Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200247962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200247787 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-29 09:50:00 đến ngày 2020-03-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,877,965,961 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| B | Thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao cách ly ngoài trời mở đứng: DCL-24kV/630A(Đ) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| C | Lắp đặt thiết bị TBA | |||
| 1 | Tháo, lắp máy biến áp: MBA-250KVA-22/0.4KV(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Tháo, lắp máy biến áp: MBA-320KVA-22/0.4KV(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 3 | Tháo, lắp máy biến áp: MBA-560KVA-22/0.4KV(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Tháo, lắp máy biến áp: MBA-750KVA-22/0.4KV(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo, lắp tủ hạ thế : TĐ-800A/600V(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tháo, lắp chống sét van: CSV-22kV(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cầu dao cách ly ngoài trời mở đứng: DCL-24kV/630A(Đ) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| D | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | Cầu dao cách ly ngoài trời mở đứng: DCL-24kV/630A(Đ) | Thí nghiệm | 7 | bộ |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| F | Phần móng cột | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT kép: MTA12 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | móng |
| 6 | Móng cột bổ sung: MT12-BS | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | móng |
| G | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 5,4kN: PC.I-12-190-5.4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 7,2kN: PC.I-12-190-7.2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 9,0kN: PC.I-12-190-9.0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9,2kN: PC.I-14-190-9.2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Kéo cột nghiêng LT-12 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| H | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 2 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-6 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-6 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-1C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Giằng cột: GCA-12 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 8 | Chụp đầu cột tròn: CT2m-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 9 | Xà vượt 1 cột tròn (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XV-1T(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo 1 cột tròn (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XN-1T(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Tiếp địa: RC-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| I | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây dẫn bọc trung thế: AC50/8-XLPE2.5/HDPE (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4.023 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép: ACSR-50/8 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4.164 | m |
| J | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 204 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 86 | quả |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (khóa néo) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 63 | chuỗi |
| 4 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 222 | bộ |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 6 | Biển báo an toàn đường dây: BAT-ĐZ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| K | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm: AM50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| L | Phần sử lý ĐZ 0,4kV đi chung cột | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| M | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (K11.5) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT10) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (LT12) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Cột bê tông: (LT14) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp L: (CL-1.5m) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Xà : (XĐ-1V) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà : (XĐD-1T) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 8 | Xà : (XV-1T) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà : (XK-1T) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà : (XN-AT1) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Xà : (XĐZ-1T) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà : (XRL-1T-1) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 13 | Sứ đứng: (VHD22) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 281 | quả |
| 14 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | chuỗi |
| 15 | Chuỗi đỡ polymer: (CĐ22) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | chuỗi |
| 16 | Chuỗi gốm: (IIC-70D(3b/c)) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | chuỗi |
| 17 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8.187 | m |
| N | PHẦN CÔNG VIỆC NHÀ THẦU BẮT BUỘC PHẢI THỰC HIỆN NHƯNG KHÔNG ĐƯỢC DỰ GIÁ | |||
| O | Phần ĐZ | |||
| 1 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 (A cấp, B lắp đặt) | Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá | 18 | cái |
| 2 | Kẹp hotline đồng: C-HLC-2/0 (A cấp, B lắp đặt) | Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá | 18 | cái |
| P | TBA | |||
| 1 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 (A cấp, B lắp đặt) | Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá | 57 | cái |
| 2 | Kẹp hotline đồng: C-HLC-2/0 (A cấp, B lắp đặt) | Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá | 57 | cái |
| Q | PHẦN TBA | |||
| R | Phần kiến trúc | |||
| S | Phần xây mới | |||
| 1 | Bóc tường nhà trạm, vữa XMCV #75: Bóc tường #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 232 | m2 |
| 2 | Trát lại tường nhà trạm dày 1,5 cm, vữa XMCV #75:Trát tường #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 232 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông nền trạm: BTN-M150 đá 1x2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 22 | m2 |
| 4 | Quét tường, ô văng 1 lớp trắng 2 lớp màu vàng: Quét tường | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 387 | m2 |
| 5 | Quắp đỡ ghế : Quắp đỡ ghế | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 50 | cái |
| 6 | Đánh rỉ, sơn cửa, cổng trạm: SCT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 28 | m2 |
| 7 | Rào chắn an toàn: RCAT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | m2 |
| 8 | Cánh cửa trạm: Cửa sắt 2x(0.45x1.9) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Cánh cổng trạm: Cổng sắt 2x(0.9x1.8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Lưới chắn chim chuột: LCC(1.0x0.8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | m3 |
| 11 | Bệ đỡ tụ bù và tủ 0,4kV: B-TB | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 12 | Dầm MBA: D-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 13 | Tháo, lắp cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x150(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 14 | Tháo, lắp cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x185(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| T | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cánh cửa trạm: (Cửa sắt) | Thu hồi | 2 | cái |
| 2 | Rào chắn an toàn: (RCAT) | Thu hồi | 1 | cái |
| U | Phần điện | |||
| V | Phần móng, kè móng | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT10-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT8.5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 4 | Móng trụ đỡ MBA: MT-BA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 5 | Kè nền trạm: KT-3A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Kè nền trạm: KT-3D | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| W | Phần cột, xà, dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Gốc cột LT14-13.0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 5,0kN: PC.I-10-190-5.0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 10kN: PC.I-12-190-10 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m (lỗ), chịu lực 5kN: PC.I-8.5-190-5.0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 5 | Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.3) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà phụ: XF-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đầu trạm: XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 9 | Xà đầu trạm: XKL-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 10 | Xà đầu trạm: XKL-1T-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.3) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.3) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 15 | Tháo lắp xà đầu trạm: XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 16 | Tháo lắp xà đỡ dây xuống: XDX-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 17 | Tháo lắp xà đỡ dây xuống: XDX-1T-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 18 | Tháo lắp xà cầu chì: XCC-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 19 | Tháo lắp dầm đỡ MBA: D-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 20 | Tháo lắp thang sắt: TS | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 21 | Xà cầu dao: XCD-IIT(2.3) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 22 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.3) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 23 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 24 | Sàn thao tác : STT-I(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 25 | Sàn thao tác : STT-I(2.8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 26 | Ghế thao tác mặt đất: GTT-MĐ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 27 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 28 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA(2.8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 29 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 30 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 31 | Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 32 | Thang lên xuống: TS-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 33 | Xà đỡ 1 cáp: XĐ1C-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 34 | Giá đỡ 1 cáp: GĐ1C-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 35 | Tháo, lắp Sàn thao tác : STT-I(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 36 | Tháo, lắp Ghế thao tác : GTT-1T(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 37 | Ghế thao tác mặt đất: GTT-MĐ(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 38 | Dây nối tiếp địa : DTD-0.6m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 39 | Dây nối tiếp địa trạm : DTD-MĐ(8.5) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 40 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 41 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 42 | Cọc tiếp địa: RC-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 43 | Vỏ tủ hạ thế (cả thanh cái): Vỏ TĐ-400A/600V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 44 | Vỏ tủ hạ thế (cả thanh cái): Vỏ TĐ-800A/600V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 45 | Vỏ tủ hạ thế (cả thanh cái): Vỏ TĐ-1000A/600V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 46 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-200A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 47 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-400A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 48 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-800A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 49 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-1000A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 50 | Tháo, lắp Biến dòng hạ thế: TI-400/5A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 51 | Tháo, lắp Biến dòng hạ thế: TI-800/5A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 52 | Tháo, lắp Biến dòng hạ thế: TI-1000/5A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 53 | Tháo, lắp công tơ 3 pha: KWh(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 54 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 8A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 55 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 10A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 56 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 13A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 57 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 20A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 58 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 22A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 59 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 25A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 60 | Cách điện đứng: VHD-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 86 | quả |
| 61 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 174 | quả |
| 62 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 77 | quả |
| 63 | Tháo, lắp cách điện đứng: PPI-24(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | quả |
| 64 | Tháo, lắp cách điện đứng: PPI-24 + Kẹp(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | quả |
| 65 | Tháo, lắp cách điện đứng: VHD-24(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | quả |
| 66 | Cáp đồng bọc : Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 570 | m |
| 67 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x120 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 68 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x240 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 69 | Dây nhôm lõi thép: ACSR-50/8 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 70 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф50/65 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 71 | Đầu cốt đồng: M35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 333 | cái |
| 72 | Đầu cốt đồng: M120 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 73 | Đầu cốt đồng: M240 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 74 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 192 | bộ |
| 75 | Nắp chụp cực LBFCO: NC-LBFCO | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 76 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 77 | Nắp chụp đầu sứ trung thế MBA: CĐS-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 78 | Nắp chụp đầu sứ hạ thế MBA: CĐS-MBA-HA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 79 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-Ф40/16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 80 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 81 | Trục truyền động cầu dao: F34 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 49 | m |
| 82 | Lạt nhựa: LN-20cm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | túi |
| 83 | Lạt nhựa: LN-30cm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | túi |
| 84 | Khóa đồng: KĐ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 85 | Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 86 | Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 87 | Biển tên TBA: BBTT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 88 | Biển báo an toàn: BAT-TBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| X | Phần thu hồi | |||
| 1 | Gốc cột LT4m: Gốc cột LT4m | Thu hồi | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT8.5) | Thu hồi | 4 | cái |
| 3 | Xà đầu trạm: (XK-1T) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 4 | Xà đầu trạm: (XKL-1T-3) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 5 | Xà đầu trạm: (XR-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 6 | Xà đầu trạm: (XK-PT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 7 | Xà chống sét: (XCS-1T) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 8 | Xà cầu chì: (XCC-1T) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 9 | Xà cầu dao: (XCD-II) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 10 | Xà chống sét: (XCS-II) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 11 | Xà cầu chì: (XCC-II) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây: (XĐX-II) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 13 | Dầm đỡ máy biến áp: (D-MBA) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 14 | Công son đỡ máy biến áp: (CS-MBA) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 15 | Sàn thao tác: (STT-II) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 16 | Ghế thao tác: (GTT) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 17 | Ghế thao tác mặt đất: (GTT-MĐ) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 18 | Xà đỡ 1 đầu cáp: (XĐ1C-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 19 | Gía đỡ 1 đầu cáp: (GĐ1C-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 20 | Thang lên xuống: (TS) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 21 | Tay dao: (TD-1T) | Thu hồi | 8 | bộ |
| 22 | Trục truyền động cầu dao: (f34) | Thu hồi | 49 | m |
| 23 | Cách điện đứng: (VHD22) | Thu hồi | 346 | quả |
| 24 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 1 | chuỗi |
| 25 | Cầu dao cơ khí: (CD-22kV) | Thu hồi | 9 | bộ |
| 26 | Cầu chì tự rơi: (SI-22kV) | Thu hồi | 19 | bộ |
| 27 | Vỏ hộp chống tổn thất: (HCTT) | Thu hồi | 1 | cái |
| 28 | Vỏ tủ hạ thế (cả thanh cái): (Vỏ TĐ-400A) | Thu hồi | 2 | cái |
| 29 | Vỏ tủ hạ thế (cả thanh cái): (Vỏ TĐ-800A) | Thu hồi | 1 | cái |
| 30 | Vỏ tủ hạ thế (cả thanh cái): (Vỏ TĐ-1000A) | Thu hồi | 2 | cái |
| 31 | Cáp hạ thế: (Cu/XLPE-1x150) | Thu hồi | 7 | m |
| 32 | Cáp hạ thế: (Cu/XLPE-1x185) | Thu hồi | 18 | m |
| 33 | Thanh dẫn: (Cu-F8) | Thu hồi | 144 | m |
| 34 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 183 | m |
| 35 | Dây nhôm lõi thép bọc: (ACV50) | Thu hồi | 144 | m |
| Y | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 8A) | Thí nghiệm | 18 | bộ |
| 2 | Tiếp địa trạm biến áp | Thí nghiệm | 4 | bộ |
| Z | PHẦN CÔNG VIỆC NHÀ THẦU BẮT BUỘC PHẢI THỰC HIỆN NHƯNG KHÔNG ĐƯỢC DỰ GIÁ | |||
| AA | TBA | |||
| 1 | Dây dẫn : Cu-1x35 (A cấp, B lắp đặt) | Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá | 10 | m |
| 2 | Dây dẫn : Cu/PVC-1x4 (A cấp, B lắp đặt) | Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá | 25 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi