Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261597-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng Nha Trang |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200219506 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nguồn vốn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 10:02:00 đến ngày 2020-03-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,560,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào gốc cây, di dời cây dừa, đường kính gốc cây >70 cm | 5 | gốc | |
| 2 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | 5 | cây | |
| 3 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | 5 | cây/90ngày | |
| 4 | Làm tường chắn đất | 1,7385 | 100m2 | |
| 5 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng | 1 | 1 lần lắp và tháo | |
| 6 | Khoan giếng bằng máy khoan, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm | 27 | m | |
| 7 | Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào | 4,4956 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m | 1,8585 | m3 | |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,6195 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 19,2237 | m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | 1,4996 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ | 2,996 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | 6,6413 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,5313 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | 17,7538 | m3 | |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | 2,6688 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột vuông | 0,4675 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | 12,9034 | m3 | |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm | 1,1784 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M250 | 28,7668 | m3 | |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống tường | 2,4128 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | 9,2707 | m3 | |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống sàn mái h<=16m | 0,6457 | 100m2 | |
| 24 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 5,675 | m3 | |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,6561 | 100m2 | |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | 89 | cái | |
| 27 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | 1,2438 | m3 | |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 0,1358 | 100m2 | |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,5162 | tấn | |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 1,7618 | tấn | |
| 31 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | 0,0746 | tấn | |
| 32 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | 0,3594 | tấn | |
| 33 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m | 0,0641 | tấn | |
| 34 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=4m | 0,0646 | tấn | |
| 35 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | 1,442 | tấn | |
| 36 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,7 | tấn | |
| 37 | SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=4m | 0,152 | tấn | |
| 38 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=4m | 5,9529 | tấn | |
| 39 | Xây tường gạch thẻ không nung 5x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | 10,9315 | m3 | |
| 40 | Xây tường gạch không nung 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75, Xi măng PC40 | 2,5553 | m3 | |
| 41 | Xây tường gạch không nung 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75, Xi măng PC40 | 2,7018 | m3 | |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 147,9384 | m2 | |
| 43 | Trát lần 2 dày 1,0 cm vữa XM M75 | 117 | m2 | |
| 44 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 141,429 | m2 | |
| 45 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M75 | 126,56 | m2 | |
| 46 | Trát trần vữa M75 | 65,085 | m2 | |
| 47 | Ngâm nước ximăng chống thấm | 177,805 | m2 | |
| 48 | Quét sika chống thấm | 87,93 | m2 | |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M75 | 5,7705 | m2 | |
| 50 | Lát nền, sàn gạch Granite 300x600 VXM M50 | 69,59 | m2 | |
| 51 | ốp tường gạch granite 300x600mm | 137,59 | m2 | |
| 52 | ốp chân tường, viền tường đá 100x300mm | 0,76 | m2 | |
| 53 | ốp chân tường, viền tường đá thô 100x200mm | 28,38 | m2 | |
| 54 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 20,108 | m2 | |
| 55 | Lát đá khò cầu thang | 8,835 | m2 | |
| 56 | Lát gạch Terazo 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | 52,64 | m2 | |
| 57 | Sản xuất khung thép đỡ đan chậu rửa hộp 50x50x1.5 | 0,0908 | tấn | |
| 58 | LD khung thép đỡ đan chậu rửa | 0,0908 | tấn | |
| 59 | Sản xuất hệ khung thép giàn mái thép ống mạ kẽm 60 dày 1.5mm | 0,7082 | tấn | |
| 60 | LD hệ khung thép giàn mái thép ống mạ kẽm | 0,7082 | tấn | |
| 61 | Kính cường lực cong dày 12mm (kể cả lắp đặt) | 39,44 | m2 | |
| 62 | Phụ kiện SPIDER giữ kính | 32 | cái | |
| 63 | Cửa đi nhựa lõi thép | 3,52 | m2 | |
| 64 | Cửa đi nhựa lõi thép | 0,63 | m2 | |
| 65 | Cửa sổ nhựa lõi thép | 4 | m2 | |
| 66 | Lắp dựng cửa | 8,15 | m2 | |
| 67 | Cửa cuốn Đức (ND75 6,5kg/m2) | 3,975 | m2 | |
| 68 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 3,975 | m2 | |
| 69 | Motor gắn ngoài ENGINES DC- 600kg + bình lưu điện | 1 | cái | |
| 70 | Vách ngăn vệ sinh tấm COMPACT HPL dày 12mm (bao gồm cửa đi D3) | 56,88 | m2 | |
| 71 | Hộp đèn led WC ( Bóng led siêu sáng, mặt mica dán decal, nguồn điện ) | 1 | bộ | |
| 72 | Tấm đan inox KT200 x 6550 | 2 | tấm | |
| 73 | Tấm sắt vỉ thép LA 50x5 | 1 | tấm | |
| 74 | Bả matít vào tường | 30,9384 | m2 | |
| 75 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 70,856 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 101,794 | m2 | |
| 77 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 19,3629 | m2 | |
| 78 | Đất mầu trồng hoa | 20,4765 | m3 | |
| 79 | Trồng cỏ lá tre và hoa cúc dại | 68,255 | m2 | |
| 80 | Chống thấm mái BTCT sử dụng thêm màng theo qui trình để trồng cỏ và hoa mục đích để rể cỏ không ăn sâu vào bê tông | 76,485 | m2 | |
| 81 | Kính thủy tinh dày 4mm | 8,47 | m2 | |
| 82 | Nóc inox treo quần áo | 6 | cái | |
| B | PHẦN ĐIỆN TRONG NHÀ | |||
| 1 | Bộ đèn neon đơn 1.2m chống thấm nước IP-68, Bóng LED 18W-220V | 9 | bộ | |
| 2 | Bóng compact 20W-220V lắp đèn biểu trưng WC | 2 | bộ | |
| 3 | Đèn chiếu sáng sự cố chống thấm nước 2x5W-220V | 3 | bộ | |
| 4 | Đèn chiếu sáng thoát hiểm chống thấm nước 15W-220V | 1 | bộ | |
| 5 | Quạt hút gió gắn tường 50W-220V có khung lưới bảo vệ | 4 | cái | |
| 6 | Máy sấy tay 1800W (50M/S, nhiệt độ gió: 40-60 oC) | 2 | bộ | |
| 7 | Công tắc điện ngầm chống thấm nước 10A-220V | 10 | cái | |
| 8 | ổ cắm điện ngầm chống thấm nước 4 lỗ 15A-250V | 1 | cái | |
| 9 | Hộp đấu dây chống thấm nước | 14 | hộp | |
| 10 | Cáp điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 | 200 | m | |
| 11 | Cáp điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2.5mm2 | 180 | m | |
| 12 | Cáp điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1.5mm2 | 220 | m | |
| 13 | ống nhựa luồn dây đk 16,21,25 | 170 | m | |
| 14 | Tủ điện nhựa chống thấm nước lắp 10MODULE | 1 | tủ | |
| 15 | Aptomat 15A/2P/250V | 5 | cái | |
| 16 | Aptomat 25A/2P/250V | 4 | cái | |
| 17 | Aptomat chống giật 40A/2P/250V 6KA dòng rò 30mA | 1 | bộ | |
| 18 | Cọc tiếp đất thép bọc đồng ddk, L=2,0m | 4 | cọc | |
| 19 | Dây tiếp đất cáp đồng trần xoắn 35mm2 | 14 | m | |
| 20 | Dây tiếp đât tủ điện cáp đồng vỏ PVC 1x16mm2 | 7 | m | |
| C | PHẦN NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | ống nhựa PP-R PN10 DN40 dày 3.7mm | 0,4 | 100m | |
| 2 | ống nhựa PP-R PN10 DN32 dày 2.9mm | 0,38 | 100m | |
| 3 | ống nhựa PP-R PN10 DN20 dày 1.9mm | 0,21 | 100m | |
| 4 | Tê đều nhựa PP-R 90-DN40x40 | 2 | cái | |
| 5 | Tê giảm nhựa PP-R 90-DN40x32 | 2 | cái | |
| 6 | Tê đều nhựa PP-R 90-DN32x32 | 2 | cái | |
| 7 | Tê giảm nhựa PP-R 90-DN32x20 | 22 | cái | |
| 8 | Co đều nhựa PP-R 90-DN40 | 4 | cái | |
| 9 | Co đều nhựa PP-R 90-DN32 | 10 | cái | |
| 10 | Co đều nhựa PP-R 90-DN20 | 22 | cái | |
| 11 | Nối giảm nhựa PP-R 90-DN32x20 | 4 | cái | |
| 12 | Nối ren trong nhựa PP-R DN20 | 12 | cái | |
| 13 | Nối ren ngoài nhựa PP-R DN20 | 14 | cái | |
| 14 | Rắc co ren ngoài PP-R DN40 | 3 | cái | |
| 15 | Đầu bịt nhựa PP-R DN40 | 1 | cái | |
| 16 | Van 1 chiều DN40 | 1 | cái | |
| 17 | Van phao DN 40 | 1 | cái | |
| 18 | Van khóa xoay PP-R DN40 | 2 | cái | |
| 19 | Van khóa xoay PP-R DN32 | 4 | cái | |
| D | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | ống nhựa PVC PN6 DN168 dày 4.3mm | 0,02 | 100m | |
| 2 | ống nhựa PVC PN6 DN114 dày 3.8mm | 0,1 | 100m | |
| 3 | ống nhựa PVC PN6 DN90 dày 2.9mm | 0,01 | 100m | |
| 4 | ống nhựa PVC PN6 DN60 dày 2.8mm | 0,1 | 100m | |
| 5 | ống nhựa PVC PN6 DN34 dày 2.0mm | 0,12 | 100m | |
| 6 | Tê nhựa PVC 45-DN114x114 | 8 | cái | |
| 7 | Tê nhựa PVC 90-DN34x34 | 4 | cái | |
| 8 | Nắp đậy PVC DN168 | 2 | cái | |
| 9 | Co nhựa PVC 90-DN114 | 2 | cái | |
| 10 | Co nhựa PVC 90-DN60 | 6 | cái | |
| 11 | Co nhựa PVC 90-DN34 | 11 | cái | |
| 12 | Co nhựa PVC 45-DN34 | 22 | cái | |
| E | THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Xí bệt kể cả két nước & vòi xịt | 8 | bộ | |
| 2 | Lavabo kể cả xi phông & vòi | 6 | bộ | |
| 3 | Ấu tiểu treo nam | 4 | bộ | |
| 4 | Tắm hương sen di động & vòi | 6 | bộ | |
| 5 | Vói nước inox DN 20 | 3 | bộ | |
| F | HỆ THỐNG BƠM NƯỚC | |||
| 1 | ống nhựa PP-R PN10 DN50 dày 4.6mm | 0,12 | 100m | |
| 2 | ống nhựa PP-R PN10 DN32 dày 2.9mm | 0,45 | 100m | |
| 3 | Tê đều nhựa PP-R 90-DN32x32 | 2 | cái | |
| 4 | Co đều nhựa PP-R 90-DN50 | 5 | cái | |
| 5 | Co đều nhựa PP-R 90-DN32 | 16 | cái | |
| 6 | Van khóa xoay PP-R DN32 | 1 | cái | |
| 7 | Rắc co PP-R DN50 | 1 | cái | |
| 8 | Rắc co PP-R DN32 | 1 | cái | |
| 9 | Cụm bơm tăng áp gồm 2 máy bơm tăng áp Q=120L/P, H=25M ( 2x750W ) | 1 | cái | |
| 10 | Máy bơm nước thải bơm chìm 9M3/H, H= 11.7M (980W) | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 20 | m | |
| 12 | CREPIN DN50 | 1 | cái | |
| G | ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cáp điện nhôm cách điện XLPE, LV-ABC 2x25mm2 | 70 | m | |
| 2 | Cáp điện đồng đơn vỏ PVC cách điện XLPE, CXV 2x8mm2 | 40 | m | |
| 3 | ống nhựa luồn dây TFP đk 40 | 40 | m | |
| 4 | Tủ điện nhựa COMPOSIET (lắp MCB:40A/2P + 1KWh) | 1 | tủ | |
| 5 | Aptomat 40A/2P/250V | 1 | cái | |
| 6 | Cùm lắp tủ điện rẻ nhánh | 2 | sứ | |
| 7 | Móc giữ và néo cáp ABC chuyên dụng | 5 | cái | |
| 8 | Kẹp đấu rẽ nhánh dùng cho cáp ABC 16mm2 | 2 | cái | |
| H | NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | ống nhựa PP-R PN10 DN50 dày 4.6mm | 2,88 | 100m | |
| 2 | Tê giảm PP-R 90-DN100x75 | 1 | cái | |
| 3 | Co nhựa PP-R 90-DN50 | 20 | cái | |
| 4 | Nối giảm PP-R DN75x50 | 1 | cái | |
| 5 | Nối nhựa PP-R DN50x40 | 1 | cái | |
| 6 | Nối nhựa PP-R DN50 | 90 | cái | |
| 7 | Nắp khóa hàn PP-R DN40 | 1 | cái | |
| 8 | Răc co đồng ống PP-R DN40 | 2 | cái | |
| 9 | Van khóa đồng ống PP-R DN40 | 1 | cái | |
| 10 | Van 1 chiều DN40 | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN40 | 1 | cái | |
| I | MƯƠNG CHÔN CÁP NGẦM ĐIỆN | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy | 8,4 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 8,4 | m3 | |
| 3 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | 0,75 | m3 | |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,075 | 100m2 | |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | 30 | cái | |
| 6 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,0213 | tấn | |
| J | TRỤ ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m | 5,76 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 5,76 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,32 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,608 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0496 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0099 | tấn | |
| 7 | Trụ BTLT loại B 10,5m | 1 | 1 cột | |
| K | HỐ VAN NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m | 0,441 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,051 | m3 | |
| 3 | Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | 0,12 | m3 | |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,024 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0048 | 100m2 | |
| 6 | Nắp đậy hố van thép tấm 5mm | 1 | cái | |
| L | MƯƠNG CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ nền lát đá tự nhiên | 1,5 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 3 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 3 | m3 | |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá tự nhiên, vữa XM cát mịn mác 75 | 30 | m2 | |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy | 86,4 | m3 | |
| 6 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 86,4 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi