Gói thầu: Hạ tầng đường số 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200234716-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Hạ tầng đường số 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 14:39:00 đến ngày 2020-03-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,279,867,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG (PHẦN ĐƯỜNG) | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bàng | theo HSMT | 91,275 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp II | theo HSMT | 11,974 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m - Ôtô 5 tấn, đất cấp II | theo HSMT | 6,313 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km - Ôtô 5 tấn, đất cấp II (5KM) | theo HSMT | 31,563 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất chọn lọc để đắp | theo HSMT | 631,267 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | theo HSMT | 18,198 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng bó nền đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm | theo HSMT | 18,893 | m3 |
| 8 | Bê tông bó nền đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | theo HSMT | 37,785 | m3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép vỉa hè và bó vỉa hè (BT đổ tại chỗ) | theo HSMT | 6,549 | 100m2 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG (PHẦN ĐƯỜNG) | |||
| 1 | Trải cấp phối sỏi đỏ nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | theo HSMT | 8,75 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm (0x4) loại 1 | theo HSMT | 13,765 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | theo HSMT | 53,297 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | theo HSMT | 53,297 | 100m2 |
| C | PHẦN BÓ VỈA HÈ (PHẦN ĐƯỜNG) | |||
| 1 | Bê tông móng bó vỉa hè đá (1x2) mác 150, rộng <=250cm | theo HSMT | 29,162 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa hè đá (1x2) mác 200 | theo HSMT | 110,574 | m3 |
| 3 | Làm móng lớp trên vỉa hè bằng cấp phối đá dăm (0x4) | theo HSMT | 2,782 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt vỉa hè dày <= 25cm, đá 1x2 mác 150 | theo HSMT | 151,735 | m3 |
| 5 | Lát gạch Terrazzo màu đỏ (400x400x30)mm vũa M75 | theo HSMT | 2.782,445 | m2 |
| 6 | Bê tông móng lót móng hố trồng cây đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm | theo HSMT | 5,07 | m3 |
| 7 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2 mác 200 | theo HSMT | 13,52 | m3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép vỉa hè và bó vỉa hè (BT đổ tại chỗ) | theo HSMT | 9,509 | 100m2 |
| D | TỔ CHỨC GIAO THÔNG (PHẦN ĐƯỜNG) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | theo HSMT | 0,36 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm | theo HSMT | 0,36 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | theo HSMT | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật 30x50cm | theo HSMT | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ sắt ống Đk 90 | theo HSMT | 2 | cái |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | theo HSMT | 50,95 | m2 |
| E | HỐ GA THOÁT NƯỚC (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Đào móng hầm ga bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | theo HSMT | 2,223 | 100m3 |
| 2 | Lót cát nền móng công trình đáy hầm ga | theo HSMT | 4,214 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 150 chiều rộng <=250cm (đáy hầm ga ) | theo HSMT | 8,428 | m3 |
| 4 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 mác 200 | theo HSMT | 41,201 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | theo HSMT | 3,44 | m3 |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan,Đk <=10 mm (Nắp hầm ga ) | theo HSMT | 0,451 | tấn |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấn đan, Đk <= 18 mm (Nắp hầm ga ) | theo HSMT | 0,092 | tấn |
| 8 | Sản xuất thép hình nắp hầm ga | theo HSMT | 0,477 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn xà dầm, đá 1x2, mác 200 (Đà hầm ga) | theo HSMT | 4,773 | m3 |
| 10 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn Đk <=10 mm (Đà hầm ga ) | theo HSMT | 1,078 | tấn |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg (Đà hầm ga ) | theo HSMT | 43 | cái |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg (Nắp hầm ga ) | theo HSMT | 86 | cái |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm (Miệng thu nước ) | theo HSMT | 2,688 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 150 chiều rộng <=250cm (Miệng thu nước ) | theo HSMT | 2,064 | m3 |
| 15 | Sản xuất thép hình lưới chắn rác | theo HSMT | 1,512 | tấn |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | theo HSMT | 4,604 | 100m2 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn - các loại cấu kiện khác | theo HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | theo HSMT | 1,268 | 100m3 |
| F | CỐNG NGANG ĐƯỜNG D=400 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | theo HSMT | 11,271 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng cống, đá 4x6 mác 150 chiều rộng <=250cm | theo HSMT | 88,523 | m3 |
| 3 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn gối cống D400 | theo HSMT | 512 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm dài 4m nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 400mm | theo HSMT | 11,932 | 100m |
| 5 | Trát mối nối, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 | theo HSMT | 80,425 | m2 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cống ((BT đổ tại chỗ) | theo HSMT | 2,361 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | theo HSMT | 8,93 | 100m3 |
| G | RÀO CHẮN THI CÔNG (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Sản xuất rào chắn thép | theo HSMT | 0,062 | tấn |
| 2 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | theo HSMT | 5,72 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | theo HSMT | 1 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | theo HSMT | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật 30x50cm | theo HSMT | 3 | cái |
| H | MẢNG XANH (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phóng hố cây xanh | theo HSMT | 130 | hố |
| 2 | Đào đất hố trồng cây | theo HSMT | 254,8 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trồng cây, hố 1x1x1m | theo HSMT | 254,8 | m3 |
| 4 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, bầu đất 0,7x0,7x0,7 | theo HSMT | 130 | cây |
| 5 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | theo HSMT | 130 | cây |
| 6 | Bão dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn 5m3 | theo HSMT | 130 | cây/90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi