Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng + dự phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200208405-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Minh Tân
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng + dự phòng
Số hiệu KHLCNT 20200156608
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn theo Nghị quyết số 148/2018/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh Bắc Ninh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 16:26:00 đến ngày 2020-03-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,970,544,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ ĐA NĂNG ( PHẦN KẾT CẤU)
1 Đào móng, Chương V-E-HSMT 6,538 100m3
2 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V-E-HSMT 3,9357 100m³
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 19,8066 m3
4 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 1,1145 100m2
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,2891 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Chương V-E-HSMT 0,6798 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 1,4498 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V-E-HSMT 0,386 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V-E-HSMT 1 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm Chương V-E-HSMT 2,5714 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =22mm Chương V-E-HSMT 0,5013 tấn
12 Mua bê tông thương phẩm mác 200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 77,2248 m3
13 Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 76,0833
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 6,4873
15 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 17,6167 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,5703 100m3
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 1,8737 100m³
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V-E-HSMT 3,0942 100m³
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 40,6661 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 15,2381 m3
21 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,3396 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,5898 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,7807 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,5939 tấn
25 Mua bu lông D22 cấp bền 8.8 Chương V-E-HSMT 16 cái
26 Mua thép bản mã dày 1mm đầu cột Chương V-E-HSMT 56,4245 kg
27 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,0553 tấn
28 Lắp bản mã đầu cột Chương V-E-HSMT 0,0553 tấn
29 Mua bê tông thương phẩm mác 200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 28,6452 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 28,4259
31 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V-E-HSMT 3,1614 100m²
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,4908 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1251 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,2231 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0449 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,3614 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 3,0342 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,3325 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =22mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,4158 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,7667
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,3475 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6,8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0519 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =14mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1911 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =16mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1129 tấn
45 Mua bê tông thương phẩm mác 200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 23,3333 m3
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 22,9884
47 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,3994 100m²
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6,8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,0502 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,8884 tấn
50 Mua thép L80x80x8 làm vì kèo, Chương V-E-HSMT 2.496,8024 kg
51 Mua thép L63x63x6 làm vì kèo, Chương V-E-HSMT 1.545,8137 kg
52 Mua thép L50x50x5 làm vì kèo, giằng mái , Chương V-E-HSMT 512,2808 kg
53 Mua thép tấm dày 8-20mm sản xuất vì kèo và giằng thép mái, Chương V-E-HSMT 918,933 kg
54 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Chương V-E-HSMT 4,2409 tấn
55 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chương V-E-HSMT 0,6325 tấn
56 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V-E-HSMT 4,8734 tấn
57 Sản xuất giằng mái thép Chương V-E-HSMT 0,4411 tấn
58 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V-E-HSMT 0,4411 tấn
59 Mua thép U140x50x3 là xà gồ Chương V-E-HSMT 2.188,9405 kg
60 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,1356 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,1356 tấn
B HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ ĐA NĂNG (PHẦN KIẾN TRÚC)
1 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm Chương V-E-HSMT 4,0531 100m2
2 Tôn úp nóc khổ rộng 40cm dày 0,45ly Chương V-E-HSMT 52,4 m
3 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 380,2792 m2
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 126,5404
5 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 150,5443
6 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 13,1808 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1.084,2136 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 533,914 m2
9 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 222,3488 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 16,4984
11 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 546,36 m
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 47,3253
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.370,3861 1m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 471,0524 1m2
15 Chữ Alu màu đồng cao 420mm Chương V-E-HSMT 1 bộ
16 Khung hình trang trí ốp Alumium Chương V-E-HSMT 8,91 bộ
17 Hệ lam chắn nắng Sun Louver 85C làm bằng hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện màu ghi tối Chương V-E-HSMT 15,254 m2
18 Sản xuất khung mái kính Chương V-E-HSMT 1,048 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 31,4436 m2
20 Lắp dựng mái kính Chương V-E-HSMT 1,048 tấn
21 Kính dán an toàn 2 lớp 10,38mm đã bao gồm công lắp dựng và hoàn thiện Chương V-E-HSMT 30,87 m2
22 Lát nền, sàn gạch gốm KT 600x600mm Chương V-E-HSMT 316,1184 m2
23 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Chương V-E-HSMT 92,7764 m2
24 Lát gạch lá nem KT gạch 300x300mm Chương V-E-HSMT 121,056 m2
25 Ốp tường gạch thẻ sọc mà xám Chương V-E-HSMT 62,8616 m2
26 Trần thạch cao phẳng (trần thả), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao phủ PVC, dày 9mm (lắp dựng hoàn chỉnh)- Chương V-E-HSMT 295,5452 m2
27 Hoa sắt cửa bằng Inox 304 KT 14x14x1.2mm Chương V-E-HSMT 224,6248 kg
28 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Chương V-E-HSMT 0,2181 tấn
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 25,1256 m2
30 Khuôn cửa gỗ lim Nam Phi 60*135 Chương V-E-HSMT 146,7 m
31 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 146,7 m
32 Sản xuất cửa đi panô kính gỗ lim Nam Phi, kính an toàn dày 6,38mm Chương V-E-HSMT 25,2 m2
33 Sản xuất cửa sổ kính gỗ lim Nam Phi, kính an toàn dày 6,38mm Chương V-E-HSMT 25,643 m2
34 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E-HSMT 50,843 m2
35 Nẹp khuôn cửa gỗ lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 106,5 m
36 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 101,686 m2
37 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 42,7335 m2
38 Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14C Chương V-E-HSMT 7 bộ
39 Clemon cửa đi không khóa Chương V-E-HSMT 4 bộ
40 Clemon cửa sổ Chương V-E-HSMT 8 bộ
41 Chốt cửa trong Chương V-E-HSMT 56 cái
42 Bản lề cối mạ 160 Chương V-E-HSMT 235 cái
43 Phụ trội kính, giữa kính an toàn dày 6,38mm và kính 5mm Chương V-E-HSMT 16,2184 m2
44 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V-E-HSMT 30,54 m2
45 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,0777 100m³
46 Xây móng bằng gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 19,7325 m3
47 Xây móng bằng gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 5,2838
48 Lát đá Granit bậc tam cấp màu đen Chương V-E-HSMT 41,988 m2
49 Chỉ mũi bậc Chương V-E-HSMT 89,36 m
50 Ốp chân tường gạch thẻ màu nâu KT 60x240 Chương V-E-HSMT 17,286 m2
51 Đào móng, Chương V-E-HSMT 0,0321 100m³
52 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0187 m3
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,609 m3
54 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0278 100m2
55 Xây móng bằng gạch đặc M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,079 m3
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,835 m2
57 Ống INOX 304 dày 1,2ly làm tay vịn Chương V-E-HSMT 29,9149 kg
58 Mua INOX 304 dày 1,0ly làm tay vịn Chương V-E-HSMT 44,9284 kg
59 Sản xuất lan can sắt Chương V-E-HSMT 0,0727 tấn
60 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 11,34 m2
61 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,0246 100m³
62 Nilon chống mất nước Chương V-E-HSMT 8,19 m2
63 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 0,819 m3
64 Lát gạch Terrazzo 40x40cm Chương V-E-HSMT 8,82 m2
65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 6,4872 100m2
C HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ NHÀ ĐA NĂNG (PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT)
1 Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện âm tường KT 450x300x130 Chương V-E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V-E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-100/5A Chương V-E-HSMT 1 cái
4 Đèn báo pha + cầu chì 5A Chương V-E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 63A Chương V-E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 25A Chương V-E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16A Chương V-E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 10A Chương V-E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A Chương V-E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A Chương V-E-HSMT 7 cái
11 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A Chương V-E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A Chương V-E-HSMT 12 cái
13 Lắp đặt quạt treo tường D450-60W Chương V-E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt quạt treo tường D600-150W Chương V-E-HSMT 10 cái
15 Lắp đặt bộ đèn tán quang bóng led dài 1,2m, máng M6-3x20W/T8 Chương V-E-HSMT 19 bộ
16 Bộ đèn pha Led-200W Chương V-E-HSMT 4 bộ
17 Lắp đặt bộ đèn led bán nguyệt dài 1,2m -40W Chương V-E-HSMT 2 bộ
18 Lắp đặt đèn bán cầu đế nhựa bóng Compact - 22W Chương V-E-HSMT 8 bộ
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
20 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 85 m
21 Lắp đặt dây nối đất 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 85 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 90 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 240 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Chương V-E-HSMT 170 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V-E-HSMT 240 m
26 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m Chương V-E-HSMT 2 cái
27 Dây đồng trần M50mm2 Chương V-E-HSMT 8,47 m
28 Đầu cốt đồng M50 Chương V-E-HSMT 3 cái
29 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt ống luồn cáp PVC-D25 Chương V-E-HSMT 5 m
31 Đào rãnh tiếp địa, Chương V-E-HSMT 0,023 100m³
32 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,023 100m³
33 Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1,5m Chương V-E-HSMT 4 cái
34 Gia công và đóng cọc tiếp địa V63x63x6-2,5m Chương V-E-HSMT 7 cọc
35 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E-HSMT 80 m
36 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V-E-HSMT 25 m
37 Chân bật trên nóc, dọc tường, thanh kèm thép D10 Chương V-E-HSMT 12,28 kg
38 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,162 100m³
39 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,162 100m³
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 12 PHÒNG (PHẦN KIẾN TRÚC)
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V-E-HSMT 2.635,4982 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V-E-HSMT 1.179,6258 m2
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V-E-HSMT 143,24
4 Tháo dỡ vách ngăn bắn tôn Chương V-E-HSMT 6,4976
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công Chương V-E-HSMT 16,8
6 Phá dỡ lan can sắt, thủ công Chương V-E-HSMT 40,98
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,8087 tấn
8 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V-E-HSMT 526,2905
9 Tháo dỡ lan can sắt cầu thang Chương V-E-HSMT 0,2789 tấn
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Chương V-E-HSMT 5,4219
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V-E-HSMT 3,5306
12 Phá dỡ nền gạch, thủ công Chương V-E-HSMT 844,8232
13 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công Chương V-E-HSMT 1,1765
14 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V-E-HSMT 58,5476
15 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V-E-HSMT 1,1783 100m³
16 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km Chương V-E-HSMT 1,1783 100m³
17 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 11,0429
18 Mua thép U100x45x2.5mm làm xà gồ nhân hệ số 1,025 Chương V-E-HSMT 2.678,8943 kg
19 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,6136 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,6136 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42ly Chương V-E-HSMT 5,2346 100m²
22 Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0,45ly Chương V-E-HSMT 67,85 m
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 266,3496 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 788,5352
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 1.971,368
26 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 899,9786
27 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 151,1664
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 129,6868
29 Trát gờ chỉ, xẻ rãnh, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 150 m
30 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 248,8 m
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 3.153,021 1m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 788,5352 1m2
33 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Chương V-E-HSMT 848,2552 m2
34 Ốp chân tường, gạch thẻ 60x240mm Chương V-E-HSMT 34,365 m2
35 Lát gạch Terrazzo KT 40x40cm Chương V-E-HSMT 64,44 m2
36 Mua Inox 304 dày 1ly KT 14x14x12 làm hoa bảo vệ cửa sổ, Chương V-E-HSMT 842,813 kg
37 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Chương V-E-HSMT 0,8263 tấn
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 100,314
39 Khuôn cửa gỗ lim Nam Phi KT 60x135 Chương V-E-HSMT 553 m
40 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 553 m
41 Nẹp khuôn cửa gỗ lim Nam Phi KT 10x40 Chương V-E-HSMT 393,8 m
42 Cửa đi 2 cánh pa nô kính trắng gỗ lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 72,072 m2
43 Cửa sổ 2 cánh pa nô kính trắng gỗ lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 106,906 m2
44 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 2,73 m2
45 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V-E-HSMT 24,495 m2
46 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E-HSMT 178,978
47 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 160,705 m2
48 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 357,956 m2
49 Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14C Chương V-E-HSMT 26 bộ
50 Clemon cửa đi không khóa Chương V-E-HSMT 26 bộ
51 Clemon cửa sổ Chương V-E-HSMT 24 bộ
52 Chốt cửa trong Chương V-E-HSMT 170 cái
53 Bản lề cối mạ 160 Chương V-E-HSMT 800 cái
54 Phụ trội kính, giữa kính an toàn dày 6,38mm và kính 5mm Chương V-E-HSMT 55,7616 m2
55 Khóa cửa tay bẻ Chương V-E-HSMT 1 bộ
56 Mua thép hộp làm lan can Chương V-E-HSMT 178,9256 kg
57 Thép lập là 50x5 làm lan can Chương V-E-HSMT 1.822,3908 kg
58 Sản xuất lan can sắt Chương V-E-HSMT 1,9413 tấn
59 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 81,96
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 104,9088 m2
61 Mua thép hộp làm lan can cầu thang Chương V-E-HSMT 24,0139 kg
62 Thép lập là 50x5 làm lan can Chương V-E-HSMT 266,8215 kg
63 Sản xuất lan can sắt Chương V-E-HSMT 0,2821 tấn
64 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 9,68
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 15,18 m2
66 Láng granitô cầu thang Chương V-E-HSMT 42,56 m2
67 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 76,8 m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 0,978 100m
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 12 cái
70 Phêu thu nước + chắn rác Chương V-E-HSMT 12 cái
71 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 10,093 100m²
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 12 PHÒNG (PHẦN CẤP ĐIỆN)
1 Nhân công tháo dỡ thiết bị điện cũ Chương V-E-HSMT 5 công
2 Lắp đặt Tủ điện vỏ tôn KT 600x400x150 Chương V-E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt Tủ điện vỏ tôn KT 500x400x150 Chương V-E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 module Chương V-E-HSMT 14 hộp
5 Đèn báo pha + cầu chì 5A Chương V-E-HSMT 3 bộ
6 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200/5A Chương V-E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 4 cực 100A Chương V-E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt các automat MCB 3 pha 3 cực 50A Chương V-E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 32A Chương V-E-HSMT 12 cái
11 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 25A Chương V-E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 32A Chương V-E-HSMT 12 cái
13 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 25A Chương V-E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A Chương V-E-HSMT 40 cái
15 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A Chương V-E-HSMT 16 cái
16 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 12 cái
17 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 13 cái
19 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 10 cái
20 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 32 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A (mặt + đế nổi) Chương V-E-HSMT 12 cái
22 Lắp đặt quạt trần cánh sắt 1,4m-80W Chương V-E-HSMT 50 cái
23 Lắp đặt quạt treo tường D450-60W Chương V-E-HSMT 12 cái
24 Móc treo quạt trần + mặt bich Chương V-E-HSMT 50 cái
25 Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m loại M10-2x36W/T8: Chương V-E-HSMT 5 bộ
26 Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học CM1*Ex2-2x36W/T8 Chương V-E-HSMT 72 bộ
27 Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng CM1*E BACS-1x36W/T8 Chương V-E-HSMT 24 bộ
28 Lắp đặt đèn bán cầu đế nhựa bóng Compact - 22W Chương V-E-HSMT 30 bộ
29 Lắp đặt cáp Cu/PVC/XLPE/PVC-4x25mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
30 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
31 Lắp đặt dây nối đất 1x10mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
32 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 560 m
33 Lắp đặt dây nối đất 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 280 m
34 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
35 Lắp đặt dây nối đất 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
36 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 600 m
37 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 600 m
38 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 950 m
39 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 3x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 150 m
40 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D32/25 Chương V-E-HSMT 10 m
41 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D25/20 Chương V-E-HSMT 460 m
42 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D20/16 Chương V-E-HSMT 600 m
43 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D16/12 Chương V-E-HSMT 1.200 m
44 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m Chương V-E-HSMT 2 cái
45 Dây đồng trần M50mm2 Chương V-E-HSMT 8,47 m
46 Đầu cốt đồng M50 Chương V-E-HSMT 3 cái
47 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt ống luồn cáp PVC-D25 Chương V-E-HSMT 5 m
49 Đào rãnh tiếp địa, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,023 100m³
50 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,023 100m³
51 Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1,5m Chương V-E-HSMT 9 cái
52 Hộp đo điện trở + phụ kiện Chương V-E-HSMT 2 bộ
53 Gia công và đóng cọc tiếp địa V63x63x6-2,5m Chương V-E-HSMT 8 cọc
54 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E-HSMT 121 m
55 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V-E-HSMT 33 m
56 Chân bật trên nóc, dọc tường, thanh kèm thép D10 Chương V-E-HSMT 34,04 kg
57 Đào rãnh tiếp địa, Chương V-E-HSMT 0,1458 100m³
58 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1458 100m³
F HẠNG MỤC: XÂY HOÀN TRẢ TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V-E-HSMT 8,9628
2 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V-E-HSMT 0,0896 100m³
3 Vận chuyển phế thải 3000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km Chương V-E-HSMT 0,0896 100m³
4 Đào móng, Chương V-E-HSMT 0,7258 100m³
5 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Chương V-E-HSMT 12,25 100m
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,96
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,1736 100m²
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,9404
9 Xây móng bằng gạch xi măng đặc 6,0x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 5,0862
10 Xây móng bằng gạch xi măng đặc 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 18,8496
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,4474 100m³
12 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 3,8372
13 Xây cột, trụ bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,2052
14 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V-E-HSMT 1,2018
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,924
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,2868 100m²
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,056 100m²
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,0118 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0517 tấn
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V-E-HSMT 151,9528 cái
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 59,64 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 26,73
23 Trát lam ngang, ngang đứng vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 70,149
24 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 100,12 m
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 156,519 1m2
G CHI PHÍ DỰ PHÒNG:
1 Chi phí dự phòng Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->