Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200260146-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Bảo tồn tôn tạo Khu di tích Cổ Loa Thành Cổ Hà Nội
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200216171
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố (nguồn vốn sự nghiệp)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-28 12:01:00 đến ngày 2020-03-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,507,605,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,076,100 VNĐ ((Hai mươi năm triệu bảy mươi sáu nghìn một trăm đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, CHỈNH TRANG NHÀ TRƯNG BÀY
1 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V 312,6764 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V 204,4596 m2
3 Phá dỡ ngói mũi hài dán trên mái bê tông Chương V 91,5012 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V 1.149,1094 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Chương V 590,678 m2
6 Phá dỡ phần ốp đá viên 300x300 trên cột Chương V 68,404 m2
7 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V 309,5385 m2
8 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V 32,916 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V 0,4658 tấn
10 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V 13,55 m
11 Tháo dỡ cửa Chương V 200,21 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ Chương V 534,2392 m2
13 Quét Sika Top Seal 105- 1,5kg/m2- 3 lớp Chương V 217,4596 m2
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 trộn Sika Latex TH Chương V 217,4596 m2
15 Lưới gia cố polyester-gia cố chống thấm góc, chân tường Chương V 134,32 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 217,4596 m2
17 Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm Chương V 65,9316 m2
18 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương V 65,9316 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400 Chương V 13 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 800x800 Chương V 277,7524 m2
21 Lát gạch Terrazzo 400x400 Chương V 41,524 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 78,294 m2
23 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V 13,55 m
24 Khuôn cửa kép 60x240- Gỗ nhóm II Chương V 13,55 m
25 Sơn cửa kính - 3 nước Chương V 227,62 m2
26 Sơn cửa chớp - 3 nước Chương V 97,152 m2
27 Sơn cửa panô - 3 nước Chương V 202,9392 m2
28 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V 200,21 m2
29 Lợp mái tôn chiều dài bất kỳ- Tôn ép xốp dày 0,42mm Chương V 3,0954 100m2
30 Bơm keo silicon phần tiếp giáp với tường Chương V 1 tb
31 Lắp đặt Tôn úp nóc khổ 530mm-dày0.42mm Chương V 26,2 m
32 Dán ngói mũi hài 90viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V 91,5012 m2
33 Sản xuất thang thép lên mái Chương V 0,2184 tấn
34 Lắp đặt thang thép lên mái Chương V 0,2184 tấn
35 Vít nở Inox M12x80 Chương V 56 cái
36 Vít nở Inox M14x100 Chương V 8 cái
37 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <= 16mm chiều sâu khoan <=10cm Chương V 64 lỗ khoan
38 Keo Ramset G5- 650ml- 16 lỗ khoan/ tuýp Chương V 4 tuýp
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 691,5571 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.116,6343 m2
41 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V 10,5334 100m2
42 Lắp dựng lưới bạt bao che công trình Chương V 1.053,34 m2
43 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V 2,9967 100m2
44 Xúc phế thải lên xe vận chuyển bằng thủ công Chương V 31,1235 m3
45 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn- 1km đầu tiên Chương V 31,1235 m3
46 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn- 4km tiếp theo Chương V 31,1235 m3
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO, CHỈNH TRANG NHÀ THƯỜNG TRỰC (VĂN PHÒNG)
1 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V 81,8682 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 7,0245 m3
3 Phá dỡ móng xây gạch Chương V 13,8138 m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 19,7252 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V 24,6167 m3
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái Chương V 94,7289 m2
7 Tháo dỡ cửa Chương V 6,5016 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V 261,4585 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Chương V 61,4435 m2
10 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <= 20mm chiều sâu khoan <=20cm Chương V 114 lỗ khoan
11 Keo Ramset G5- 650ml- 16 lỗ khoan/ tuýp Chương V 7,125 tuýp
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 5,5934 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,0362 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,1677 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 0,8976 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 1,2732 100m2
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,0344 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0715 100m2
19 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,7709 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,1973 100m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V 1,1806 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 0,0408 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 0,2287 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,2281 100m2
25 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V 20,1664 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,5735 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,8491 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3721 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,602 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,3818 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 0,3714 tấn
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,2574 100m2
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,3068 100m2
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 2,8107 100m2
35 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V 2,5174 m3
36 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 82,9704 m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 129,9294 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 30,6768 m2
39 Quét Sika Top Seal 105- 1,5kg/m2- 3 lớp Chương V 93,1805 m2
40 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75- Bổ sung Sika Latex TH Chương V 93,1805 m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 93,1805 m2
42 Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm Chương V 77,1545 m2
43 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương V 77,1545 m2
44 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 800x800 Chương V 92,4462 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 266,2084 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 238,8267 m2
47 Lắp đặt Tôn úp nóc khổ 530mm-dày0.42mm Chương V 6,51 m
48 Khuôn cửa đơn 60x130- Gỗ nhóm II Chương V 62,64 m
49 Cửa pano dày 50- Gỗ nhóm II Chương V 16,632 m2
50 Cửa sổ chớp dày 50 - Gỗ nhóm II Chương V 1,9152 m2
51 Clemon cửa- Inox 304 Chương V 10 bộ
52 Chốt cửa sổ- Inox 304 Chương V 12 cái
53 Khóa cửa tay gạt- Inox304 Chương V 6 bộ
54 Bản lề Inox 304- D8 Chương V 42 cái
55 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V 62,64 m
56 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V 18,5472 m2
57 Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào- Thuốc chống mối Lenfos 50EC- Pha tỷ lệ 1,2% Chương V 1,5836 m3
58 Phòng mối nền công trình cải tạo- Thuốc chống mối Lenfos 50EC- Pha tỷ lệ 1,2% Chương V 6,4581 m2
59 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V 2,6024 100m2
60 Lắp dựng lưới bạt bao che công trình Chương V 260,24 m2
61 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V 0,9245 100m2
62 Xúc phế thải lên xe vận chuyển bằng thủ công Chương V 68,4003 m3
63 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn- 1km đầu tiên Chương V 68,4003 m3
64 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn- 4km tiếp theo Chương V 68,4003 m3
65 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 4 bộ
66 Lắp đặt đèn led ốp trần D200- 18w Chương V 2 bộ
67 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 2 cái
68 Lắp đặt Tủ điện nắp nhựa- KT: 300x400- Khay lắp 4 MCB Chương V 3 hộp
69 Lắp đặt aptomat loại 1 pha- MCB 2 pha 32A Chương V 2 cái
70 Lắp đặt aptomat loại 1 pha- MCB 1 pha 25A Chương V 2 cái
71 Lắp đặt aptomat loại 1 pha- MCB 1 pha 20A Chương V 2 cái
72 Lắp đặt aptomat loại 1 pha- MCB 1 pha 16A Chương V 2 cái
73 Lắp đặt đế đơn âm tường công tác, ổ cắm Chương V 25 hộp
74 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V 11 cái
75 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V 2 cái
76 Hạt công tắc Chương V 6 cái
77 Hạt tín hiệu Internet Chương V 9 cái
78 Hạt tín hiệu điện thoại Chương V 2 cái
79 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V 9 cái
80 Kéo rải các loại dây dẫn- Dây CU/PVC 1x6mm2 Chương V 20 m
81 Kéo rải các loại dây dẫn- Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V 50 m
82 Kéo rải các loại dây dẫn- Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 10 m
83 Kéo rải các loại dây dẫn- Dây CU/PVC 1x1.5mm2 Chương V 150 m
84 Kéo rải các loại dây dẫn- Cáp internet Cat6a Chương V 80 m
85 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn- Ghen điện chống cháy sp 20 Chương V 70 m
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ KHO
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V 97,9474 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V 0,4666 tấn
3 Tháo dỡ cửa Chương V 9,72 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ, sơn tường cột, trụ trong nhà Chương V 248,522 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ, sơn tường cột, trụ ngoài nhà Chương V 146,7612 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V 2,2579 m3
7 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm 80*40*1.5 Chương V 0,0251 tấn
8 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,0251 tấn
9 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80*40*1.5 Chương V 0,4415 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,4415 tấn
11 Lợp mái tôn chiều dài bất kỳ- Tôn ép xốp dày 0,42mm Chương V 0,9795 100m2
12 Lợp tôn úp nóc khổ 420 dày 0,42mm Chương V 15,12 m
13 Lợp tôn úp góc khổ 370 dày 0,42mm Chương V 12,956 m
14 Máng thu nước Inox khổ 390 Chương V 15,12 m
15 Cửa đi khung nhôm kính- Hệ Xingfa 55 Chương V 7,2 m2
16 Cửa sổ khung nhôm kính- Hệ Xingfa 55 Chương V 2,52 m2
17 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ nhôm kính Chương V 9,72 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 248,522 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 146,7612 m2
20 Làm trần thả bằng tấm thạch cao, khung xương nổi Chương V 73,9584 m2
21 Phễu thu nước PVC D75 Chương V 2 cái
22 Cút PVC D75 Chương V 2 cái
23 Chếch PVC D75 Chương V 4 cái
24 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 Chương V 0,074 100m
25 Đai Inox + Vít nở Chương V 8 cái
26 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V 2,0775 100m2
27 Lắp dựng lưới bạt bao che công trình Chương V 207,75 m2
28 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V 0,7396 100m2
29 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 5 bộ
30 Lắp đặt đèn led ốp trần D200- 18w Chương V 3 bộ
31 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 5 cái
32 Lắp đặt Tủ điện nắp nhựa- KT: 300x400- Khay lắp 4 MCB Chương V 2 hộp
33 Lắp đặt aptomat loại 1 pha- MCB 2 pha 32A Chương V 3 cái
34 Lắp đặt aptomat loại 1 pha- MCB 1 pha 25A Chương V 3 cái
35 Lắp đặt aptomat loại 1 pha- MCB 1 pha 20A Chương V 3 cái
36 Lắp đặt aptomat loại 1 pha- MCB 1 pha 16A Chương V 3 cái
37 Lắp đặt đế đơn âm tường công tác, ổ cắm Chương V 20 hộp
38 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V 5 cái
39 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V 1 cái
40 Hạt công tắc Chương V 5 cái
41 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V 10 cái
42 Kéo rải các loại dây dẫn- Dây CU/PVC 1x6mm2 Chương V 30 m
43 Kéo rải các loại dây dẫn- Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V 50 m
44 Kéo rải các loại dây dẫn- Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 40 m
45 Kéo rải các loại dây dẫn- Dây CU/PVC 1x1.5mm2 Chương V 110 m
46 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn- Ghen điện chống cháy sp 20 Chương V 50 m
47 Xúc phế thải lên xe vận chuyển bằng thủ công Chương V 2,2579 m3
48 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn- 1km đầu tiên Chương V 2,2579 m3
49 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn- 4km tiếp theo Chương V 2,2579 m3
D HẠNG MỤC : CẢI TẠO LÁN ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V 22,3872 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 12,152 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 2,96 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,1352 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,0957 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V 0,1735 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 5,5008 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 20,07 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 7,8 m3
10 Bulong neo móng Inox M18 Chương V 62,4 kg
11 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg Chương V 0,0624 tấn
12 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,5637 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,5637 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép Chương V 2,3865 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 2,3865 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V 177,3515 m2
17 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ- Tôn ép xốp dày 0,42mm Chương V 0,8112 100m2
18 Tôn úp nóc khổ 420 dày 0,42mm Chương V 26 m
19 Máng thu nước Inox khổ 390 Chương V 26 m
20 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V 1,46 100m2
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO CỔNG – TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ cánh cổng thép đã han gỉ Chương V 6,525 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 1,1384 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V 7,26 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,66 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,0424 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V 0,0142 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 1,4025 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 0,048 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 0,2114 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 5,1975 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,1186 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V 0,6525 m3
13 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V 2,1649 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 20,284 m2
15 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granit 500x500 Chương V 21,36 m2
16 Sản xuất cửa sắt khung thép Chương V 0,397 tấn
17 Sơn tĩnh điện cửa thép Chương V 397 kg
18 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 10,257 m2
19 Bản lề cối D20 Chương V 6 bộ
20 Bánh xe cao su D80 Chương V 2 cái
21 Sản xuất khung thép biển chào Chương V 0,131 tấn
22 Tấm nhôm hợp kim Aluminium composite 2,5mm Chương V 6,23 m2
23 Chữ nổi Mika Chương V 3,115 m2
24 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V 1 cái
25 Hạt công tắc Chương V 2 cái
26 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V 2 cái
27 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
28 Đèn cầu đục D400 Chương V 2 bộ
29 Kéo rải các loại dây dẫn- Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V 30 m
30 Kéo rải các loại dây dẫn- Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V 15 m
31 Kéo rải các loại dây dẫn- Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 25 m
32 Lắp đặt ống nhựa đặt nỏi bảo hộ dây dẫn- Ghen điện chống cháy sp 20 Chương V 40 m
33 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn- Ghen điện chống cháy sp 20 Chương V 30 m
34 Lắp đặt đế đơn đặt nổi công tác, ổ cắm Chương V 4 hộp
35 Lắp đặt aptomat loại 1 pha- MCB 1 pha 25A Chương V 1 cái
36 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V 0,5319 100m2
37 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V 428,957 m2
38 Cạo rỉ hoa sắt tường rào Chương V 38,0992 m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 428,957 m2
40 Sơn sắt thép các loại - 3 nước Chương V 38,0992 m2
41 Sản xuất kết cấu thép bằng thép hình mạ kẽm Chương V 0,1101 tấn
42 Lắp dựng kết cấu thép Chương V 0,1101 tấn
43 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V 0,026 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,026 tấn
45 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ- Tôn ép xốp dày 0,42mm Chương V 0,0363 100m2
46 Bọc vách nhôm lá Chương V 0,1191 100m2
47 Tôn úp nóc khổ 420 dày 0,42mm Chương V 16,24 m
48 Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày <=2cm Chương V 2,5921 m2
49 Cửa đi khung nhôm, bọc tôn lá Chương V 1,2 m2
50 Khóa cửa và phụ kiện cửa nhôm Chương V 1 bộ
51 Cửa sổ nhôm kính dày 5mm Chương V 1 m2
52 Khóa cửa và phụ kiện cửa sổ nhôm Chương V 1 bộ
F HẠNG MỤC: CẢI TẠO CHỈNH TRANG SÂN VƯỜN – TIỂU CẢNH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Chương V 197,4 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 221,2 m3
3 Lát gạch Terrazzo 400x400 Chương V 840 m2
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 48,8 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 48,8 m2
6 Xúc phế thải lên xe vận chuyển bằng thủ công Chương V 197,4 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn- 1km đầu tiên Chương V 197,4 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn- 4km tiếp theo Chương V 197,4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->