Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đạ Huoai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200254802 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | XDCB huyện, xã năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 15:15:00 đến ngày 2020-03-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,790,621,005 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào đất móng kè bằng máy đào 0.8m3, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 10,201 | 100 m3 |
| 2 | Đắp đất kè bằng đầm cóc, k=0.95 | Mục 2, chương V, phần 2 | 2,676 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly 1000m bằng ôtô tự đổ 5T, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 7,177 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 5T, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 7,177 | 100 m3 |
| 5 | Làm lớp đệm đá dăm 4x6 móng kè | Mục 2, chương V, phần 2 | 26,561 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc vữa xm M100 | Mục 2, chương V, phần 2 | 230,179 | m3 |
| 7 | Xây tường đá hộc vữa xm M100 | Mục 2, chương V, phần 2 | 6,72 | m3 |
| 8 | Ốp mái đá hộc vữa xm M100 | Mục 2, chương V, phần 2 | 320,208 | m3 |
| B | Đường ống cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng máy đào 0.8m3, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,56 | 100 m3 |
| 2 | Đắp đất cống bằng đầm cóc, k=0.95 | Mục 2, chương V, phần 3 | 1,071 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly 1000m bằng ôtô tự đổ 5T, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 4 | 0,35 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 5T, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 5 | 0,35 | 100 m3 |
| 5 | Làm lớp đệm đá dăm 4x6 móng cống | Mục 2, chương V, phần 6 | 3,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thi công bê tông móng cống | Mục 2, chương V, phần 7 | 0,354 | 100 m2 |
| 7 | Ván khuôn thi công bê tông ống cống | Mục 2, chương V, phần 8 | 2,072 | 100 m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống Þ <= 10 mm | Mục 2, chương V, phần 9 | 1,105 | tấn |
| 9 | Bê tông móng cống đá 1x2 M150 | Mục 2, chương V, phần 10 | 15 | m3 |
| 10 | Bê tông ống cống đá 1x2, M200 | Mục 2, chương V, phần 11 | 10,362 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống cống | Mục 2, chương V, phần 12 | 30 | đoạn |
| 12 | Trám mối nối ống cống dày 2cm vữa xm M100 | Mục 2, chương V, phần 13 | 28,362 | m2 |
| C | Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng mương dọc bằng máy đào 0.8m3, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,955 | 100 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cự ly 1000m bằng ôtô tự đổ 5T, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,955 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 5T, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,955 | 100 m3 |
| 4 | Vữa lót và trám mối nối M100 | Mục 2, chương V, phần 2 | 237,138 | m2 |
| 5 | Ván khuôn thi công bê tông tấm đan | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,357 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn thi công bê tông ốp thành bó vỉa | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,68 | 100 m2 |
| 7 | Bê tông mương đá 1x2, M150 | Mục 2, chương V, phần 2 | 11,668 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mục 2, chương V, phần 2 | 17,769 | m3 |
| 9 | Bê tông ốp thành bó vỉa đá 1x2, M200 | Mục 2, chương V, phần 2 | 16,8 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mục 2, chương V, phần 2 | 923 | tấm |
| D | Hàng rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II | Mục 2, chương V, phần 2 | 2,199 | 100 m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mục 2, chương V, phần 2 | 14,52 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột móng vuông, chữ nhật | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,728 | 100 m2 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 36,84 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,168 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,607 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,656 | 100 m2 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mục 2, chương V, phần 2 | 2,76 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép Đà Kiềng đường kính <=10 mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,4 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép Đà Kiềng đường kính <=18 mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,501 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 16,56 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,519 | 100 m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cự ly 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,481 | 100 m3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,482 | 100 m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, chương V, phần 2 | 2,304 | 100 m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,298 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,023 | tấn |
| 18 | Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 11,52 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,773 | 100 m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,266 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,928 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 9,936 | m3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch không nung 7.5x11.5x17.5 cm chiều dày <=10cm, chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 41,448 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 353,28 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 201,6 | m |
| 26 | Bả bằng ma tít, vào tường | Mục 2, chương V, phần 2 | 937,44 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Supper 1 nước lót 2 nước phủ | Mục 2, chương V, phần 2 | 937,44 | m2 |
| 28 | Sản xuất các kết cấu thép khác, cửa thép, cổng thép | Mục 2, chương V, phần 2 | 3,29 | tấn |
| 29 | Tấm biểu tượng thể thao | Mục 2, chương V, phần 2 | 100 | tấm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi