Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200253350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222912 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách thành phố Tuy Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 09:56:00 đến ngày 2020-03-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,687,867,633 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG |
|||
| 1 | Hạng mục chung | Không yêu cầu | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP |
|||
| C | HẠNG MỤC: TỔNG THỂ + VỈA HÈ ZONE 1 |
|||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn<br/> | Theo Chương V<br/> | 14,9 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo Chương V | 7,77 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo Chương V | 1.274 | m2 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất cấp 3 | Theo Chương V | 3,3245 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo Chương V | 0,3765 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V | 161,524 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng đá granit 300x600x20 xám | Theo Chương V | 687,79 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng đá granit đỏ 600x600x20 | Theo Chương V | 75,6 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng đá granit đen 1000x900x20 | Theo Chương V | 83,7 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng đá granit vàng hồng 600x1350x20 | Theo Chương V | 378,56 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng đá granit hồng 600x1350x20 | Theo Chương V | 388,32 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng đá granit vàng trung 600x1000x20 | Theo Chương V | 9 | m2 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo Chương V | 1,95 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V | 1,95 | m3 |
| 15 | Lắp đặt bó vỉa thẳng hè bằng đá granit trắng | Theo Chương V | 223,4 | m |
| 16 | Bó vỉa thẳng hè bằng đá granit trắng | Theo Chương V | 78 | m |
| 17 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo Chương V | 15,0761 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V | 9,7107 | m3 |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo Chương V | 2,1855 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo Chương V | 0,2344 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo Chương V | 293 | cái |
| 22 | Bó vỉa hè thẳng bằng đá granit trắng | Theo Chương V | 220 | m |
| 23 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 0,56 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột | Theo Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 2,1 | m2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V | 2,1 | m2 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng hàng rào inox 304 hộp vuông 40x2 và 20x1.5 | Theo Chương V | 93,1392 | m2 |
| 28 | Đắp đất hữu cơ | Theo Chương V | 208,449 | m3 |
| 29 | Trồng cỏ lá gừng | Theo Chương V | 13,463 | 100m2 |
| 30 | Trồng cây ác ó | Theo Chương V | 0,4336 | 100m2 |
| 31 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan- bơm điện | Theo Chương V | 13,8966 | 100m2/thg |
| 32 | Trồng cây kèn hồng, cao 3-5m đường kính gốc 15cm | Theo Chương V | 18 | cây |
| 33 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50cm | Theo Chương V | 26 | gốc |
| 34 | Trồng lại cây cau vua | Theo Chương V | 26 | cây |
| 35 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước giếng bơm điện | Theo Chương V | 44 | 1cây/90ng |
| D | HẠNG MỤC: TỔNG THỂ + CÂY XANH + VỈA HÈ ZONE 3 |
|||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm<br/> | Theo Chương V<br/> | 54 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm | Theo Chương V | 54 | gốc |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo Chương V | 28,451 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo Chương V | 64,8696 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo Chương V | 2.542 | m2 |
| 6 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất cấp 3 | Theo Chương V | 11,995 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V | 299,441 | m3 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng đá granit 300x600x20 xám | Theo Chương V | 1.684 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng đá granit đỏ 600x600x20 | Theo Chương V | 212 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng đá granit đen 1000x900x20 | Theo Chương V | 105,3 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng đá granit vàng hồng 600x1350x20 | Theo Chương V | 465,9 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng đá granit hồng 600x1350x20 | Theo Chương V | 459 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng đá granit vàng 600x1000x20 | Theo Chương V | 10,8 | m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo Chương V | 2,82 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V | 2,82 | m3 |
| 16 | Bó vỉa thẳng hè bằng đá granit trắng | Theo Chương V | 108 | m |
| 17 | Bó vỉa thẳng hè bằng đá granit trắng | Theo Chương V | 52,8 | m |
