Gói thầu: Gói thầu số 07: Cổng hàng rào + Sân đường mương thoát nước + San lấp mặt bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200260530-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng huyện Cái Nước
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Cổng hàng rào + Sân đường mương thoát nước + San lấp mặt bằng
Số hiệu KHLCNT 20200229335
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh thuộc Kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 16:37:00 đến ngày 2020-03-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,741,851,683 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C THI CÔNG XÂY DỰNG CỔNG HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ cửa Theo HSMT 11,83 m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <=4m Theo HSMT 20,184 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Theo HSMT 6,8563 m3
4 Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép Theo HSMT 2,6915 m3
5 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Theo HSMT 121,086 m2
6 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Theo HSMT 452,105 m2
7 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Theo HSMT 2,389 m3
8 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo HSMT 41,44 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Theo HSMT 4,144 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Theo HSMT 1,1473 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm Theo HSMT 5,5106 tấn
12 ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài >4m, đất cấp I Theo HSMT 8,5375 100m
13 Đập đầu cọc Theo HSMT 1,854 m3
14 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo HSMT 0,3706 100m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Theo HSMT 17,1565 m3
16 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc Theo HSMT 0,1482 100m3
17 Đắp cát nền móng công trình Theo HSMT 3,38 m3
18 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Theo HSMT 3,38 m3
19 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo HSMT 13,088 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo HSMT 0,7152 100m2
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Theo HSMT 0,574 tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSMT 0,6082 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo HSMT 27,5735 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Theo HSMT 4,0556 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo HSMT 0,982 tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSMT 2,0108 tấn
27 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo HSMT 4,102 m3
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Theo HSMT 0,7736 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo HSMT 0,1118 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Theo HSMT 0,5249 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo HSMT 4,9463 m3
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,4361 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo HSMT 0,385 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Theo HSMT 0,1753 tấn
35 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo HSMT 0,4676 m3
36 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Theo HSMT 3,9648 m3
37 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo HSMT 21,5936 m3
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 90 m2
39 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 539,84 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 84,7054 m2
41 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 22,944 m2
42 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch đất nung 60x200 Theo HSMT 49,0525 m2
43 Đắp phào đầu cột, vữa xi măng Mác 75 Theo HSMT 65,6 m
44 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSMT 3,7 m
45 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSMT 180,37 m
46 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo HSMT 197,6494 m2
47 Bả bằng ma tít vào tường Theo HSMT 490,7875 m2
48 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 688,4369 m2
49 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo HSMT 0,7392 m3
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo HSMT 9,24 m2
51 Sản xuất xà gồ thép Theo HSMT 0,1386 tấn
52 Lợp mái ngói, chiều cao <= 4m Theo HSMT 0,3274 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng cửa cổng bằng thép hình Theo HSMT 11,4 m2
54 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm Theo HSMT 1,6 m2
55 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm Theo HSMT 5,04 m2
56 Lắp dựng mũi giáo hàng rào Theo HSMT 45,3603 m2
57 Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 khung thép V30 Theo HSMT 104,4 m2
58 Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 khung thép V30 Theo HSMT 150,2592 m2
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Theo HSMT 266,0592 m2
60 ốp đá granit tự nhiên Bảng hiệu Theo HSMT 2,7 m2
61 Bảng chữ INOX màu vàng đồng dày 30mm Theo HSMT 1 Bộ
62 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSMT 2 bộ
63 Đèn dowlight led Theo HSMT 3 bộ
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 Theo HSMT 20 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 Theo HSMT 40 m
66 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 40x50mm Theo HSMT 3 hộp
67 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSMT 1 cái
68 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSMT 1 cái
69 Lắp đặt tủ điện 8 môđun Theo HSMT 1 hộp
70 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo HSMT 3 cái
71 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A Theo HSMT 1 cái
72 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Theo HSMT 50 m
D SÂN ĐƯỜNG MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Theo HSMT 61,2268 m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Theo HSMT 9,9772 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Theo HSMT 28,4816 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Theo HSMT 8,979 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSMT 7,1832 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo HSMT 0,5468 100m2
7 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo HSMT 4,9899 m3
8 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Theo HSMT 124,7475 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 39,91 m2
10 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSMT 5,048 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,3046 100m2
12 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Theo HSMT 130 cái
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSMT 2,0592 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, chiều cao <=16m Theo HSMT 0,4118 100m2
15 Trát xà dầm, vữa xi măng M75 Theo HSMT 38,3424 m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo HSMT 0,3164 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo HSMT 0,2509 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo HSMT 0,2741 tấn
19 Cao su lót Theo HSMT 119,4 M2
20 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSMT 11,94 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan đường kính <=10mm Theo HSMT 0,6609 tấn
22 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 596,12 m2
23 Lát gạch xi măng tự chèn, kt 300x300x50mm Theo HSMT 596,12 m2
24 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Theo HSMT 4,091 m3
25 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo HSMT 3,8846 m3
26 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo HSMT 1,092 m3
27 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 86,37 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSMT 68,15 m
29 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 86,37 m2
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 300mm Theo HSMT 0,05 100m
E SAN LẮP MẶT BẰNG
1 Dọn mặt bằng Theo HSMT 10,9113 100m2
2 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,4m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I Theo HSMT 0,7418 100m3
3 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T, dung trọng <=1,65T/m3 Theo HSMT 0,7418 100m3
4 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo HSMT 0,6555 100m2
5 Bơm san cát lấp mặt bằng, cự ly ≤0,5 km Theo HSMT 8,5626 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 Theo HSMT 8,5626 100m3
7 Đóng cừ tràm ngọn 4,2cm, chiều dài 5m Vào đất cấp I Theo HSMT 9,936 100m
8 Cung cấp cừ tràm ngọn 4,2cm dài 5m Theo HSMT 1.435 Mét
9 Cốt thép neo đường kính cốt thép <=10mm Theo HSMT 0,0774 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->