Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200260614-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20191264832
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn bổ sung cân đối ngân sách huyện và ngồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-28 08:59:00 đến ngày 2020-03-09 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,043,986,735 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,897 m3
2 Đào móng băng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,6742 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4045 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0533 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,824 m3
6 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5087 m3
7 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m2
8 Ván khuôn cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0678 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0181 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2091 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4006 m3
12 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4325 100m2
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1119 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5356 tấn
15 Bê tông lanh tô,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,885 m3
16 Ván khuôn ván khuôn lanh tô, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 100m2
17 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0394 tấn
18 Xây đá hộc móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,942 m3
19 Xây đá hộc móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4039 m3
20 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 móng vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7102 m3
21 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,2961 m3
22 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,747 m3
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,22 m2
24 Bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4262 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1567 100m2
26 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2257 tấn
27 Lắp các loại cấu kiện bê tông Vxmcv mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
28 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,426 m2
29 PHẦN THÂN 0.0 0 0
30 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0598 m3
31 Ván khuôn cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1696 100m2
32 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0324 tấn
33 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1677 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6047 m3
35 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8151 100m2
36 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2183 tấn
37 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9136 tấn
38 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2124 tấn
39 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7583 m3
40 Ván khuôn ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4635 100m2
41 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7709 tấn
42 Cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1875 tấn
43 Bê tông lanh tô,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
44 Ván khuôn ván khuôn lanh tô, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
45 Cốt thép lanh tô, máng nước, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0062 tấn
46 Cốt thép lanh tô, máng nước, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0708 tấn
47 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 tường thẳng vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,1108 m3
48 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 tường thẳng vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2239 m3
49 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 tường thẳng vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1107 m3
50 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 cột, trụ vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1181 m3
51 Thép lan can+ hoa văn trang tri+ hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 571,8365 Kg
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,3482 m2
53 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9615 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9615 tấn
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,7344 m2
56 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4595 100m2
57 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6 m
58 PHẦN HOÀN THIỆN 0.0 0 0
59 Khuôn cửa thép sơn tĩnh điện (khuôn kép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,36 m
60 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2968 m2
61 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,49 m2
62 Chốt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
63 Khoá cửa Việt tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
64 Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,4976 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,354 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,5777 m2
67 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,195 m2
68 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,212 m
69 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 203,968 m
70 Vét chỉ lõm rộng 3cm trang trí tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,64 m
71 Trát tường ngoài chiều, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,659 m2
72 Trát tường trong chiều, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,164 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 m
74 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,514 m2
75 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,2044 m2
76 Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 371,0957 m2
77 Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,854 m2
78 PHẦN ĐIỆN 0.0 0 0
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
83 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
84 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
86 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
87 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
88 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
89 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
90 Vít nở 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 cái
91 Lắp công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 Lắp công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
93 Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
94 Lắp bảng điện nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
95 Bình khí chữa cháy CO2 5kg TQ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bình
96 Hộp để bình PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 Nội quy tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
98 PHẦN THU SÉT 0.0 0 0
99 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
100 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
101 Kéo rải dây chống sét loại d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
102 Thép chữ C Fi 10 L=200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
103 Bật thép Fi 10 L=250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cái
104 Miếng đệm thép 30x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Cái
105 Miếng lót bằng chì 30x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Cái
106 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
107 Đào đất đặt dường ống đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m3
108 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m3
109 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
111 Qủa hồ lô bắt kim thu sét màu đỏ tím Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Qủa
112 PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI 0.0 0 0
113 Sản xuất lắp dựng rọ thép mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
114 Sản xuất lắp dựng ống lồng bằng nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
115 Sản xuất lắp đặt hộp giảm tốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
116 Đai giữ ống ( bật thép ĐK 10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
117 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
118 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m
119 Lắp đăt cút nhựa d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
120 NHÀ VỆ SINH 0.0 0 0
121 Đào móng băng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8456 m3
122 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7188 m3
123 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4406 m3
124 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7587 m3
125 Xây đá hộc móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2648 m3
126 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0131 tấn
127 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0945 tấn
128 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0586 100m2
129 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6445 m3
130 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 tường thẳng vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5957 m3
131 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
132 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0144 100m2
133 Bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0792 m3
134 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1188 tấn
135 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0489 tấn
136 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1149 100m2
137 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0613 100m2
138 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,107 m3
139 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2533 m3
140 Cửa đi nhôm thường kính mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,88 m2
141 Cửa sổ nhôm thường kính mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m2
142 Chốt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
143 Khoá cửa đi Cửa đi nhôm thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
144 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3876 m2
145 Ngâm mái nước xi măng 5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3876 m2
146 Trát tường ngoài chiều, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,564 m2
147 Trát tường trong chiều, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4 m2
148 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,27 m2
149 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0975 m2
150 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,772 m2
151 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,719 m2
152 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,13 m
153 Lát nền gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,402 m2
154 Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,891 m2
155 Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,8411 m2
156 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
157 Lắp đặt đèn - đèn thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
158 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
159 Mặt 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
160 Đế âm bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
162 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
163 Lắp đặt ống nhựa UPVC d=90mm, L=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m
164 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
165 Hộp đựng giấy vệ sinh Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
166 Gương nhà vệ sinh + phụ kiện (nhựa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
167 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
168 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
169 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
170 Xi phông chậu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
171 Dây cấp bệt, chậu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
172 Lắp đặt Vòi đồng d20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
173 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính ống d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
174 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm, L=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
175 Lắp đặt Côn nhựa PPR hàn d=50/20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
176 Lắp đặt Cút nhựa PPR hàn d=20mm ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
177 Lắp đặt Cút nhựa PPR hàn d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
178 Lắp đặt tê nhựa PPR hàn d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
179 Lắp đặt Van khóa PPR d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
180 Đào đất đặt dường ống đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
181 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
182 Đắp đất móng đường ống, đường cống K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
183 Lắp đặt ống nhựa d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
184 Lắp đặt ống nhựa d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
185 Lắp đặt ống nhựa d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
186 Lắp đặt cút nhựa d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
187 Lắp đặt cút nhựa d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
188 Lắp đặt cút nhựa d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
189 Lắp đặt tê nhựa d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
190 Lắp đặt tê nhựa d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
191 Lắp đặt tê nhựa d=65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
192 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
193 Van phao chống tràn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
194 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
195 Chóp thông hơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
196 Ống thông tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
197 BỂ TỰ HỌAI 0.0 0 0
198 Đào móng băng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,352 m3
199 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4454 m3
200 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6682 m3
201 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7833 m3
202 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9671 m3
203 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,002 m3
204 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
205 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0047 tấn
206 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0089 100m2
207 Ván khuôn ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0282 100m2
208 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,262 m2
209 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,262 m2
210 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,941 m2
211 Bả bằng ximăng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,262 m2
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 SÂN BÊ TÔNG (100 m2) 0.0 0 0
2 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m3
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m3
4 CỔNG 0 0.0
5 Đào móng cột, trụ đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,539 m3
6 Đào móng băng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,205 m3
7 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,522 m3
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,554 m3
9 Xây đá hộc móng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m3
10 Xây đá hộc móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
11 Đắp đất nền móng công trình K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,983 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 cột, trụ vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6122 m3
13 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,081 m2
14 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,56 m
15 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5188 m
16 Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5998 m2
17 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2264 tấn
18 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,54 m2
19 Bánh xe sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
20 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9732 m2
22 thép D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 kg
23 Sản xuất các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0861 tấn
24 ống thép mạ kẽm D90 dày 1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1825 kg
25 Lắp đặt các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 tấn
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,81 m2
27 Sơn và chữ biển hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 biển
28 TƯỜNG RÀO LƯỚI B40(L = 124.96 M) 0 0 0.0
29 Đào móng băng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,399 m3
30 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,133 m3
31 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9516 m3
32 Xây đá hộc móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,77 m3
33 Sản xuất cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8076 tấn
34 Lắp dựng lưới thép B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 376,288 Kg
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,3758 m2
36 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,928 m2
37 RÃNH THOÁT NƯỚC KÍN (10m) 0 0 0.0
38 Đào rãnh thoát nước đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,28 m3
39 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,506 m3
41 Trát tường trong chiều, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6 m2
42 Láng rãnh dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m2
43 Bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,329 m3
44 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0174 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0206 100m2
46 Lắp các loại cấu kiện bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
47 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6933 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->