| 18 | Bó vỉa thẳng hè bằng đá granit trắng | Theo Chương V | 60 | m |
| 19 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo Chương V | 15,147 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V | 10,098 | m3 |
| 21 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo Chương V | 2,61 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chop | Theo Chương V | 0,2795 | 100m2 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Chương V | 349,4 | cái |
| 24 | Bó vỉa hè thẳng bằng đá granit trắng | Theo Chương V | 183,6 | m |
| 25 | Đắp đất hữu cơ | Theo Chương V | 93,285 | m3 |
| 26 | Trồng cỏ lá gừng | Theo Chương V | 5,848 | 100m2 |
| 27 | Trồng cây ác ó | Theo Chương V | 0,371 | 100m2 |
| 28 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan- bơm điện | Theo Chương V | 6,219 | 100m2/thg |
| 29 | Trồng cây kèn hồng, cao 3-5m đường kính gốc 15cm | Theo Chương V | 34 | cây |
| 30 | Trồng cây cau vua (chuyển từ zone 2 qua) | Theo Chương V | 6 | cây |
| 31 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước giếng bơm điện | Theo Chương V | 40 | 1cây/90ng |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH ZONE 3 |
|||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch<br/> | Theo Chương V<br/> | 1,7092 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Theo Chương V | 52,9193 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo Chương V | 12,152 | m2 |
| 4 | Vệ sinh lớp sơn tường | Theo Chương V | 189,525 | m2 |
| 5 | Vệ sinh dầm trần | Theo Chương V | 64,1715 | m2 |
| 6 | Phá dỡ lớp vữa xi măng | Theo Chương V | 36,59 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Theo Chương V | 3 | cái |
| 8 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng kính cường lực lấy sáng dày 10mm | Theo Chương V | 6,56 | m2 |
| 10 | Xây tường bằng gạch không nung 9x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo Chương V | 2,5447 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 29,802 | m2 |
| 12 | Bả matít vào tường | Theo Chương V | 29,055 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Chương V | 89,7939 | m2 |
| 14 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Chương V | 104,9546 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Chương V | 29,6998 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Chương V | 23,1577 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Chương V | 91,46 | m2 |
| 18 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi nhôm kính Tungkang hệ 1000, kính 8mm+phụ kiện | Theo Chương V | 9,29 | m2 |
| 19 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ nhôm kính Tungkang hệ 1000, kính 8mm+phụ kiện | Theo Chương V | 4,26 | m2 |
| 20 | Cung cấp và lắp dựng vách kính Tungkang hệ 1000, kính 8mm+phụ kiện | Theo Chương V | 0,45 | m2 |
| 21 | Cung cấp và lắp dựng vách ngăn vệ sinh composite dày 12mm màu ghi | Theo Chương V | 10 | m2 |
| 22 | Lát đá granite mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Chương V | 2,667 | m2 |
| 23 | Sản xuất khung thép đỡ mặt bệ thép hộp 30x30x1,5mm | Theo Chương V | 0,0117 | tấn |
| 24 | Cung cấp và lắp khung thép đỡ mặt bệ | Theo Chương V | 0,0117 | tấn |
| 25 | Quét sika chống thấm 2 lớp sàn mái (định mức 1,5kg/m2) | Theo Chương V | 36,59 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 36,59 | m2 |
| 27 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 1 | Theo Chương V | 2,49 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo Chương V | 2,49 | m3 |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt lavabo loại 1 vòi | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt gương soi | Theo Chương V | 3 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Bồn nước inox 1500L | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm 1,5HP | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm | Theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm | Theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm | Theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt co nhựa nối bằng măng sông, đk 34 | Theo Chương V | 3 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt co nhựa nối bằng măng sông, đk 27 | Theo Chương V | 15 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng măng sông, đk 27 | Theo Chương V | 5 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt co ren trong giảm nhựa nối bằng măng sông, đk 27-21 | Theo Chương V | 15 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt giảm nhựa nối bằng măng sông, đk 34-27 | Theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt van phao, Đường kính van 34mm | Theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC-PN10 miệng bát nối dán keo, đường kính 60mm | Theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC-PN10 miệng bát nối dán keo, đường kính 114mm | Theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Co 45 uPVC nối bằng phương pháp dán keo, Đường kính 60mm | Theo Chương V | 10 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Co 45 uPVC nối bằng phương pháp dán keo, Đường kính 114mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Tee cong uPVC nối bằng phương pháp dán keo, Đường kính 60mm | Theo Chương V | 11 | cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Tee cong uPVC nối bằng phương pháp dán keo, Đường kính 114mm | Theo Chương V | 1 | cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu sàn, Đường kính 60mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt tủ phân phối 6 modun+phụ kiện | Theo Chương V | 1 | hộp |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt MCB 2P 40A-10kA | Theo Chương V | 1 | cái |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 16A-6kA | Theo Chương V | 1 | cái |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 16A-10kA | Theo Chương V | 2 | cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo Chương V | 4 | cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Chương V | 5 | bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Chương V | 2 | cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V | 4 | cái |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo Chương V | 450 | m |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo Chương V | 120 | m |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk <=15mm | Theo Chương V | 300 | m |
| 63 | Đóng cọc chống sét có sẵn V63x63x6x2,4m | Theo Chương V | 1 | cọc |
| 64 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo Chương V | 2 | m |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG |
|||
| G | HẠNG MỤC: ZONE 1, 3 |
|||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2<br/> | Theo Chương V | 206,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo Chương V | 2,064 | 100m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 2 | Theo Chương V | 0,336 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo Chương V | 3,087 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Chương V | 0,2334 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V | 3,397 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo Chương V | 16,2047 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo Chương V | 1,0588 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo Chương V | 0,1253 | tấn |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn HDPE gân xoắn 50/40mm | Theo Chương V | 4,78 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn HDPE gân xoắn 32/25mm | Theo Chương V | 4,44 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, HDPE gân xoắn 105/80mm | Theo Chương V | 1,02 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, HDPE 65/50 xoắn bảo vệ cáp ngầm | Theo Chương V | 45,008 | m |
| 14 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo Chương V | 36 | cọc |
| 15 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo Chương V | 30 | m |
| 16 | Cung cấp sắt mạ kẽm 40x3+tấm nối đất | Theo Chương V | 68,796 | kg |
| 17 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng trầnloại d=10mm | Theo Chương V | 430 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt các automat MCB-1P-10A | Theo Chương V | 20 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt hộp đấu nối chuyên dùng ngoài trời Samwha: MTC-3N | Theo Chương V | 2 | hộp |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt hộp đấu nối chuyên dùng ngoài trời Samwha: MTC-ON | Theo Chương V | 2 | hộp |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt T nối Shape 3 pin IP67 | Theo Chương V | 84 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cột đèn bằng máy, loại cần đơn ≤10m | Theo Chương V | 4 | cột |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cột đèn bằng máy, loại cần đôi ≤10m | Theo Chương V | 8 | cột |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt bóng đèn cao áp ở độ cao <=12m | Theo Chương V | 10 | bóng |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt bóng đèn cao áp ở độ cao <= 12m (tận dụng 10 bóng cũ) | Theo Chương V | 10 | bóng |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng âm đất | Theo Chương V | 84 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt cửa cột | Theo Chương V | 22 | cửa |
| 28 | Luồn cáp cửa cột | Theo Chương V | 22 | đầucáp |
| 29 | Làm đầu cáp khô | Theo Chương V | 67 | đầucáp |
| 30 | Cung cấp và lắp bảng điện cửa cột | Theo Chương V | 22 | bảng |
| 31 | Luồn dây lên đèn | Theo Chương V | 2,35 | 100m |
| 32 | Cung cấp và lắp khung móng 4xM24x950 | Theo Chương V | 12 | khung |
| 33 | Cột đèn trang trí MFUHAILIGHT FH26 | Theo Chương V | 10 | cột |
| 34 | Cung cấp và lắp khung móng 4xM16x600 | Theo Chương V | 10 | khung |
| 35 | Rải cáp ngầm, cáp đồng bọc CVV 3x2.5mm | Theo Chương V | 4,44 | 100m |
| 36 | Rải cáp ngầm, cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6mm | Theo Chương V | 4,42 | 100m |
| 37 | Rải cáp ngầm, cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm | Theo Chương V | 0,64 | 100m |
| 38 | Rải cáp ngầm, cáp đồng bọc CXV 2x10mm2 | Theo Chương V | 0,36 | 100m |
| 39 | Rải băng bảo vệ cáp ngầm | Theo Chương V | 1,72 | 100m2 |
| 40 | Kéo dây trên lưới Cáp nhôm voặn xoắn ABC 4x16mm2 | Theo Chương V | 0,38 | 100m |
| 41 | Kẹp ngừng cáp | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 42 | Giá mốc cáp | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 43 | Khóa đai | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 44 | Dây đai inox 10x0,4mm | Theo Chương V | 10 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện phân phối 4 lộ ra (Dạng 7) vỏ tủ composite | Theo Chương V | 2 | tủ |
| 46 | Cung cấp và lắp giá đỡ tủ | Theo Chương V | 4 | giá đỡ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Tủ chiếu sáng 3P 50A 2 chế độ, vỏ tủ composite | Theo Chương V | 2 | tủ |
| H | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC ZONE 1, ZONE 3 |
|||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II<br/> | Theo Chương V | 0,6908 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V | 0,6908 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt băng cảnh báo đường ống | Theo Chương V | 0,614 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm nước hỏa tiễn | Theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, đường kính <200mm, cấp đất đá I-III | Theo Chương V | 15 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 100mm | Theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm | Theo Chương V | 3,07 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt van cổng, đường kính van d=63mm | Theo Chương V | 5 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt đầu phun tưới cây | Theo Chương V | 37 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt van gạt, đường kính van d=20mm | Theo Chương V | 37 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 21mm | Theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tê uPVC D60 | Theo Chương V | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt co uPVC D60 | Theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt tê giảm uPVC D60-20 | Theo Chương V | 33 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt co uPVC D21 | Theo Chương V | 33 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển bơm+thiết bị+phụ kiện | Theo Chương V | 1 | cái |
| I | CẤP NƯỚC ZONE 3 |
|||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II<br/> | Theo Chương V | 0,675 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V | 0,675 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt băng cảnh báo đường ống | Theo Chương V | 0,6 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm nước hỏa tiễn | Theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, đường kính <200mm, cấp đất đá I-III | Theo Chương V | 15 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 100mm | Theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm | Theo Chương V | 3 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt van cổng, đường kính van d=63mm | Theo Chương V | 5 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt đầu phun tưới cây | Theo Chương V | 39 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt van gạt, đường kính van d=20mm | Theo Chương V | 39 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 21mm | Theo Chương V | 0,39 | 100m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tê uPVC D60 | Theo Chương V | 5 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt co uPVC D60 | Theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt tê giảm uPVC D60-20 | Theo Chương V | 35 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt co uPVC D21 | Theo Chương V | 35 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển bơm+thiết bị+phụ kiện | Theo Chương V | 1 | cái |
| J | HẠNG MỤC: DI DỜI TRỤ TRUNG HẠ THẾ VÀ HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG RA KHỎI PHẠM VI GPMB |
|||
| 1 | Móng trụ BTLT ghép MG-3<br/> | Theo Chương V | 1 | móng |
| 2 | Móng cột thép CT-12m | Theo Chương V | 2 | móng |
| 3 | Móng trụ BTLT ghép MG-1 | Theo Chương V | 1 | móng |
| 4 | Cung cấp và lắp bộ tiếp địa đường dây trung thế 6 cọc 3,0m : RL-6 | Theo Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp bộ tiếp địa đường dây hạ thế 6 cọc 2,5m: RL-6 | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Ống Gân Xoắn HDPE 65/50 | Theo Chương V | 53,27 | m |
| 7 | Ống Gân Xoắn HDPE 130/100 | Theo Chương V | 1.095 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống STK D88,3-3,2mm bảo vệ cáp | Theo Chương V | 416 | m |
| 9 | Gia cố bê tông chân ống STK bảo vệ cáp (KT: 0,4x0,4x0,4m) | Theo Chương V | 6 | vị trí |
| 10 | Mốc cáp ngầm | Theo Chương V | 19 | cái |
| 11 | Thi công rãnh cáp ngầm trung thế (cắt nền đường) | Theo Chương V | 72 | m |
| 12 | Thi công rãnh cáp ngầm trung thế trên vỉa hè 1 | Theo Chương V | 187 | m |
| 13 | Thi công rãnh cáp ngầm trung thế trên vỉa hè 2 | Theo Chương V | 73 | m |
| 14 | Thi công rãnh cáp ngầm hạ thế trên vỉa hè | Theo Chương V | 118 | m |
| 15 | Thi công hố ga cáp ngầm trung thế (gạch xây) | Theo Chương V | 5 | hố |
| 16 | Trụ BTLT 14m loại 11kN | Theo Chương V | 2 | trụ |
| 17 | Bộ collier kẹp 3 ống bảo vệ cáp ngầm 22kv lên trụ BTLT đơn: CKO.3 | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 18 | Bộ Collier kẹp 3 ống STK trên trụ BTLT ghép dọc: CKO.3GD | Theo Chương V | 6 | bộ |
| 19 | Bộ collier kẹp ống bv cáp lên trụ pylon: CKO.3PY | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 20 | Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm cột BTLT ghép lắp ngang: ĐL.GN | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Giá đỡ 6 đầu cáp ngầm trên cột pylon: 2ĐL.PL | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm trên cột pylon: ĐL.PL | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm cột BTLT ghép dọc gắn LA: ĐLA.GD | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm cột BTLT đơn gắn LA: ĐLA.1 | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Bộ chụp đầu cột ghép ngang : CĐC-2B | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Bộ xà néo góc trên trụ BTLT ghép: XND-3.D | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Bộ xà néo lệch toàn phần ghép ngang : XNCL3.N | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Bộ xà néo cuối 3 pha cột lt đơn : XNC3.1 | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 29 | Bộ xà néo góc 3 pha cột pylon : XNG3.PYL | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp dựng cột thép CT-12m | Theo Chương V | 2 | trụ |
| 31 | Khóa néo dây 240 | Theo Chương V | 21 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt LA 18kV - 10kA | Theo Chương V | 18 | bộ 1 pha |
| 33 | Cung cấp và lắp bộ nắp chụp LA | Theo Chương V | 18 | toàn bộ |
| 34 | Dây dẫn phía cao thế - CXl/WB-150mm2 | Theo Chương V | 42 | m |
| 35 | Dây dẫn phía cao thế - CX35mm2 | Theo Chương V | 36 | m |
| 36 | Cáp ngầm trung thế AXV/S-DATA/300mm2-24kV | Theo Chương V | 1.317,54 | m |
| 37 | Đầu cáp ngầm trung thế XLPE 1Cx300-24kV - loại outdoor | Theo Chương V | 18 | đầu |
| 38 | Cung cấp và lắp đầu cus đồng 35mm2 | Theo Chương V | 48 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đầu cus đồng 150mm2 | Theo Chương V | 24 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đầu cus đồng nhôm 240mm2 | Theo Chương V | 18 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đầu cus đồng nhôm 300mm2 | Theo Chương V | 24 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp kẹp răng IPC đấu nối trung thế | Theo Chương V | 18 | cái |
| 43 | Chi phí thí nghiệm hiệu chỉnh vật tư | Theo Chương V | 1 | toàn bộ |
| 44 | Trụ BTLT 8,5m loại 5kN | Theo Chương V | 2 | trụ |
| 45 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/3x95+1x50mm2-0,6/1kV | Theo Chương V | 394,38 | m |
| 46 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/4x10mm2-0,6/1kV | Theo Chương V | 58,53 | m |
| 47 | Bộ giá đỡ đầu cáp ngầm hạ thế | Theo Chương V | 4 | m |
| 48 | Cung cấp và lắp đầu cus đồng 50mm2 | Theo Chương V | 4 | cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đầu cus đồng 95mm2 | Theo Chương V | 12 | cái |
| 50 | Cung cấp và lắp kẹp răng IPC đấu nối hạ thế | Theo Chương V | 20 | cái |
| 51 | Đầu cáp ngầm 3 pha co nguội ngoài trời 0,4kV | Theo Chương V | 4 | đầu |
| 52 | Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột <=8m | Theo Chương V | 8 | 1 cột |
| 53 | Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m | Theo Chương V | 6 | 1 cột |
| 54 | Tháo cột thép 12m thi công dùng máy cẩu | Theo Chương V | 2 | 1 cột |
| 55 | Tháo hạ cáp nổi ASX-240mm²-12,7/24kV | Theo Chương V | 1.009,5 | m |
| 56 | Tháo lắp lại cáp nổi ASX-240mm²-12,7/24kV | Theo Chương V | 75 | m |
| 57 | Tháo lắp lại chống sét van 24kV | Theo Chương V | 6 | m |
| 58 | Tháo lắp lại Recloser 24kV | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 59 | Tháo kẹp cáp | Theo Chương V | 77 | bộ |
| 60 | Tháo lắp lại tủ điều khiển máy cắt | Theo Chương V | 1 | tủ |
| 61 | Tháo lắp lại sứ đứng 35kV | Theo Chương V | 3 | cái |
| 62 | Tháo lắp lại chuỗi polyme 35kV | Theo Chương V | 21 | cái |
| 63 | Tháo xà đỡ | Theo Chương V | 7 | bộ |
| 64 | Tháo xà néo | Theo Chương V | 7 | bộ |
| 65 | Tháo hạ cáp ABC-4x95mm2 | Theo Chương V | 215,5 | m |
| 66 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 250 KVA | Theo Chương V | 1 | máy |
| 67 | Thay tủ điện hạ áp tổng | Theo Chương V | 1 | tủ |
| 68 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột néo | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 69 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 70 | Thay cầu chì tự rơi 35 (22) kV | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 71 | Thay chống sét van <= 35kV (LA - Composite) | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 72 | Thay sứ đứng trung thế trên cột, 22kV, cột tròn | Theo Chương V | 3 | 1 sứ |
| 73 | Tháo hạ dây đồng M, tiết diện dây 35mm2 bằng thủ công | Theo Chương V | 0,029 | 1km dây |
| 74 | Tháo bulon. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo Chương V | 24 | công/bộ |
| 75 | Thay cáp xuất của MBA | Theo Chương V | 27 | m |
| 76 | Tiếp địa trạm biến áp GS-12H (Cọc Ø42-2,3mm sâu 12m) | Theo Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi