Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200248895-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Yên Nghĩa thuộc UBND Quận Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200115343
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-28 16:24:00 đến ngày 2020-03-09 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,339,085,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ nền đường BTXM cũ 58,81 m3
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III 57,11 m3
3 Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0197 100m3
4 Đất đồi chưa đầm chặt (loại đất khi đầm đạt K95) 2,2261 m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm loại I (0/25mm) 0,4699 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình 8,1 m3
7 Lớp Nilong cách ly 3,8409 100m2
8 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 61,46 m3
9 Vận chuyển đất cấp III 0,5711 100m3
10 Vận chuyển đất cấp IV 0,5881 100m3
11 Trung chuyển vật liệu nền mặt đường 1 hạng mục
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 40,026 10m
2 Phá dỡ nền đường BTXM cũ phục vụ thi công rãnh 46,31 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 298,21 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 41,01 m3
5 Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 61,52 m3
6 Ván khuôn đổ bê tông móng rãnh 1,2923 100m2
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh vữa XM mác 75 65,99 m3
8 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 369,74 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 29,13 m3
10 Cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10 mm 2,5294 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố rãnh 3,6705 100m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 27,25 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 3,4258 tấn
14 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan 1,8569 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 779 cái
16 Đắp trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, đất tận dụng 0,9151 100m3
17 Đất đồi chưa đầm chặt (loại đất khi đầm đạt K95) 103,4063 m3
18 Vận chuyển đất cấp III 2,9821 100m3
19 Vận chuyển đất cấp IV 0,4631 100m3
20 Trung chuyển vật liệu rãnh thoát nước 1 HM
C GIẾNG NƯỚC
1 Di dời cây 9 gốc cây
2 Bơm nước phục vụ thi công 10 ca
3 Tấm chống lầy bằng thép KT: 14mmx2mx6m cho máy xúc di chuyển thi công 2 Tấm
4 Đắp hố đào cây 0,156 100m3
5 Đất đồi đầm chặt K95 17,628 m3
6 Phá tường gạch cũ 22,6222 m3
7 Vận chuyển đất cấp IV 0,2262 100m3
8 Đào xử lý giếng - Thủ công 1.080,576 m3
9 Đào xử lý giếng - Máy 4,631 100m3
10 Đắp đất thành giếng độ chặt yêu cầu K=0,95 9,352 100m3
11 Đất đồi đầm chặt đạt K95 1.056,776 m3
12 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I 2,3562 100m
13 Lớp đá dăm đệm chân khay giếng dày 10cm 0,94 m3
14 Lớp bê tông lót tường giếng dày 5cm, đá 2x4, mác 150# 18,8365 m3
15 Ván khuôn giằng 0,436 100m2
16 Cốt thép giằng giếng, đường kính <=10 mm 1,0827 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 19,57 m3
18 Xây gạch đá Ong, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 448,36 m3
19 Xây gạch đá Ong, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 17,42 m3
20 Lát gạch đá ong trên giằng 103,05 m2
21 Vận chuyển đất cấp I 15,4368 100m3
22 Móng BTXM móng bó vỉa và tấm đan rãnh cấp B12.5 (mác 150#) dày 10cm đá 2x4 2,3715 m3
23 Ván khuôn móng bó vỉa 0,153 100m2
24 Ván khuôn viên block vỉa BTXM 0,8951 100m2
25 Bê tông xi măng cấp B20 (mác 250#) đá 1x2 viên block vỉa 3,825 m3
26 Lắp đặt bó vỉa BTXM 76,5 m
27 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 17,16 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 95,16 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 95,16 m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công,đá 2x4, mác 150 2,496 m3
31 Đào hố móng tường gạch 7,8 m3
32 Đắp đất hố móng tường gạch, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0468 100m3
33 Vận chuyển đất cấp IV 0,78 100m3
34 Lớp giấy giầu lót móng 4,7065 100m2
35 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 37,652 m3
36 Vữa xi măng M100 dày 2cm 470,65 m2
37 Lát gạch giả đá 470,65 m2
38 Xây bó gáy vỉa hè gạch không nung VXM mác 75# 2,8217 m3
39 Bê tông lót móng bó hè mác 100# đá 1x2 dày 5cm 0,7871 m3
40 Ván khuôn bê tông lót móng bó trồng cây 0,171 100m2
41 Bê tông lót móng bó trồng cây M250# 2,295 m3
42 Xây bó trồng cây bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 2,55 m3
43 Trát hố trồng cây, Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 18,75 m2
44 Đất màu hố trồng cây 8,08 m3
45 Cây xanh trồng cây (Cây sấu) 8 Cây
46 Cọ cảnh 6 Cây
47 Dâm bụt 2 Khóm
48 Chuỗi ngọc 22,5 m2
49 Cỏ khôn (Cỏ lá tre) 230,1 m2
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,045 100m2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 1,485 m3
52 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 5,9535 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 4,5 100m2
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,495 m3
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm 35,325 tấn
56 Sản xuất lan can ao bằng inox 201 1,0088 tấn
57 Lắp dựng lan can inox 201 33,75 m2
58 Quả cầu inox trụ lan can 13 quả
59 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 1,29 m3
60 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 27,6 m3
61 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 17,25 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->