Gói thầu: Thi công công trình xây dựng Trường tiểu học Nam Hồng; Hạng mục: Xây dựng nhà đa năng, nhà bếp ăn, nhà vệ sinh chung và các hạng mục phụ trợ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200260342-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nam Hồng huyện Nam Trực
Tên gói thầu Thi công công trình xây dựng Trường tiểu học Nam Hồng; Hạng mục: Xây dựng nhà đa năng, nhà bếp ăn, nhà vệ sinh chung và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20200259409
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 17:01:00 đến ngày 2020-03-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,435,283,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà đa năng
1 Đào móng băng, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 208,8557 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 13,9238 m3
3 Ván khuôn lót móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1747 100m2
4 Bê tông móng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 46,135 m3
5 Ván khuôn cho bê tông móng đổ tại chỗ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5764 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4248 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,2504 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,6172 tấn
9 Bê tông cổ cột TD >0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,5192 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,3933 100m2
11 Cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10 mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0534 tấn
12 Cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18 mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0647 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,6659 tấn
14 Bê tông dầm, giằng móng nhà M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,068 m3
15 Ván khuôn giằng móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4016 100m2
16 Lắp dựng cốt thép giằng móng nhà, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1202 tấn
17 Lắp dựng cốt thép giằng móng nhà, ĐK <=18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,6879 tấn
18 Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 34,3286 m3
19 Ốp gạch 6x20cm, ốp tường Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 49,5167 m2
20 Đào móng tam cấp, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,1377 m3
21 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,0349 m3
22 Xây bậc tam cấp bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày >33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15,1634 m3
23 Trát lót bậc tam cấp, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 43,083 m2
24 Láng granitô bậc tam cấp sảnh chính Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 43,983 m2
25 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, tam cấp vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 85,2 m
26 Lắp gioăng kính bậc tam cấp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19,55 m
27 Ốp gạch 6x20cm, ốp trụ, cột Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,34 m2
28 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,3032 100m3
29 Vận chuyển đất đổ đi Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,7854 100m3
30 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,5582 100m3
31 Lót ni lông chống mất nước xi măng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 210,5658 m2
32 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 21,0566 m3
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 187,1985 m2
34 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,9202 m3
35 Ván khuôn cột tròn, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,5154 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2017 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,6605 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,4524 tấn
39 Lắp dựng cốt thép râu liên kết cột và tường, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1199 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14,0292 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,1619 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2906 tấn
43 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,0092 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1237 tấn
45 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11,0978 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, ván khuôn sàn mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,6472 100m2
47 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,2653 tấn
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,0386 m3
49 Ván khuôn lanh tô, thanh đứng, thanh ngang Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,6453 100m2
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, thanh đứng, thanh ngang, giằng lan can,, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2982 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, thanh đứng, thanh ngang, giằng lan can, ĐK >10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2238 tấn
52 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 89,5632 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M25 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 13,7214 m3
54 Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=16m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8,2149 m3
55 Xây bậc tam cấp gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,0965 m3
56 Trát lót bậc tam cấp, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 18,8692 m2
57 Láng granitô bậc tam cấp sảnh chính Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 18,8692 m2
58 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, tam cấp vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 44,2 m
59 Lắp gioăng kính bậc tam cấp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,34 m
60 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,313 100m3
61 Lót ni lông chống mất nước xi măng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 41,7312 m2
62 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,1731 m3
63 Cửa đi 4 cánh mở quay, panô kính, phụ kiện G-Q: 12 bản lề 3D, 3 chốt âm, 1 khóa đa điểm có lẫy gà, kính trắng an toàn dầy 6.38mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,68 m2
64 Cửa đi 1 cánh mở quay, panô kính, phụ kiện G-Q: 3 bản lề 3D + 1 khóa đa điểm có lẫy gà, kính trắng mờ an toàn dầy 6.38mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,96 m2
65 Cửa sổ 4 cánh mở quay, phụ kiện G-Q: 4 bản lề 9 lỗ + 4 tay cài + 4 chống gió, kính trắng an toàn dầy 6.38mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 34,72 m2
66 Sản xuất ô thoáng cửa đi, cửa sổ dùng kính trắng an toàn dầy 6.38mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14,6 m2
67 Sản xuất vách kính cố định khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dầy 6.38mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 33,6 m2
68 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng inox vuông 15x15x1,0 (dùng inox 304) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 408,668 kg
69 Thi công 1 lớp sơn chống thấm ngược cho nền sàn bằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 187,0401 m2
70 Trét bột 2 thành phần xử lý khuyết tật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 187,0401 m2
71 Thi công 1 lớp sơn lót tăng cường chịu mài mòn bề mặt nền sàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 187,0401 m2
72 Sơn sàn thể thao sơn 2 nước màu Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 187,0401 m2
73 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 61,4578 m2
74 Ốp chân tường, gạch ceramic kích thước gạch 120x600mm (phía trong nhà) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,5265 m2
75 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,4625 m2
76 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 372,0414 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 101,0794 m2
78 Trát lanh tô, ô văng, thanh chắn nắng, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 24,948 m2
79 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 157,1976 m2
80 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 655,2665 m2
81 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát trong) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 505,974 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 97,263 m2
83 Trát trần, vữa XM mác 75 (trong nhà) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14,72 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 617,957 m2
85 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 176,28 m
86 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 482,72 m
87 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 163,34 m
88 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 88,0884 m2
89 Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 88,0884 m2
90 Đắp đầu cột nổi trang trí trên đầu cột (trọn gói) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 24 cái
91 Đắp trang trí thân cột sảnh chính (trọn gói) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
92 Cắt tạo chỉ lõm trang trí trong nhà Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 22,44 m
93 Gia công, lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm KT30x30x2.0 bọc tấm Aluminium trang trí sân khấu Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 151,96 kg
94 Gia công, lắp dựng tấm Aluminium trang trí sân khấu Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 18,275 m2
95 Gia công, lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm KT40x40x2.0 khung thép hộp treo trần Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1.201,93 kg
96 Làm trần bằng tấm trần thạch cao chịu nước 60x60cm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 242,1968 m2
97 Ốp gạch 6x20cm, ốp trụ, cột Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19,24 m2
98 Ốp gạch 6x20cm, ốp tường Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 40,392 m2
99 Đắp bộ chữ nổi "NHÀ ĐA NĂNG" trọn gói Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
100 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,7519 100m2
101 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,422 100m2
102 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,8714 100m2
103 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,8771 m3
104 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0797 100m2
105 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0193 tấn
106 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1411 tấn
107 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,4013 tấn
108 Sản xuất tấm liên kết với giằng thu hồi Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0249 tấn
109 Lắp dựng xà gồ thép, thép tấm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,4259 tấn
110 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm, khẩu độ nhỏ <=12m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,2753 tấn
111 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,2753 tấn
112 Gia công, lắp đặt thép liên kết chôn trong dầm bằng thép neo có bu lông d18 liên kết vì kèo vào dầm nhà Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19,7 kg
113 Mua + Lắp dụng ke chống bão SEC- PVC bắt vít vào xà gồ mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1.190 cái
114 Lợp mái tôn dày 0,45mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,8902 100m2
115 Tôn úp nóc dùng tôn khổ rộng 400mm dày 0,45mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 48,46 m
116 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 4 bóng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14 bộ
117 Lắp đặt các loại đèn LED ốp sát trần 220V đường kính D250- 24W Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
118 Lắp đặt tủ điện âm tường hợp kim sơn tĩnh điện KT 300x250x150mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 hộp
119 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều <=100A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
120 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 100A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
121 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 40A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 cái
122 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 (đế + mặt + hạt) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9 cái
123 Lắp ổ cắm loại ổ 2 chân (3 ổ cắm, đế + mặt) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14 cái
124 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 351 m
125 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V2x2,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 37,5 m
126 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x4mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 m
127 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 2 ruột CU/XLPE/PVC CXV 2x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 40 m
128 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 3 ruột CU/XLPE/PVC CXV 3x10+1x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 50 m
129 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9 cái
130 Hộp số quạt trần Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9 cái
131 Móc quạt trần Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9 cái
132 Thép treo móc quạt trần + máng đèn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 23 cái
133 Lắp đặt hộp phân dây150x150mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 hộp
134 Lắp đặt ống ghen đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 319 m
135 Lắp đặt ống ghen đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 40 m
136 Bộ xà, sứ đỡ dây cáp điện từ ngoài kèo vào nhà Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
137 Tiếp nối đất Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
138 Đào rãnh đặt dây tiếp địa, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,56 m3
139 Đắp đất rải dây tiếp địa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,56 m3
140 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, l=2,5m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cọc
141 Kéo rải dây tiếp địa đường kính fi 20 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 21 m
142 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 m
143 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 35 m
144 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 130 m
145 Kim thu sét loại kim dài 1,2m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
146 Bật sắt liên kết dây thu sét fi 10 trên mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 150 cái
147 Mối nối kiểm tra Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
148 Đo điện trở tiếp địa bằng máy Teromet Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 lần
149 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 600x600x180 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
150 Lắp đặt Nội quy + bảng tiêu lệnh chữa cháy Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
151 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4-ABC (loại 4kg) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bình
152 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 (loại 3kg) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bình
153 Lắp đặt ống nhựa PVC bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,72 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,052 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,021 100m
156 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
157 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm, nghiêng 135 độ (chếch) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 16 cái
158 Lắp đăt côn thu nhựa PVC đường kính cút d=110x90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
159 Cầu Inox chắn rác Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
160 Đai giữa ống nhựa khoảng cách A1000 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 72 cái
B Nhà bếp ăn 1 tầng
1 Đào móng băng, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 91,5219 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,3555 m3
3 Ván khuôn khuôn cho bê tông lót móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1281 100m2
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 20,0003 m3
5 Ván khuôn móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,454 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,709 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,1014 tấn
8 Bê tông cổ cột TD >0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,4503 m3
9 Ván khuôn cổ cột Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,297 100m2
10 Cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10 mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,028 tấn
11 Cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18 mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,3524 tấn
12 Bê tông giằng móng nhà M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,2726 m3
13 Ván khuôn giằng móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2073 100m2
14 Lắp dựng cốt thép giằng móng nhà, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,3201 tấn
15 Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 24,7407 m3
16 Đào móng tam cấp rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,857 m3
17 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,238 m3
18 Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,083 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19,6648 m2
20 Láng granitô bậc tam cấp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19,6648 m2
21 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, tam cấp vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 42,5 m
22 Lắp gioăng kính bậc tam cấp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14,1 m
23 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2112 m3
24 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,129 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 29,439 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 29,439 m2
27 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (V đắp = Vđào - Vchiếm chỗ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5202 100m3
28 Vận chuyển đất phế thải Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4136 100m3
29 Lót ni lông chống mất nước xi măng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 79,8205 m2
30 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, PC30, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,9821 m3
31 Bê tông cột TD >0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,0782 m3
32 Ván khuôn cột Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5597 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0686 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5782 tấn
35 Lắp dựng cốt thép râu liên kết cột và tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0266 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,9572 m3
37 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4567 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1384 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,7641 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14,7399 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ sàn mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,7244 100m2
42 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,2275 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,1462 m3
44 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,3047 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, thanh đứng, thanh ngang, giằng lan can,, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1277 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, thanh đứng, thanh ngang, giằng lan can,, ĐK >10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1792 tấn
47 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 24,3039 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,7745 m3
49 Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,017 m3
50 Cửa đi 2 cánh mở quay, panô kính, phụ kiện G-Q: 6 bản lề 3D, 2 chốt âm, 1 khóa đa điểm có lẫy gà, kính trắng an toàn dầy 6.38mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10,56 m2
51 Cửa đi 1 cánh mở quay, panô kính, phụ kiện G-Q: 3 bản lề 3D + 1 khóa đa điểm có lẫy gà, kính trắng mờ an toàn dầy 6.38mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,98 m2
52 Cửa sổ 2 cánh mở quay, phụ kiện G-Q: 2 bản lề 9 lỗ + 2 tay cài + 2 chống gió, kính trắng an toàn dầy 6.38mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8,97 m2
53 Sản xuất ô thoáng cửa đi, cửa sổ dùng kính trắng an toàn dầy 6.38mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,4 m2
54 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng inox vuông 15x15x1,0(dùng inox 304) (trọn gói cả lắp đặt) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 46,595 kg
55 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 87,9089 m2
56 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 118,962 m2
57 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 152,878 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 38,656 m2
59 Trát lanh tô, ô văng, thanh chắn nắng, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,153 m2
60 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 199,8818 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát trong) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 104,2692 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 41,9168 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 171,95 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 318,136 m2
65 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 97,2 m
66 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 60,3 m
67 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,7268 m2
68 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 114,508 m2
69 Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 114,508 m2
70 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,917 100m2
71 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,8791 100m2
72 Sản xuất, lắp dựng khung đỡ mặt bàn đá (dùng inox 304) (trọn gói cả lắp đặt) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 56,58 kg
73 Đắp chi tiết kiến trúc (trọn gói) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 cái
74 Mua con tiện lan can Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 32 con
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9 bộ
76 Lắp đặt các loại đèn LED ốp sát trần 220V - 24W Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 bộ
77 Lắp đặt tủ điện âm tường hợp kim sơn tĩnh điện KT 300x250x150mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 hộp
78 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều <=100A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
79 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 63A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
80 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 20A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
81 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 (đế + mặt + hạt) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
82 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (đế + mặt + hạt) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
83 Lắp ổ cắm loại ổ 2 chân (3 ổ cắm, đế + mặt) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 16 cái
84 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 116 m
85 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V2x2,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 63,5 m
86 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x4mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19 m
87 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 2 ruột CU/XLPE/PVC CXV 2x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9 m
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 2 ruột CU/XLPE/PVC CXV 2x10 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 20 m
89 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 3 ruột CU/XLPE/PVC CXV 3x10+1x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 100 m
90 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
91 Hộp số quạt trần Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
92 Móc quạt trần Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
93 Lắp đặt hộp phân dây150x150mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 hộp
94 Lắp đặt ống ghen đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 159 m
95 Lắp đặt ống ghen đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 29 m
96 Bộ xà, sứ đỡ dây cáp điện từ ngoài kèo vào nhà Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
97 Tiếp nối đất Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
98 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 600x600x180 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
99 Lắp đặt Nội quy + bẳng tiêu lệnh chữa cháy Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
100 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4-ABC (loại 4kg) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bình
101 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 (loại 3kg) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bình
102 Lắp đặt mặt giá để đồ INOX KT600x1700 (loại INOX 304) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
103 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Chậu rửa chậu 2 hố - 1 hố phụ (990x510x180), Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa vòi lạnh LFV-12A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 bộ
105 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inox Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
106 Dây nối nhựa mềm fi 20 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 bộ
107 Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
108 Tấm chụp phễu thu nước sàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
109 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 (bồn ngang) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bể
110 Lắp đặt van phao điện tự động Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
111 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,65 100m
112 Lắp đặt van, ĐK25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
113 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
114 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 cái
115 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
116 Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
117 Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
118 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
119 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,02 100m
120 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
121 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,12 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,08 100m
123 Lắp đặt van, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
125 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
126 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
127 Lắp đặt T nhựa PPR ren trong, đường kính d=25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
128 Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
129 Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
130 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
131 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
132 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
133 Lắp chụp mũ nhựa PPR, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
134 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,042 100m
136 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,02 100m
137 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
138 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
139 Lắp đăt T nhựa PVC đường kính d=60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
140 Lắp đăt côn thu nhựa PVC đường kính d=60x48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
141 Lắp đặt ống nhựa PVC bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,39 100m
142 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
143 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm, nghiêng 135 độ (chếch) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 cái
144 Lắp đăt côn thu nhựa PVC đường kính cút d=110x90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
145 Đai giữa ống nhựa khoảng cách A1000 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 24 cái
146 Cầu Inox chắn rác Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
147 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,018 100m
C Xây dựng nhà vệ sinh chung
1 Đào móng băng, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 93,1337 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,891 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ lót móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0582 100m2
4 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,7265 m3
5 Ván khuôn - móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0369 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2308 tấn
7 Bê tông giằng móng nhà M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,0485 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ giằng móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0922 100m2
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0146 tấn
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0837 tấn
11 Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày >33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,0132 m3
12 Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10,3816 m3
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,6683 100m3
14 Vận chuyển đất phế thải Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,263 100m3
15 Tôn nền nhà bằng cát đen Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0345 100m3
16 Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,0727 m3
17 Lót ni lông chống mất nước xi măng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19,4642 m2
18 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4132 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,8562 m2
20 Láng granitô bậc tam cấp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,8562 m2
21 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10,93 m
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,7415 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,7415 m2
24 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan bể phốt, hố ga, đá 1x2, M200 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,8007 m3
25 Ván khuôn tấm đan bể phốt, hố ga Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0403 100m2
26 Lắp dựng cốt thép tấm đan bể phốt, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0461 tấn
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 cái
28 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 42,149 m2
29 Láng nền có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11,716 m2
30 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1 100m
31 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
32 Bê tông dầm giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,7284 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1732 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0463 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4358 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,9346 m3
37 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1456 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0332 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0643 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,2705 m3
41 Ván khuôn sàn mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,589 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4254 tấn
43 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 16,0543 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,27 m3
45 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 35,3585 m2
46 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 116,7863 m2
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 100,9552 m2
48 Trát ô văng, thanh chắn nắng, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,156 m2
49 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 107,1112 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát trong) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 65,106 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 17,32 m2
52 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 49,1452 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 131,5712 m2
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 54,6804 m2
55 Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 54,6804 m2
56 Cửa đi 1 cánh mở quay, panô kính, phụ kiện G-Q: 3 bản lề 3D + 1 khóa đa điểm có lẫy gà, kính trắng mờ an toàn dầy 6.38mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8,82 m2
57 Cửa sổ 1 cánh mở hất ra, phụ kiện G-Q: 2 bản lề chữ A+ 1 tay chốt + 2 chống gió, kính trắng an toàn dầy 6.38mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,32 m2
58 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng inox vuông 15x15x1,0(dùng inox 304) (trọn gói cả lắp đặt) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 28,44 kg
59 Gia công, lắp dựng vách ngăn vệ sinh Compact HPL loại dày 18mm (màu ghi) (trọn gói cả phụ kiện, lắp đặt) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,12 m2
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (tính cho 1 tháng) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,924 100m2
61 Lắp đặt các loại đèn LED ốp sát trần 220V - 24W Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 bộ
62 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 20A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
63 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (đế + mặt + hạt) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
64 Lắp ổ cắm loại ổ 2 chân (3 ổ cắm, đế + mặt) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 50 m
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V2x2,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 31 m
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x4mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 m
68 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 2 ruột CU/XLPE/PVC CXV 2x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 30 m
69 Lắp đặt hộp phân dây150x150mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 hộp
70 Lắp đặt ống ghen đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 101 m
71 Lắp đặt xí bệt (mầu trắng) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 bộ
72 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (mầu trắng) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi vòi lạnh Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
74 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
75 Lắp đặt chậu tiểu nam (mầu trắng) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
76 Lắp đặt gương soi gương tráng bạc Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
77 Móc treo vòi xịt nhựa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
78 Lắp đặt giá đựng cốc (nhựa) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
79 Lắp đặt giá đựng xà phòng (nhựa) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
80 Lặp đặt hộp giấy nhựa mầu trắng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
81 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inox Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bộ
82 Lắp đặt vòi xịt nền màu trắng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 bộ
83 Dây nối nhựa mềm fi 20 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
84 Xi phông thoát nước lava bô Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
85 Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
86 Tấm chụp phễu thu nước sàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
87 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 (bồn ngang) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bể
88 Lắp đặt van phao điện tự động Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
89 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,365 100m
90 Lắp đặt van, ĐK25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
91 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
92 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
93 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
94 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 cái
95 Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
96 Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
97 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
98 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,02 100m
99 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
100 Máy bơm nước liên doanh từ nguồn cấp lên téc nước trên mái , Q2m3/h, H40m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
101 Hộp bảo vệ máy bơm + khoá minh khai Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
102 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,04 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,317 100m
104 Lắp đặt van, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
105 Lắp đặt van, ĐK25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
106 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
107 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
108 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 13 cái
109 Lắp đặt T nhựa PPR ren trong, đường kính d=25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9 cái
110 Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
111 Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11 cái
112 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
113 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
114 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
115 Lắp chụp mũ nhựa PPR, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
116 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,15 100m
117 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,18 100m
118 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5 100m
119 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,03 100m
120 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=110mm, nghiêng 135 độ (chếch) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
121 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
122 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
123 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 cái
124 Lắp đăt cút nhựa đường kính cút d=48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 cái
125 Lắp đăt T nhựa PVC đường kính d=110mm, nghiêng 135 độ (ống kiểm tra) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
126 Lắp đăt T nhựa PVC đường kính d=60x48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
127 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính d=60x48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
128 Lắp đăt T nhựa PVC đường kính d=110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
129 Lắp đăt T nhựa PVC đường kính d=90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
130 Lắp đăt T nhựa PVC đường kính d=60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
131 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
132 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
133 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
134 Lắp đăt bịt mũ nhựa đường kính cút d=110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
135 Lắp đăt bịt mũ nhựa đường kính cút d=90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
136 Lắp đặt nút bịt nhựa PVC, ĐK 60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
137 Lắp đặt ống nhựa PVC bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,18 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,02 100m
139 Lắp đăt côn thu nhựa PVC đường kính cút d=110x90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
140 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
141 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm, nghiêng 135 độ (chếch) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
142 Đai giữa ống nhựa khoảng cách A1000 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 16 cái
143 Cầu Inox chắn rác Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
D Hạng mục phụ trợ
1 Đào móng đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19,2888 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,891 m3
3 Ván khuôn lót đáy móng bể Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0184 100m2
4 Bê tông đáy bể rộng >250cm, M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,4725 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ đáy bể Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1146 100m2
6 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4528 tấn
7 Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,536 m3
8 Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,6536 100m2
9 Bê tông sàn mái bể nước, M250, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,764 m3
10 Ván khuôn sàn mái bể nước Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,16 100m2
11 Lắp dựng cốt thép tường bể nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0149 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường bể nước, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,0716 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường bể nước, ĐK >18mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0142 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn bể, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,152 tấn
15 Lắp đặt tấm tôn trắng đặt tại vị trí mạch ngừng, rộng 20cm dày 0.8mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,44 m2
16 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan nắp bể nước, đá 1x2, M250 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0239 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0017 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan bể nước Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,034 tấn
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
20 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,9372 m3
21 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, (Trát 2 lớp, lớp 1 vào vữa rồi dùng bay khía tạo bán dính để khô vào lớp 2 trát phẳng) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 42,872 m2
22 Láng bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14,164 m2
23 Láng đan nắp bể , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 18 m2
24 Trát tường ngoài bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 29,7 m2
25 Quét nước xi măng 2 nước ngoài bể Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 29,7 m2
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,039 100m3
27 Vận chuyển đất phế thải Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1539 100m3
28 Đào móng băng, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12,0893 m3
29 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,9616 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ lót móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0289 100m2
31 Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày >33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,7212 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,7623 m3
33 Ván khuôn giằng móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0462 100m2
34 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0141 tấn
35 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,088 tấn
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,9356 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,935 m2
38 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0517 100m3
39 Vận chuyển đất phế thải Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0692 100m3
40 Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,1968 m3
41 Lót ni lông chống mất nước xi măng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11,9679 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12,7544 m2
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,0164 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0616 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0212 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1092 tấn
47 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,2986 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ sàn mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2469 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1278 tấn
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0616 m3
51 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0091 100m2
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0015 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0069 tấn
54 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8,1928 m3
55 Gia công, lắp dựng cửa đi pano khung sắt hộp bịt thép bản dày 2mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,52 m2
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 39,896 m2
57 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 39,896 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát trong) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 38,444 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,16 m2
60 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 24,69 m2
61 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 20,28 m
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 69,294 m2
63 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 23,1 m2
64 Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 23,1 m2
65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (tính cho 1 tháng) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5082 100m2
66 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
67 Lắp đặt tủ điện âm tường hợp kim sơn tĩnh điện KT 300x250x150mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 hộp
68 Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCCB, 3P, 100A, 18kA, 415VAC Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
69 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 20A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
70 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 (đế + mặt + hạt) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
71 Lắp ổ cắm loại ổ 2 chân (3 ổ cắm, đế + mặt) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x4mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 m
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 3 ruột CU/XLPE/PVC CXV 3x10+1x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 m
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 3 ruột CU/XLPE/PVC CXV 3x16+1x10 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 100 m
76 Lắp đặt ống ghen đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 16 m
77 Lắp đặt ống nhựa PVC bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,15 100m
78 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
79 Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm, nghiêng 135 độ (chếch) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
80 Đai giữa ống nhựa khoảng cách A1000 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
81 Cầu Inox chắn rác Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
82 Đào móng đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 21,0876 m3
83 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,1433 m3
84 Ván khuôn móng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2449 100m2
85 Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,0047 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,8391 m3
87 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 68,7368 m2
88 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0894 100m3
89 Vận chuyển đất, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1215 100m3
90 Dọn vệ sinh trước khi thi công công trình Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 công
91 Phá dỡ bồn cây hiện trạng (trọn gói) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 lần
92 Di chuyển cây trong bồn (trọn gói) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 lần
93 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,9594 100m3
94 Bê tông nền sân, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 130,627 m3
95 Lót ni lông chống mất nước xi măng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1.306,27 m2
96 Lát gạch bê tông TERRAZZO KT gạch 400x400mm (có hoa văn) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 763,99 m2
97 Tháo dỡ cửa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,8 m2
98 Tháo sen hoa cửa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 công
99 Tháo dỡ mái ngói Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 52,8064 m2
100 Tháo dỡ hệ khung đỡ mái bằng tre luồng, vì kèo thép Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 công
101 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 20,1729 m3
102 Phá dỡ kết cấu bê tông nền Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,8877 m3
103 Đào xúc đất, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0578 100m3
104 Vận chuyển đất, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0578 100m3
105 Vận chuyển đất, đất C3 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2464 100m3
106 Tháo dỡ mái tôn, thưng tôn, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 95,2032 m2
107 Tháo dỡ vì kèo thép hình, xà gồ, tường thép hộp, cột thép Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 công
108 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,234 m3
109 Phá dỡ kết cấu bê tông nền Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,1525 m3
110 Đào xúc đất, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0158 100m3
111 Vận chuyển đất, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0158 100m3
112 Vận chuyển đất, đất C3 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0639 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->