Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200210300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200201790 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 09:16:00 đến ngày 2020-03-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,661,459,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông | |||
| 1 | Cột đèn tín hiệu giao thông côn mạ kẽm 6.2m vươn 7m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 2 | Cột đèn tín hiệu giao thông côn mạ kẽm 6.2m vươn 5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 3 | Cột đèn tín hiệu giao thông côn mạ kẽm 3.9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 4 | Cột đèn tín hiệu giao thông côn mạ kẽm 2.9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 5 | Lắp đặt khung móng 8M24x1300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt khung móng 4M24x675 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt khung móng 4M16x500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 8 | Đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 9 | Đèn THGT 3 màu mũi tên 3xD300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh đỏ D300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh đỏ D400 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 12 | Đèn THGT người đi bộ 1xD300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Đèn THGT mũi tên xanh 1xD300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 14 | Đèn THGT chớp vàng 1xD300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Tay bắt đèn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | cái |
| 16 | Giá bắt đèn trên cần vươn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 17 | Tủ điều khiển tín hiệu giao thông thông minh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | đầu |
| 19 | Làm đầu cáp khô | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | đầu |
| 20 | Cáp cấp nguồn cho TĐK đèn THGT Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 116,39 | m |
| 21 | Cáp điều khiển THGT CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 177,16 | m |
| 22 | Cáp trung tính CuPVC 1x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 177,16 | m |
| 23 | Dây lên đèn 5x1mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122,5 | m |
| 24 | Dây lên đèn 3x1mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m |
| 25 | Bảng điện cửa cột đèn THGT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 26 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| B | Móng cột | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,384 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cột đá 1x2, chiều rộng <= 250cm, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,384 | m3 |
| C | Rãnh bảo vệ cáp tín hiệu | |||
| 1 | Đào đất rãnh chôn ống luồn cáp dưới vỉa hè, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,33 | m3 |
| 2 | Đắp cát rãnh chôn ống luồn cáp dưới lề đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,165 | m3 |
| 3 | Đắp đất rãnh chôn ống luồn cáp dưới lề đường (đất tận dụng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,11 | m3 |
| 4 | Hoàn trả bề mặt vỉa hè Bê tông mác 200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,055 | m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông asphalt chiều dày lớp cắt = 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 136 | m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphalt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,857 | m3 |
| 7 | Đào đất rãnh cáp lòng đường, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,815 | m3 |
| 8 | Bê tông rãnh cáp lòng đường, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,06 | m3 |
| D | Ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống thép D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 281,19 | m |
| E | Vạch sơn, vạch giảm tốc, dẫn hướng mềm, cây xanh, đảo mềm | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 310,552 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,1 | m2 |
| 3 | Di dời dẫn hướng mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 4 | Di dời cây xanh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 140 | chậu |
| 5 | Làm sạch mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 145 | m2 |
| 6 | Làm mới đảo mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | m |
| F | Thảm tăng cường mặt đường | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám 0,3kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.421,39 | m2 |
| 2 | Bù vênh bê tông nhựa C12,5 trung bình 3cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,22 | m2 |
| 3 | Thảm bê tông nhựa C12,5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.421,39 | m2 |
| G | Mặt đường làm mới | |||
| 1 | Thảm bê tông nhựa C12,5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 258,99 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,3kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 258,99 | m2 |
| 3 | Thảm bê tông nhựa C19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 258,99 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 258,99 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I dày 18cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46,62 | m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại II dày 30cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 77,7 | m3 |
| 7 | Đào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 159,58 | m3 |
| 8 | Xáo xới K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 77,7 | m3 |
| H | Lát vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ vỉa hè hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 417,035 | m2 |
| 2 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m3 |
| 3 | Lát vỉa hè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 314,29 | m2 |
| 4 | Bó vỉa 230x260x1000mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 141 | m |
| 5 | Tấm đan 300x60x500mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 141 | m |
| I | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển tam giác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển vuông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Biển tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Đào đất hố móng đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,93 | m3 |
| 5 | Bê tông móng mác 150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 6 | Đắp trả hố móng (tận dụng đất cấp III) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,89 | m3 |
| 7 | Đinh phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | cái |
| 8 | Di chuyển tôn hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124 | m |
| J | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông trong thi công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi