Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Kênh mương nội đồng Nương Côi - Ai Rai thuộc hợp tác xã dùng nước Hồng Thủy, xã Hồng Lộc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200262888-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng thương mại Xuân Khoa
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Kênh mương nội đồng Nương Côi - Ai Rai thuộc hợp tác xã dùng nước Hồng Thủy, xã Hồng Lộc
Số hiệu KHLCNT 20200262778
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Dự phòng trung hạn 2016-2020 ngân sách Trung ương thực hiện chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-28 14:55:00 đến ngày 2020-03-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,351,334,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Có CDKT kèm theo 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Có CDKT kèm theo 1 Khoản
B CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công đất C2 Có CDKT kèm theo 21,7264 m3
2 Đào móng kênh bằng máy, đất C2 Có CDKT kèm theo 4,128 100m3
3 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Có CDKT kèm theo 4,9971 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 10,7826 100m3
5 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 0,8397 100m3
6 Lệ phí mua đất Có CDKT kèm theo 9,8279 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Có CDKT kèm theo 8,6209 100m3
8 Vận chuyển đất 6Km tiếp theo, ô tô 7T đất C3 Có CDKT kèm theo 8,6209 100m3
9 Vận chuyển 20,3km tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 Có CDKT kèm theo 8,6209 100m3
10 Bê tông đáy kênh, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 112,9095 m3
11 Bê tông tường kênh, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 157,8633 m3
12 Bê tông giằng kênh, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 3,7901 m3
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm Có CDKT kèm theo 9,3835 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng kênh, ĐK <=10mm Có CDKT kèm theo 0,7445 tấn
15 Ván khuôn thép kênh Có CDKT kèm theo 23,3066 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,9475 100m2
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Có CDKT kèm theo 27,0983 m2
18 Rải bạt xác rắn Có CDKT kèm theo 7,5273 100m2
19 Đào phá kênh củ bằng máy, đất, đá C4 Có CDKT kèm theo 1,5807 100m3
20 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Có CDKT kèm theo 4,9971 100m3
21 Đào kênh mương thủ công, đất C2 Có CDKT kèm theo 2,2848 m3
22 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 0,0076 100m3
23 Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 0,6384 m3
24 Bê tông tường kênh, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 0,84 m3
25 Ván khuôn thép tường kênh Có CDKT kèm theo 0,172 100m2
26 Rải bạt xác rắn Có CDKT kèm theo 0,0448 100m2
27 Sản xuất cửa đóng mở bằng thép hình Có CDKT kèm theo 0,5593 tấn
28 Máy đóng mở V0 Có CDKT kèm theo 7 máy
29 Bê tông bản mặt cống, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 5,76 m3
30 Lắp dựng cốt thép bản mặt cống, ĐK >10mm, Có CDKT kèm theo 0,3795 tấn
31 Ván khuôn bản mặt cống Có CDKT kèm theo 0,372 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->