Gói thầu: Thi công công trình xây dựng Trường tiểu học Nam Hồng; Hạng mục: Xây dựng nhà đa năng, nhà bếp ăn, nhà vệ sinh chung và các hạng mục phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200260342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nam Hồng huyện Nam Trực |
| Tên gói thầu | Thi công công trình xây dựng Trường tiểu học Nam Hồng; Hạng mục: Xây dựng nhà đa năng, nhà bếp ăn, nhà vệ sinh chung và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200259409 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 17:01:00 đến ngày 2020-03-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,435,283,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà đa năng | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 208,8557 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13,9238 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1747 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 46,135 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông móng đổ tại chỗ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5764 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4248 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2504 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,6172 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ cột TD >0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,5192 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3933 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0534 | tấn |
| 12 | Cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0647 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6659 | tấn |
| 14 | Bê tông dầm, giằng móng nhà M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,068 | m3 |
| 15 | Ván khuôn giằng móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4016 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng móng nhà, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1202 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng móng nhà, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6879 | tấn |
| 18 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 34,3286 | m3 |
| 19 | Ốp gạch 6x20cm, ốp tường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 49,5167 | m2 |
| 20 | Đào móng tam cấp, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,1377 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,0349 | m3 |
| 22 | Xây bậc tam cấp bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15,1634 | m3 |
| 23 | Trát lót bậc tam cấp, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 43,083 | m2 |
| 24 | Láng granitô bậc tam cấp sảnh chính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 43,983 | m2 |
| 25 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, tam cấp vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 85,2 | m |
| 26 | Lắp gioăng kính bậc tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,55 | m |
| 27 | Ốp gạch 6x20cm, ốp trụ, cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,34 | m2 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,3032 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,7854 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,5582 | 100m3 |
| 31 | Lót ni lông chống mất nước xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 210,5658 | m2 |
| 32 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21,0566 | m3 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 187,1985 | m2 |
| 34 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,9202 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cột tròn, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,5154 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2017 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6605 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4524 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép râu liên kết cột và tường, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1199 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,0292 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,1619 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2906 | tấn |
| 43 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,0092 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1237 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,0978 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, ván khuôn sàn mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,6472 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2653 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,0386 | m3 |
| 49 | Ván khuôn lanh tô, thanh đứng, thanh ngang | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6453 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, thanh đứng, thanh ngang, giằng lan can,, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2982 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, thanh đứng, thanh ngang, giằng lan can, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2238 | tấn |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 89,5632 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13,7214 | m3 |
| 54 | Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,2149 | m3 |
| 55 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,0965 | m3 |
| 56 | Trát lót bậc tam cấp, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,8692 | m2 |
| 57 | Láng granitô bậc tam cấp sảnh chính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,8692 | m2 |
| 58 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, tam cấp vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 44,2 | m |
| 59 | Lắp gioăng kính bậc tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,34 | m |
| 60 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,313 | 100m3 |
| 61 | Lót ni lông chống mất nước xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 41,7312 | m2 |
| 62 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,1731 | m3 |
| 63 | Cửa đi 4 cánh mở quay, panô kính, phụ kiện G-Q: 12 bản lề 3D, 3 chốt âm, 1 khóa đa điểm có lẫy gà, kính trắng an toàn dầy 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,68 | m2 |
| 64 | Cửa đi 1 cánh mở quay, panô kính, phụ kiện G-Q: 3 bản lề 3D + 1 khóa đa điểm có lẫy gà, kính trắng mờ an toàn dầy 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 65 | Cửa sổ 4 cánh mở quay, phụ kiện G-Q: 4 bản lề 9 lỗ + 4 tay cài + 4 chống gió, kính trắng an toàn dầy 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 34,72 | m2 |
| 66 | Sản xuất ô thoáng cửa đi, cửa sổ dùng kính trắng an toàn dầy 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,6 | m2 |
| 67 | Sản xuất vách kính cố định khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dầy 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33,6 | m2 |
| 68 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng inox vuông 15x15x1,0 (dùng inox 304) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 408,668 | kg |
| 69 | Thi công 1 lớp sơn chống thấm ngược cho nền sàn bằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 187,0401 | m2 |
| 70 | Trét bột 2 thành phần xử lý khuyết tật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 187,0401 | m2 |
| 71 | Thi công 1 lớp sơn lót tăng cường chịu mài mòn bề mặt nền sàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 187,0401 | m2 |
| 72 | Sơn sàn thể thao sơn 2 nước màu | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 187,0401 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 61,4578 | m2 |
| 74 | Ốp chân tường, gạch ceramic kích thước gạch 120x600mm (phía trong nhà) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,5265 | m2 |
| 75 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,4625 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 372,0414 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 101,0794 | m2 |
| 78 | Trát lanh tô, ô văng, thanh chắn nắng, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24,948 | m2 |
| 79 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 157,1976 | m2 |
| 80 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 655,2665 | m2 |
| 81 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát trong) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 505,974 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 97,263 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM mác 75 (trong nhà) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,72 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 617,957 | m2 |
| 85 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 176,28 | m |
| 86 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 482,72 | m |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 163,34 | m |
| 88 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 88,0884 | m2 |
| 89 | Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 88,0884 | m2 |
| 90 | Đắp đầu cột nổi trang trí trên đầu cột (trọn gói) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 91 | Đắp trang trí thân cột sảnh chính (trọn gói) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 92 | Cắt tạo chỉ lõm trang trí trong nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,44 | m |
| 93 | Gia công, lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm KT30x30x2.0 bọc tấm Aluminium trang trí sân khấu | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 151,96 | kg |
| 94 | Gia công, lắp dựng tấm Aluminium trang trí sân khấu | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,275 | m2 |
| 95 | Gia công, lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm KT40x40x2.0 khung thép hộp treo trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.201,93 | kg |
| 96 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao chịu nước 60x60cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 242,1968 | m2 |
| 97 | Ốp gạch 6x20cm, ốp trụ, cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,24 | m2 |
| 98 | Ốp gạch 6x20cm, ốp tường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40,392 | m2 |
| 99 | Đắp bộ chữ nổi "NHÀ ĐA NĂNG" trọn gói | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,7519 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,422 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,8714 | 100m2 |
| 103 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8771 | m3 |
| 104 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0797 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0193 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1411 | tấn |
| 107 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4013 | tấn |
| 108 | Sản xuất tấm liên kết với giằng thu hồi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0249 | tấn |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép, thép tấm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4259 | tấn |
| 110 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm, khẩu độ nhỏ <=12m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2753 | tấn |
| 111 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2753 | tấn |
| 112 | Gia công, lắp đặt thép liên kết chôn trong dầm bằng thép neo có bu lông d18 liên kết vì kèo vào dầm nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,7 | kg |
| 113 | Mua + Lắp dụng ke chống bão SEC- PVC bắt vít vào xà gồ mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.190 | cái |
| 114 | Lợp mái tôn dày 0,45mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,8902 | 100m2 |
| 115 | Tôn úp nóc dùng tôn khổ rộng 400mm dày 0,45mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48,46 | m |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 4 bóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | bộ |
| 117 | Lắp đặt các loại đèn LED ốp sát trần 220V đường kính D250- 24W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt tủ điện âm tường hợp kim sơn tĩnh điện KT 300x250x150mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 119 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều <=100A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 120 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 100A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 40A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 122 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 (đế + mặt + hạt) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 123 | Lắp ổ cắm loại ổ 2 chân (3 ổ cắm, đế + mặt) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 124 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 351 | m |
| 125 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 37,5 | m |
| 126 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x4mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | m |
| 127 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 2 ruột CU/XLPE/PVC CXV 2x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40 | m |
| 128 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 3 ruột CU/XLPE/PVC CXV 3x10+1x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 50 | m |
| 129 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 130 | Hộp số quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 131 | Móc quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 132 | Thép treo móc quạt trần + máng đèn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 23 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp phân dây150x150mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | hộp |
| 134 | Lắp đặt ống ghen đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 319 | m |
| 135 | Lắp đặt ống ghen đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40 | m |
| 136 | Bộ xà, sứ đỡ dây cáp điện từ ngoài kèo vào nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 137 | Tiếp nối đất | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 138 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,56 | m3 |
| 139 | Đắp đất rải dây tiếp địa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,56 | m3 |
| 140 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, l=2,5m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cọc |
| 141 | Kéo rải dây tiếp địa đường kính fi 20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21 | m |
| 142 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | m |
| 143 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 35 | m |
| 144 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 130 | m |
| 145 | Kim thu sét loại kim dài 1,2m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 146 | Bật sắt liên kết dây thu sét fi 10 trên mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 150 | cái |
| 147 | Mối nối kiểm tra | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 148 | Đo điện trở tiếp địa bằng máy Teromet | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | lần |
| 149 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 600x600x180 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt Nội quy + bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4-ABC (loại 4kg) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bình |
| 152 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 (loại 3kg) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bình |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,052 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,021 | 100m |
| 156 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 157 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm, nghiêng 135 độ (chếch) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 158 | Lắp đăt côn thu nhựa PVC đường kính cút d=110x90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 159 | Cầu Inox chắn rác | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 160 | Đai giữa ống nhựa khoảng cách A1000 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72 | cái |
| B | Nhà bếp ăn 1 tầng | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 91,5219 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,3555 | m3 |
| 3 | Ván khuôn khuôn cho bê tông lót móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1281 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,0003 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,454 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,709 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,1014 | tấn |
| 8 | Bê tông cổ cột TD >0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,4503 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cổ cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,297 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,028 | tấn |
| 11 | Cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3524 | tấn |
| 12 | Bê tông giằng móng nhà M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,2726 | m3 |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2073 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng móng nhà, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3201 | tấn |
| 15 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24,7407 | m3 |
| 16 | Đào móng tam cấp rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,857 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,238 | m3 |
| 18 | Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,083 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,6648 | m2 |
| 20 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,6648 | m2 |
| 21 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, tam cấp vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 42,5 | m |
| 22 | Lắp gioăng kính bậc tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,1 | m |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2112 | m3 |
| 24 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,129 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 29,439 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 29,439 | m2 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (V đắp = Vđào - Vchiếm chỗ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5202 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất phế thải | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4136 | 100m3 |
| 29 | Lót ni lông chống mất nước xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 79,8205 | m2 |
| 30 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, PC30, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,9821 | m3 |
| 31 | Bê tông cột TD >0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,0782 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5597 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0686 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5782 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép râu liên kết cột và tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0266 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,9572 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4567 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1384 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,7641 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,7399 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ sàn mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,7244 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2275 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,1462 | m3 |
| 44 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3047 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, thanh đứng, thanh ngang, giằng lan can,, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1277 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, thanh đứng, thanh ngang, giằng lan can,, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1792 | tấn |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24,3039 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,7745 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,017 | m3 |
| 50 | Cửa đi 2 cánh mở quay, panô kính, phụ kiện G-Q: 6 bản lề 3D, 2 chốt âm, 1 khóa đa điểm có lẫy gà, kính trắng an toàn dầy 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10,56 | m2 |
| 51 | Cửa đi 1 cánh mở quay, panô kính, phụ kiện G-Q: 3 bản lề 3D + 1 khóa đa điểm có lẫy gà, kính trắng mờ an toàn dầy 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,98 | m2 |
| 52 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, phụ kiện G-Q: 2 bản lề 9 lỗ + 2 tay cài + 2 chống gió, kính trắng an toàn dầy 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,97 | m2 |
| 53 | Sản xuất ô thoáng cửa đi, cửa sổ dùng kính trắng an toàn dầy 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,4 | m2 |
| 54 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng inox vuông 15x15x1,0(dùng inox 304) (trọn gói cả lắp đặt) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 46,595 | kg |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 87,9089 | m2 |
| 56 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 118,962 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 152,878 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 38,656 | m2 |
| 59 | Trát lanh tô, ô văng, thanh chắn nắng, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,153 | m2 |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 199,8818 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát trong) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 104,2692 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 41,9168 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 171,95 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 318,136 | m2 |
| 65 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 97,2 | m |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 60,3 | m |
| 67 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,7268 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 114,508 | m2 |
| 69 | Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 114,508 | m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,917 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8791 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng khung đỡ mặt bàn đá (dùng inox 304) (trọn gói cả lắp đặt) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 56,58 | kg |
| 73 | Đắp chi tiết kiến trúc (trọn gói) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 74 | Mua con tiện lan can | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 32 | con |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 76 | Lắp đặt các loại đèn LED ốp sát trần 220V - 24W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt tủ điện âm tường hợp kim sơn tĩnh điện KT 300x250x150mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều <=100A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 63A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 20A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 (đế + mặt + hạt) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (đế + mặt + hạt) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 83 | Lắp ổ cắm loại ổ 2 chân (3 ổ cắm, đế + mặt) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 84 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 116 | m |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 63,5 | m |
| 86 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x4mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19 | m |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 2 ruột CU/XLPE/PVC CXV 2x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9 | m |
| 88 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 2 ruột CU/XLPE/PVC CXV 2x10 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | m |
| 89 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 3 ruột CU/XLPE/PVC CXV 3x10+1x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | m |
| 90 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 91 | Hộp số quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 92 | Móc quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt hộp phân dây150x150mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | hộp |
| 94 | Lắp đặt ống ghen đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 159 | m |
| 95 | Lắp đặt ống ghen đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 29 | m |
| 96 | Bộ xà, sứ đỡ dây cáp điện từ ngoài kèo vào nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 97 | Tiếp nối đất | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 600x600x180 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt Nội quy + bẳng tiêu lệnh chữa cháy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4-ABC (loại 4kg) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bình |
| 101 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 (loại 3kg) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bình |
| 102 | Lắp đặt mặt giá để đồ INOX KT600x1700 (loại INOX 304) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 103 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Chậu rửa chậu 2 hố - 1 hố phụ (990x510x180), | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa vòi lạnh LFV-12A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inox | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 106 | Dây nối nhựa mềm fi 20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 107 | Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 108 | Tấm chụp phễu thu nước sàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 (bồn ngang) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 110 | Lắp đặt van phao điện tự động | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 112 | Lắp đặt van, ĐK25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 120 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 123 | Lắp đặt van, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt T nhựa PPR ren trong, đường kính d=25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 133 | Lắp chụp mũ nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,042 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 137 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 138 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 139 | Lắp đăt T nhựa PVC đường kính d=60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 140 | Lắp đăt côn thu nhựa PVC đường kính d=60x48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,39 | 100m |
| 142 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 143 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm, nghiêng 135 độ (chếch) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 144 | Lắp đăt côn thu nhựa PVC đường kính cút d=110x90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 145 | Đai giữa ống nhựa khoảng cách A1000 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 146 | Cầu Inox chắn rác | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,018 | 100m |
| C | Xây dựng nhà vệ sinh chung | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 93,1337 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,891 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ lót móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0582 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,7265 | m3 |
| 5 | Ván khuôn - móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0369 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2308 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng móng nhà M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,0485 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ giằng móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0922 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0146 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0837 | tấn |
| 11 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,0132 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10,3816 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6683 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất phế thải | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,263 | 100m3 |
| 15 | Tôn nền nhà bằng cát đen | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0345 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,0727 | m3 |
| 17 | Lót ni lông chống mất nước xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,4642 | m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4132 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,8562 | m2 |
| 20 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,8562 | m2 |
| 21 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10,93 | m |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,7415 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,7415 | m2 |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan bể phốt, hố ga, đá 1x2, M200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8007 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan bể phốt, hố ga | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0403 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tấm đan bể phốt, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0461 | tấn |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 42,149 | m2 |
| 29 | Láng nền có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,716 | m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 32 | Bê tông dầm giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,7284 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1732 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0463 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4358 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,9346 | m3 |
| 37 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1456 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0332 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0643 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,2705 | m3 |
| 41 | Ván khuôn sàn mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,589 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4254 | tấn |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16,0543 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,27 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 35,3585 | m2 |
| 46 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 116,7863 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100,9552 | m2 |
| 48 | Trát ô văng, thanh chắn nắng, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,156 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 107,1112 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát trong) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 65,106 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 17,32 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 49,1452 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 131,5712 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 54,6804 | m2 |
| 55 | Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 54,6804 | m2 |
| 56 | Cửa đi 1 cánh mở quay, panô kính, phụ kiện G-Q: 3 bản lề 3D + 1 khóa đa điểm có lẫy gà, kính trắng mờ an toàn dầy 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,82 | m2 |
| 57 | Cửa sổ 1 cánh mở hất ra, phụ kiện G-Q: 2 bản lề chữ A+ 1 tay chốt + 2 chống gió, kính trắng an toàn dầy 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 58 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng inox vuông 15x15x1,0(dùng inox 304) (trọn gói cả lắp đặt) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 28,44 | kg |
| 59 | Gia công, lắp dựng vách ngăn vệ sinh Compact HPL loại dày 18mm (màu ghi) (trọn gói cả phụ kiện, lắp đặt) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,12 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (tính cho 1 tháng) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,924 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt các loại đèn LED ốp sát trần 220V - 24W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 62 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 20A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (đế + mặt + hạt) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 64 | Lắp ổ cắm loại ổ 2 chân (3 ổ cắm, đế + mặt) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 50 | m |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 31 | m |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x4mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | m |
| 68 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 2 ruột CU/XLPE/PVC CXV 2x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | m |
| 69 | Lắp đặt hộp phân dây150x150mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | hộp |
| 70 | Lắp đặt ống ghen đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 101 | m |
| 71 | Lắp đặt xí bệt (mầu trắng) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (mầu trắng) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi vòi lạnh | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nam (mầu trắng) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 76 | Lắp đặt gương soi gương tráng bạc | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 77 | Móc treo vòi xịt nhựa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt giá đựng cốc (nhựa) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt giá đựng xà phòng (nhựa) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 80 | Lặp đặt hộp giấy nhựa mầu trắng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inox | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi xịt nền màu trắng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 83 | Dây nối nhựa mềm fi 20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 84 | Xi phông thoát nước lava bô | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 86 | Tấm chụp phễu thu nước sàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 (bồn ngang) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt van phao điện tự động | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,365 | 100m |
| 90 | Lắp đặt van, ĐK25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 99 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 100 | Máy bơm nước liên doanh từ nguồn cấp lên téc nước trên mái , Q2m3/h, H40m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | Hộp bảo vệ máy bơm + khoá minh khai | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,317 | 100m |
| 104 | Lắp đặt van, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt van, ĐK25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 109 | Lắp đặt T nhựa PPR ren trong, đường kính d=25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 110 | Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt T nhựa PPR, đường kính d=25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 115 | Lắp chụp mũ nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 120 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=110mm, nghiêng 135 độ (chếch) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 121 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 122 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 123 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 124 | Lắp đăt cút nhựa đường kính cút d=48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 125 | Lắp đăt T nhựa PVC đường kính d=110mm, nghiêng 135 độ (ống kiểm tra) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 126 | Lắp đăt T nhựa PVC đường kính d=60x48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 127 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính d=60x48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 128 | Lắp đăt T nhựa PVC đường kính d=110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 129 | Lắp đăt T nhựa PVC đường kính d=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 130 | Lắp đăt T nhựa PVC đường kính d=60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đăt bịt mũ nhựa đường kính cút d=110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 135 | Lắp đăt bịt mũ nhựa đường kính cút d=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt nút bịt nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 139 | Lắp đăt côn thu nhựa PVC đường kính cút d=110x90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 140 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 141 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm, nghiêng 135 độ (chếch) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 142 | Đai giữa ống nhựa khoảng cách A1000 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 143 | Cầu Inox chắn rác | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| D | Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,2888 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,891 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lót đáy móng bể | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0184 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đáy bể rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,4725 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ đáy bể | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1146 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4528 | tấn |
| 7 | Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,536 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6536 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sàn mái bể nước, M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,764 | m3 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái bể nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường bể nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0149 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường bể nước, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,0716 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường bể nước, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0142 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn bể, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,152 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm tôn trắng đặt tại vị trí mạch ngừng, rộng 20cm dày 0.8mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,44 | m2 |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan nắp bể nước, đá 1x2, M250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0239 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0017 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan bể nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,034 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,9372 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, (Trát 2 lớp, lớp 1 vào vữa rồi dùng bay khía tạo bán dính để khô vào lớp 2 trát phẳng) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 42,872 | m2 |
| 22 | Láng bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,164 | m2 |
| 23 | Láng đan nắp bể , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 29,7 | m2 |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước ngoài bể | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 29,7 | m2 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,039 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất phế thải | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1539 | 100m3 |
| 28 | Đào móng băng, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12,0893 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,9616 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ lót móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0289 | 100m2 |
| 31 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,7212 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,7623 | m3 |
| 33 | Ván khuôn giằng móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0462 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0141 | tấn |
| 35 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,088 | tấn |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,9356 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,935 | m2 |
| 38 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0517 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất phế thải | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0692 | 100m3 |
| 40 | Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,1968 | m3 |
| 41 | Lót ni lông chống mất nước xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,9679 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12,7544 | m2 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,0164 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0616 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0212 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1092 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,2986 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ sàn mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2469 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1278 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0616 | m3 |
| 51 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0091 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0015 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0069 | tấn |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,1928 | m3 |
| 55 | Gia công, lắp dựng cửa đi pano khung sắt hộp bịt thép bản dày 2mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,52 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 39,896 | m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 39,896 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát trong) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 38,444 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,16 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24,69 | m2 |
| 61 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,28 | m |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 69,294 | m2 |
| 63 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 23,1 | m2 |
| 64 | Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 23,1 | m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (tính cho 1 tháng) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5082 | 100m2 |
| 66 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt tủ điện âm tường hợp kim sơn tĩnh điện KT 300x250x150mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 68 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCCB, 3P, 100A, 18kA, 415VAC | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 20A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 (đế + mặt + hạt) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp ổ cắm loại ổ 2 chân (3 ổ cắm, đế + mặt) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x4mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 3 ruột CU/XLPE/PVC CXV 3x10+1x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | m |
| 75 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 3 ruột CU/XLPE/PVC CXV 3x16+1x10 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | m |
| 76 | Lắp đặt ống ghen đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 78 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 79 | Lắp đăt cút nhựa PVC đường kính cút d=90mm, nghiêng 135 độ (chếch) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 80 | Đai giữa ống nhựa khoảng cách A1000 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 81 | Cầu Inox chắn rác | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 82 | Đào móng đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21,0876 | m3 |
| 83 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,1433 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2449 | 100m2 |
| 85 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,0047 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,8391 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PC30 (trát ngoài) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 68,7368 | m2 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0894 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1215 | 100m3 |
| 90 | Dọn vệ sinh trước khi thi công công trình | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | công |
| 91 | Phá dỡ bồn cây hiện trạng (trọn gói) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | lần |
| 92 | Di chuyển cây trong bồn (trọn gói) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | lần |
| 93 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,9594 | 100m3 |
| 94 | Bê tông nền sân, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 130,627 | m3 |
| 95 | Lót ni lông chống mất nước xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.306,27 | m2 |
| 96 | Lát gạch bê tông TERRAZZO KT gạch 400x400mm (có hoa văn) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 763,99 | m2 |
| 97 | Tháo dỡ cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,8 | m2 |
| 98 | Tháo sen hoa cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 99 | Tháo dỡ mái ngói | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 52,8064 | m2 |
| 100 | Tháo dỡ hệ khung đỡ mái bằng tre luồng, vì kèo thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | công |
| 101 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,1729 | m3 |
| 102 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,8877 | m3 |
| 103 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0578 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0578 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2464 | 100m3 |
| 106 | Tháo dỡ mái tôn, thưng tôn, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 95,2032 | m2 |
| 107 | Tháo dỡ vì kèo thép hình, xà gồ, tường thép hộp, cột thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | công |
| 108 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,234 | m3 |
| 109 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,1525 | m3 |
| 110 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0158 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0158 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0639 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi