Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp Trường Mầm non (khu A, khu B), xã Hải Trung, huyện Hải Hậu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200237986-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Hải Trung
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp Trường Mầm non (khu A, khu B), xã Hải Trung, huyện Hải Hậu
Số hiệu KHLCNT 20200211704
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 16:49:00 đến ngày 2020-03-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,260,511,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,900,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP TRƯỜNG MẦM NON KHU A
1 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 2,88 m2
2 Phá dỡ sen hoa cửa Chương V của E-HSMT 3,69 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Chương V của E-HSMT 7,8358 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 0,1099 m3
5 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V của E-HSMT 238,1497 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V của E-HSMT 106,5836 m2
7 Vận chuyển phế thải Chương V của E-HSMT 0,0795 100m3
8 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,3564 m3
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 10,8696 m2
10 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 107,5 m2
11 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V của E-HSMT 248,1029 m2
12 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 7,719 m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,6946 100m3
14 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 37,8324 100m
15 Vét bùn đầu cọc Chương V của E-HSMT 6,0532 m3
16 Đắp cát phủ đầu cọc Chương V của E-HSMT 6,0532 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0751 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng &lt; 250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT 5,9731 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,3487 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,5768 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,5029 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 0,6166 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 22,9036 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cổ cột Chương V của E-HSMT 0,1094 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cổ cột Chương V của E-HSMT 0,0123 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0784 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,2467 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cổ cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,8893 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng Chương V của E-HSMT 0,0779 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT 1,8332 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,4087 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,153 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,3185 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,2595 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 6,0987 m3
36 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,5392 m3
37 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,9954 m3
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,0896 100m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng Chương V của E-HSMT 0,009 100m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT 0,494 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0258 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,9877 m3
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,073 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0501 tấn
45 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây bể chứa Chương V của E-HSMT 2,8256 m3
46 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 17,655 m2
47 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,5063 m2
48 Đánh màu bể phốt Chương V của E-HSMT 22,386 m2
49 Ngâm nước bể phốt Chương V của E-HSMT 1 bể
50 Ống thông bể phốt Chương V của E-HSMT 1 bộ
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,017 100m2
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V của E-HSMT 0,0296 tấn
53 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,3526 m3
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V của E-HSMT 4 cái
55 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0332 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0664 100m3
57 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V của E-HSMT 0,4307 100m3
58 Vận chuyển đất Chương V của E-HSMT 0,3151 100m3
59 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,1199 100m3
60 Lót ni long chống mất nước Chương V của E-HSMT 39,9679 m2
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 3,9968 m3
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,0463 100m2
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,1744 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,6701 tấn
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 1,0956 tấn
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 6,1662 tấn
67 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan fi<=22mm chiều sâu khoan <=30 cm Chương V của E-HSMT 48 lỗ khoan
68 Bơm hóa chất Hilti vào lỗ khoan Chương V của E-HSMT 48 lỗ khoan
