Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262620-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Bình Phước |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200262169 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn XDCB năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 14:40:00 đến ngày 2020-03-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,320,233,137 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ - NHÀ KHO KHU N1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,172 | m3 |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | gốc cây |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,644 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,644 | 100m3 |
| 5 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,172 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,172 | tấn |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,172 | m3 |
| B | PHẦN LÀM MỚI - NHÀ KHO KHU N1 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 49,5 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,059 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 84,505 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 38,268 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,078 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,693 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 44,27 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,352 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 44,154 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,805 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,823 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,98 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,264 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,068 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,723 | tấn |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Bulon D18 dài 600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | cái |
| 18 | Bulon đầu trụ D16 L=100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | cái |
| 19 | Khoan lỗ bulon bản mã | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 320 | lỗ |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,092 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,411 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính <=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,467 | tấn |
| 23 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28,272 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 108,176 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,89 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48,649 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 147,57 | m2 |
| 28 | Sản xuất cột bằng thép hình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,89 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cột thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,89 | tấn |
| 30 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,579 | tấn |
| 31 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,429 | tấn |
| 32 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,429 | tấn |
| 33 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,579 | tấn |
| 34 | Sản xuất giằng mái thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,183 | tấn |
| 35 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng hàn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,183 | tấn |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,692 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,692 | tấn |
| 38 | Cung cấp dây neo cáp Inox D12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 164,8 | md |
| 39 | Tăng đơ+ma ní+móc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | bộ |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 557,192 | m2 |
| 41 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 4,5zem | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,168 | 100m2 |
| 42 | Làm khe co giãn chống nứt (ĐG 34/2019/QĐ-SXD, ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | 10m |
| C | NHÀ KHO KHU N2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 76,725 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,774 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 83,871 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 58,44 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,179 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,696 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,446 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,05 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,545 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,446 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,214 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,669 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,348 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,288 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,106 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,979 | tấn |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Bulon D18 dài 600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 64 | cái |
| 18 | Bulon đầu trụ D16 L=100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 92 | cái |
| 19 | Khoan lỗ bulon bản mã | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 156 | lỗ |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,14 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,742 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính <=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,108 | tấn |
| 23 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,018 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 143,32 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,696 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 38,65 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 197,666 | m2 |
| 28 | Sản xuất cột bằng thép hình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,42 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cột thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,42 | tấn |
| 30 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,258 | tấn |
| 31 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,258 | tấn |
| 32 | Sản xuất giằng mái thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9 | tấn |
| 33 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng hàn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9 | tấn |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,195 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,195 | tấn |
| 36 | Cung cấp dây neo cáp Inox D12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 218,8 | md |
| 37 | Tăng đơ+ma ní+móc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | bộ |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 870,337 | m2 |
| 39 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 4,5zem | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,433 | 100m2 |
| 40 | Máng xối | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35,95 | md |
| 41 | Làm khe co giãn chống nứt (ĐG 34/2019/QĐ-SXD, ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28,2 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi