Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Mường La, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200253784-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Mường La, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20200253693
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-26 15:08:00 đến ngày 2020-03-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,555,405,086 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54,600,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 1: SCL ĐZ0,4kV Bản Cang Chiềng Hoa Mường la (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Cong)
B Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép ly tâm MCK-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột néo vuông MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
3 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
4 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
5 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 mg
6 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 mg
7 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 mg
C Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm lt - 10B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
3 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 22 cái
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 35 bộ
6 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
7 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 46 bộ
8 Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Tiếp địa leo cột cáp AV Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
10 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
11 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 728 quả
12 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 5 kg
13 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 36 cái
14 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
16 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 cái
17 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 204 cái
18 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
19 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 584 cái
20 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
21 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
22 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bình
23 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
24 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
25 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
D Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 11.426 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.490 m
E Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 6,4376 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 22 Cái
4 Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
5 Tháo dây leo tiếp địa cột Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
6 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
7 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 35 bộ
8 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
9 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 46 bộ
10 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 11,202 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,382 km
13 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,02 km
14 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 728 Quả
15 Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
16 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
17 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
18 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha H3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Tháo và lắp hòm 6 công tơ H6 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
20 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,5 m
21 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 50,5 m
22 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 36 m
23 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
F Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
G Lô 02: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản phiêng 2 Mường bú ML
H Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
I Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 28 bộ
7 Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
8 Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
9 Tiếp địa lặp lại cáp av RC4-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
10 Dây tiếp địa leo cột cáp AV DTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 320 quả
12 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 1 kg
13 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
14 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 cái
15 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 86 cái
16 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 248 cái
17 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
18 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
19 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bình
20 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
21 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
J Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.130 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.299 m
K Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5524 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
4 Tháo dây leo tiếp địa cột DTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 28 bộ
9 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
10 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,069 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,215 km
13 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 320 Quả
14 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
17 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 m
18 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Vị trí
L Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
M Lô 03: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Nà trò 2 Mường bú ML
N Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
3 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
5 Tiếp địa lặp lại cáp av RC4-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
O Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 bộ
7 Tiếp địa lặp lại cáp av RC4-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Cờ tiếp địa ngọn cột cáp vặn xoắn CTĐ-VX Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Dây tiếp địa leo cột cáp AV Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
10 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 240 quả
11 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 cái
12 Kẹp siết KS 4x70-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 Cái
13 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
14 Kẹp treo KT 4x50-120 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
15 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 6,6 kg
16 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 46 cái
17 Đầu cốt lưỡng kim ɸ 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
18 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 cái
19 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 82 cái
20 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 176 cái
21 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
22 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5 Kg
23 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bình
24 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
25 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
26 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
P Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.394 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.306 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 513 m
Q Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,2228 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
4 Tháo dây leo tiếp địa cột Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
5 Tháo cờ tiếp địa ngọn cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
8 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 bộ
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,327 km
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,261 km
12 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,493 km
13 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 240 Quả
14 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
15 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 m
17 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 m
18 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Vị trí
R Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
S Lô 04: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Nà Trò Pi toong ML
T Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
3 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
4 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
U Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 bộ
7 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 dây tiếp địa leo cột cáp AV Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
11 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 m
12 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 260 quả
13 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 1,43 kg
14 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
17 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
18 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 64 cái
19 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM25-150 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
20 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 164 cái
21 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
22 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,43 Kg
23 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bình
24 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
25 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
26 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
V Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.933 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.942 m
W Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,0748 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
4 Tháo dây tiếp địa leo cột Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 bộ
9 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,836 km
13 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,904 km
14 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,016 km
15 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 260 Quả
16 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
18 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 m
19 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 23 m
X Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Y Lô 05: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Phày Ngọc chiến ML
Z Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột đỡ ly tâm MĐ-8,5T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 mg
AA Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm lt - 8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
6 Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
8 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
9 Cờ tiếp địa ngọn cột cáp vx CTĐ-VX Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
10 Cờ tiếp địa ngọn cột cáp av CTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 164 quả
12 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 129 cái
13 Kẹp siết KS 4x70-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 80 Cái
14 Kẹp siết KS 4x16-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 49 Cái
15 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 38 cái
16 Kẹp treo KT 4x50-120 Mục II, Chương V, E-HSMT 38 Cái
17 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 31 kg
18 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 218 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim ф 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
20 Đầu cốt lưỡng kim ф 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
21 Đầu cốt lưỡng kim ф 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 230 cái
23 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 cái
24 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 46 cái
25 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 120 cái
26 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
27 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
28 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bình
29 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
30 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
31 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AB Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.543 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.181 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 216 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.349 m
5 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.119 m
6 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 165 m
AC Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,259 m3
2 Hạ cột bê tông ly tâm LT8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
3 Hạ cột bê tông ly tâm bưu điện LT7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
4 Tháo cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Tháo cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ-VX Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
9 Hạ cáp nhôm trần A70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,474 km
10 Hạ cáp nhôm trần A50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,158 km
11 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,212 km
12 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,303 km
13 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,097 km
14 Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,162 km
15 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 164 Quả
16 Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
18 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
19 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
20 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 m
21 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
AD Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AE Lô 06: SCL ĐZ0,4kV Bản Tìm ít Ong Mường la
AF Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo vuông MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
4 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 mg
5 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
6 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 mg
AG Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 25 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bộ
7 Dây tiếp địa leo cột cáp av DTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
8 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 320 quả
9 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
10 Kẹp siết KS 4x16-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Cái
11 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
12 Kẹp treo KT 4x50-120 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Cái
13 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 10 kg
14 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 70 cái
15 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 cái
16 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 106 cái
17 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
18 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 288 cái
19 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
20 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5 Kg
21 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bình
22 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
23 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
24 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AH Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.395 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.798 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 139 m
AI Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 5,9654 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 25 Cái
4 Tháo dây leo tiếp địa cột DTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bộ
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,289 km
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,763 km
11 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 320 Quả
12 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
13 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 cái
14 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha H3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 27 m
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 116 m
17 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 m
AJ Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AK Lô 07: SCL ĐZ0,4kV Bản Pia Chiềng Hoa Mường La
AL Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo ly tâm MN-8,5T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 mg
3 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
4 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 mg
5 Tiếp địa lặp lại cáp av RC4-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
AM Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm lt - 8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 35 bộ
7 Tiếp địa lặp lại cáp av RC4-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Dây tiếp địa leo cột cáp av DTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
9 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
10 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 420 quả
11 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
12 Kẹp siết KS 4x16-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
13 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 6 kg
14 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 42 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ф 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Đầu cốt lưỡng kim ф 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
17 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 cái
18 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 118 cái
19 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
20 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 368 cái
21 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
22 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
23 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bình
24 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
25 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
26 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AN Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.613 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8.196 m
AO Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 3,687 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Cái
3 Hạ cột bê tông ly tâm LT8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
4 Tháo dây leo tiếp địa cột DTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 35 bộ
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,581 km
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8,075 km
11 Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,02 km
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 420 Quả
13 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
14 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
15 Tháo và lắp hòm 6 công tơ H6 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 35 m
17 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 55 m
18 Căng lại cáp vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,151 km
19 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Vị trí
AP Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AQ Lô 8: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Phiêng Pi Toong ML
AR Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng Cột néo vuông MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng Cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
3 Móng Cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
4 Móng Cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 mg
5 Móng Cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
6 Móng Cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
AS Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 14 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha Cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha Cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
5 Xà néo 3 pha Cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
6 Xà đỡ 3 pha Cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 44 bộ
7 Xà néo ghép ngang 3 pha Cột ly tâm XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Xà néo ghép dọc 3 pha Cột ly tâm XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
9 Xà néo 3 pha Cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
10 Xà đỡ 3 pha Cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
11 Xà néo ghép ngang 1 pha Cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
12 Xà néo 1 pha Cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
13 Dây tiếp địa leo Cột cáp av DTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bộ
14 Dây tiếp địa leo Cột cáp VX DTĐ-VX Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
15 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
16 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 876 quả
17 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 46 cái
18 Kẹp siết KS 4x70-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 46 Cái
19 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 17 cái
20 Kẹp treo KT 4x50-120 Mục II, Chương V, E-HSMT 17 Cái
21 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 18 kg
22 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 128 cái
23 Đầu cốt lưỡng kim ф 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
24 Đầu cốt lưỡng kim ф 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
25 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 24 cái
26 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 60 cái
27 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 328 cái
28 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
29 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 776 cái
30 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Kg
31 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
32 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bình
33 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 11 cái
34 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
35 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AT Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.499 m
2 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 10.955 m
3 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.850 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.075 m
5 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 588 m
AU Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông Cột Mục II, Chương V, E-HSMT 4,9108 m3
2 Hạ Cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Cái
3 Hạ Cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 14 Cái
4 Tháo dây leo tiếp địa Cột DTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bộ
5 Tháo dây leo tiếp địa Cột DTĐ-VX Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
7 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
8 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
9 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 44 bộ
10 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
11 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
12 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
13 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
14 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
15 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
16 Hạ cáp nhôm bọc AV 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,391 km
17 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 10,74 km
18 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,755 km
19 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,054 km
20 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,576 km
21 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,02 km
22 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 876 Quả
23 Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
24 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
25 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 cái
26 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
27 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 37 m
28 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 62 m
AV Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AW Lô 09: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Nà Phày Ngọc chiến ML (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Nà Phày 2)
AX Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép ly tâm MCK-12T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột đỡ ly tâm MĐ-8,5T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
3 Móng cột kép ly tâm MCK-8,5T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 Móng cột néo vuông MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
5 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
6 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
7 Tiếp địa lặp lại cáp vặn xoắn RC4-VX Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
AY Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm lt - 12B Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
2 Cột bê tông ly tâm lt - 8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
3 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
4 Tiếp địa lặp lại cáp vặn xoắn RC4-VX Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Dây tiếp địa leo cột 12m cáp VX DTĐ-VX Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Dây tiếp địa leo cột 8,5m cáp VX DTĐ-VX Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 92 cái
8 Kẹp siết KS 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 92 Cái
9 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 13 cái
10 Kẹp treo KT 4x50-120 Mục II, Chương V, E-HSMT 13 Cái
11 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 23 kg
12 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 158 cái
13 Đầu cốt lưỡng kim ф 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
14 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 94 cái
15 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 118 cái
16 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
17 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5 Kg
18 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bình
19 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
20 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
21 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AZ Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.508 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 435 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 423 m
BA Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 4,3632 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Cái
3 Hạ cột bê tông ly tâm LT8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
4 Hạ cột bê tông ly tâm 12B (cưa chân 1,4m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
5 Tháo dây leo tiếp địa cột DTĐ-VX (12m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo dây leo tiếp địa cột DTĐ-VX (10m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Tháo dây leo tiếp địa cột DTĐ-VX (8,5m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,478 km
9 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,426 km
10 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,415 km
11 Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
12 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
13 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
14 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha H3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
15 Tháo và lắp hộp chia dây Mục II, Chương V, E-HSMT 2 hộp
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 14,5 m
17 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 20,5 m
18 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 m
19 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 m
20 Tháo và lắp cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 m
21 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Vị trí
BB Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BC Lô 10: SCL ĐZ0,4kV Bản Bâu Nậm Păm Mường La
BD Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
2 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 mg
3 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
4 Tiếp địa lặp lại cáp av RC4-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
BE Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 34 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 43 bộ
6 Tiếp địa lặp lại cáp av RC4-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Dây tiếp địa leo cột cáp AV DTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bộ
8 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 700 quả
9 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
10 Kẹp siết KS 4x70-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Cái
11 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 8 kg
12 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 56 cái
13 Đầu cốt lưỡng kim ф 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
14 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
15 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 206 cái
16 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 672 cái
17 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
18 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
19 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bình
20 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
21 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
22 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
BF Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.730 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 12.456 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 222 m
BG Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 3,436 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Cái
3 Tháo dây leo tiếp địa cột DTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 34 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 43 bộ
8 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,676 km
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 12,212 km
10 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,218 km
11 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 700 Quả
12 Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
13 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
14 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
15 Tháo và lắp hòm 6 công tơ H6 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
17 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
18 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 60 m
19 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Vị trí
BH Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BI Lô 11: SCL ĐZ0,4kV sau TBA bản Tà Lành Mường La (747)
BJ Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép ly tâm MCK-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 mg
4 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 mg
5 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 mg
BK Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm lt - 10B Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
2 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
3 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 49 cái
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
6 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
7 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 58 bộ
8 Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
9 Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Dây tiếp địa leo cột cáp AV Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
11 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 640 quả
12 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 11 kg
13 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 76 cái
14 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 150 cái
15 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 25-150 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
16 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 464 cái
17 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Kg
18 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
19 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bình
20 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
21 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
22 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
BL Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 10.248 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.416 m
BM Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 9,767 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 49 Cái
4 Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 58 bộ
9 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
10 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 10,047 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,349 km
13 Tháo dây nhôm bọc (tiếp địa leo) AV50 Mục II, Chương V, E-HSMT 161 m
14 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 640 Quả
15 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 17 cái
16 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 21 cái
17 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 93,5 m
18 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 115,5 m
19 Căng lại dây AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,757 km
20 Căng lại dây AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,919 km
21 Tháo và lắp xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
22 Tháo và lắp xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
23 Tháo và lắp xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
24 Tháo và lắp sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 96 Quả
BN Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BO Lô 12: SCL ĐZ0,4kV Bản Hin Mường Chùm Mường La
BP Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
BQ Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 29 bộ
7 Dây tiếp địa leo cột cáp av DTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
8 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 m
9 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 356 quả
10 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 3,4 kg
11 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 24 cái
12 Đầu cốt lưỡng kim ф 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
13 Đầu cốt lưỡng kim ф 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
14 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
15 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 90 cái
16 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông hàng đùn AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 264 cái
18 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
19 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5 Kg
20 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bình
21 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
BR Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 10.302 m
BS Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,2836 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
4 Tháo dây leo tiếp địa cột DTĐ-AV Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 29 bộ
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 10,1 km
10 Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,008 km
11 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 356 Quả
12 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
13 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
14 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha H3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 m
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 45 m
17 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 m
BT Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->