Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng + dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Minh Tân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng + dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200156608 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn theo Nghị quyết số 148/2018/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh Bắc Ninh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 16:26:00 đến ngày 2020-03-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,970,544,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ ĐA NĂNG ( PHẦN KẾT CẤU) | |||
| 1 | Đào móng, | Chương V-E-HSMT | 6,538 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V-E-HSMT | 3,9357 | 100m³ |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 19,8066 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 1,1145 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,2891 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,6798 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 1,4498 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V-E-HSMT | 0,386 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V-E-HSMT | 1 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm | Chương V-E-HSMT | 2,5714 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =22mm | Chương V-E-HSMT | 0,5013 | tấn |
| 12 | Mua bê tông thương phẩm mác 200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 77,2248 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 76,0833 | m³ |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 6,4873 | m³ |
| 15 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 17,6167 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,5703 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 1,8737 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 3,0942 | 100m³ |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 40,6661 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 15,2381 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,3396 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,5898 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,7807 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,5939 | tấn |
| 25 | Mua bu lông D22 cấp bền 8.8 | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 26 | Mua thép bản mã dày 1mm đầu cột | Chương V-E-HSMT | 56,4245 | kg |
| 27 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V-E-HSMT | 0,0553 | tấn |
| 28 | Lắp bản mã đầu cột | Chương V-E-HSMT | 0,0553 | tấn |
| 29 | Mua bê tông thương phẩm mác 200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 28,6452 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 28,4259 | m³ |
| 31 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 3,1614 | 100m² |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,4908 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1251 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,2231 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0449 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,3614 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 3,0342 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,3325 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =22mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,4158 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,7667 | m³ |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,3475 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6,8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0519 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =14mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1911 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =16mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1129 | tấn |
| 45 | Mua bê tông thương phẩm mác 200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 23,3333 | m3 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 22,9884 | m³ |
| 47 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,3994 | 100m² |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6,8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,0502 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,8884 | tấn |
| 50 | Mua thép L80x80x8 làm vì kèo, | Chương V-E-HSMT | 2.496,8024 | kg |
| 51 | Mua thép L63x63x6 làm vì kèo, | Chương V-E-HSMT | 1.545,8137 | kg |
| 52 | Mua thép L50x50x5 làm vì kèo, giằng mái , | Chương V-E-HSMT | 512,2808 | kg |
| 53 | Mua thép tấm dày 8-20mm sản xuất vì kèo và giằng thép mái, | Chương V-E-HSMT | 918,933 | kg |
| 54 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Chương V-E-HSMT | 4,2409 | tấn |
| 55 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | Chương V-E-HSMT | 0,6325 | tấn |
| 56 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V-E-HSMT | 4,8734 | tấn |
| 57 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V-E-HSMT | 0,4411 | tấn |
| 58 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V-E-HSMT | 0,4411 | tấn |
| 59 | Mua thép U140x50x3 là xà gồ | Chương V-E-HSMT | 2.188,9405 | kg |
| 60 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 2,1356 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 2,1356 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ ĐA NĂNG (PHẦN KIẾN TRÚC) | |||
| 1 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm | Chương V-E-HSMT | 4,0531 | 100m2 |
| 2 | Tôn úp nóc khổ rộng 40cm dày 0,45ly | Chương V-E-HSMT | 52,4 | m |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 380,2792 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V-E-HSMT | 126,5404 | m² |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 150,5443 | m³ |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 13,1808 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1.084,2136 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 533,914 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 222,3488 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 16,4984 | m² |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 546,36 | m |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 47,3253 | m² |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 1.370,3861 | 1m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 471,0524 | 1m2 |
| 15 | Chữ Alu màu đồng cao 420mm | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Khung hình trang trí ốp Alumium | Chương V-E-HSMT | 8,91 | bộ |
| 17 | Hệ lam chắn nắng Sun Louver 85C làm bằng hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện màu ghi tối | Chương V-E-HSMT | 15,254 | m2 |
| 18 | Sản xuất khung mái kính | Chương V-E-HSMT | 1,048 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 31,4436 | m2 |
| 20 | Lắp dựng mái kính | Chương V-E-HSMT | 1,048 | tấn |
| 21 | Kính dán an toàn 2 lớp 10,38mm đã bao gồm công lắp dựng và hoàn thiện | Chương V-E-HSMT | 30,87 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch gốm KT 600x600mm | Chương V-E-HSMT | 316,1184 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Chương V-E-HSMT | 92,7764 | m2 |
| 24 | Lát gạch lá nem KT gạch 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 121,056 | m2 |
| 25 | Ốp tường gạch thẻ sọc mà xám | Chương V-E-HSMT | 62,8616 | m2 |
| 26 | Trần thạch cao phẳng (trần thả), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao phủ PVC, dày 9mm (lắp dựng hoàn chỉnh)- | Chương V-E-HSMT | 295,5452 | m2 |
| 27 | Hoa sắt cửa bằng Inox 304 KT 14x14x1.2mm | Chương V-E-HSMT | 224,6248 | kg |
| 28 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm | Chương V-E-HSMT | 0,2181 | tấn |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 25,1256 | m2 |
| 30 | Khuôn cửa gỗ lim Nam Phi 60*135 | Chương V-E-HSMT | 146,7 | m |
| 31 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V-E-HSMT | 146,7 | m |
| 32 | Sản xuất cửa đi panô kính gỗ lim Nam Phi, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 25,2 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa sổ kính gỗ lim Nam Phi, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 25,643 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-E-HSMT | 50,843 | m2 |
| 35 | Nẹp khuôn cửa gỗ lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 106,5 | m |
| 36 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 101,686 | m2 |
| 37 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 42,7335 | m2 |
| 38 | Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14C | Chương V-E-HSMT | 7 | bộ |
| 39 | Clemon cửa đi không khóa | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Clemon cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 41 | Chốt cửa trong | Chương V-E-HSMT | 56 | cái |
| 42 | Bản lề cối mạ 160 | Chương V-E-HSMT | 235 | cái |
| 43 | Phụ trội kính, giữa kính an toàn dày 6,38mm và kính 5mm | Chương V-E-HSMT | 16,2184 | m2 |
| 44 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 30,54 | m2 |
| 45 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 0,0777 | 100m³ |
| 46 | Xây móng bằng gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 19,7325 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 5,2838 | m³ |
| 48 | Lát đá Granit bậc tam cấp màu đen | Chương V-E-HSMT | 41,988 | m2 |
| 49 | Chỉ mũi bậc | Chương V-E-HSMT | 89,36 | m |
| 50 | Ốp chân tường gạch thẻ màu nâu KT 60x240 | Chương V-E-HSMT | 17,286 | m2 |
| 51 | Đào móng, | Chương V-E-HSMT | 0,0321 | 100m³ |
| 52 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0187 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,609 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0278 | 100m2 |
| 55 | Xây móng bằng gạch đặc M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 2,079 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 2,835 | m2 |
| 57 | Ống INOX 304 dày 1,2ly làm tay vịn | Chương V-E-HSMT | 29,9149 | kg |
| 58 | Mua INOX 304 dày 1,0ly làm tay vịn | Chương V-E-HSMT | 44,9284 | kg |
| 59 | Sản xuất lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 0,0727 | tấn |
| 60 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 11,34 | m2 |
| 61 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,0246 | 100m³ |
| 62 | Nilon chống mất nước | Chương V-E-HSMT | 8,19 | m2 |
| 63 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 0,819 | m3 |
| 64 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm | Chương V-E-HSMT | 8,82 | m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 6,4872 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ NHÀ ĐA NĂNG (PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT) | |||
| 1 | Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện âm tường KT 450x300x130 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-100/5A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Đèn báo pha + cầu chì 5A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 63A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 25A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt treo tường D450-60W | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt treo tường D600-150W | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt bộ đèn tán quang bóng led dài 1,2m, máng M6-3x20W/T8 | Chương V-E-HSMT | 19 | bộ |
| 16 | Bộ đèn pha Led-200W | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt bộ đèn led bán nguyệt dài 1,2m -40W | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn bán cầu đế nhựa bóng Compact - 22W | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 85 | m |
| 21 | Lắp đặt dây nối đất 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 85 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 90 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 240 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Chương V-E-HSMT | 170 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | Chương V-E-HSMT | 240 | m |
| 26 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Dây đồng trần M50mm2 | Chương V-E-HSMT | 8,47 | m |
| 28 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 29 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống luồn cáp PVC-D25 | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 31 | Đào rãnh tiếp địa, | Chương V-E-HSMT | 0,023 | 100m³ |
| 32 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,023 | 100m³ |
| 33 | Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1,5m | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 34 | Gia công và đóng cọc tiếp địa V63x63x6-2,5m | Chương V-E-HSMT | 7 | cọc |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Chương V-E-HSMT | 25 | m |
| 37 | Chân bật trên nóc, dọc tường, thanh kèm thép D10 | Chương V-E-HSMT | 12,28 | kg |
| 38 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 0,162 | 100m³ |
| 39 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,162 | 100m³ |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 12 PHÒNG (PHẦN KIẾN TRÚC) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-E-HSMT | 2.635,4982 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V-E-HSMT | 1.179,6258 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V-E-HSMT | 143,24 | m² |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn bắn tôn | Chương V-E-HSMT | 6,4976 | m² |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công | Chương V-E-HSMT | 16,8 | m² |
| 6 | Phá dỡ lan can sắt, thủ công | Chương V-E-HSMT | 40,98 | m² |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,8087 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 526,2905 | m² |
| 9 | Tháo dỡ lan can sắt cầu thang | Chương V-E-HSMT | 0,2789 | tấn |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Chương V-E-HSMT | 5,4219 | m³ |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Chương V-E-HSMT | 3,5306 | m³ |
| 12 | Phá dỡ nền gạch, thủ công | Chương V-E-HSMT | 844,8232 | m² |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | Chương V-E-HSMT | 1,1765 | m³ |
| 14 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V-E-HSMT | 58,5476 | m³ |
| 15 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V-E-HSMT | 1,1783 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km | Chương V-E-HSMT | 1,1783 | 100m³ |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 11,0429 | m³ |
| 18 | Mua thép U100x45x2.5mm làm xà gồ nhân hệ số 1,025 | Chương V-E-HSMT | 2.678,8943 | kg |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 2,6136 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 2,6136 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42ly | Chương V-E-HSMT | 5,2346 | 100m² |
| 22 | Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0,45ly | Chương V-E-HSMT | 67,85 | m |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 266,3496 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 788,5352 | m² |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 1.971,368 | m² |
| 26 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 899,9786 | m² |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 151,1664 | m² |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 129,6868 | m² |
| 29 | Trát gờ chỉ, xẻ rãnh, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 248,8 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 3.153,021 | 1m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 788,5352 | 1m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Chương V-E-HSMT | 848,2552 | m2 |
| 34 | Ốp chân tường, gạch thẻ 60x240mm | Chương V-E-HSMT | 34,365 | m2 |
| 35 | Lát gạch Terrazzo KT 40x40cm | Chương V-E-HSMT | 64,44 | m2 |
| 36 | Mua Inox 304 dày 1ly KT 14x14x12 làm hoa bảo vệ cửa sổ, | Chương V-E-HSMT | 842,813 | kg |
| 37 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm | Chương V-E-HSMT | 0,8263 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 100,314 | m² |
| 39 | Khuôn cửa gỗ lim Nam Phi KT 60x135 | Chương V-E-HSMT | 553 | m |
| 40 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V-E-HSMT | 553 | m |
| 41 | Nẹp khuôn cửa gỗ lim Nam Phi KT 10x40 | Chương V-E-HSMT | 393,8 | m |
| 42 | Cửa đi 2 cánh pa nô kính trắng gỗ lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 72,072 | m2 |
| 43 | Cửa sổ 2 cánh pa nô kính trắng gỗ lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 106,906 | m2 |
| 44 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 2,73 | m2 |
| 45 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 24,495 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-E-HSMT | 178,978 | m² |
| 47 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 160,705 | m2 |
| 48 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 357,956 | m2 |
| 49 | Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14C | Chương V-E-HSMT | 26 | bộ |
| 50 | Clemon cửa đi không khóa | Chương V-E-HSMT | 26 | bộ |
| 51 | Clemon cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 24 | bộ |
| 52 | Chốt cửa trong | Chương V-E-HSMT | 170 | cái |
| 53 | Bản lề cối mạ 160 | Chương V-E-HSMT | 800 | cái |
| 54 | Phụ trội kính, giữa kính an toàn dày 6,38mm và kính 5mm | Chương V-E-HSMT | 55,7616 | m2 |
| 55 | Khóa cửa tay bẻ | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 56 | Mua thép hộp làm lan can | Chương V-E-HSMT | 178,9256 | kg |
| 57 | Thép lập là 50x5 làm lan can | Chương V-E-HSMT | 1.822,3908 | kg |
| 58 | Sản xuất lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 1,9413 | tấn |
| 59 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 81,96 | m² |
| 60 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 104,9088 | m2 |
| 61 | Mua thép hộp làm lan can cầu thang | Chương V-E-HSMT | 24,0139 | kg |
| 62 | Thép lập là 50x5 làm lan can | Chương V-E-HSMT | 266,8215 | kg |
| 63 | Sản xuất lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 0,2821 | tấn |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 9,68 | m² |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 15,18 | m2 |
| 66 | Láng granitô cầu thang | Chương V-E-HSMT | 42,56 | m2 |
| 67 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 76,8 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,978 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 70 | Phêu thu nước + chắn rác | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 10,093 | 100m² |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 12 PHÒNG (PHẦN CẤP ĐIỆN) | |||
| 1 | Nhân công tháo dỡ thiết bị điện cũ | Chương V-E-HSMT | 5 | công |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện vỏ tôn KT 600x400x150 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện vỏ tôn KT 500x400x150 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 module | Chương V-E-HSMT | 14 | hộp |
| 5 | Đèn báo pha + cầu chì 5A | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200/5A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 4 cực 100A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat MCB 3 pha 3 cực 50A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 32A | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 25A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 32A | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 25A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A | Chương V-E-HSMT | 40 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A (mặt + đế nổi) | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt 1,4m-80W | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 23 | Lắp đặt quạt treo tường D450-60W | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 24 | Móc treo quạt trần + mặt bich | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 25 | Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m loại M10-2x36W/T8: | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học CM1*Ex2-2x36W/T8 | Chương V-E-HSMT | 72 | bộ |
| 27 | Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng CM1*E BACS-1x36W/T8 | Chương V-E-HSMT | 24 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn bán cầu đế nhựa bóng Compact - 22W | Chương V-E-HSMT | 30 | bộ |
| 29 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/XLPE/PVC-4x25mm2 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 31 | Lắp đặt dây nối đất 1x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 560 | m |
| 33 | Lắp đặt dây nối đất 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 280 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 35 | Lắp đặt dây nối đất 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 600 | m |
| 37 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 600 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 950 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 3x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D32/25 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D25/20 | Chương V-E-HSMT | 460 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D20/16 | Chương V-E-HSMT | 600 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D16/12 | Chương V-E-HSMT | 1.200 | m |
| 44 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Dây đồng trần M50mm2 | Chương V-E-HSMT | 8,47 | m |
| 46 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 47 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống luồn cáp PVC-D25 | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 49 | Đào rãnh tiếp địa, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 0,023 | 100m³ |
| 50 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,023 | 100m³ |
| 51 | Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1,5m | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 52 | Hộp đo điện trở + phụ kiện | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Gia công và đóng cọc tiếp địa V63x63x6-2,5m | Chương V-E-HSMT | 8 | cọc |
| 54 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V-E-HSMT | 121 | m |
| 55 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Chương V-E-HSMT | 33 | m |
| 56 | Chân bật trên nóc, dọc tường, thanh kèm thép D10 | Chương V-E-HSMT | 34,04 | kg |
| 57 | Đào rãnh tiếp địa, | Chương V-E-HSMT | 0,1458 | 100m³ |
| 58 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1458 | 100m³ |
| F | HẠNG MỤC: XÂY HOÀN TRẢ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V-E-HSMT | 8,9628 | m³ |
| 2 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V-E-HSMT | 0,0896 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải 3000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km | Chương V-E-HSMT | 0,0896 | 100m³ |
| 4 | Đào móng, | Chương V-E-HSMT | 0,7258 | 100m³ |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 12,25 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,96 | m³ |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,1736 | 100m² |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,9404 | m³ |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng đặc 6,0x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 5,0862 | m³ |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng đặc 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 18,8496 | m³ |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,4474 | 100m³ |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 3,8372 | m³ |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 2,2052 | m³ |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V-E-HSMT | 1,2018 | m³ |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,924 | m³ |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,2868 | 100m² |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,056 | 100m² |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,0118 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0517 | tấn |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V-E-HSMT | 151,9528 | cái |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 59,64 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 26,73 | m² |
| 23 | Trát lam ngang, ngang đứng vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 70,149 | m² |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 100,12 | m |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 156,519 | 1m2 |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG: | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi