m 1x18W-220V 21 bộ
3 Cung cấp lắp đặt Đèn Led âm trần 9W-220V 10 bộ
4 Cung cấp lắp đặt Quạt treo tường nhỏ 40W-220V 4 cái
5 Cung cấp lắp đặt Quạt treo tường lớn 60W-220V 12 cái
6 Cung cấp lắp đặt Đèn chiếu sáng thoát hiểm bóng Led 9W-220V 6 bộ
7 Cung cấp lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố có ác qui Led 2x5W-220V 8 bộ
8 Cung cấp lắp đặt Công tắc điện đơn đi ngầm 10A-220V 22 cái
9 Cung cấp lắp đặt Ổ cắm điện đôi đi ngầm 3 chấu 15A-220V 29 cái
10 Cung cấp lắp đặt Cầu chì đi ngầm 10A-250V 29 cái
11 Cung cấp lắp đặt Hộp đấu dây 25 hộp
12 Cung cấp lắp đặt Hộp nhựa ngầm tường đỡ công tắc, ổ cắm... 50 hộp
13 Cung cấp lắp đặt Cáp điện đồng vỏ PVC, CVV/DSTA 4x8mm2 0,6/1kV 55 m
14 Cung cấp lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 0,6/1kV 310 m
15 Cung cấp lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV 250 m
16 Cung cấp lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV 410 m
17 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa luồn dây Courant đk16, đk20, đk25... 310 m
18 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa luồn dây TFP đk50 0,55 100m
19 Cung cấp lắp đặt Tủ điện sắt dơn tĩnh điện gia công sẵn 16 Module 1 hộp
20 Cung cấp lắp đặt RCBO: 25A/2P/250V dòng rò 30mA có bảo vệ quá tải 3 cái
21 Cung cấp lắp đặt MCB: 15A/1P/250V 6 cái
22 Cung cấp lắp đặt MCB: 25A/2P/250V 3 cái
23 Cung cấp lắp đặt MCB: 40A/4P/250V 2 cái
24 Cung cấp lắp đặt Cọc tiếp địa đồng đk16, L=2,0m 6 cọc
25 Cung cấp lắp đặt Dây tiếp đất cáp đồng trần 50mm2 20 m
26 Cung cấp lắp đặt Dây nối đất tủ điện cáp CV 1x8mm2 7 m
27 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II 15,4 m3
28 Đắp cát nền móng công trình 7,854 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 6,166 m3
30 SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 1,375 m3
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp 0,165 100m2
32 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg 110 cái
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II 0,092 100m3
G HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC + THIẾT BỊ
1 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk34 0,7 100m
2 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk27 0,2 100m
3 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk21 0,3 100m
4 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk34x27 4 cái
5 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk27x21 12 cái
6 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk21x21 14 cái
7 Cung cấp lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk34 12 cái
8 Cung cấp lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk27 7 cái
9 Cung cấp lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk21 10 cái
10 Cung cấp lắp đặt Cút nhựa uPVC răng trong 90-đk21 14 cái
11 Cung cấp lắp đặt Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-đk21 14 cái
12 Cung cấp lắp đặt Côn nhựa PVC đk27x21 10 cái
13 Cung cấp lắp đặt Van khóa đk34 4 cái
14 Cung cấp lắp đặt Van khóa đk21 10 cái
15 Cung cấp lắp đặt Van 1 chiều đk34 2 cái
16 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk114 0,3 100m
17 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk90 0,17 100m
18 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk65 0,3 100m
19 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk50 0,15 100m
20 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk34 0,12 100m
21 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk114x114 12 cái
22 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk90x65 5 cái
23 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 45-đk114x114 12 cái
24 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 45-đk90x65 6 cái
25 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 45-đk65x50 7 cái
26 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk50x50 10 cái
27 Cung cấp lắp đặt Cút nhựa PVC 45-đk114 8 cái
28 Cung cấp lắp đặt Cút nhựa PVC 90-đk50 10 cái
29 Cung cấp lắp đặt Côn nhựa PVC đk90x65 3 cái
30 Cung cấp lắp đặt Côn nhựa PVC đk50x34 12 cái
31 Cung cấp lắp đặt Phểu thu inox đk50 6 cái
32 Cung cấp lắp đặt Xí bệt kể cả két nước + vòi xịt 6 bộ
33 Cung cấp lắp đặt Lavabo kể cả xi phông + phụ kiện 5 bộ
34 Cung cấp lắp đặt Bộ 7 món (gương, kệ...) + phụ kiện 5 cái
35 Cung cấp lắp đặt Vòi nước inox + phụ kiện 4 bộ
36 Cung cấp lắp đặt Âu tiểu nam + phụ kiện 3 bộ
37 Cung cấp lắp đặt Bồn inox 2,0m3 + phụ kiện 1 bể
38 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk34 0,55 100m
39 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa uPVC đk27 0,85 100m
40 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk34x27 10 cái
41 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-đk27x21 15 cái
42 Cung cấp lắp đặt Van khóa đk34 1 cái
43 Cung cấp lắp đặt Van khóa đk27 6 cái
44 Cung cấp lắp đặt Đầu bít ống uPVC đk27 6 cái
45 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II 43,617 m3
46 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 0,294 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 0,48 m3
48 SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 0,108 m3
49 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp 0,007 100m2
50 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn 0,011 tấn
51 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg 6 cái
52 Đắp cát nền móng công trình 18,9 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 23,1 m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra khỏi công trình, đất cấp II 0,235 100m3
H CÂY XANH
1 Cây me tây cao >=4m đk >=0,2m 30 cây
2 Cây giáng hương cao >=4m đk >=0,2m 14 cây
3 Cây phượng vỹ cao >=4m đk >=0,2m 10 cây
4 Đào hố trồng cây kích thước hố 1x1x1m 0,54 100m3
5 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, Nước máy 54 cây/ 90ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->