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 2,0192 100m2
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,3997 tấn
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 2,1022 tấn
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 14,1833 m3
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 1,8326 100m2
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 3,2868 tấn
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 22,0145 m3
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 166,3067 m2
77 Ngâm nước bảo dưỡng mái Chương V của E-HSMT 218,45 m2
78 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,4722 100m2
79 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,1525 tấn
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,1179 tấn
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,3923 m3
82 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 34,4322 m3
83 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 12,4425 m3
84 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,5691 m3
85 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 201,92 m2
86 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 183,26 m2
87 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 260,196 m2
88 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 133,6987 m2
89 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 91,4513 m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 43,5452 m
91 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 158,4037 m2
92 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 20,3475 m2
93 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 113,9848 m2
94 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 50,6813 m2
95 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V của E-HSMT 5,1246 m2
96 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V của E-HSMT 605,2054 m2
97 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà Chương V của E-HSMT 260,196 m2
98 Tôn che khe lún khổ rộng 700mm Chương V của E-HSMT 9,41 m
99 Tôn che khe lún khổ rộng 300mm Chương V của E-HSMT 17,42 m
100 Lát gạch chống nóng bằng gạch 3 lỗ KT 200x200x90 Chương V của E-HSMT 100,2 m2
101 Đắp cát tôn nền vệ sinh Chương V của E-HSMT 2,6947 m3
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 1,048 m3
103 Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,2742 tấn
104 Sản xuất lan can bằng inox 304 Chương V của E-HSMT 18,12 kg
105 Chụp inox 304 D22.2 Chương V của E-HSMT 10 cái
106 Lắp dựng lan can thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 10,3543 m2
107 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0202 100m2
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT 0,4343 m3
109 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,6221 m3
110 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0202 100m2
111 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,0168 tấn
112 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,2222 m3
113 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,7777 m3
114 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,1222 100m2
115 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1085 tấn
116 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,9766 m3
117 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 25 m2
118 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 9,749 m2
119 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V của E-HSMT 9,749 m2
120 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V của E-HSMT 4,9778 100m2
121 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V của E-HSMT 2,5005 100m2
122 Mua sẵn cửa đi bằng gỗ lim Nam Phi, pano kính trắng 6.38 ly, sơn màu xanh Chương V của E-HSMT 10,56 m2
123 Mua sẵn cửa đi bằng gỗ lim Nam Phi, pano kính mờ 6.38 ly, sơn màu xanh Chương V của E-HSMT 9,315 m2
124 Mua sẵn cửa sổ bằng gỗ lim Nam Phi, pano kính trắng 6.38 ly, sơn màu xanh Chương V của E-HSMT 16,8 m2
125 Mua sẵn thông phong cửa đi bằng gỗ lim Nam Phi, pano kính trắng 6.38 ly, sơn màu xanh Chương V của E-HSMT 6,72 m2
126 Chuyển đổi bản lề thép sang inox Chương V của E-HSMT 99 bộ
127 Chuyển đổi chốt đứng thép sang inox Chương V của E-HSMT 38 bộ
128 Chuyển đổi móc khóa thép sang inox Chương V của E-HSMT 20 bộ
129 Bộ khóa + then ngang Chương V của E-HSMT 9 bộ
130 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V của E-HSMT 45,915 m2
131 Sản xuất, gia công sen hoa bằng inox 304 Chương V của E-HSMT 155,86 kg
132 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 26,04 m2
133 Mua sẵn, lắp dựng vách kính khung nhôm Xingfa hệ 55 kính an toàn dán màu xanh lam dày 6.38 ly Chương V của E-HSMT 4,18 m2
134 Mua sẵn , lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhôm Xingfa hệ 55 kính an toàn 6.38 ly Chương V của E-HSMT 0,72 m2
135 Sản xuất, lắp dựng trần thạch cao khung xương nổi KT 600x600 Chương V của E-HSMT 43,4956 m2
136 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 6,0653 m3
137 Đắp đất hoàn trả hố móng Chương V của E-HSMT 2,0218 m3
138 Vận chuyển đất Chương V của E-HSMT 0,0404 100m3
139 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn BT lót móng Chương V của E-HSMT 0,0326 100m2
140 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT 1,0622 m3
141 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT 1,0534 m3
142 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây hố ga, hố van Chương V của E-HSMT 0,5845 m3
143 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 11,52 m2
144 Láng RTN, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V của E-HSMT 4,14 m2
145 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0306 100m2
146 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V của E-HSMT 0,0271 tấn
147 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,5489 m3
148 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V của E-HSMT 1 cái
149 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V của E-HSMT 13 cái
B ĐIỆN, CHỐNG SÉT TRƯỜNG MẦM NON KHU A
1 Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện <50A Chương V của E-HSMT 9 cái
2 Lắp đặt hộp aptomat âm tường Chương V của E-HSMT 10 hộp
3 Lắp đặt bộ đèn led BD M16L 36w; L=1,2m Chương V của E-HSMT 14 bộ
4 Lắp đặt các loại đèn lớp học treo trần 1x18W Chương V của E-HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt bộ đèn led ốp trần 9w, D=270mm Chương V của E-HSMT 9 bộ
6 Lắp đặt đèn led chống ẩm 36w, L=1,2m Chương V của E-HSMT 1 bộ
7 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh Chương V của E-HSMT 9 cái
8 Móc treo quạt trần Chương V của E-HSMT 9 cái
9 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V của E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V của E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V của E-HSMT 13 cái
14 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Chương V của E-HSMT 22 cái
15 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm Chương V của E-HSMT 10 hộp
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 195 m
19 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 385 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 240 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V của E-HSMT 160 m
22 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <34mm Chương V của E-HSMT 40 m
23 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m Chương V của E-HSMT 8 cái
24 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V của E-HSMT 55 m
25 Đào đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 5,5 m3
26 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4mm Chương V của E-HSMT 11 m
27 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 5,5 m3
28 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 3 cọc
29 Bật sắt đỡ dây thu sét Chương V của E-HSMT 30 cái
30 Đai thép + bulong nở M12 Chương V của E-HSMT 8 bộ
31 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 cái
32 Modem internet loại 4 cổng ra Chương V của E-HSMT 1 bộ
33 Switch 4 cổng Chương V của E-HSMT 1 bộ
34 Lắp đặt tủ thiết bị mạng (tủ jack) 320X550X400 (loại có đủ ổ cắm + quạt thông gió) Chương V của E-HSMT 1 hộp
35 Cáp mạng AMP cat6 4 pair Chương V của E-HSMT 80 m
36 Đầu cáp mạng RJ45 Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt ổ cắm mạng loại đơn gắn tường + đế Chương V của E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt hộp nối, rẽ nhánh150x150mm Chương V của E-HSMT 2 hộp
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V của E-HSMT 60 m
C PHẦN NƯỚC TRƯỜNG MẦM NON KHU A
1 Ống HDPE D20mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
2 ống PPR D20mm PN10 Chương V của E-HSMT 0,12 100m
3 ống PPR D20mm PN20 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
4 ống PPR D25mm PN10 Chương V của E-HSMT 0,2 100m
5 ống PPR D32mm PN10 Chương V của E-HSMT 0,13 100m
6 Van chặn D25 PPR Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Van chặn D32PPR Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Van Phao D20 Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Van D25 Đồng Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Van góc DN15 (D20) Chương V của E-HSMT 5 cái
11 Cút nhựa PPR ren trong 90 độ D20mm Chương V của E-HSMT 19 cái
12 Cút PPR D20mm Chương V của E-HSMT 13 cái
13 Cút PPR D25mm Chương V của E-HSMT 2 cái
14 Cút PPR D32mm Chương V của E-HSMT 6 cái
15 Tê PPR D20mm Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Tê PPR D32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Tê PPR D25/20mm Chương V của E-HSMT 11 cái
18 Tê PPR D32/20mm Chương V của E-HSMT 3 cái
19 Tê thép 3 đầu ren ngoài D20mm Chương V của E-HSMT 5 cái
20 Côn PPR D32/25mm Chương V của E-HSMT 2 cái
21 Côn PPR D25/20mm Chương V của E-HSMT 2 cái
22 Rắcco PPR trơn D32mm Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Đai giữ ống D32, D20 Chương V của E-HSMT 20 cái
24 Cút HDPE D20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
25 Ống PVC D34 mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
26 Ống PVC D42 mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
27 Ống PVC D60 mm Chương V của E-HSMT 0,23 100m
28 Ống PVC D75 mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
29 Ống PVC D90 mm Chương V của E-HSMT 0,22 100m
30 Ống PVC D110mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
31 Cút PVC D42mm Chương V của E-HSMT 4 cái
32 Cút PVC D60mm Chương V của E-HSMT 5 cái
33 Cút PVC D75mm Chương V của E-HSMT 4 cái
34 Chếch PVC D60mm Chương V của E-HSMT 15 cái
35 Chếch PVC D75mm Chương V của E-HSMT 8 cái
36 Chếch PVC D90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
37 Chếch PVC D110mm Chương V của E-HSMT 15 cái
38 Côn PVC D60/42mm Chương V của E-HSMT 2 cái
39 Côn PVC D90/60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
40 Côn PVC D110/60mm Chương V của E-HSMT 1 cái
41 Y PVC D60mm Chương V của E-HSMT 6 cái
42 Y PVC D90mm Chương V của E-HSMT 2 cái
43 Y PVC D110mm Chương V của E-HSMT 7 cái
44 Y PVC D90/60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
45 Y PVC D110/60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
46 Cầu chắn rác D75 Chương V của E-HSMT 4 cái
47 Xi phông thoát sàn D60 Chương V của E-HSMT 4 cái
48 Phễu thu D60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
49 Thông hơi Inox D60 Chương V của E-HSMT 1 cái
50 Đai giữ ống D60,75 mm, inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 50 cái
51 Đai giữ ống D90,D110mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 16 cái
52 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 5 bộ
53 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 5 cái
54 Lắp đặt hộp giấy Chương V của E-HSMT 5 cái
55 Lắp đặt Lavabo Chương V của E-HSMT 2 bộ
56 Bộ Xi phong Lavabo Chương V của E-HSMT 2 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa lavabo Chương V của E-HSMT 2 bộ
58 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 3 bộ
60 Bộ xả nhấn tiểu nam Chương V của E-HSMT 3 bộ
61 Bình nước nóng 25l Chương V của E-HSMT 1 bộ
62 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
63 Lắp đặt vòi rửa Chương V của E-HSMT 3 bộ
64 Lắp đặt chậu rửa bát Inox 2 ngăn Chương V của E-HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa chậu rửa bát Chương V của E-HSMT 2 bộ
D XÂY LẮP TRƯỜNG MẦM NON KHU B
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 67,176 m2
2 Tháo dỡ cột thép ống nhà để xe Chương V của E-HSMT 12 HT
3 Tháo dỡ hệ xà gồ, vì kèo Chương V của E-HSMT 2 HT
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Chương V của E-HSMT 4,5837 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 2,724 m3
6 Vận chuyển phế thải Chương V của E-HSMT 0,0731 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 2,5001 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Chương V của E-HSMT 0,6776 m3
9 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 7,92 m2
10 Tháo dỡ, sen hoa cửa Chương V của E-HSMT 7,92 m2
11 Vận chuyển đất Chương V của E-HSMT 0,0318 100m3
12 Hoàn thiện tại các vị trí phá dỡ Chương V của E-HSMT 1 Ht
13 Đắp đất đập thi công Chương V của E-HSMT 0,8441 100m3
14 Mua đất thịt Chương V của E-HSMT 84,41 m3
15 Đóng cọc tre 3,0m/cọc, mật độ 4 cọc/m gia cố đập ngăn nước Chương V của E-HSMT 11,04 100m
16 Thanh giằng (tre cây song tử) Chương V của E-HSMT 46 m
17 Phên nứa chắn đất Chương V của E-HSMT 36,8 m2
18 Phá dỡ đập sau khi thi công Chương V của E-HSMT 0,8441 100m3
19 Vận chuyển đất Chương V của E-HSMT 0,8441 100m3
20 Máy bơm nước phục vụ thi công Chương V của E-HSMT 7 ca
21 Đóng cọc tre chiều dài cọc 3,0 m vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,9925 100m
22 Mua sẵn lắp đặt phên nứa Chương V của E-HSMT 29,925 m2
23 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 15,2393 m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,3716 100m3
25 Đóng cọc tre chiều dài cọc3m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 110,3922 100m
26 Vét bùn đầu cọc Chương V của E-HSMT 10,2215 m3
27 Đắp cát phủ đầu cọc Chương V của E-HSMT 10,2215 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1101 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT 9,5582 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,6253 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,7894 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,6011 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 1,3171 tấn
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 34,5913 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1663 100m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0203 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,2618 tấn
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2mác 250 Chương V của E-HSMT 1,4026 m3
39 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 6,6798 m3
40 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,6403 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1001 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT 2,2537 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,7411 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,356 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,3905 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 1,1878 tấn
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 10,6385 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0084 100m2
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT 0,44 m3
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0228 100m2
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0788 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0593 tấn
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,8122 m3
54 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây bể chứa Chương V của E-HSMT 2,762 m3
55 Trát thành bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 16,1205 m2
56 Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V của E-HSMT 1,8813 m2
57 Đánh màu chống thấm bể Chương V của E-HSMT 18,0018 m2
58 Ngâm chống thấm bể phốt Chương V của E-HSMT 1 bể
59 Ống thông hơi bể phốt Chương V của E-HSMT 1 bộ
60 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT 0,0184 100m2
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0277 tấn
62 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,3573 m3
63 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg Chương V của E-HSMT 4 cái
64 Đắp đất hoàn trả hố móng Chương V của E-HSMT 0,971 100m3
65 Vận chuyển đất Chương V của E-HSMT 0,553 100m3
66 Đắp cát tôn nền công trình Chương V của E-HSMT 26,0481 m3
67 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 100,0745 m2
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 10,0074 m3
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,0337 100m2
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,1912 tấn
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 1,164 tấn
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V của E-HSMT 4,7718 m3
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 2,0541 100m2
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,4093 tấn
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 2,4221 tấn
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 14,6669 m3
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 2,3548 100m2
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 3,6288 tấn
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 32,9631 m3
80 Ngâm nước xi măng dưỡng mái Chương V của E-HSMT 277,5088 m2
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 149,8304 m2
82 Lát gạch chống nóng bằng gạch 20x20x9 cm Chương V của E-HSMT 78,88 m2
83 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V của E-HSMT 7,74 m2
84 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,5321 100m2
85 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,0573 tấn
86 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,2326 tấn
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,5442 m3
88 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 56,895 m3
89 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 9,6409 m3
90 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 8,5565 m3
91 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 205,41 m2
92 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 235,48 m2
93 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 238,0984 m2
94 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 226,3962 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 121,4042 m2
96 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 75,7672 m
97 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 290,14 m
98 Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,2157 tấn
99 Lắp dựng lan can thép Chương V của E-HSMT 6,384 m2
100 Sản xuất inox tay vịn WC Chương V của E-HSMT 6,27 kg
101 Chụp inox D22.5 Chương V của E-HSMT 8 cái
102 Lắp dựng tay vịn inox Chương V của E-HSMT 0,1807 m2
103 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước dày 9ly, KT 600x600 khung xương nổi Chương V của E-HSMT 33,6204 m2
104 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 190,052 m2
105 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 38,2206 m2
106 Lát đá thềm cửa, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 1,441 m2
107 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 98,0304 m2
108 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 110,1178 m2
109 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V của E-HSMT 3,156 m2
110 Mua sẵn lắp đặt tôn úp nóc che khe lún khổ 600 dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 13,44 m
111 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V của E-HSMT 667,2862 m2
112 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà Chương V của E-HSMT 356,3466 m2
113 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V của E-HSMT 3,2527 100m2
114 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V của E-HSMT 2,2827 100m2
115 Mua sẵn, lắp đặt cửa đi pano gỗ Lim Nam Phi kính dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 9,2 m2
116 Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ pano gỗ Lim Nam Phi kính dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 11,76 m2
117 Mua sẵn, lắp đặt thông phong gỗ Lim Nam Phi kính dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 4,96 m2
118 Chuyển đổi bản lề từ sắt sang inox Chương V của E-HSMT 72 bộ
119 Chuyển đổi chốt đứng từ sắt sang inox Chương V của E-HSMT 24 bộ
120 Chuyển đổi móc khóa từ sắt sang inox Chương V của E-HSMT 16 bộ
121 Mua sẵn, lắp đặt bộ khóa + then ngang Chương V của E-HSMT 4 bộ
122 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V của E-HSMT 33,84 m2
123 Mua sẵn cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm Xingfa hệ 55 kính dày 6.38mm (giá đã bao gồm cả phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt) Chương V của E-HSMT 2,16 m2
124 Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm Xingfa hệ 55 kính dày 6.38mm (giá đã bao gồm cả phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt) Chương V của E-HSMT 11,73 m2
125 Mua sẵn vách kính nhôm Xingfa hệ 55 kính dày 6.38mm (giá đã bao gồm cả phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt) Chương V của E-HSMT 4,1 m2
126 Sản xuất, gia công sen hoa thép vuông đặc (giá đã bao gồm cả sơn) Chương V của E-HSMT 342,52 kg
127 Lắp dựng sen hoa cửa Chương V của E-HSMT 24,64 m2
128 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,0516 m3
129 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 0,3505 m3
130 Vận chuyển đất Chương V của E-HSMT 0,007 100m3
131 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0072 100m2
132 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT 0,5258 m3
133 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,6482 m3
134 Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 6,9246 m2
135 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 17,2 m
136 Quét dầu bóng bề mặt granito Chương V của E-HSMT 6,9246 m2
137 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 13,0286 m3
138 Đắp đất hoàn trả hố móng Chương V của E-HSMT 4,3429 m3
139 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0869 100m3
140 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn BT lót móng Chương V của E-HSMT 0,0544 100m2
141 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT 1,7816 m3
142 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT 1,9646 m3
143 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây hố ga, hố van Chương V của E-HSMT 0,5845 m3
144 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 19,804 m2
145 Láng RTN, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V của E-HSMT 7,41 m2
146 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,054 100m2
147 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V của E-HSMT 0,0512 tấn
148 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,9493 m3
149 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V của E-HSMT 1 cái
150 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V của E-HSMT 24 cái
151 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 20,5 m2
152 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,05 m3
153 Cắt khe co giãn sân Chương V của E-HSMT 8,2 m
154 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 7,41 m3
155 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,6961 m3
156 Đắp đất hoàn trả hố móng Chương V của E-HSMT 2,702 m3
157 Vận chuyển đất Chương V của E-HSMT 0,054 100m3
158 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng Chương V của E-HSMT 0,0332 100m2
159 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT 0,8965 m3
160 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,045 100m2
161 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0507 100m2
162 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0489 tấn
163 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0481 tấn
164 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,4049 m3
165 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0805 100m2
166 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0132 tấn
167 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0533 tấn
168 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,4429 m3
169 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0181 100m2
170 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,0111 tấn
171 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,1116 m3
172 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,8111 m3
173 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,4684 m3
174 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,0695 m3
175 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 18,0576 m2
176 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,3435 m2
177 Đắp, quét vôi đầu trụ tường rào Chương V của E-HSMT 5 cái
178 Mua sẵn, lắp đặt con tiện bê tông Chương V của E-HSMT 33 cái
179 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V của E-HSMT 25,4011 m2
E ĐIỆN, CHỐNG SÉT TRƯỜNG MẦM NON KHU B
1 Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện <50A Chương V của E-HSMT 10 cái
2 Lắp đặt hộp aptomat âm tường Chương V của E-HSMT 10 hộp
3 Lắp đặt bộ đèn led BD M16L 36w; L=1,2m Chương V của E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt các loại đèn lớp học treo trần 1x18W Chương V của E-HSMT 16 bộ
5 Lắp đặt bộ đèn led ốp trần 9w, D=270mm Chương V của E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt đèn led chống ẩm 36w, L=1,2m Chương V của E-HSMT 2 bộ
7 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh Chương V của E-HSMT 12 cái
8 Móc treo quạt trần Chương V của E-HSMT 12 cái
9 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V của E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V của E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Chương V của E-HSMT 14 cái
14 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm Chương V của E-HSMT 10 hộp
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 220 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 400 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 280 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V của E-HSMT 120 m
21 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <34mm Chương V của E-HSMT 30 m
22 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m Chương V của E-HSMT 5 cái
23 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V của E-HSMT 60 m
24 Đào đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 5,5 m3
25 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4mm Chương V của E-HSMT 11 m
26 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 5,5 m3
27 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 3 cọc
28 Bật sắt đỡ dây thu sét Chương V của E-HSMT 34 cái
29 Đai thép + bulong nở M12 Chương V của E-HSMT 10 bộ
30 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 cái
31 Modem internet loại 4 cổng ra Chương V của E-HSMT 1 bộ
32 Switch 8 cổng Chương V của E-HSMT 1 bộ
33 Lắp đặt tủ thiết bị mạng (tủ jack) 320X550X400 (loại có đủ ổ cắm + quạt thông gió) Chương V của E-HSMT 1 hộp
34 Cáp mạng AMP cat6 4 pair Chương V của E-HSMT 120 m
35 Đầu cáp mạng RJ45 Chương V của E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt ổ cắm mạng loại đơn gắn tường + đế Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt hộp nối, rẽ nhánh150x150mm Chương V của E-HSMT 2 hộp
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V của E-HSMT 15 m
39 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <34mm Chương V của E-HSMT 50 m
F PHẦN NƯỚC TRƯỜNG MẦM NON KHU B
1 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm, PN20 Chương V của E-HSMT 0,14 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm PN10 Chương V của E-HSMT 0,19 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm Chương V của E-HSMT 0,31 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR d=40mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
5 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ d=20mm Chương V của E-HSMT 16 cái
6 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ d=25mm Chương V của E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ d=40mm Chương V của E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ ren trong d=20mm Chương V của E-HSMT 36 cái
9 Lắp đặt tê thép ren ngoài d20 Chương V của E-HSMT 14 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PPR d=20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt tê nhựa PPR d=25mm Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PPR d=25/20mm Chương V của E-HSMT 24 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PPR d=40/25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt côn nhựa d=40/25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt côn nhựa d=25/20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
16 Rắcco PPR trơn D25mm Chương V của E-HSMT 3 cái
17 Rắcco PPR trơn D40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt đầu nối ren ngoài d=40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt măng sông d=40mm Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Đai giữ ống inox D20mm Chương V của E-HSMT 15 cái
21 Đai giữ ống inox D25mm Chương V của E-HSMT 25 cái
22 Đai giữ ống inox D40mm Chương V của E-HSMT 5 cái
23 Lắp đặt ống nhựa PVC d=34mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm Chương V của E-HSMT 0,35 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm Chương V của E-HSMT 0,41 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
28 Lắp đặt cút PVC 90 độ d=42mm Chương V của E-HSMT 12 cái
29 Lắp đặt cút PVC 90 độ d=90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ d=60mm Chương V của E-HSMT 37 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ d=90mm Chương V của E-HSMT 10 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ d=110mm Chương V của E-HSMT 42 cái
33 Lắp đặt tê PVC 45 độ D=60mm Chương V của E-HSMT 7 cái
34 Lắp đặt tê PVC 45 độ D=110mm Chương V của E-HSMT 14 cái
35 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ d=90/60mm Chương V của E-HSMT 5 cái
36 Lắp đặt tê PVC 45 độ D=110/60mm Chương V của E-HSMT 10 cái
37 Lắp đặt côn nhựa PVC d=60/42mm Chương V của E-HSMT 12 cái
38 Đầu chụp thông hơi D60 Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Cầu chắn rác D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
40 Đai giữ ống D60mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 30 cái
41 Đai giữ ống D90mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 35 cái
42 Đai giữ ống D110mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 25 cái
43 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 14 bộ
44 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 14 cái
45 Lắp đặt hộp giấy Chương V của E-HSMT 14 cái
46 Lắp đặt Lavabo Chương V của E-HSMT 4 bộ
47 Lắp đặt vòi rửa lavabo Chương V của E-HSMT 4 bộ
48 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 4 cái
49 Xiphong Lavabo (inox) Chương V của E-HSMT 4 cái
50 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 8 bộ
51 Van xả chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 8 cái
52 Vòi đồng tay gạt Chương V của E-HSMT 2 cái
53 Bình nóng lạnh 30L Chương V của E-HSMT 2 bộ
54 Lắp đặt phễu thu sàn KT 150x150mm Chương V của E-HSMT 6 cái
55 Van chặn D40 Chương V của E-HSMT 1 cái
56 Van chặn D25 Chương V của E-HSMT 3 cái
57 Van góc D20 Chương V của E-HSMT 14 cái
58 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->