Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200253350-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200222912
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách thành phố Tuy Hòa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 09:56:00 đến ngày 2020-03-09 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,687,867,633 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Hạng mục chung Không yêu cầu 1 Khoản
B PHẦN XÂY LẮP
C HẠNG MỤC: TỔNG THỂ + VỈA HÈ ZONE 1
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn<br/> Theo Chương V<br/> 14,9 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo Chương V 7,77 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo Chương V 1.274 m2
4 Đào xúc đất, máy đào &lt;&#x3D;1,6m3, đất cấp 3 Theo Chương V 3,3245 100m3
5 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K &#x3D; 0,90 Theo Chương V 0,3765 100m3
6 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V 161,524 m3
7 Lát nền, sàn bằng đá granit 300x600x20 xám Theo Chương V 687,79 m2
8 Lát nền, sàn bằng đá granit đỏ 600x600x20 Theo Chương V 75,6 m2
9 Lát nền, sàn bằng đá granit đen 1000x900x20 Theo Chương V 83,7 m2
10 Lát nền, sàn bằng đá granit vàng hồng 600x1350x20 Theo Chương V 378,56 m2
11 Lát nền, sàn bằng đá granit hồng 600x1350x20 Theo Chương V 388,32 m2
12 Lát nền, sàn bằng đá granit vàng trung 600x1000x20 Theo Chương V 9 m2
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng &lt;&#x3D;1 m, sâu &lt;&#x3D;1 m, đất cấp II Theo Chương V 1,95 m3
14 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V 1,95 m3
15 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè bằng đá granit trắng Theo Chương V 223,4 m
16 Bó vỉa thẳng hè bằng đá granit trắng Theo Chương V 78 m
17 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3 m, sâu &lt;&#x3D;1 m, đất cấp II Theo Chương V 15,0761 m3
18 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V 9,7107 m3
19 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Theo Chương V 2,1855 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Theo Chương V 0,2344 100m2
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D; 50 kg Theo Chương V 293 cái
22 Bó vỉa hè thẳng bằng đá granit trắng Theo Chương V 220 m
23 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M200, đá 1x2 Theo Chương V 0,56 m3
24 Ván khuôn móng cột Theo Chương V 0,112 100m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V 2,1 m2
26 Quét nước xi măng 2 nước Theo Chương V 2,1 m2
27 Sản xuất lắp dựng hàng rào inox 304 hộp vuông 40x2 và 20x1.5 Theo Chương V 93,1392 m2
28 Đắp đất hữu cơ Theo Chương V 208,449 m3
29 Trồng cỏ lá gừng Theo Chương V 13,463 100m2
30 Trồng cây ác ó Theo Chương V 0,4336 100m2
31 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan- bơm điện Theo Chương V 13,8966 100m2/thg
32 Trồng cây kèn hồng, cao 3-5m đường kính gốc 15cm Theo Chương V 18 cây
33 Đào gốc cây, đường kính gốc cây &lt;&#x3D;50cm Theo Chương V 26 gốc
34 Trồng lại cây cau vua Theo Chương V 26 cây
35 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước giếng bơm điện Theo Chương V 44 1cây/90ng
D HẠNG MỤC: TỔNG THỂ + CÂY XANH + VỈA HÈ ZONE 3
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây &lt;&#x3D;40cm<br/> Theo Chương V<br/> 54 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây &lt;&#x3D;40cm Theo Chương V 54 gốc
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Theo Chương V 28,451 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo Chương V 64,8696 m3
5 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo Chương V 2.542 m2
6 Đào xúc đất, máy đào &lt;&#x3D;1,6m3, đất cấp 3 Theo Chương V 11,995 100m3
7 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V 299,441 m3
8 Lát nền, sàn bằng đá granit 300x600x20 xám Theo Chương V 1.684 m2
9 Lát nền, sàn bằng đá granit đỏ 600x600x20 Theo Chương V 212 m2
10 Lát nền, sàn bằng đá granit đen 1000x900x20 Theo Chương V 105,3 m2
11 Lát nền, sàn bằng đá granit vàng hồng 600x1350x20 Theo Chương V 465,9 m2
12 Lát nền, sàn bằng đá granit hồng 600x1350x20 Theo Chương V 459 m2
13 Lát nền, sàn bằng đá granit vàng 600x1000x20 Theo Chương V 10,8 m2
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng &lt;&#x3D;1m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp 2 Theo Chương V 2,82 m3
15 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V 2,82 m3
16 Bó vỉa thẳng hè bằng đá granit trắng Theo Chương V 108 m
17 Bó vỉa thẳng hè bằng đá granit trắng Theo Chương V 52,8 m
18 Bó vỉa thẳng hè bằng đá granit trắng Theo Chương V 60 m
19 Đào móng băng, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp 2 Theo Chương V 15,147 m3
20 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V 10,098 m3
21 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Theo Chương V 2,61 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chop Theo Chương V 0,2795 100m2
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D;50kg Theo Chương V 349,4 cái
24 Bó vỉa hè thẳng bằng đá granit trắng Theo Chương V 183,6 m
25 Đắp đất hữu cơ Theo Chương V 93,285 m3
26 Trồng cỏ lá gừng Theo Chương V 5,848 100m2
27 Trồng cây ác ó Theo Chương V 0,371 100m2
28 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan- bơm điện Theo Chương V 6,219 100m2/thg
29 Trồng cây kèn hồng, cao 3-5m đường kính gốc 15cm Theo Chương V 34 cây
30 Trồng cây cau vua (chuyển từ zone 2 qua) Theo Chương V 6 cây
31 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước giếng bơm điện Theo Chương V 40 1cây/90ng
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH ZONE 3
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch<br/> Theo Chương V<br/> 1,7092 m3
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Theo Chương V 52,9193 m2
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo Chương V 12,152 m2
4 Vệ sinh lớp sơn tường Theo Chương V 189,525 m2
5 Vệ sinh dầm trần Theo Chương V 64,1715 m2
6 Phá dỡ lớp vữa xi măng Theo Chương V 36,59 m2
7 Tháo dỡ bệ xí Theo Chương V 3 cái
8 Tháo dỡ chậu tiểu Theo Chương V 1 cái
9 Cung cấp và lắp dựng kính cường lực lấy sáng dày 10mm Theo Chương V 6,56 m2
10 Xây tường bằng gạch không nung 9x9x19cm, dày &lt;&#x3D;10cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M50 Theo Chương V 2,5447 m3
11 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Chương V 29,802 m2
12 Bả matít vào tường Theo Chương V 29,055 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Chương V 89,7939 m2
14 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Chương V 104,9546 m2
15 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Chương V 29,6998 m2
16 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Chương V 23,1577 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Chương V 91,46 m2
18 Cung cấp và lắp dựng cửa đi nhôm kính Tungkang hệ 1000, kính 8mm+phụ kiện Theo Chương V 9,29 m2
19 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ nhôm kính Tungkang hệ 1000, kính 8mm+phụ kiện Theo Chương V 4,26 m2
20 Cung cấp và lắp dựng vách kính Tungkang hệ 1000, kính 8mm+phụ kiện Theo Chương V 0,45 m2
21 Cung cấp và lắp dựng vách ngăn vệ sinh composite dày 12mm màu ghi Theo Chương V 10 m2
22 Lát đá granite mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Chương V 2,667 m2
23 Sản xuất khung thép đỡ mặt bệ thép hộp 30x30x1,5mm Theo Chương V 0,0117 tấn
24 Cung cấp và lắp khung thép đỡ mặt bệ Theo Chương V 0,0117 tấn
25 Quét sika chống thấm 2 lớp sàn mái (định mức 1,5kg&#x2F;m2) Theo Chương V 36,59 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo Chương V 36,59 m2
27 Đào móng băng, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp 1 Theo Chương V 2,49 m3
28 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K &#x3D; 0,90 Theo Chương V 2,49 m3
29 Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt Theo Chương V 3 bộ
30 Cung cấp và lắp đặt lavabo loại 1 vòi Theo Chương V 3 bộ
31 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Theo Chương V 2 bộ
32 Cung cấp và lắp đặt gương soi Theo Chương V 3 cái
33 Cung cấp và lắp đặt Bồn nước inox 1500L Theo Chương V 1 bộ
34 Cung cấp và lắp đặt máy bơm 1,5HP Theo Chương V 1 bộ
35 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm Theo Chương V 0,1 100m
36 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm Theo Chương V 0,5 100m
37 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm Theo Chương V 0,2 100m
38 Cung cấp và lắp đặt co nhựa nối bằng măng sông, đk 34 Theo Chương V 3 cái
39 Cung cấp và lắp đặt co nhựa nối bằng măng sông, đk 27 Theo Chương V 15 cái
40 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng măng sông, đk 27 Theo Chương V 5 cái
41 Cung cấp và lắp đặt co ren trong giảm nhựa nối bằng măng sông, đk 27-21 Theo Chương V 15 cái
42 Cung cấp và lắp đặt giảm nhựa nối bằng măng sông, đk 34-27 Theo Chương V 1 cái
43 Cung cấp và lắp đặt van phao, Đường kính van 34mm Theo Chương V 1 cái
44 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC-PN10 miệng bát nối dán keo, đường kính 60mm Theo Chương V 0,16 100m
45 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC-PN10 miệng bát nối dán keo, đường kính 114mm Theo Chương V 0,16 100m
46 Cung cấp và lắp đặt Co 45 uPVC nối bằng phương pháp dán keo, Đường kính 60mm Theo Chương V 10 cái
47 Cung cấp và lắp đặt Co 45 uPVC nối bằng phương pháp dán keo, Đường kính 114mm Theo Chương V 4 cái
48 Cung cấp và lắp đặt Tee cong uPVC nối bằng phương pháp dán keo, Đường kính 60mm Theo Chương V 11 cái
49 Cung cấp và lắp đặt Tee cong uPVC nối bằng phương pháp dán keo, Đường kính 114mm Theo Chương V 1 cái
50 Cung cấp và lắp đặt phễu thu sàn, Đường kính 60mm Theo Chương V 4 cái
51 Cung cấp và lắp đặt tủ phân phối 6 modun+phụ kiện Theo Chương V 1 hộp
52 Cung cấp và lắp đặt MCB 2P 40A-10kA Theo Chương V 1 cái
53 Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 16A-6kA Theo Chương V 1 cái
54 Cung cấp và lắp đặt MCB 1P 16A-10kA Theo Chương V 2 cái
55 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Theo Chương V 4 cái
56 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Chương V 5 bộ
57 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo Chương V 3 bộ
58 Cung cấp và lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Chương V 2 cái
59 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Chương V 4 cái
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo Chương V 450 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo Chương V 120 m
62 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk &lt;&#x3D;15mm Theo Chương V 300 m
63 Đóng cọc chống sét có sẵn V63x63x6x2,4m Theo Chương V 1 cọc
64 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d&#x3D;10mm Theo Chương V 2 m
F HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
G HẠNG MỤC: ZONE 1, 3
1 Đào móng băng, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp 2<br/> Theo Chương V 206,4 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K &#x3D; 0,90 Theo Chương V 2,064 100m3
3 Đào móng, máy đào &lt;&#x3D;0,8m3, rộng &lt;&#x3D;6m, đất cấp 2 Theo Chương V 0,336 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng &lt;&#x3D;1m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp 2 Theo Chương V 3,087 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,85 Theo Chương V 0,2334 100m3
6 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V 3,397 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng &lt;&#x3D;250 cm, mác 250 Theo Chương V 16,2047 m3
8 Ván khuôn móng cột Theo Chương V 1,0588 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Theo Chương V 0,1253 tấn
10 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn HDPE gân xoắn 50&#x2F;40mm Theo Chương V 4,78 m
11 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn HDPE gân xoắn 32&#x2F;25mm Theo Chương V 4,44 m
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, HDPE gân xoắn 105&#x2F;80mm Theo Chương V 1,02 m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, HDPE 65&#x2F;50 xoắn bảo vệ cáp ngầm Theo Chương V 45,008 m
14 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo Chương V 36 cọc
15 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d&#x3D;12mm Theo Chương V 30 m
16 Cung cấp sắt mạ kẽm 40x3+tấm nối đất Theo Chương V 68,796 kg
17 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng trầnloại d&#x3D;10mm Theo Chương V 430 m
18 Cung cấp và lắp đặt các automat MCB-1P-10A Theo Chương V 20 cái
19 Cung cấp và lắp đặt hộp đấu nối chuyên dùng ngoài trời Samwha: MTC-3N Theo Chương V 2 hộp
20 Cung cấp và lắp đặt hộp đấu nối chuyên dùng ngoài trời Samwha: MTC-ON Theo Chương V 2 hộp
21 Cung cấp và lắp đặt T nối Shape 3 pin IP67 Theo Chương V 84 bộ
22 Cung cấp và lắp đặt cột đèn bằng máy, loại cần đơn ≤10m Theo Chương V 4 cột
23 Cung cấp và lắp đặt cột đèn bằng máy, loại cần đôi ≤10m Theo Chương V 8 cột
24 Cung cấp và lắp đặt bóng đèn cao áp ở độ cao &lt;&#x3D;12m Theo Chương V 10 bóng
25 Cung cấp và lắp đặt bóng đèn cao áp ở độ cao &lt;&#x3D; 12m (tận dụng 10 bóng cũ) Theo Chương V 10 bóng
26 Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng âm đất Theo Chương V 84 bộ
27 Cung cấp và lắp đặt cửa cột Theo Chương V 22 cửa
28 Luồn cáp cửa cột Theo Chương V 22 đầucáp
29 Làm đầu cáp khô Theo Chương V 67 đầucáp
30 Cung cấp và lắp bảng điện cửa cột Theo Chương V 22 bảng
31 Luồn dây lên đèn Theo Chương V 2,35 100m
32 Cung cấp và lắp khung móng 4xM24x950 Theo Chương V 12 khung
33 Cột đèn trang trí MFUHAILIGHT FH26 Theo Chương V 10 cột
34 Cung cấp và lắp khung móng 4xM16x600 Theo Chương V 10 khung
35 Rải cáp ngầm, cáp đồng bọc CVV 3x2.5mm Theo Chương V 4,44 100m
36 Rải cáp ngầm, cáp đồng bọc Cu&#x2F;XLPE&#x2F;PVC&#x2F;DSTA&#x2F;PVC 3x10+1x6mm Theo Chương V 4,42 100m
37 Rải cáp ngầm, cáp đồng bọc Cu&#x2F;XLPE&#x2F;PVC&#x2F;DSTA&#x2F;PVC 4x10mm Theo Chương V 0,64 100m
38 Rải cáp ngầm, cáp đồng bọc CXV 2x10mm2 Theo Chương V 0,36 100m
39 Rải băng bảo vệ cáp ngầm Theo Chương V 1,72 100m2
40 Kéo dây trên lưới Cáp nhôm voặn xoắn ABC 4x16mm2 Theo Chương V 0,38 100m
41 Kẹp ngừng cáp Theo Chương V 2 bộ
42 Giá mốc cáp Theo Chương V 2 bộ
43 Khóa đai Theo Chương V 2 bộ
44 Dây đai inox 10x0,4mm Theo Chương V 10 cái
45 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện phân phối 4 lộ ra (Dạng 7) vỏ tủ composite Theo Chương V 2 tủ
46 Cung cấp và lắp giá đỡ tủ Theo Chương V 4 giá đỡ
47 Cung cấp và lắp đặt Tủ chiếu sáng 3P 50A 2 chế độ, vỏ tủ composite Theo Chương V 2 tủ
H HỆ THỐNG CẤP NƯỚC ZONE 1, ZONE 3
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6 m, bằng máy đào &lt;&#x3D;0,8 m3, đất cấp II<br/> Theo Chương V 0,6908 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Theo Chương V 0,6908 100m3
3 Cung cấp và lắp đặt băng cảnh báo đường ống Theo Chương V 0,614 100m2
4 Cung cấp và lắp đặt máy bơm nước hỏa tiễn Theo Chương V 2 cái
5 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu &lt;&#x3D;50m, đường kính &lt;200mm, cấp đất đá I-III Theo Chương V 15 m
6 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 100mm Theo Chương V 0,15 100m
7 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm Theo Chương V 3,07 100m
8 Cung cấp và lắp đặt van cổng, đường kính van d&#x3D;63mm Theo Chương V 5 cái
9 Cung cấp và lắp đặt đầu phun tưới cây Theo Chương V 37 bộ
10 Cung cấp và lắp đặt van gạt, đường kính van d&#x3D;20mm Theo Chương V 37 cái
11 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 21mm Theo Chương V 0,35 100m
12 Cung cấp và lắp đặt tê uPVC D60 Theo Chương V 4 cái
13 Cung cấp và lắp đặt co uPVC D60 Theo Chương V 8 cái
14 Cung cấp và lắp đặt tê giảm uPVC D60-20 Theo Chương V 33 cái
15 Cung cấp và lắp đặt co uPVC D21 Theo Chương V 33 cái
16 Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển bơm+thiết bị+phụ kiện Theo Chương V 1 cái
I CẤP NƯỚC ZONE 3
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6 m, bằng máy đào &lt;&#x3D;0,8 m3, đất cấp II<br/> Theo Chương V 0,675 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Theo Chương V 0,675 100m3
3 Cung cấp và lắp đặt băng cảnh báo đường ống Theo Chương V 0,6 100m2
4 Cung cấp và lắp đặt máy bơm nước hỏa tiễn Theo Chương V 2 cái
5 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu &lt;&#x3D;50m, đường kính &lt;200mm, cấp đất đá I-III Theo Chương V 15 m
6 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 100mm Theo Chương V 0,15 100m
7 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm Theo Chương V 3 100m
8 Cung cấp và lắp đặt van cổng, đường kính van d&#x3D;63mm Theo Chương V 5 cái
9 Cung cấp và lắp đặt đầu phun tưới cây Theo Chương V 39 bộ
10 Cung cấp và lắp đặt van gạt, đường kính van d&#x3D;20mm Theo Chương V 39 cái
11 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 21mm Theo Chương V 0,39 100m
12 Cung cấp và lắp đặt tê uPVC D60 Theo Chương V 5 cái
13 Cung cấp và lắp đặt co uPVC D60 Theo Chương V 8 cái
14 Cung cấp và lắp đặt tê giảm uPVC D60-20 Theo Chương V 35 cái
15 Cung cấp và lắp đặt co uPVC D21 Theo Chương V 35 cái
16 Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển bơm+thiết bị+phụ kiện Theo Chương V 1 cái
J HẠNG MỤC: DI DỜI TRỤ TRUNG HẠ THẾ VÀ HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG RA KHỎI PHẠM VI GPMB
1 Móng trụ BTLT ghép MG-3<br/> Theo Chương V 1 móng
2 Móng cột thép CT-12m Theo Chương V 2 móng
3 Móng trụ BTLT ghép MG-1 Theo Chương V 1 móng
4 Cung cấp và lắp bộ tiếp địa đường dây trung thế 6 cọc 3,0m : RL-6 Theo Chương V 4 bộ
5 Cung cấp và lắp bộ tiếp địa đường dây hạ thế 6 cọc 2,5m: RL-6 Theo Chương V 2 bộ
6 Ống Gân Xoắn HDPE 65&#x2F;50 Theo Chương V 53,27 m
7 Ống Gân Xoắn HDPE 130&#x2F;100 Theo Chương V 1.095 m
8 Cung cấp và lắp đặt ống STK D88,3-3,2mm bảo vệ cáp Theo Chương V 416 m
9 Gia cố bê tông chân ống STK bảo vệ cáp (KT: 0,4x0,4x0,4m) Theo Chương V 6 vị trí
10 Mốc cáp ngầm Theo Chương V 19 cái
11 Thi công rãnh cáp ngầm trung thế (cắt nền đường) Theo Chương V 72 m
12 Thi công rãnh cáp ngầm trung thế trên vỉa hè 1 Theo Chương V 187 m
13 Thi công rãnh cáp ngầm trung thế trên vỉa hè 2 Theo Chương V 73 m
14 Thi công rãnh cáp ngầm hạ thế trên vỉa hè Theo Chương V 118 m
15 Thi công hố ga cáp ngầm trung thế (gạch xây) Theo Chương V 5 hố
16 Trụ BTLT 14m loại 11kN Theo Chương V 2 trụ
17 Bộ collier kẹp 3 ống bảo vệ cáp ngầm 22kv lên trụ BTLT đơn: CKO.3 Theo Chương V 3 bộ
18 Bộ Collier kẹp 3 ống STK trên trụ BTLT ghép dọc: CKO.3GD Theo Chương V 6 bộ
19 Bộ collier kẹp ống bv cáp lên trụ pylon: CKO.3PY Theo Chương V 3 bộ
20 Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm cột BTLT ghép lắp ngang: ĐL.GN Theo Chương V 1 bộ
21 Giá đỡ 6 đầu cáp ngầm trên cột pylon: 2ĐL.PL Theo Chương V 1 bộ
22 Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm trên cột pylon: ĐL.PL Theo Chương V 1 bộ
23 Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm cột BTLT ghép dọc gắn LA: ĐLA.GD Theo Chương V 1 bộ
24 Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm cột BTLT đơn gắn LA: ĐLA.1 Theo Chương V 1 bộ
25 Bộ chụp đầu cột ghép ngang : CĐC-2B Theo Chương V 1 bộ
26 Bộ xà néo góc trên trụ BTLT ghép: XND-3.D Theo Chương V 1 bộ
27 Bộ xà néo lệch toàn phần ghép ngang : XNCL3.N Theo Chương V 1 bộ
28 Bộ xà néo cuối 3 pha cột lt đơn : XNC3.1 Theo Chương V 2 bộ
29 Bộ xà néo góc 3 pha cột pylon : XNG3.PYL Theo Chương V 2 bộ
30 Cung cấp và lắp dựng cột thép CT-12m Theo Chương V 2 trụ
31 Khóa néo dây 240 Theo Chương V 21 bộ
32 Cung cấp và lắp đặt LA 18kV - 10kA Theo Chương V 18 bộ 1 pha
33 Cung cấp và lắp bộ nắp chụp LA Theo Chương V 18 toàn bộ
34 Dây dẫn phía cao thế - CXl&#x2F;WB-150mm2 Theo Chương V 42 m
35 Dây dẫn phía cao thế - CX35mm2 Theo Chương V 36 m
36 Cáp ngầm trung thế AXV&#x2F;S-DATA&#x2F;300mm2-24kV Theo Chương V 1.317,54 m
37 Đầu cáp ngầm trung thế XLPE 1Cx300-24kV - loại outdoor Theo Chương V 18 đầu
38 Cung cấp và lắp đầu cus đồng 35mm2 Theo Chương V 48 cái
39 Cung cấp và lắp đầu cus đồng 150mm2 Theo Chương V 24 cái
40 Cung cấp và lắp đầu cus đồng nhôm 240mm2 Theo Chương V 18 cái
41 Cung cấp và lắp đầu cus đồng nhôm 300mm2 Theo Chương V 24 cái
42 Cung cấp và lắp kẹp răng IPC đấu nối trung thế Theo Chương V 18 cái
43 Chi phí thí nghiệm hiệu chỉnh vật tư Theo Chương V 1 toàn bộ
44 Trụ BTLT 8,5m loại 5kN Theo Chương V 2 trụ
45 Cáp ngầm hạ thế CXV&#x2F;DSTA&#x2F;3x95+1x50mm2-0,6&#x2F;1kV Theo Chương V 394,38 m
46 Cáp ngầm hạ thế CXV&#x2F;DSTA&#x2F;4x10mm2-0,6&#x2F;1kV Theo Chương V 58,53 m
47 Bộ giá đỡ đầu cáp ngầm hạ thế Theo Chương V 4 m
48 Cung cấp và lắp đầu cus đồng 50mm2 Theo Chương V 4 cái
49 Cung cấp và lắp đầu cus đồng 95mm2 Theo Chương V 12 cái
50 Cung cấp và lắp kẹp răng IPC đấu nối hạ thế Theo Chương V 20 cái
51 Đầu cáp ngầm 3 pha co nguội ngoài trời 0,4kV Theo Chương V 4 đầu
52 Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột &lt;&#x3D;8m Theo Chương V 8 1 cột
53 Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột &lt;&#x3D; 10m Theo Chương V 6 1 cột
54 Tháo cột thép 12m thi công dùng máy cẩu Theo Chương V 2 1 cột
55 Tháo hạ cáp nổi ASX-240mm²-12,7&#x2F;24kV Theo Chương V 1.009,5 m
56 Tháo lắp lại cáp nổi ASX-240mm²-12,7&#x2F;24kV Theo Chương V 75 m
57 Tháo lắp lại chống sét van 24kV Theo Chương V 6 m
58 Tháo lắp lại Recloser 24kV Theo Chương V 1 bộ
59 Tháo kẹp cáp Theo Chương V 77 bộ
60 Tháo lắp lại tủ điều khiển máy cắt Theo Chương V 1 tủ
61 Tháo lắp lại sứ đứng 35kV Theo Chương V 3 cái
62 Tháo lắp lại chuỗi polyme 35kV Theo Chương V 21 cái
63 Tháo xà đỡ Theo Chương V 7 bộ
64 Tháo xà néo Theo Chương V 7 bộ
65 Tháo hạ cáp ABC-4x95mm2 Theo Chương V 215,5 m
66 Thay máy biến áp 3 pha công suất &lt;&#x3D; 250 KVA Theo Chương V 1 máy
67 Thay tủ điện hạ áp tổng Theo Chương V 1 tủ
68 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột néo Theo Chương V 3 bộ
69 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ Theo Chương V 3 bộ
70 Thay cầu chì tự rơi 35 (22) kV Theo Chương V 1 bộ
71 Thay chống sét van &lt;&#x3D; 35kV (LA - Composite) Theo Chương V 1 bộ
72 Thay sứ đứng trung thế trên cột, 22kV, cột tròn Theo Chương V 3 1 sứ
73 Tháo hạ dây đồng M, tiết diện dây 35mm2 bằng thủ công Theo Chương V 0,029 1km dây
74 Tháo bulon. Chiều cao lắp đặt &lt;&#x3D; 20m Theo Chương V 24 công/bộ
75 Thay cáp xuất của MBA Theo Chương V 27 m
76 Tiếp địa trạm biến áp GS-12H (Cọc Ø42-2,3mm sâu 12m) Theo Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->