Gói thầu: Toàn bộ khối lượng công trình: Nhà làm việc Ban chỉ huy quân sự thị trấn Tam Quan, huyện Hoài Nhơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200258700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Tam Quan |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng công trình: Nhà làm việc Ban chỉ huy quân sự thị trấn Tam Quan, huyện Hoài Nhơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200257922 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 15:00:00 đến ngày 2020-03-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,717,769,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | chương V | 0,152 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | chương V | 0,314 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | chương V | 0,684 | 100m2 |
| 4 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | chương V | 3,281 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | chương V | 11,932 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | chương V | 6,28 | m2 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | chương V | 1,57 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | chương V | 0,054 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | chương V | 0,018 | 100m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | chương V | 0,03 | 100m |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | chương V | 2 | cái |
| 13 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | chương V | 1,518 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | chương V | 19,9 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | chương V | 9,909 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | chương V | 0,648 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | chương V | 0,052 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | chương V | 0,991 | tấn |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC40, đá 1x2 | chương V | 15,877 | m3 |
| 20 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | chương V | 25,977 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | chương V | 1,38 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | chương V | 0,489 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | chương V | 0,601 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | chương V | 0,133 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | chương V | 0,746 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | chương V | 5,446 | m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | chương V | 0,23 | 100m3 |
| 28 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | chương V | 0,253 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | chương V | 0,253 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | chương V | 0,253 | 100m3 |
| 31 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | chương V | 12,144 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | chương V | 11,474 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | chương V | 24,71 | m2 |
| 34 | Quét nước xi măng 2 nước | chương V | 24,71 | m2 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | chương V | 1,28 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | chương V | 0,267 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | chương V | 1,397 | tấn |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 | chương V | 7,426 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | chương V | 0,114 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | chương V | 0,257 | tấn |
| 7 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | chương V | 1,695 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | chương V | 0,349 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | chương V | 0,199 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | chương V | 1,948 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | chương V | 0,027 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | chương V | 0,019 | tấn |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng bê tông lá chớp, đá 1x2, M200 | chương V | 0,24 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | chương V | 16 | cái |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | chương V | 2,03 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | chương V | 0,359 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | chương V | 2,649 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | chương V | 17,649 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | chương V | 1,833 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | chương V | 2,602 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | chương V | 20,087 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 | chương V | 44,632 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 | chương V | 7,52 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 | chương V | 12,09 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M75 | chương V | 5,871 | m3 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | chương V | 11,672 | m3 |
| 27 | Sản xuất giằng mái thép | chương V | 2,814 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | chương V | 2,814 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | chương V | 147,72 | m2 |
| 30 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m | chương V | 1,477 | 100m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | chương V | 390,41 | m2 |
| 32 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | chương V | 17,352 | m2 |
| 33 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | chương V | 127,172 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | chương V | 515,687 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | chương V | 54,067 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | chương V | 244,56 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | chương V | 183,3 | m2 |
| 38 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | chương V | 72,45 | kg |
| 39 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | chương V | 60,57 | m2 |
| 40 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | chương V | 176 | m |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | chương V | 121,75 | m |
| 42 | sản xuất lắp dựng lan can hành lan bằng hộp Inox không gỉ 304 | chương V | 13,8 | m |
| 43 | sản xuất lắp dựng lan can cầu thang bằng hộp Inox không gỉ 304 | chương V | 10,4 | m |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | chương V | 220,03 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 200x300mm | chương V | 23,76 | m2 |
| 46 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | chương V | 51,909 | m2 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cửa khung ngoại nhôm 25x76, khung nội nhôm hệ 700 kính dày 5mm, khóa tốt theo thiết kế | chương V | 5,72 | m2 |
| 48 | Sản xuất gia công khung ngoại gỗ nhóm III, kích thước 60x80, phun PU hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | chương V | 165,2 | m |
| 49 | Sản xuất gia công cánh cửa đi gỗ nhóm III, khuôn nội dày 40, phun PU hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | chương V | 30,74 | m2 |
| 50 | Sản xuất gia công cánh cửa sổ gỗ nhóm III, khuôn nội dày 40, phun PU hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | chương V | 31,3 | m2 |
| 51 | Sản xuất lắp dựng nẹp chỉ cửa đi cửa sổ gỗ nhóm III, kích thước 50x10, phun PU hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | chương V | 153,6 | m |
| 52 | gia công lắp dựng kính trắng dày 5mm phần cổ cánh cửa đi, cửa sổ | chương V | 12,5 | m2 |
| 53 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | chương V | 165,2 | m |
| 54 | Lắp dựng cửa vào khuôn | chương V | 62,04 | m2 |
| 55 | Sản xuất khung bảo vệ cửa sổ bằng Inox | chương V | 28,8 | |
| 56 | sản xuất + lắp dựng vách ngăn + tủ bếp hệ 1000 | chương V | 7,168 | m2 |
| 57 | SXLD cửa tôn dày 2.5 li có khóa giữ và bấc sắt | chương V | 1 | bộ |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | chương V | 943,547 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | chương V | 444,477 | m2 |
| 60 | SXLD trần nhựa khung nổi | chương V | 100,44 | m2 |
| 61 | SXLD cầu chắn rác | chương V | 13 | bộ |
| C | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27 mm | chương V | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt côn 27/21 | chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21 mm | chương V | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê ĐK 21 mm | chương V | 15 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút ren trong, ĐK 21mm | chương V | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút ren ngoài, ĐK 21mm | chương V | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 27 mm | chương V | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 27 mm | chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | chương V | 1 | bể |
| 10 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | chương V | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | chương V | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt gương soi | chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt kệ kính | chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | chương V | 5 | bộ |
| 17 | Lắp đặt chậu tiểu nam | chương V | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | chương V | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | chương V | 5 | cái |
| 20 | van phao tự động | chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt xí bệt | chương V | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | chương V | 0,1 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | chương V | 2,37 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | chương V | 0,45 | 100m |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | chương V | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114 mm | chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | chương V | 60 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | chương V | 15 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | chương V | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt phễu thu, 150 x150 | chương V | 6 | cái |
| 33 | Keo dán ống | chương V | 16 | tuýt |
| 34 | Cao su non | chương V | 16 | cuộn |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | LĐ con son đón điện | chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch | chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | chương V | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | chương V | 14 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | chương V | 13 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn đũa | chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | chương V | 80 | m |
| 11 | Lắp đặt quạt trần | chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt treo tường | chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | chương V | 29 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm đơn | chương V | 38 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | chương V | 18 | hộp |
| 17 | đế đôi âm tường | chương V | 10 | cái |
| 18 | đế đơn âm tường | chương V | 45 | cái |
| 19 | Mặt nạ đôi âm tường | chương V | 10 | cái |
| 20 | Mặt nạ đơn âm tường | chương V | 45 | cái |
| 21 | Lắp đặt cầu chì | chương V | 20 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | chương V | 100 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | chương V | 60 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | chương V | 90 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | chương V | 70 | m |
| 26 | Lắp đặt dây mạng + rắc mạng internet | chương V | 1 | Tbộ |
| 27 | Tủ điện 300x200x150 | chương V | 2 | cái |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | chương V | 0,02 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | chương V | 0,01 | 100m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=16mm | chương V | 50 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | chương V | 30 | m |
| 6 | LĐ Cáp giằng trụ chống sét | chương V | 42 | m |
| 7 | LĐ tăng đơ | chương V | 4 | cái |
| 8 | Ốc siết cáp | chương V | 16 | cái |
| 9 | Đầu code 70 mm2 bằng đồng | chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | chương V | 25 | m |
| 11 | giéng khoan sâu 10m chôn cáp thoát sét | chương V | 3 | cái |
| 12 | Nhân công + lấp mương tiếp địa | chương V | 3 | công |
| F | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy CO2 MT2 | chương V | 4 | cái |
| 2 | Tủ chứa bình chữa cháy C02 MT2 | chương V | 2 | cái |
| 3 | LĐ tiêu lệnh +nội quy chữa cháy | chương V | 2 | bảng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi