Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200260614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191264832 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn bổ sung cân đối ngân sách huyện và ngồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 08:59:00 đến ngày 2020-03-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,043,986,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,897 | m3 |
| 2 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,6742 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4045 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0533 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,824 | m3 |
| 6 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5087 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0678 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0181 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2091 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4006 | m3 |
| 12 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4325 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1119 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5356 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,885 | m3 |
| 16 | Ván khuôn ván khuôn lanh tô, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0394 | tấn |
| 18 | Xây đá hộc móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,942 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc móng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4039 | m3 |
| 20 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 móng vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7102 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,2961 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,747 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,22 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4262 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1567 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2257 | tấn |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông Vxmcv mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 28 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,426 | m2 |
| 29 | PHẦN THÂN | 0.0 | 0 | 0 |
| 30 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0598 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1696 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0324 | tấn |
| 33 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1677 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6047 | m3 |
| 35 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8151 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2183 | tấn |
| 37 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9136 | tấn |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2124 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7583 | m3 |
| 40 | Ván khuôn ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4635 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7709 | tấn |
| 42 | Cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1875 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 44 | Ván khuôn ván khuôn lanh tô, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép lanh tô, máng nước, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0062 | tấn |
| 46 | Cốt thép lanh tô, máng nước, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0708 | tấn |
| 47 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 tường thẳng vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1108 | m3 |
| 48 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 tường thẳng vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2239 | m3 |
| 49 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 tường thẳng vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1107 | m3 |
| 50 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 cột, trụ vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1181 | m3 |
| 51 | Thép lan can+ hoa văn trang tri+ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 571,8365 | Kg |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,3482 | m2 |
| 53 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9615 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9615 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,7344 | m2 |
| 56 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4595 | 100m2 |
| 57 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,6 | m |
| 58 | PHẦN HOÀN THIỆN | 0.0 | 0 | 0 |
| 59 | Khuôn cửa thép sơn tĩnh điện (khuôn kép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,36 | m |
| 60 | Cửa đi thép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2968 | m2 |
| 61 | Cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,49 | m2 |
| 62 | Chốt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 63 | Khoá cửa Việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 64 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,4976 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,354 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,5777 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,195 | m2 |
| 68 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,212 | m |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,968 | m |
| 70 | Vét chỉ lõm rộng 3cm trang trí tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,64 | m |
| 71 | Trát tường ngoài chiều, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,659 | m2 |
| 72 | Trát tường trong chiều, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,164 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | m |
| 74 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,514 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,2044 | m2 |
| 76 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 371,0957 | m2 |
| 77 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,854 | m2 |
| 78 | PHẦN ĐIỆN | 0.0 | 0 | 0 |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 83 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 84 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 90 | Vít nở 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | cái |
| 91 | Lắp công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp bảng điện nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 95 | Bình khí chữa cháy CO2 5kg TQ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bình |
| 96 | Hộp để bình PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Nội quy tiêu lệnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 98 | PHẦN THU SÉT | 0.0 | 0 | 0 |
| 99 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 101 | Kéo rải dây chống sét loại d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 102 | Thép chữ C Fi 10 L=200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 103 | Bật thép Fi 10 L=250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 104 | Miếng đệm thép 30x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Cái |
| 105 | Miếng lót bằng chì 30x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Cái |
| 106 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 107 | Đào đất đặt dường ống đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m3 |
| 109 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 111 | Qủa hồ lô bắt kim thu sét màu đỏ tím | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Qủa |
| 112 | PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI | 0.0 | 0 | 0 |
| 113 | Sản xuất lắp dựng rọ thép mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 114 | Sản xuất lắp dựng ống lồng bằng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 115 | Sản xuất lắp đặt hộp giảm tốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 116 | Đai giữ ống ( bật thép ĐK 10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 119 | Lắp đăt cút nhựa d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 120 | NHÀ VỆ SINH | 0.0 | 0 | 0 |
| 121 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8456 | m3 |
| 122 | Đắp đất nền móng công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7188 | m3 |
| 123 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4406 | m3 |
| 124 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7587 | m3 |
| 125 | Xây đá hộc móng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2648 | m3 |
| 126 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0131 | tấn |
| 127 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0945 | tấn |
| 128 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0586 | 100m2 |
| 129 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6445 | m3 |
| 130 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 tường thẳng vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5957 | m3 |
| 131 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 132 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 133 | Bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0792 | m3 |
| 134 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1188 | tấn |
| 135 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0489 | tấn |
| 136 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1149 | 100m2 |
| 137 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0613 | 100m2 |
| 138 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,107 | m3 |
| 139 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2533 | m3 |
| 140 | Cửa đi nhôm thường kính mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m2 |
| 141 | Cửa sổ nhôm thường kính mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m2 |
| 142 | Chốt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 143 | Khoá cửa đi Cửa đi nhôm thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 144 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3876 | m2 |
| 145 | Ngâm mái nước xi măng 5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3876 | m2 |
| 146 | Trát tường ngoài chiều, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,564 | m2 |
| 147 | Trát tường trong chiều, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4 | m2 |
| 148 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,27 | m2 |
| 149 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0975 | m2 |
| 150 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,772 | m2 |
| 151 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,719 | m2 |
| 152 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,13 | m |
| 153 | Lát nền gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,402 | m2 |
| 154 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,891 | m2 |
| 155 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,8411 | m2 |
| 156 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt đèn - đèn thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 158 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 159 | Mặt 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 160 | Đế âm bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa UPVC d=90mm, L=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 165 | Hộp đựng giấy vệ sinh Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 166 | Gương nhà vệ sinh + phụ kiện (nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 167 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 168 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 169 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 170 | Xi phông chậu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 171 | Dây cấp bệt, chậu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 172 | Lắp đặt Vòi đồng d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính ống d=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm, L=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 175 | Lắp đặt Côn nhựa PPR hàn d=50/20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt Cút nhựa PPR hàn d=20mm ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 177 | Lắp đặt Cút nhựa PPR hàn d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa PPR hàn d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 179 | Lắp đặt Van khóa PPR d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 180 | Đào đất đặt dường ống đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 182 | Đắp đất móng đường ống, đường cống K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê nhựa d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt tê nhựa d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa d=65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 193 | Van phao chống tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 195 | Chóp thông hơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 196 | Ống thông tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 197 | BỂ TỰ HỌAI | 0.0 | 0 | 0 |
| 198 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,352 | m3 |
| 199 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4454 | m3 |
| 200 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6682 | m3 |
| 201 | Đắp đất nền móng công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7833 | m3 |
| 202 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9671 | m3 |
| 203 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,002 | m3 |
| 204 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 205 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0047 | tấn |
| 206 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0089 | 100m2 |
| 207 | Ván khuôn ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0282 | 100m2 |
| 208 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,262 | m2 |
| 209 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,262 | m2 |
| 210 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,941 | m2 |
| 211 | Bả bằng ximăng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,262 | m2 |
| C | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | SÂN BÊ TÔNG (100 m2) | 0.0 | 0 | 0 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 4 | CỔNG | 0 | 0.0 | |
| 5 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,539 | m3 |
| 6 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,205 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,522 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,554 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc móng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc móng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,983 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 cột, trụ vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6122 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,081 | m2 |
| 14 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,56 | m |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5188 | m |
| 16 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5998 | m2 |
| 17 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2264 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,54 | m2 |
| 19 | Bánh xe sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9732 | m2 |
| 22 | thép D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,97 | kg |
| 23 | Sản xuất các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0861 | tấn |
| 24 | ống thép mạ kẽm D90 dày 1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1825 | kg |
| 25 | Lắp đặt các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,81 | m2 |
| 27 | Sơn và chữ biển hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 28 | TƯỜNG RÀO LƯỚI B40(L = 124.96 M) | 0 | 0 | 0.0 |
| 29 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,399 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,133 | m3 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9516 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc móng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,77 | m3 |
| 33 | Sản xuất cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8076 | tấn |
| 34 | Lắp dựng lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,288 | Kg |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,3758 | m2 |
| 36 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,928 | m2 |
| 37 | RÃNH THOÁT NƯỚC KÍN (10m) | 0 | 0 | 0.0 |
| 38 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | m3 |
| 40 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,506 | m3 |
| 41 | Trát tường trong chiều, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m2 |
| 42 | Láng rãnh dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,329 | m3 |
| 44 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0206 | 100m2 |
| 46 | Lắp các loại cấu kiện bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6933 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi