Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200256297-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hà Mãn, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200226141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 14:41:00 đến ngày 2020-03-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,403,344,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: ĐƯỜNG GIAO THÔNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C1 | Chương V E-HSMT | 14,949 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất cấp I | Chương V E-HSMT | 14,949 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất C2 | Chương V E-HSMT | 7,0114 | 100m³ |
| 4 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 24,6125 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất hoàn, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 6,3152 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất cấp II | Chương V E-HSMT | 24,4878 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 20,6404 | 100m³ |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V E-HSMT | 14,6581 | 100m³ |
| 9 | Rải lớp nilong chống mất nước | Chương V E-HSMT | 80,42 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 4,89 | 100m² |
| 11 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1.610,8 | m³ |
| 12 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,638 | 100m³ |
| 13 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 7,17 | 100m² |
| 14 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 191,4 | m³ |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 768,17 | m³ |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,576 | 100m³ |
| 17 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 1,08 | 100m² |
| 18 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 86,4 | m³ |
| 19 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 139,39 | m³ |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . | Chương V E-HSMT | 734,4 | m2 |
| 21 | Bê tông giằng rãnh, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 18,6 | m³ |
| 22 | Ván khuôn giằng rãnh | Chương V E-HSMT | 2,1189 | 100m² |
| 23 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,252 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,803 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 1,5638 | tấn |
| 26 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 30,14 | m² |
| 27 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M300 | 3,13 | m³ | |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,46 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Chương V E-HSMT | 0,55 | tấn |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 31 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M300, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 7,09 | m³ |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,914 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 1,177 | tấn |
| 34 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,5257 | 100m² |
| 35 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 66,74 | m³ |
| 36 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 6,6525 | 100m² |
| 37 | Sơn gờ chắn bánh bằng sơn phản quang | Chương V E-HSMT | 604,5 | 1m² |
| 38 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 1,1659 | 100m³ |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 8,28 | m³ |
| 40 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,27 | 100m³ |
| 41 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Chương V E-HSMT | 8,58 | m³ |
| 42 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m² |
| 43 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 49,13 | m³ |
| 44 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 2,46 | 100m² |
| 45 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 7,67 | m³ |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V E-HSMT | 2,49 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 2,77 | tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M300 | Chương V E-HSMT | 12,55 | m³ |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,39 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Chương V E-HSMT | 5,63 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,54 | 100m² |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 52 | cái |
| 53 | Mua thép hình L70, L100 làm dàn van, hệ số hao hụt 1.025 | Chương V E-HSMT | 191,8185 | kg |
| 54 | Mua thép hình U80 làm dàn van, hệ số hao hụt 1.025 | Chương V E-HSMT | 109,7775 | kg |
| 55 | Mua thép hình L50 làm dàn van, hệ số hao hụt 1.025 | Chương V E-HSMT | 28,7513 | kg |
| 56 | Mua thép tấm làm dàn van, hệ số hao hụt 1.02 | Chương V E-HSMT | 437,4576 | kg |
| 57 | Mua thép tròn D16mm làm dàn van, hệ số hao hụt 1.025 | Chương V E-HSMT | 7,7798 | kg |
| 58 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V E-HSMT | 0,7588 | tấn |
| 59 | Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m | Chương V E-HSMT | 0,7588 | tấn |
| 60 | Mua bộ van đóng mở V2 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 59,97 | m2 |
| 62 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,0966 | 100m³ |
| 63 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,85 | 100m² |
| 64 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 28,97 | m³ |
| 65 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 37,49 | m³ |
| 66 | Trát tường dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Chương V E-HSMT | 170,4 | m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 1,3405 | 100m² |
| 68 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M300 | Chương V E-HSMT | 19,312 | m³ |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Chương V E-HSMT | 2,2947 | tấn |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Chương V E-HSMT | 1,2439 | tấn |
| 71 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Chương V E-HSMT | 568 | cái |
| B | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung cho toàn bộ gói thầu: 4% x A | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi