Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp các công trình Đại tu lưới điện trung hạ thế khu vực Điện lực Đại Lộc năm 2020 và Đại tu lưới điện trung thế khu vực Điện lực Nam Giang năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200263626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp các công trình Đại tu lưới điện trung hạ thế khu vực Điện lực Đại Lộc năm 2020 và Đại tu lưới điện trung thế khu vực Điện lực Nam Giang năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 22:21:00 đến ngày 2020-03-11 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,045,090,591 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT TƯ LẮP MỚI (TRUNG THẾ) - Đại Lộc | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 50mm2-12.7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 8.043,27 | Mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 70mm2-12.7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 8.191,59 | Mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 95mm2-12.7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6.824,265 | Mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 120mm2-12.7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6.118,2 | Mét |
| 5 | Dây nhôm lõi thép AC95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 28.492,89 | Mét |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC150 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 160,68 | Mét |
| 7 | Sứ chuỗi polime 24kV kèm phụ kiện | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 135 | Chuỗi |
| 8 | Sứ chuỗi polime 35kV kèm phụ kiện | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Chuỗi |
| 9 | Sứ đứng 35kV + ty sứ | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 19 | Bộ |
| 10 | Giáp níu dây nhôm bọc lõi thép A50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 36 | Cái |
| 11 | Giáp níu dây nhôm bọc lõi thép A70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 63 | Cái |
| 12 | Giáp níu dây nhôm bọc lõi thép A95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 27 | Cái |
| 13 | Giáp níu dây nhôm bọc lõi thép A120 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 36 | Cái |
| 14 | Khóa néo dây dẫn 70 loại 5 gông | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 30 | Cái |
| 15 | Khóa néo dây dẫn 95 loại 5 gông | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 78 | Cái |
| 16 | Khóa néo dây dẫn 120 loại 5 gông | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Cái |
| 17 | Khóa néo dây dẫn 150 loại 5 gông | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 24 | Cái |
| 18 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Cái |
| 19 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 33 | Cái |
| 20 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Cái |
| 21 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép ACSR-120/19 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Cái |
| 22 | Khóa đỡ dây dẫn 95mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Cái |
| 23 | Dây nhôm bọc A30/10 buộc cổ sứ | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 438 | Mét |
| 24 | Cụm đấu rẽ cho dây AV50 (đấu nối) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Cái |
| 25 | Cụm đấu rẽ cho dây AV70 (đấu nối) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 18 | Cái |
| 26 | Cụm đấu rẽ cho dây AV95 (đấu nối) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 9 | Cái |
| 27 | Cụm đấu rẽ cho dây AV120 (đấu nối) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 15 | Cái |
| 28 | Cụm đấu rẽ cho dây AV50 (lắp tiếp địa di động) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 9 | Cái |
| 29 | Cụm đấu rẽ cho dây AV70 (lắp tiếp địa di động) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 24 | Cái |
| 30 | Cụm đấu rẽ cho dây AV95 (lắp tiếp địa di động) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Cái |
| 31 | Cụm đấu rẽ cho dây AV120 (lắp tiếp địa di động) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 15 | Cái |
| 32 | Kẹp rẽ nhánh cho dây AV50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Cái |
| 33 | Kẹp rẽ nhánh cho dây AV70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 27 | Cái |
| 34 | Kẹp rẽ nhánh cho dây AV95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 42 | Cái |
| 35 | Kẹp rẽ nhánh cho dây AV120 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 18 | Cái |
| 36 | Kẹp cáp nhôm 3 bulon KCA50-150 (loại 3BL) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 228 | Cái |
| 37 | Kẹp cáp nhôm đồng AM95 (loại 3BL) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 48 | Cái |
| 38 | Đầu code ép nhôm loại 2 lỗ cho dây nhôm bọc lói thép A50mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 30 | Cái |
| 39 | Đầu code ép nhôm loại 2 lỗ cho dây nhôm bọc lói thép A70mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 42 | Cái |
| 40 | Đầu code ép nhôm loại 2 lỗ cho dây nhôm bọc lói thép A95mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Cái |
| 41 | Đầu code ép nhôm loại 2 lỗ cho dây nhôm bọc lói thép A120mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Cái |
| 42 | Đầu code ép nhôm đồng AM50mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Cái |
| 43 | Đầu code ép nhôm đồng AM70mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 18 | Cái |
| 44 | Đầu code ép nhôm đồng AM95mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Cái |
| 45 | Đầu code ép nhôm đồng AM120mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Cái |
| 46 | Bộ thoát quá điện áp cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 120 | Bộ |
| 47 | Bình RP7 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 16 | Bình |
| 48 | Sơn đánh số trụ, biển cấm | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 23,3 | Kg |
| 49 | Trụ BTLT PC.I-14-190-6,5 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 41 | Trụ |
| 50 | Trụ BTLT PC.I-14-190-13,0 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 33 | Trụ |
| 51 | Trụ BTLT PC.I-16-190-11,0 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 4 | Trụ |
| 52 | Trụ BTLT PC.I-18-190-11,0 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Trụ |
| 53 | Móng trụ BTLT MT-3 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 56 | Móng |
| 54 | Móng trụ BTLT MT-4 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Móng |
| 55 | Móng trụ BTLT MT-6 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 56 | Móng trụ BTLT MTĐ-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Móng |
| 57 | Tiếp địa đường dây RC-4TT | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 24 | Bộ |
| 58 | Tiếp địa đường dây RC-8TT | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Bộ |
| 59 | Xà đỡ lệch trụ H sử dụng cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 10 | Bộ |
| 60 | Xà đỡ lệch trụ ly tâm sử dụng cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 55 | Bộ |
| 61 | Xà néo cuối trụ li tâm XNC-2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 4 | Bộ |
| 62 | Xà néo cuối 2 trụ ly tâm đôi dọc (XNC-2D) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Bộ |
| 63 | Xà néo cuối 2 trụ ly tâm đôi ngang (XNC-2N) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 4 | Bộ |
| 64 | Xà néo trên 2 trụ BTLT XNII-2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Bộ |
| 65 | Xà đỡ lèo chữ A trụ li tâm 35kV XAL-2-35 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Bộ |
| 66 | Xà néo cuối trụ li tâm 35 kV XNC-2-35 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 67 | Chụp đầu cột BTLT 10,5 đến 14m (CĐC-2,5) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 19 | Bộ |
| B | PHẦN VẬT TƯ THU HỒI SỬ DỤNG LẠI (TRUNG THẾ) - Đại Lộc | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV + ty sứ | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 239 | Bộ |
| 2 | Sứ đứng 35kV + ty sứ | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 18 | Bộ |
| 3 | Sứ chuổi Polyme 24 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 21 | Bộ |
| 4 | Dao cách ly 3 pha 35kV-800A | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Sứ chuổi thủy tinh (3 bát/chuổi) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 78 | Bộ |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC120 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 795 | Mét |
| C | PHẦN VẬT TƯ THU HỒI (TRUNG THẾ) - Đại Lộc | |||
| 1 | Dây nhôm trần AC50 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7.809 | Mét |
| 2 | Dây nhôm trần AC70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7.953 | Mét |
| 3 | Dây nhôm trần AC95 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 34.288,5 | Mét |
| 4 | Dây nhôm trần AC120 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5.940 | Mét |
| 5 | Kẹp cáp các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 792 | Cái |
| 6 | Cầu đồng nhôm | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 7 | Sứ chuổi thủy tinh (3 bát/chuổi) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 129 | Bộ |
| 8 | Sứ chuổi thủy tinh (3 bát/chuổi) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 9 | Sứ đứng 24kV + ty sứ | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 177 | Bộ |
| 10 | Khóa néo dây các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 336 | Cái |
| 11 | Khóa đỡ dây các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 105 | Cái |
| 12 | Xà đỡ chữ A trụ H XĐA-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 38 | Bộ |
| 13 | Xà A lèo trụ H XAL-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14 | Bộ |
| 14 | Xà néo cuối trụ H XNC-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 15 | Xà néo cuối trụ H đôi dọc XNC-1D | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo cuối trụ H đôi ngang XNC-1N | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ nạnh lèo trụ li tâm XNL-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 16 | Bộ |
| 18 | Xà néo cuối trụ ly tâm XNC-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 19 | Xà néo cuối trụ ly tâm đôi ngang XNC-2N | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 20 | Xà néo trên 2 trụ BTLT XNII-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ chữ Z trụ li tâm XĐZ-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ chữ Z trụ H XĐZ-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 23 | Trụ H14 chặt gốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 58 | Trụ |
| 24 | Trụ LT14 chặt gốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 15 | Trụ |
| 25 | Trụ LT16 chặt gốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Trụ |
| D | VẬT TƯ LẮP MỚI (HẠ THẾ) - Đại Lộc | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC(4x50)-600V | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 351,23 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC(4x70)-600V | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 644,78 | Mét |
| 3 | Kẹp răng cách điện 25/70 (2BL) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 126 | Cái |
| 4 | Đầu cốt ép đồng nhôm | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 8 | Cái |
| 5 | Đầu cốt ép đồng nhôm | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 4 | Cái |
| 6 | Giá móc cáp đơn | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 32 | Cái |
| 7 | Khoá treo cáp ABC50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Cái |
| 8 | Khoá treo cáp ABC70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 11 | Cái |
| 9 | Khoá néo cáp vặn xoắn 50mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 13 | Cái |
| 10 | Khoá néo cáp vặn xoắn 70mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 5 | Cái |
| 11 | Kẹp dây tiếp địa cáp vặn xoắn | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 24 | Cái |
| 12 | Chi tiết tiếp địa ngọn | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 10 | Bộ |
| 13 | Đai thép + khóa đai thép | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 64 | Bộ |
| 14 | Bình RP7 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Bình |
| 15 | Trụ BTLT PC.I-14-190-13,0 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Trụ |
| 16 | Móng trụ MT-3 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 17 | Xà đỡ lệch trụ li tâm XĐL-2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 18 | Sứ đứng 24kV + ty sứ | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Bộ |
| E | PHẦN VẬT TƯ THU HỒI (HẠ THẾ) - Đại Lộc | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV50-600V | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1.990 | Mét |
| 2 | Dây nhôm bọc AV70-600V | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1.878 | Mét |
| 3 | Kẹp cáp các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 112 | Cái |
| 4 | Cầu đồng nhôm | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 66 | Cái |
| 5 | Sứ hạ thế | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 180 | Bộ |
| 6 | Xà hạ thế 4 sứ trụ ly tâm (XHT4-1) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Xà hạ thế 4 sứ trụ ly tâm (XHT4-2) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Bộ |
| 8 | Xà hạ thế 8 sứ trụ ly tâm (XHT8-1) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Xà hạ thế 8 sứ trụ ly tâm (XHT8-2) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14 | Bộ |
| 10 | Xà hạ thế 8 sứ trụ ly tâm (XHT8-2N) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | Xà hạ thế 8 sứ trụ ly tâm (XCH8-2) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Trụ BTLT 8,4m cưa gốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Trụ |
| F | VẬT TƯ MUA MỚI (TRUNG THẾ) - Đại Lộc: Hạng mục bổ sung | |||
| 1 | Sứ đứng 35kV + ty sứ | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 219 | Bộ |
| 2 | Khóa néo dây dẫn 95 loại 5 gông | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Cái |
| 3 | Dây nhôm bọc A30/10 buộc cổ sứ | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 229 | Mét |
| 4 | Kẹp cáp nhôm 3 bulon KCA50-150 (loại 3BL) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 102 | Cái |
| 5 | Xà đỡ thẳng chữ A trụ li tâm 35kV XĐA-2-35 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 29 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ lèo chữ A trụ li tâm 35kV XAL-2-35 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 17 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ lèo chữ A trụ K 35kV XAL-K-35 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 5 | Bộ |
| 8 | Chụp đầu cột BTLT 10,5 đến 14m (CĐC-2,5) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| G | PHẦN VẬT TƯ THU HỒI SỬ DỤNG LẠI (TRUNG THẾ) - Đại Lộc: Hạng mục bổ sung | |||
| 1 | Sứ đứng 35kV + ty sứ | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| H | PHẦN VẬT TƯ THU HỒI (TRUNG THẾ) - Đại Lộc: Hạng mục bổ sung | |||
| 1 | Kẹp cáp các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 2 | Sứ chuổi thủy tinh (3 bát/chuổi) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 153 | Bộ |
| 3 | Khóa néo dây các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Cái |
| 4 | Khóa đỡ dây các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 63 | Cái |
| 5 | Xà đỡ chữ Z trụ li tâm XĐZ-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 46 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ chữ Z trụ H XĐZ-1 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| I | Phần lắp mới (Trung thế) - Nam Giang | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACX95mm2-12.7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 18.988,05 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACX70mm2-12.7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2.529,165 | mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACX50mm2-12.7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 383,16 | mét |
| 4 | Dây buột cổ sứ nhôm bọc A30/10 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 398 | mét |
| 5 | Ống nối dây nhôm bọc 95 mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 8 | cái |
| 6 | Khóa néo trung thế 5 gông mạ kẽm nhúng nóng | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 129 | cái |
| 7 | Kẹp ép lèo dây trung thế XLPE 50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 27 | cái |
| 8 | Kẹp ép lèo dây trung thế XLPE 70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 15 | cái |
| 9 | Kẹp ép lèo dây trung thế XLPE 95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | cái |
| 10 | Cụm đấu rẽ dây trung thế XLPE 95 (1 kẹp răng + 1 chốt bâm) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 39 | bộ |
| 11 | Cụm đấu rẽ dây trung thế XLPE 70 (1 kẹp răng + 1 chốt bâm) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 18 | bộ |
| 12 | Cụm đấu rẽ dây trung thế XLPE 50 (1 kẹp răng + 1 chốt bâm) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | bộ |
| 13 | Bộ thoát quá điện áp dây 50-120mm | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 51 | bộ |
| 14 | Đầu code ép nhôm 2 bu lông DCA95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 63 | cái |
| 15 | Đầu code ép nhôm 2 bu lông DCA70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 30 | cái |
| 16 | Bulong M12x30 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 93 | Con |
| 17 | Bình xịt RP7 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | bình |
| J | Phần vật tư tháo dỡ thu hồi nhập kho (trung thế) - Nam Giang | |||
| 1 | Tháo dây nhôm lõi thép trần AC50 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 372 | mét |
| 2 | Tháo dây nhôm lõi thép trần AC70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2.455,5 | mét |
| 3 | Thu hồi dây nhôm lõi thép trần AC95 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 18.435 | mét |
| 4 | Thu hồi khóa néo dây các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 105 | cái |
| 5 | Thu hồi kẹp cáp | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 84 | cái |
| 6 | Thu hồi cầu đồng nhôm | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi