Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN DCD |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218995 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Tân Uyên bổ sung cho phường Thái Hòa năm 2019-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 23:19:00 đến ngày 2020-03-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,547,980,545 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp II | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,14 | 100m3 |
| 3 | Mua đất chọn lọc để đắp phần vét hữu cơ, phần ngoài + taluy, vận chuyển đến chân công trình | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 602,15 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,24 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,27 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,42 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mua đất sỏi đỏ để đắp mặt + lề sỏi đỏ, vận chuyển đến chân công trình | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 800,72 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,64 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,66 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,66 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp BTNN C12.5 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 480,65 | tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,81 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,07 | 100tấn |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,32 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,32 | 100m2 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,77 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | m2 |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 157,95 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,318 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,75 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 202,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,25 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,36 | tấn |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,88 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,02 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,971 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 675 | cái |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,36 | 100m3 |
| E | PHẦN ỐNG CỐNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,744 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0698 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,264 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,126 | 100m2 |
| 5 | Mua gối cống đúc sẵn D80cm | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 49 | cái |
| 6 | Mua Joint cống D80cm | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 7 | Mua ống cống ly tâm D80cm chịu lực | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | md |
| 8 | Mua ống cống ly tâm D80cm vỉa hè | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | md |
| 9 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | cấu kiện |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,03 | 100m3 |
| F | PHẦN HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,472 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3789 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,24 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,96 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,52 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,34 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,19 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,14 | 100m3 |
| G | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG XDM | |||
| 1 | Thi công móng M12BT | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | bộ |
| H | PHẦN THÁO GỠ VÀ LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Phần dây, sứ, phụ kiện | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | trọn bộ |
| 2 | Phần vận chuyển bốc dỡ | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | trọn bộ |
| I | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRÊN KHÔNG XDM | |||
| 1 | Móng M8, 5BT2 | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 2 | Móng M8, 5BT | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV - khoan giếng | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | trọn bộ |
| 5 | Phần tháo dỡ, lắp lại | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | trọn bộ |
| 6 | Phần vận chuyển bốc dỡ | Mục III, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi