Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200264165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 16:43:00 đến ngày 2020-03-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 956,271,922 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,400,000 VNĐ ((Mười một triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ0,4kV cấp điện xã Liên Hòa Mộc châu (1382) (Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Bản Nôn) | |||
| B | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Chụp sắt đầu cột 1,5m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Đầu cốt lưỡng kim BG-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Kẹp siết 4x35-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 102 | cái |
| 4 | Móc tải nặng Φ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 102 | cái |
| 5 | Kẹp treo 4x35-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 78 | cái |
| 6 | Móc tải nhẹ Φ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 78 | cái |
| 7 | Đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | kg |
| 8 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 274 | cái |
| 9 | Ghíp GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 254 | cái |
| 10 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| 11 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | kg |
| 12 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | kg |
| 13 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bình |
| 14 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 15 | Khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| C | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.175 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.592 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 504 | m |
| D | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo hạ cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,113 | km |
| 2 | Tháo hạ cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,561 | km |
| 3 | Tháo hạ cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,494 | km |
| 4 | Tháo chụp sắt đầu cột CH-1,5m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| F | Lô 02: SCL ĐZ0,4kV Tân hợp Mộc châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Sam Kha) | |||
| G | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột vuông néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột kép vuông MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| H | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông h - 8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 6 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 8 | Sứ cách điện + ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 274 | quả |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 220 | cái |
| 10 | Ghíp đồng nhôm 3 bulong AM25-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 11 | Ghíp đồng nhôm 1 bulong AM16/70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 158 | cái |
| 12 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| 13 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | kg |
| 14 | Sơn màu trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | kg |
| 15 | Sơn xịt màu đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bình |
| 16 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| I | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 425 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.228 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.436 | m |
| 4 | Dây nhôm bọc AV25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.597 | m |
| J | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột H8,5 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,044 | m³ |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5 (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Cột |
| 3 | Tháo cáp nhôm AV70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,417 | km |
| 4 | Tháo cáp nhôm AV50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,204 | km |
| 5 | Tháo cáp nhôm AV35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,369 | km |
| 6 | Tháo cáp nhôm AV25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,566 | km |
| 7 | Tháo và lắp cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | m |
| 8 | Tháo và lắp cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 9 | Tháo và lắp hòm 1 công tơ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hòm |
| 10 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | hòm |
| 11 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | Bộ |
| 15 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 16 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | Bộ |
| 17 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 274 | quả |
| K | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| L | Lô 03: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Pá Hốc Phiêng Luông MC (747) | |||
| M | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Sứ cách điện + ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 146 | quả |
| 10 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 62 | cái |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông AC16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 146 | cái |
| 12 | Đầu cốt lưỡng kim BG-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Kẹp siết KS-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Móc tải Φ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,57 | kg |
| 16 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| 18 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,34 | kg |
| 19 | Sơn màu trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,68 | kg |
| 20 | Sơn xịt màu đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bình |
| 21 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| N | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.934 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 241 | m |
| O | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo hạ cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,025 | km |
| 2 | Tháo cáp nhôm AV50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,876 | km |
| 3 | Tháo cáp nhôm AV35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,236 | km |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 11 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 146 | quả |
| P | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| Q | Lô 04 SCL ĐZ0,4kV sau TBA Pa ca Nà mường Mộc châu (747) (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Tân Ca) | |||
| R | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột vuông néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| S | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông h - 7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 56 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Sứ cách điện + ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 594 | quả |
| 11 | Ghíp đồng nhôm 3 bulong AM25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 434 | cái |
| 13 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| 14 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | kg |
| 15 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | kg |
| 16 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bình |
| 17 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 18 | Khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| T | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.443 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.459 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.988 | m |
| 4 | Dây nhôm bọc AV35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.362 | m |
| U | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột H7,5 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,3436 | m³ |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5 (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Tháo cáp nhôm AV95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,356 | km |
| 4 | Tháo cáp nhôm AV70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,352 | km |
| 5 | Tháo cáp nhôm AV50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,831 | km |
| 6 | Tháo cáp nhôm AV35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,335 | km |
| 7 | Tháo và lắp cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 8 | Tháo và lắp cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 9 | Tháo và lắp hòm 1 công tơ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hòm |
| 10 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hòm |
| 11 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 12 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Bộ |
| 13 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 14 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 56 | Bộ |
| 15 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | Bộ |
| 18 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 19 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 594 | quả |
| V | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| W | Lô 05: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Suối Giăng Mộc châu (747) | |||
| X | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột kép vuông MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| Y | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H - 8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | bộ |
| 6 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Sứ cách điện + ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 556 | quả |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 506 | cái |
| 12 | Ghíp đồng nhôm 3 bulong AM16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 13 | Ghíp đồng nhôm 1 bulong AM70/16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 152 | cái |
| 14 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| 15 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | kg |
| 16 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | kg |
| 17 | Sơn xịt màu đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bình |
| 18 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| Z | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.234 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.426 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.409 | m |
| AA | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột H8,5 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,6704 | m³ |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5 (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cột |
| 3 | Tháo cáp nhôm AV70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,092 | km |
| 4 | Tháo cáp nhôm AV50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,3 | km |
| 5 | Tháo cáp nhôm AV35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,362 | km |
| 6 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | Bộ |
| 8 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | Bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | Bộ |
| 10 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 11 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Tháo xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 556 | quả |
| AB | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi