Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viễn thông Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200260899 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao tài sản cố định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 13:58:00 đến ngày 2020-03-12 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 404,219,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột VT . | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột VT .<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 149 | cột |
| B | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên tuyến cột điện lực (2 Đai Inox + Đế U + Kẹp cáp) | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên tuyến cột điện lực (2 Đai Inox + Đế U + Kẹp cáp)<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 172 | cột |
| C | Lắp đặt ống PVC F63 bảo về cáp vào/ra tủ hộp ODF out, Splitter out. (số lượng ống PVC F63 bằng số (ODF out+splitter out)*1,2m/1 điểm | |||
| 1 | Lắp đặt ống PVC F63 bảo về cáp vào/ra tủ hộp ODF out, Splitter out. (số lượng ống PVC F63 bằng số (ODF out+splitter out)*1,2m/1 điểm<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 12 | điểm |
| D | Nối cột bê tông đơn bằng sắt nối L75*75*8-2000mm | |||
| 1 | Nối cột bê tông đơn bằng sắt nối L75*75*8-2000mm<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 4 | thanh |
| E | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 12 sợi<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 13,08 | km |
| F | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại (cáp quang 12fo KL 0,19 tấn/km) | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại (cáp quang 12fo KL 0,19 tấn/km)<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 2,49 | tấn |
| G | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 2,49 | tấn |
| H | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=12 FO<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 1 | bộ MS |
| I | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=12 FO<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 4 | bộ ODF |
| J | Hàn nối thiết bị bộ chia quang Splitter cấp 1 (S1), loại (1:4) - cáp Midspan | |||
| 1 | Hàn nối thiết bị bộ chia quang Splitter cấp 1 (S1), loại (1:4) - cáp Midspan<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 3 | bộ |
| K | Hàn nối thiết bị bộ chia quang Splitter cấp 2 (S2), loại (1:16)- cáp Midspan | |||
| 1 | Hàn nối thiết bị bộ chia quang Splitter cấp 2 (S2), loại (1:16)- cáp Midspan<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 9 | bộ |
| L | Lắp đặt hộp cáp vào cột không tiếp đất, cáp đi từ cột treo cáp (Hộp OTB+Splitter OUT) | |||
| 1 | Lắp đặt hộp cáp vào cột không tiếp đất, cáp đi từ cột treo cáp (Hộp OTB+Splitter OUT)<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 9 | hộp |
| M | Đào đất bể cáp, rãnh cáp, trồng cột rộng | |||
| 1 | Đào đất bể cáp, rãnh cáp, trồng cột rộng <=3m, sâu <=2m. Đất cấp III. Cột bê tông đơn 7m: 0,5*0,5*1,2<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 26,4 | m3 |
| N | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m-8m. Cột không trang bị thu lôi, lắp bằng thủ công | |||
| 1 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m-8m. Cột không trang bị thu lôi, lắp bằng thủ công<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 88 | cột |
| O | Lấp đất hố cột, rãnh cáp và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III | |||
| 1 | Lấp đất hố cột, rãnh cáp và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 15,51 | m3 |
| P | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200. Đổ bê tông ụ quầy cột bê tông đơn: (D0,5m*R0,5m*S0,6m)-thể tích cột chiếm chỗ phần ụ quầy đơn: 0,02625m3/1cột;<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 10,89 | m3 |
| Q | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | |||
| 1 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 88 | cột |
| R | Bốc dỡ thủ công cột bê tông (cột 6m 385kg, cột 7m 489kg) | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông (cột 6m 385kg, cột 7m 489kg)<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 43,03 | tấn |
| S | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 43,03 | tấn |
| T | Bốc dỡ thủ công cát vàng | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cát vàng<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 5,26 | m3 |
| U | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 300m<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 5,26 | m3 |
| V | Bốc dỡ thủ công xi măng | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công xi măng<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 3,32 | tấn |
| W | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 300m<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 3,32 | tấn |
| X | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 9,84 | m3 |
| Y | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 300m<br/> | Mô tả kỹ thuật theochương V<br/> | 9,84 | m3 |
| Z | Vận chuyển toàn bộ vật tư B cấp đến địa điểm thi công (Cột bê tông, phụ kiện treo cáp, sắt nối, ống PVC, cát vàng, xi măng, đá dăm....) | |||
| 1 | Vận chuyển toàn bộ vật tư B cấp đến địa điểm thi công (Cột bê tông, phụ kiện treo cáp, sắt nối, ống PVC, cát vàng, xi măng, đá dăm....)<br/> | Mô tả kỹ thuật theochương V<br/> | 1 | côgtrình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi